N + 도
Bài học hướng dẫn trợ từ N + 도 với nghĩa “cũng”, cách thêm một đối tượng vào thông tin đã có và cách kết hợp sau một số trợ từ khác.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang thêm một đối tượng mới vào cùng thông tin đã nêu hay đang giới hạn đối tượng.
민수: 저는 한국어를 공부해요. 지수 씨는요?
지수: 저도 한국어를 공부해요.
저도 한국어를 공부해요 có nghĩa nào phù hợp nhất?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thêm N vào cùng thông tin đã đúng với một đối tượng khác:
도 là trợ từ bổ sung.
Khi đã biết một
người/vật có đặc điểm hoặc thực hiện hành động nào đó,
N + 도 cho
biết N cũng như vậy:
민수는 학생이에요. 지수도 학생이에요 = “Min-su là học sinh.
Ji-su cũng là học sinh”.
Có thể nhớ 도 bằng từ “cũng”: nó mở rộng thông tin sang thêm một N, thay vì giới hạn chỉ còn N.
Thường thay 은/는, 이/가, 을/를:
Trong cách dùng cơ bản,
nói 저도, 친구도, 커피도 thay vì thêm đồng thời các trợ từ chủ đề/chủ
ngữ/tân ngữ.
Ví dụ 저도 가요,
커피도 마셔요.
Có thể đứng sau một số trợ từ khác:
학교에도 = “cũng đến/ở trường”, 집에서도 =
“cũng ở nhà”,
친구에게도 = “cũng cho bạn”. Khi đó 도 bổ sung toàn bộ cụm phía trước.
Có thể lặp N도 N도:
사과도
바나나도 좋아해요 = “tôi thích cả táo lẫn chuối”.
Hai danh từ đều được đưa vào cùng phạm vi.
Viết liền:
저도, 빵도,
학교에서도. Không viết 저 도 hay 학교에서
도.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Người | 저 (tôi) | 저도 | tôi cũng |
| Đồ vật | 책 (sách) | 책도 | sách cũng |
| Đồ ăn | 빵 (bánh mì) | 빵도 | bánh mì cũng |
| Sau 에 | 학교에 (đến/ở trường) | 학교에도 | cũng đến/ở trường |
| Sau 에서 | 집에서 (ở/từ nhà) | 집에서도 | cũng ở nhà |
| Sau 에게 | 친구에게 (cho bạn) | 친구에게도 | cũng cho bạn |
도 là “cũng/thêm vào”, còn 만 là “chỉ/giới hạn”. Khi 도 đứng sau một trợ từ khác như 에서 hay 에게, hãy viết liền: 집에서도, 친구에게도.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ bắt đầu với “N cũng…” rồi mở rộng sang 도 đứng sau 에, 에서, 에게 và dạng N도 N도.
Ví dụ cơ bản
저도학생이에요.
Tôi cũng là học sinh.
Ngữ pháp: 저 + 도 → 저도 . Người nói thêm “tôi” vào nhóm những người là học sinh.
저는 커피도마셔요.
Tôi cũng uống cà phê.
Ngữ pháp: 커피도 cho biết ngoài đồ uống/thứ khác đã nói, cà phê cũng thuộc phạm vi.
민수도한국어를 공부해요.
Min-su cũng học tiếng Hàn.
Ngữ pháp: 민수 + 도 → 민수도. 도 thay cho trợ từ chủ ngữ/chủ đề trong cách dùng bổ sung này.
저는 주말에도일해요.
Tôi cũng làm việc vào cuối tuần.
Ngữ pháp: 주말에 + 도 → 주말에도. 도 được thêm sau 에 để mở rộng thời gian.
집에서도한국어를 연습해요.
Tôi cũng luyện tiếng Hàn ở nhà.
Ngữ pháp: 집에서 + 도 → 집에서도. 도 đứng sau 에서 và thêm “ở nhà” vào các nơi luyện tập.
Ví dụ nâng cao
사과도바나나도좋아해요.
Tôi thích cả táo lẫn chuối.
Ngữ pháp: Dạng N도 N도 đưa cả hai danh từ vào cùng phạm vi “thích”.
가족에게도여행 사진을 보냈어요.
Tôi cũng gửi ảnh du lịch cho gia đình.
Ngữ pháp: 가족에게 + 도 → 가족에게도. Người nhận “gia đình” được bổ sung thêm.
오늘은 비도오고 바람도불어요.
Hôm nay vừa mưa vừa có gió.
Ngữ pháp: 비도...바람도... cho biết cả hai hiện tượng đều xảy ra.
저는 매운 음식도잘 먹어요.
Tôi cũng ăn được đồ cay.
Ngữ pháp: 매운 음식도 thêm “đồ cay” vào phạm vi những món người nói ăn được.
그 가게는 가격도싸고 음식도맛있어요.
Quán đó giá cũng rẻ, đồ ăn cũng ngon.
Ngữ pháp: Hai cụm N도 nối hai đặc điểm cùng đúng về một cửa hàng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt 도 với 만, 은/는, 하고 và phó từ 또 để tránh nhầm “cũng”, “chỉ”, “còn/đối chiếu” và “lại”.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 도 | Thêm N vào cùng thông tin: N cũng. |
저도학생이에요.
Tôi cũng là học sinh.
|
| N + 만 | Giới hạn chỉ N. |
물만마셔요.
Tôi chỉ uống nước .
|
| N + 은/는 | Nêu chủ đề hoặc tạo đối chiếu. |
저는학생이에요.
Còn tôi là học sinh.
|
| N + 하고 | Nối hai danh từ theo nghĩa “và/với”. |
사과하고바나나를 사요.
Tôi mua táo và chuối .
|
| 또 + V/A | “Lại/cũng” ở cấp vị ngữ hoặc hành động, không gắn trực tiếp sau N. |
내일또가요.
Ngày mai tôi lại đi .
|
Ghi nhớ nhanh
Công thức dưới đây chỉ giữ cấu trúc và các nghĩa chính cần nhớ.
= N cũng / cả N cũng
| 저도 같이 갈게요. | = | Tôi cũng sẽ đi cùng. |
| 빵도 샀어요. | = | Tôi cũng đã mua bánh mì. |
| 학교에도 자주 가요. | = | Tôi cũng thường đến trường. |
| 집에서도 운동해요. | = | Tôi cũng tập thể dục ở nhà. |
| 친구에게도 알려 줬어요. | = | Tôi cũng đã báo cho bạn. |
| 고양이도 강아지도 좋아해요. | = | Tôi thích cả mèo lẫn chó. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trợ từ
1. _____ 회사원이에요. (저 + 도)
2. _____ 샀어요. (빵 + 도)
3. 주말에 _____ 자주 가요. (학교에 + 도)
4. _____ 말하기를 연습해요. (집에서 + 도)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi học tiếng Hàn và cuối tuần cũng luyện tiếng Anh.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저 도 학생이에요.
2. 저는 사과도 바나나도을 좋아해요.
3. 친구에게 도 사진을 보냈어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn của bạn nói “Tôi thích cà phê”. Bạn muốn nói “Tôi cũng thích cà phê”.
2. Bạn đã mua sữa và muốn nói “Tôi cũng mua bánh mì”.
3. Bạn học ở thư viện và muốn nói “Tôi cũng học ở nhà”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + 도 mang nghĩa chính nào?
Câu 2. Câu nào đúng với nghĩa “Tôi cũng uống trà”?
Câu 3. Cụm nào đúng khi thêm 도 sau 학교에서?
Câu 4. Câu nào có nghĩa “Tôi chỉ ăn táo”, không phải “cũng ăn táo”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi học tiếng Hàn. Bạn tôi cũng học tiếng Hàn.”
저는 한국어를 배워요. 한국어를 배워요.
Gợi ý từ vựng: 친구
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -도 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -도 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -도 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



