N1에서 N2까지
N1부터 N2까지
Bài học hướng dẫn hai cặp trợ từ N1에서 N2까지 và N1부터 N2까지 để chỉ điểm bắt đầu – điểm kết thúc của địa điểm, thời gian hoặc phạm vi, kèm cách phân biệt dễ dùng ở sơ cấp.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định câu đang nói phạm vi địa điểm hay phạm vi thời gian để chọn cặp trợ từ tự nhiên nhất.
유나: 집이 학교에서 멀어요?
민수: 네. 집에서 학교까지 버스로 삼십 분쯤 걸려요.
Cụm 집에서 학교까지 có nghĩa là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Địa điểm: từ nơi N1 đến nơi N2:
N1에서 N2까지 rất thường dùng để nói điểm xuất phát và điểm đến:
서울에서 부산까지 (từ Seoul đến Busan) = “từ Seoul đến Busan”. Ở trình độ sơ cấp, đây là cách an
toàn nhất khi nói quãng đường giữa hai nơi.
Thời gian/phạm vi: từ mốc N1 đến mốc N2:
N1부터 N2까지 rất thường dùng với thời gian và phạm vi bắt đầu–kết thúc:
아홉 시부터 다섯 시까지 (từ 9 giờ đến 5 giờ) = “từ 9 giờ đến 5 giờ”.
Mẹo sơ cấp:
Ưu tiên 에서...까지 cho địa điểm và 부터...까지 cho
thời gian. Cách này tự nhiên và dễ nhớ trong phần lớn tình huống cơ bản.
Không phải quy tắc tuyệt đối:
Trong tiếng Hàn thực
tế
에서...까지 cũng có thể biểu thị một phạm vi thời gian khi đi thành
cặp với 까지; 부터 cũng có thể nhấn
mạnh điểm bắt đầu của một phạm vi khác.
Bài này tập trung vào cách dùng phổ biến nhất ở sơ cấp.
Có thể dùng riêng:
부터 có thể đứng riêng để nói “từ/bắt đầu từ”, còn 까지 có thể đứng riêng để nói “đến/tới tận”.
Viết liền với danh từ:
Đây là trợ từ nên viết liền
với danh từ:
집에서 (từ/ở nhà), 학교까지 (đến trường), 월요일부터 (từ thứ Hai).
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Danh từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Địa điểm | 집 / 학교 (nhà / trường) | 집에서 학교까지 | 에서...까지 |
| Thành phố | 서울 / 부산 (Seoul / Busan) | 서울에서 부산까지 (từ Seoul đến Busan) | từ nơi đến nơi |
| Thời gian | 9시 / 5시 (9 giờ / 5 giờ) | 9시부터 5시까지 | 부터...까지 |
| Ngày | 월요일 / 금요일 (thứ Hai / thứ Sáu) | 월요일부터 금요일까지 | từ ngày đến ngày |
| Tháng | 3월 / 6월 (tháng 3 / tháng 6) | 3월부터 6월까지 | từ tháng đến tháng |
| Phạm vi | 처음 / 끝 (đầu / cuối) | 처음부터 끝까지 | từ đầu đến cuối |
Với địa điểm cơ bản dùng 에서...까지; với thời gian cơ bản dùng 부터...까지.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ quãng đường đến lịch học và phạm vi hoạt động để người học nhận ra hai cặp trợ từ trong ngữ cảnh thật.
Ví dụ cơ bản
집에서 회사까지 지하철로 가요.
Tôi đi tàu điện từ nhà đến công ty.
Ngữ pháp: 집 + 에서, 회사 + 까지. Hai địa điểm tạo thành quãng đường đi lại.
학교에서 도서관까지 걸어가요.
Tôi đi bộ từ trường đến thư viện.
Ngữ pháp: 에서 đánh dấu nơi bắt đầu, 까지 đánh dấu nơi kết thúc.
수업은 아홉 시부터 열두 시까지예요.
Lớp học diễn ra từ 9 giờ đến 12 giờ.
Ngữ pháp: Thời gian cơ bản dùng 부터...까지 rất tự nhiên.
저는 월요일부터 금요일까지 일해요.
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Ngữ pháp: Hai ngày trong tuần tạo thành một khoảng thời gian.
이 책을 처음부터 끝까지 읽었어요.
Tôi đã đọc cuốn sách từ đầu đến cuối.
Ngữ pháp: 부터...까지 không chỉ dùng với giờ/ngày mà còn biểu thị một phạm vi.
Ví dụ nâng cao
공항에서 호텔까지 택시로 약 사십 분 걸려요.
Đi taxi từ sân bay đến khách sạn mất khoảng 40 phút.
Ngữ pháp: Khoảng cách giữa hai nơi được thể hiện bằng 에서...까지.
방학은 칠월 십오일부터 팔월 말까지예요.
Kỳ nghỉ kéo dài từ ngày 15 tháng 7 đến cuối tháng 8.
Ngữ pháp: 부터...까지 tạo một khoảng thời gian có điểm đầu và cuối rõ.
축제는 오후 두 시부터 밤 아홉 시까지 계속돼요.
Lễ hội tiếp tục từ 2 giờ chiều đến 9 giờ tối.
Ngữ pháp: 계속되다 rất tự nhiên khi đi với khoảng thời gian.
우리 반은 교실에서 운동장까지 같이 이동했어요.
Cả lớp cùng di chuyển từ lớp học đến sân vận động.
Ngữ pháp: Hai địa điểm rõ ràng nên dùng 에서...까지.
시험 범위는 3과부터 6과까지예요.
Phạm vi thi là từ bài 3 đến bài 6.
Ngữ pháp: 부터...까지 có thể chỉ phạm vi thứ tự, không chỉ thời gian.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt các trợ từ chỉ điểm bắt đầu, điểm kết thúc và địa điểm để tránh chọn theo nghĩa tiếng Việt một cách máy móc.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N1에서 N2까지 | Từ nơi N1 đến nơi N2. |
서울에서 부산까지 기차로
가요.
Tôi đi tàu từ Seoul đến Busan.
|
| N1부터 N2까지 | Từ mốc N1 đến mốc N2; rất thường với thời gian. |
아홉 시부터 다섯 시까지
일해요.
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
|
| N + 에서 | Nơi hành động xảy ra hoặc nơi xuất phát. |
학교에서 공부해요.
Tôi học ở
trường.
|
| N + 부터 | Chỉ điểm bắt đầu. |
오늘부터 운동해요.
Tôi bắt đầu tập thể dục từ hôm nay.
|
| N + 까지 | Chỉ điểm kết thúc/tới tận. |
집까지 걸어가요.
Tôi đi bộ đến tận nhà.
|
학교에서 공부해요 dùng 에서 để chỉ nơi hành động xảy ra.
Nhưng trong 학교에서 도서관까지, 에서 đánh dấu điểm bắt đầu của phạm vi.
집에서 학교까지 = từ nhà đến trường.
Đây là lựa chọn an toàn và tự nhiên nhất ở sơ cấp khi nói quãng đường giữa hai nơi.
9시부터 5시까지 = từ 9 giờ đến 5 giờ.
처음부터 끝까지 = từ đầu đến cuối.
“Từ đâu đến đâu?” → 에서...까지.
“Từ lúc/mốc nào đến lúc/mốc nào?” → 부터...까지.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ theo hai câu hỏi: “từ đâu đến đâu?” và “từ lúc nào đến lúc nào?”.
= từ N1 đến N2 (địa điểm)
N1부터 N2까지
= từ N1 đến N2 (thời gian/phạm vi)
| 집에서 역까지 걸어요 | = | Đi bộ từ nhà đến ga. |
| 서울에서 제주까지 비행기로 가요 | = | Đi máy bay từ Seoul đến Jeju. |
| 여덟 시부터 공부해요 | = | Học từ 8 giờ. |
| 월요일부터 금요일까지 일해요 | = | Làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu. |
| 여기까지 읽으세요 | = | Hãy đọc đến đây. |
| 처음부터 끝까지 들었어요 | = | Đã nghe từ đầu đến cuối. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. _____ 버스로 가요. (집 / 학교 + 에서...까지)
2. 수업은 _____예요. (아홉 시 / 열한 시 + 부터...까지)
3. 저는 _____ 회사에 가요. (월요일 / 금요일 + 부터...까지)
4. _____ 택시를 타요. (공항 / 호텔 + 에서...까지)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Lớp học diễn ra từ 9 giờ đến 12 giờ.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 집부터 역에서 걸어가요.
2. 수업은 두 시에서 네 시부터예요.
3. 영화를 처음에서 끝부터 봤어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn hỏi quãng đường “từ nhà đến công ty”.
2. Bạn muốn nói “Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu”.
3. Câu nào có nghĩa “Hãy đọc từ trang 10 đến trang 20”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Cặp nào thường dùng nhất với hai địa điểm ở sơ cấp?
Câu 2. Cặp nào thường dùng nhất với khoảng thời gian?
Câu 3. 까지 đánh dấu điều gì?
Câu 4. Dạng nào đúng?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đi bộ từ trường đến thư viện.”
걸어가요.
Gợi ý từ vựng: 학교 / 도서관 + 에서...까지
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1에서 N2까지 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng N1에서 N2까지 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1에서 N2까지 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu Jeju đã sẵn sàng.



