20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 조차

Trình độTrung cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn N + 조차 để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc ít được mong đợi theo nghĩa “ngay cả/đến cả N”, kèm phân biệt với 도, 까지 và 마저.

Ngữ pháp tiếng Hàn N + 조차: ngay cả, đến cả N
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy chú ý vì sao người nói chọn 조차 thay vì chỉ dùng 도 trong tình huống dưới đây.

유진: 어제 많이 바빴어요?

민수: 네. 너무 바빠서 점심조차 못 먹었어요.

점심조차 trong lời của 민수 nhấn mạnh điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 조차
= ngay cả / đến cả N

Nhấn mạnh trường hợp cực đoan hoặc ít được mong đợi:
조차 gắn sau danh từ để chọn ra một đối tượng/sự việc được xem là mức tối thiểu, trường hợp cực đoan hoặc điều khó ngờ nhất.
이름 → 이름조차 (tên → ngay cả/đến cả tên).
점심 → 점심조차 (bữa trưa → ngay cả/đến cả bữa trưa).

Lõi nghĩa chung:
조차 đưa N lên thành trường hợp cực đoan, tối thiểu hoặc ít được mong đợi nhất trong phạm vi đang nói tới.
Vì vậy sắc thái cốt lõi không chỉ là “cũng”, mà là “ngay cả/đến cả N” với mức nhấn mạnh rõ.

Thường gặp trong câu phủ định nhưng không chỉ dùng với phủ định:
조차 rất hay đi với 못, 안, 없다, 모르다 vì sắc thái “đến cả N cũng không...”.
아이 → 아이조차 그 사실을 알고 있었어요 (đứa trẻ → ngay cả đứa trẻ cũng biết sự thật đó) cho thấy câu khẳng định vẫn hoàn toàn tự nhiên khi N gây bất ngờ.

Có thể thay vai trò của 이/가 và 을/를:
Khi 조차 nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ, 이/가, 을/를 thường không đi kèm.
전문가 → 전문가조차 (chuyên gia → ngay cả chuyên gia).
기본 규칙 → 기본 규칙조차 (quy tắc cơ bản → đến cả quy tắc cơ bản).

Có thể đứng sau một số trợ từ quan hệ/nơi chốn:
Với 에게, 에서, trợ từ quan hệ được giữ lại rồi thêm 조차.
친구에게 → 친구에게조차 (với bạn → ngay cả với bạn).
회사에서 → 회사에서조차 (ở công ty → ngay cả ở công ty).

← Lướt ngang để xem

Trường hợpDạng gốcKết hợpGhi nhớ
Gắn trực tiếp với N이름 (tên)이름조차 (ngay cả tên)조차 viết liền sau danh từ
Thay 이/가전문가 (chuyên gia)전문가조차 (ngay cả chuyên gia)Không thêm 이/가
Thay 을/를기본 규칙 (quy tắc cơ bản)기본 규칙조차 (đến cả quy tắc cơ bản)Không thêm 을/를
Sau 에게친구에게 (với bạn)친구에게조차 (ngay cả với bạn)Giữ 에게 rồi thêm 조차
Sau 에서회사에서 (ở công ty)회사에서조차 (ngay cả ở công ty)Giữ 에서 rồi thêm 조차
Ghi nhớ sắc thái:
조차 không đơn thuần có nghĩa “cũng”.
Nếu chỉ liệt kê thêm một đối tượng bình thường, thường phù hợp hơn; 조차 dùng khi N mang tính bất ngờ, cực đoan hoặc tối thiểu.
2

Khám phá ví dụ

Từ câu phủ định quen thuộc đến các tình huống khẳng định, công việc và quan hệ xã hội ở mức Trung cấp.

Ví dụ cơ bản

1

너무 바빠서 점심조차 못 먹었어요.

Bận quá nên ngay cả bữa trưa tôi cũng không ăn được.

Từ vựng: 바쁘다 (bận), 점심 (bữa trưa), 먹다 (ăn).
Ngữ pháp: 점심 + 조차 → 점심조차. Bữa trưa là việc cơ bản mà người nói vẫn không làm nổi, nên sắc thái mạnh hơn 점심도.
2

그 사람은 제 이름조차 기억하지 못했어요.

Người đó đến cả tên tôi cũng không nhớ.

Từ vựng: 이름 (tên), 기억하다 (nhớ), 못하다 (không thể).
Ngữ pháp: 이름 + 조차 → 이름조차. 조차 thay vai trò của 을/를; không dùng 이름조차를.
3

갑자기 너무 놀라서 아무 말조차 못 했어요.

Bất ngờ quá nên tôi ngay cả một lời cũng không nói được.

Từ vựng: 갑자기 (đột nhiên), 놀라다 (ngạc nhiên), 아무 말 (một lời nào).
Ngữ pháp: 아무 말 + 조차 → 아무 말조차. Kết hợp với phủ định 못 했어요 để nhấn đến một lời cũng không nói được.
4

아이조차 그 문제의 답을 알고 있었어요.

Ngay cả đứa trẻ cũng biết đáp án của câu hỏi đó.

Từ vựng: 아이 (đứa trẻ), 문제 (câu hỏi/vấn đề), 답 (đáp án).
Ngữ pháp: 아이 + 조차 → 아이조차. Câu khẳng định vẫn tự nhiên khi đứa trẻ là đối tượng ít được kỳ vọng nhất.
5

가까운 친구에게조차 고민을 말하지 않았어요.

Tôi không kể nỗi lo đó ngay cả với người bạn thân.

Từ vựng: 가까운 친구 (bạn thân), 고민 (nỗi lo), 말하다 (nói).
Ngữ pháp: 친구에게 + 조차 → 친구에게조차. Trợ từ 에게 được giữ lại vì biểu thị đối tượng nhận lời nói.

Ví dụ nâng cao

1

전문가조차 예상하지 못한 변화가 생겼어요.

Đã xảy ra một thay đổi mà ngay cả chuyên gia cũng không dự đoán được.

Từ vựng: 전문가 (chuyên gia), 예상하다 (dự đoán), 변화 (thay đổi).
Ngữ pháp: 전문가 + 조차 → 전문가조차. Nếu chuyên gia còn không dự đoán được thì thay đổi càng bất ngờ.
2

중요한 회의인데 기본 자료조차 준비되지 않았어요.

Đây là cuộc họp quan trọng nhưng đến cả tài liệu cơ bản cũng chưa được chuẩn bị.

Từ vựng: 중요한 회의 (cuộc họp quan trọng), 기본 자료 (tài liệu cơ bản), 준비되다 (được chuẩn bị).
Ngữ pháp: 기본 자료 + 조차 → 기본 자료조차. Nhấn mạnh mức tối thiểu lẽ ra phải có.
3

그는 설명은커녕 짧은 답변조차 하지 않았어요.

Anh ấy chẳng những không giải thích mà đến cả một câu trả lời ngắn cũng không đưa ra.

Từ vựng: 설명 (giải thích), 짧은 답변 (câu trả lời ngắn), 하다 (làm/đưa ra).
Ngữ pháp: 답변 + 조차 → 답변조차. Một câu trả lời ngắn là mức tối thiểu nhưng ngay cả mức đó cũng không có.
4

너무 긴장해서 연습한 내용조차 떠오르지 않았어요.

Tôi căng thẳng đến mức ngay cả nội dung đã luyện cũng không nhớ ra.

Từ vựng: 긴장하다 (căng thẳng), 연습하다 (luyện tập), 내용 (nội dung).
Ngữ pháp: 내용 + 조차 → 내용조차. Về nghĩa là tân ngữ nhưng 을/를 không xuất hiện sau 조차.
5

평소 조용하던 사람조차 이번 결정에는 반대했어요.

Ngay cả người vốn thường im lặng cũng phản đối quyết định lần này.

Từ vựng: 평소 (thường ngày), 조용하다 (im lặng), 결정 (quyết định).
Ngữ pháp: 사람 + 조차 → 사람조차. Câu khẳng định nhấn đối tượng ít được kỳ vọng phản đối nhất cũng đã phản đối.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt mức nhấn mạnh “ngay cả” của 조차 với cách bổ sung đơn thuần, điểm cuối phạm vi và sắc thái tiêu cực gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 조차 Ngay cả N; N là trường hợp cực đoan/ít được mong đợi.
초보자조차 그 차이를 알아챘어요.
Ngay cả người mới cũng nhận ra sự khác biệt.
N + 도 N cũng; chủ yếu bổ sung một đối tượng/thông tin.
민수도 회의에 참석했어요.
Min-su cũng tham dự cuộc họp.
N + 까지 Mở phạm vi tới N; có thể dịch “đến cả”, nhưng trọng tâm là N được thêm tới ranh giới phạm vi.
동생까지 그 소식을 알게 됐어요.
Đến cả em tôi cũng biết tin đó.
N + 마저 Ngay cả N còn lại; thường gợi tình huống tiêu cực hoặc “đến N cuối cùng cũng…”.
마지막 희망마저 사라졌어요.
Đến cả hy vọng cuối cùng cũng biến mất.
N + (이)라도 Ít nhất N / N hay gì đó; lựa chọn tạm chấp nhận, không phải cực điểm bất ngờ.
시간이 없으면 커피라도 마셔요.
Nếu không có thời gian thì ít nhất uống cà phê nhé.
조차 ≠ 마저: 마저 thường gợi “đến cả phần/người cuối cùng còn lại cũng…”, nhất là trong tình huống tiêu cực; 조차 tập trung vào tính bất ngờ hoặc mức tối thiểu của N.
조차 ↔ 도: cả hai đều có thể thêm N vào phát biểu, nhưng 조차 mạnh hơn vì đặt N vào trường hợp cực đoan hoặc ít được mong đợi, còn thường chỉ mang nghĩa “N cũng”.
조차 không bắt buộc câu phủ định: câu như 아이조차 그 사실을 알고 있었어요 vẫn tự nhiên nếu N là đối tượng mà người nói ít kỳ vọng nhất.
Điểm nhận diện nhanh: nếu có thể diễn giải “đến cả N mà cũng…” và N là trường hợp gây bất ngờ/cực đoan → N + 조차.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ hai điểm: 조차 = “ngay cả” có nhấn mạnh, và 이/가·을/를 thường không đi thêm sau 조차.

N + 조차
= ngay cả / đến cả N
비밀번호조차 기억이 안 나요. = Tôi không nhớ nổi ngay cả mật khẩu.
학생조차 그 소문을 알고 있었어요. = Ngay cả học sinh cũng biết tin đồn đó.
동료에게조차 말하지 않았어요. = Tôi không nói ngay cả với đồng nghiệp.
전문가조차 예상하지 못했어요. = Ngay cả chuyên gia cũng không dự đoán được.
규칙조차 지키지 않았어요. = Đến cả quy tắc cũng không tuân thủ.
회사에서조차 같은 문제가 생겼어요. = Ngay cả ở công ty cũng xảy ra vấn đề tương tự.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 그는 이사한 뒤 새 _____ 알려 주지 않았어요. (주소)

2. 그녀는 그 일을 친한 _____ 말하지 않았어요. (동료 + 에게)

3. 그는 초보자도 아는 _____ 지키지 않았어요. (기본 규칙)

4. 하루 종일 바빠서 _____ 마시지 못했어요. (물)

5.2. Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu: “Anh ấy còn không chuẩn bị được cả tài liệu thuyết trình nên đã nhờ đồng nghiệp giúp.”

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 그는 가장 친한 친구조차에게 사실을 말하지 않았어요.

2. 오랜만에 만났는데 제 이름조차를 기억하지 못했어요.

3. 그 소식은 아이도조차 알고 있었어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn quên cả mật khẩu thường dùng và muốn nhấn mạnh mức độ bất thường của tình trạng này.

2. Một chuyên gia cũng không giải thích được hiện tượng; bạn muốn nhấn mạnh điều này là đáng ngạc nhiên.

3. Bạn không muốn tiết lộ kế hoạch, kể cả với người rất thân.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + 조차 biểu thị trọng tâm nào?

Câu 2. Câu nào có cách kết hợp đúng?

Câu 3. Câu nào cho thấy 조차 có thể dùng trong câu khẳng định?

Câu 4. So với 도, 조차 thường thêm sắc thái nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Anh ấy đã quên đến cả tên của người phụ trách.”

그는 담당자의 잊어버렸어요.

Gợi ý từ vựng: 이름

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu