N + (으)로
Bài học hệ thống năm cách dùng quan trọng của N + (으)로 ở sơ cấp: phương tiện/công cụ, phương hướng, kết quả biến đổi, tư cách/vai trò và nguyên nhân.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định danh từ đứng trước (으)로 đang chỉ phương tiện, hướng đi hay một quan hệ khác.
유나: 학교에 어떻게 가요?
민수: 버스로 가요.
Trong 버스로 가요, 버스로 có vai trò nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Phương tiện, công cụ hoặc cách thức:
(으)로 chỉ phương tiện/công cụ dùng để thực hiện hành động:
버스로 가요 = “đi bằng xe buýt”, 펜으로 써요 =
“viết bằng bút”.
Với ngôn ngữ, 한국어로 말해요 = “nói bằng tiếng Hàn”.
Phương hướng:
(으)로 có thể chỉ hướng mà hành động di chuyển tiến tới:
오른쪽으로 가세요 = “hãy đi về phía bên phải”, 집으로
가요 = “đi về phía nhà/về nhà”.
Kết quả biến đổi hoặc chuyển đổi:
Với các động từ
như 바꾸다, 변하다, N + (으)로 chỉ trạng
thái/kết quả mới:
방을 공부방으로 바꿨어요 = “đổi căn phòng thành phòng học”.
Tư cách hoặc vai trò:
(으)로 có thể nêu vai trò mà một người đảm nhiệm:
반 대표로 회의에 갔어요 = “đi họp với tư cách đại diện lớp”, 통역사로 일해요 = “làm việc với vai trò phiên dịch”.
Nguyên nhân:
Với danh từ chỉ nguyên nhân/sự việc,
(으)로 có thể mang nghĩa “do/bởi”:
감기로 학교에
못 갔어요 = “không thể đến trường vì cảm”, 사고로 길이 막혔어요 =
“đường bị tắc do tai nạn”.
Các nghĩa khác nhau của (으)로 đều liên quan đến một đường dẫn/cách thức/kết quả: đi bằng gì, theo hướng nào, chuyển thành gì, ở vai trò nào hoặc do nguyên nhân nào.
Quy tắc hình thức:
Danh từ có patchim thường thêm
으로:
책 → 책으로 (bằng sách)
손 → 손으로 (bằng tay).
Danh từ
không có patchim thêm 로:
학교 → 학교로 (về phía trường).
Ngoại lệ patchim ㄹ:
Nếu danh từ kết thúc bằng
ㄹ, dùng 로, không dùng 으로:
연필 → 연필로 (bằng bút chì)
서울 → 서울로 (về Seoul)
지하철 → 지하철로 (bằng tàu điện ngầm).
Phân biệt nhanh với 에:
에 nhấn đích/mốc đến; (으)로 thường
nhấn hướng hoặc con đường/cách đi.
Với một số động từ di chuyển, cả hai có thể xuất hiện nhưng sắc
thái trọng tâm khác nhau.
Nguyên nhân với (으)로 thường cô đọng:
Trong hội
thoại sơ cấp, 때문에 cũng rất thường dùng để nói “vì N”. 사고로, 감기로, 비로 là các cụm nguyên nhân ngắn và tự nhiên.
Viết liền với danh từ:
버스로, 오른쪽으로, 대표로.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Phương tiện · không patchim | 버스 (xe buýt) | 버스로 | bằng xe buýt · 로 |
| Phương hướng · có patchim | 오른쪽 (bên phải) | 오른쪽으로 | về bên phải · 으로 |
| Công cụ · patchim ㄹ | 연필 (bút chì) | 연필로 | bằng bút chì · ㄹ + 로 |
| Chuyển đổi | 도서관 (thư viện) | 도서관으로 | thành thư viện |
| Vai trò | 대표 (đại diện) | 대표로 | với tư cách đại diện |
| Nguyên nhân | 감기 (cảm/cảm lạnh) | 감기로 | do bị cảm |
Trước tiên xác định nghĩa của (으)로, sau đó mới kiểm tra hình thức: có patchim → 으로, không patchim hoặc patchim ㄹ → 로.
Khám phá ví dụ
Mười ví dụ lần lượt bao phủ phương tiện/công cụ, hướng, biến đổi, vai trò và nguyên nhân mà không vượt khỏi ngữ cảnh sơ cấp.
Ví dụ cơ bản
저는 버스로학교에 가요.
Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
Ngữ pháp: 버스 không có patchim nên dùng 로. 버스로 chỉ phương tiện di chuyển.
오른쪽으로가세요.
Hãy đi về phía bên phải.
Ngữ pháp: 오른쪽 có patchim ㄱ nên dùng 으로. Cụm này chỉ hướng đi.
물이 얼음으로변했어요.
Nước đã biến thành băng.
Ngữ pháp: 얼음 có patchim ㅁ nên dùng 으로; 변하다 cho biết trạng thái chuyển thành 얼음.
민수 씨가 반 대표로회의에 갔어요.
Min-su đi họp với tư cách đại diện lớp.
Ngữ pháp: 대표 không có patchim nên dùng 로. Đây là vai trò của Min-su trong cuộc họp.
감기로학교에 못 갔어요.
Tôi không thể đến trường vì bị cảm.
Ngữ pháp: 감기 + 로 → 감기로. Ở đây (으)로 nêu nguyên nhân khiến người nói không đến trường.
Ví dụ nâng cao
이 서류에 검은 펜으로이름을 쓰세요.
Hãy viết tên trên giấy này bằng bút đen.
Ngữ pháp: 펜 có patchim ㄴ nên dùng 펜으로; đây là công cụ dùng để viết.
다음 사거리에서 왼쪽으로도세요.
Ở ngã tư tiếp theo, hãy rẽ sang trái.
Ngữ pháp: 왼쪽으로 chỉ phương hướng của động tác rẽ.
빈 교실을 작은 도서관으로바꿨어요.
Chúng tôi đổi lớp học trống thành một thư viện nhỏ.
Ngữ pháp: 도서관 có patchim ㄴ nên dùng 으로; 바꾸다 cho biết kết quả chuyển đổi.
저는 행사에서 안내원으로일했어요.
Tôi đã làm việc với vai trò nhân viên hướng dẫn tại sự kiện.
Ngữ pháp: 안내원 có patchim ㄴ nên dùng 안내원으로; cụm này nêu vai trò công việc.
큰 비로기차가 한 시간 늦었어요.
Tàu bị trễ một giờ do mưa lớn.
Ngữ pháp: 비 không có patchim nên dùng 비로. Đây là nguyên nhân của việc tàu trễ.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt (으)로 với 에, 에서, 때문에 và N이/가 되다 theo trọng tâm phương tiện/hướng, địa điểm, nguyên nhân và sự trở thành.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + (으)로 | Phương tiện, hướng, kết quả, vai trò hoặc nguyên nhân. |
버스로가요.
Tôi đi bằng xe buýt.
|
| N + 에 | Đích đến, thời gian hoặc nơi hiện diện. |
학교에가요.
Tôi đi đến trường.
|
| N + 에서 | Nơi hành động diễn ra hoặc điểm xuất phát. |
학교에서공부해요.
Tôi học ở trường.
|
| N + 때문에 | Nguyên nhân “vì N”; rất thông dụng trong hội thoại. |
비 때문에못 갔어요.
Tôi không đi được vì mưa.
|
| N + 이/가 되다 | Trở thành N; N là trạng thái/nghề mới của chủ thể. |
의사가 되었어요.
Tôi đã trở thành bác sĩ.
|
Ghi nhớ nhanh
Công thức dưới đây chỉ giữ cấu trúc và các nghĩa chính cần nhớ.
= bằng N; theo hướng N; thành/sang N; với tư cách N; do/bởi N
| 버스로 회사에 가요. | = | Tôi đi công ty bằng xe buýt. |
| 가위로 종이를 잘라요. | = | Tôi cắt giấy bằng kéo. |
| 왼쪽으로 도세요. | = | Hãy rẽ sang trái. |
| 회의실을 교실로 바꿨어요. | = | Đã đổi phòng họp thành lớp học. |
| 대표로 행사에 참석했어요. | = | Tôi tham dự sự kiện với tư cách đại diện. |
| 사고로 길이 막혔어요. | = | Đường bị tắc do tai nạn. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. _____ 이름을 써요. (연필 + (으)로)
2. _____ 문을 받쳤어요. (책 + (으)로)
3. _____ 가세요. (학교 + (으)로)
4. _____ 학교에 못 갔어요. (감기 + (으)로)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Buổi sáng tôi đi công ty bằng tàu điện ngầm và buổi tối trở về bằng xe buýt.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 연필으로 써요.
2. 학교으로 가세요.
3. 손로 문을 열어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn nói “Tôi sẽ đi bằng tàu điện ngầm”.
2. Bạn chỉ đường: “Hãy đi về phía bên phải”.
3. Bạn giải thích “Tôi không đến lớp được vì cảm”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Sau danh từ có patchim ㄹ, (으)로 biến thành dạng nào?
Câu 2. Câu nào dùng (으)로 để chỉ phương tiện?
Câu 3. Câu nào dùng (으)로 để chỉ kết quả biến đổi?
Câu 4. Câu nào có nghĩa “Đường bị tắc do tai nạn”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi viết tên bằng bút chì.”
이름을 써요.
Gợi ý từ vựng: 연필
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)로 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)로 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)로 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



