19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N1에서 N2까지
N1부터 N2까지

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học25-30 phút

Bài học hướng dẫn hai cặp trợ từ N1에서 N2까지 và N1부터 N2까지 để chỉ điểm bắt đầu – điểm kết thúc của địa điểm, thời gian hoặc phạm vi, kèm cách phân biệt dễ dùng ở sơ cấp.

Ngữ Pháp Sơ Cấp: N1에서 N2까지 | N1부터 N2까지 (Từ N1 đến N2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định câu đang nói phạm vi địa điểm hay phạm vi thời gian để chọn cặp trợ từ tự nhiên nhất.

유나: 집이 학교에서 멀어요?

민수: 네. 집에서 학교까지 버스로 삼십 분쯤 걸려요.

Cụm 집에서 학교까지 có nghĩa là gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N1에서 N2까지
= từ N1 đến N2

Địa điểm: từ nơi N1 đến nơi N2:
N1에서 N2까지 rất thường dùng để nói điểm xuất phát và điểm đến:
서울에서 부산까지 (từ Seoul đến Busan) = “từ Seoul đến Busan”. Ở trình độ sơ cấp, đây là cách an toàn nhất khi nói quãng đường giữa hai nơi.

N1부터 N2까지
= từ N1 đến N2

Thời gian/phạm vi: từ mốc N1 đến mốc N2:
N1부터 N2까지 rất thường dùng với thời gian và phạm vi bắt đầu–kết thúc:
아홉 시부터 다섯 시까지 (từ 9 giờ đến 5 giờ) = “từ 9 giờ đến 5 giờ”.

Lõi nghĩa chung: 까지 đánh dấu điểm kết thúc. Phần đứng trước nó có thể được ghép với 에서 hoặc 부터 để tạo một phạm vi “từ... đến...”.

Mẹo sơ cấp:
Ưu tiên 에서...까지 cho địa điểm và 부터...까지 cho thời gian. Cách này tự nhiên và dễ nhớ trong phần lớn tình huống cơ bản.

Không phải quy tắc tuyệt đối:
Trong tiếng Hàn thực tế
에서...까지 cũng có thể biểu thị một phạm vi thời gian khi đi thành cặp với 까지; 부터 cũng có thể nhấn mạnh điểm bắt đầu của một phạm vi khác.
Bài này tập trung vào cách dùng phổ biến nhất ở sơ cấp.

Có thể dùng riêng:
부터 có thể đứng riêng để nói “từ/bắt đầu từ”, còn 까지 có thể đứng riêng để nói “đến/tới tận”.

Viết liền với danh từ:
Đây là trợ từ nên viết liền với danh từ:
집에서 (từ/ở nhà), 학교까지 (đến trường), 월요일부터 (từ thứ Hai).

← Lướt ngang để xem

Nhóm Danh từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Địa điểm 집 / 학교 (nhà / trường) 집에서 학교까지 에서...까지
Thành phố 서울 / 부산 (Seoul / Busan) 서울에서 부산까지 (từ Seoul đến Busan) từ nơi đến nơi
Thời gian 9시 / 5시 (9 giờ / 5 giờ) 9시부터 5시까지 부터...까지
Ngày 월요일 / 금요일 (thứ Hai / thứ Sáu) 월요일부터 금요일까지 từ ngày đến ngày
Tháng 3월 / 6월 (tháng 3 / tháng 6) 3월부터 6월까지 từ tháng đến tháng
Phạm vi 처음 / 끝 (đầu / cuối) 처음부터 끝까지 từ đầu đến cuối
Điểm cần nhớ: Khi câu có hai mốc, hãy xác định mốc bắt đầumốc kết thúc.
Với địa điểm cơ bản dùng 에서...까지; với thời gian cơ bản dùng 부터...까지.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ quãng đường đến lịch học và phạm vi hoạt động để người học nhận ra hai cặp trợ từ trong ngữ cảnh thật.

Ví dụ cơ bản

1

집에서 회사까지 지하철로 가요.

Tôi đi tàu điện từ nhà đến công ty.

Từ vựng: = nhà · 회사 = công ty · 지하철 = tàu điện ngầm.
Ngữ pháp: 집 + 에서, 회사 + 까지. Hai địa điểm tạo thành quãng đường đi lại.
2

학교에서 도서관까지 걸어가요.

Tôi đi bộ từ trường đến thư viện.

Từ vựng: 학교 = trường học · 도서관 = thư viện · 걸어가다 = đi bộ.
Ngữ pháp: 에서 đánh dấu nơi bắt đầu, 까지 đánh dấu nơi kết thúc.
3

수업은 아홉 시부터 열두 시까지예요.

Lớp học diễn ra từ 9 giờ đến 12 giờ.

Từ vựng: 수업 = lớp học · 아홉 시 = 9 giờ · 열두 시 = 12 giờ.
Ngữ pháp: Thời gian cơ bản dùng 부터...까지 rất tự nhiên.
4

저는 월요일부터 금요일까지 일해요.

Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Từ vựng: 월요일 = thứ Hai · 금요일 = thứ Sáu · 일하다 = làm việc.
Ngữ pháp: Hai ngày trong tuần tạo thành một khoảng thời gian.
5

이 책을 처음부터 끝까지 읽었어요.

Tôi đã đọc cuốn sách từ đầu đến cuối.

Từ vựng: = sách · 처음 = đầu · = cuối.
Ngữ pháp: 부터...까지 không chỉ dùng với giờ/ngày mà còn biểu thị một phạm vi.

Ví dụ nâng cao

1

공항에서 호텔까지 택시로 약 사십 분 걸려요.

Đi taxi từ sân bay đến khách sạn mất khoảng 40 phút.

Từ vựng: 공항 = sân bay · 호텔 = khách sạn · = khoảng.
Ngữ pháp: Khoảng cách giữa hai nơi được thể hiện bằng 에서...까지.
2

방학은 칠월 십오일부터 팔월 말까지예요.

Kỳ nghỉ kéo dài từ ngày 15 tháng 7 đến cuối tháng 8.

Từ vựng: 방학 = kỳ nghỉ · = cuối.
Ngữ pháp: 부터...까지 tạo một khoảng thời gian có điểm đầu và cuối rõ.
3

축제는 오후 두 시부터 밤 아홉 시까지 계속돼요.

Lễ hội tiếp tục từ 2 giờ chiều đến 9 giờ tối.

Từ vựng: 축제 = lễ hội · 계속되다 = tiếp tục.
Ngữ pháp: 계속되다 rất tự nhiên khi đi với khoảng thời gian.
4

우리 반은 교실에서 운동장까지 같이 이동했어요.

Cả lớp cùng di chuyển từ lớp học đến sân vận động.

Từ vựng: 우리 반 = lớp chúng tôi · 교실 = phòng học · 운동장 = sân vận động.
Ngữ pháp: Hai địa điểm rõ ràng nên dùng 에서...까지.
5

시험 범위는 3과부터 6과까지예요.

Phạm vi thi là từ bài 3 đến bài 6.

Từ vựng: 시험 범위 = phạm vi thi · = bài/chương.
Ngữ pháp: 부터...까지 có thể chỉ phạm vi thứ tự, không chỉ thời gian.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt các trợ từ chỉ điểm bắt đầu, điểm kết thúc và địa điểm để tránh chọn theo nghĩa tiếng Việt một cách máy móc.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N1에서 N2까지 Từ nơi N1 đến nơi N2.
서울에서 부산까지 기차로 가요.
Tôi đi tàu từ Seoul đến Busan.
N1부터 N2까지 Từ mốc N1 đến mốc N2; rất thường với thời gian.
아홉 시부터 다섯 시까지 일해요.
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
N + 에서 Nơi hành động xảy ra hoặc nơi xuất phát.
학교에서 공부해요.
Tôi học ở trường.
N + 부터 Chỉ điểm bắt đầu.
오늘부터 운동해요.
Tôi bắt đầu tập thể dục từ hôm nay.
N + 까지 Chỉ điểm kết thúc/tới tận.
집까지 걸어가요.
Tôi đi bộ đến tận nhà.
Không hiểu mọi 에서 là “ở”.
학교에서 공부해요 dùng 에서 để chỉ nơi hành động xảy ra.
Nhưng trong 학교에서 도서관까지, 에서 đánh dấu điểm bắt đầu của phạm vi.
Địa điểm cơ bản: nhớ N1에서 N2까지.
집에서 학교까지 = từ nhà đến trường.
Đây là lựa chọn an toàn và tự nhiên nhất ở sơ cấp khi nói quãng đường giữa hai nơi.
Thời gian/phạm vi cơ bản: nhớ N1부터 N2까지.
9시부터 5시까지 = từ 9 giờ đến 5 giờ.
처음부터 끝까지 = từ đầu đến cuối.
Điểm nhận diện nhanh:
“Từ đâu đến đâu?”에서...까지.
“Từ lúc/mốc nào đến lúc/mốc nào?”부터...까지.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ theo hai câu hỏi: “từ đâu đến đâu?” và “từ lúc nào đến lúc nào?”.

N1에서 N2까지
= từ N1 đến N2 (địa điểm)

N1부터 N2까지
= từ N1 đến N2 (thời gian/phạm vi)
집에서 역까지 걸어요 = Đi bộ từ nhà đến ga.
서울에서 제주까지 비행기로 가요 = Đi máy bay từ Seoul đến Jeju.
여덟 시부터 공부해요 = Học từ 8 giờ.
월요일부터 금요일까지 일해요 = Làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
여기까지 읽으세요 = Hãy đọc đến đây.
처음부터 끝까지 들었어요 = Đã nghe từ đầu đến cuối.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. _____ 버스로 가요. (집 / 학교 + 에서...까지)

2. 수업은 _____예요. (아홉 시 / 열한 시 + 부터...까지)

3. 저는 _____ 회사에 가요. (월요일 / 금요일 + 부터...까지)

4. _____ 택시를 타요. (공항 / 호텔 + 에서...까지)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Lớp học diễn ra từ 9 giờ đến 12 giờ.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 집부터 역에서 걸어가요.

2. 수업은 두 시에서 네 시부터예요.

3. 영화를 처음에서 끝부터 봤어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn hỏi quãng đường “từ nhà đến công ty”.

2. Bạn muốn nói “Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu”.

3. Câu nào có nghĩa “Hãy đọc từ trang 10 đến trang 20”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Cặp nào thường dùng nhất với hai địa điểm ở sơ cấp?

Câu 2. Cặp nào thường dùng nhất với khoảng thời gian?

Câu 3. 까지 đánh dấu điều gì?

Câu 4. Dạng nào đúng?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đi bộ từ trường đến thư viện.”

걸어가요.

Gợi ý từ vựng: 학교 / 도서관 + 에서...까지

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu