A + 다고요?
V + ㄴ/는다고요?
N + (이)라고요?
Bài học hướng dẫn cách dùng các dạng -다고요? để nhắc lại hoặc xác nhận điều vừa nghe, thường kèm ngạc nhiên, chưa tin rõ hoặc muốn người nghe xác nhận lại.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang hỏi thông tin mới bình thường hay đang nhắc lại điều vừa nghe để xác nhận.
직원: 김 대리님이 다음 달에 회사를 옮긴대요.
민수: 김 대리님이 정말 회사를 옮긴다고요?
Cụm 옮긴다고요? trong hội thoại có chức năng nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Với động từ:
Dùng -ㄴ/는다고요? để nhắc lại chính nội dung hành động vừa nghe và yêu cầu xác nhận.
V không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄴ다고요?; V có patchim khác ㄹ dùng -는다고요?.
가다 → 간다고요? (đi → bạn nói là đi à?).
먹다 → 먹는다고요? (ăn → bạn nói là ăn sao?).
살다 → 산다고요? (sống → bạn nói là sống à?).
Với tính từ:
Tính từ giữ nguyên thân rồi gắn -다고요?.
비싸다 → 비싸다고요? (đắt → bạn nói là đắt sao?).
어렵다 → 어렵다고요? (khó → bạn nói là khó à?).
Người nói không hỏi trạng thái từ đầu mà đang lặp lại điều vừa nghe để kiểm tra.
Với danh từ:
N có patchim dùng -이라고요?; N không patchim dùng -라고요?.
학생 → 학생이라고요? (sinh viên → bạn nói là sinh viên à?).
의사 → 의사라고요? (bác sĩ → bạn nói là bác sĩ sao?).
Người nói đã nghe nội dung ngay trước đó rồi nhắc lại để chắc mình nghe đúng.
Tùy ngữ điệu, câu có thể chỉ là xác nhận hoặc kèm ngạc nhiên, khó tin, chú ý mạnh.
Quá khứ:
V/A ở quá khứ dùng -았/었다고요?.
합격하다 → 합격했다고요? (đỗ → bạn nói là đã đỗ sao?).
비싸다 → 비쌌다고요? (đắt → bạn nói là đã đắt đến vậy sao?).
Tương lai hoặc dự định:
Thường dùng -(으)ㄹ 거라고요? để nhắc lại một dự báo/kế hoạch tương lai.
떠나다 → 떠날 거라고요? (rời đi → bạn nói là sẽ rời đi à?).
근무하다 → 근무할 거라고요? (làm việc → bạn nói là sẽ làm việc sao?).
Không phải câu hỏi thông tin thông thường:
어디에 가요? (Bạn đi đâu?) → hỏi thông tin mới.
제주도에 간다고요? (Bạn nói là đi Jeju à?) → nhắc lại thông tin vừa nghe để xác nhận.
Ngữ điệu ảnh hưởng sắc thái:
Ngữ điệu lên thường làm rõ ý xác nhận.
Nếu ngạc nhiên mạnh hơn hoặc muốn phản vấn, cần phân biệt với -다니요?.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 (đi) | 간다고요? (bạn nói là đi à?) | -ㄴ다고요? |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹는다고요? (bạn nói là ăn sao?) | -는다고요? |
| V kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 산다고요? (bạn nói là sống à?) | ㄹ rơi + ㄴ다고요? |
| A | 비싸다 (đắt) | 비싸다고요? (bạn nói là đắt sao?) | -다고요? |
| N có patchim | 학생 (sinh viên) | 학생이라고요? (bạn nói là sinh viên à?) | -이라고요? |
| N không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사라고요? (bạn nói là bác sĩ sao?) | -라고요? |
Vừa nghe nội dung X → lập tức nhắc lại X để xác nhận → -다고요? là tín hiệu điển hình.
Nếu thông tin đã nghe từ trước rồi bây giờ mới hỏi lại → cần phân biệt với -다면서요?.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ dưới đây lần lượt cho thấy động từ, tính từ, danh từ, quá khứ và tương lai trong tình huống xác nhận lại lời vừa nghe.
Ví dụ cơ bản
내일 회의가 취소된다고요?
Bạn nói cuộc họp ngày mai bị hủy à?
Ngữ pháp: 취소되다 → 취소된다고요?. Động từ không patchim dùng -ㄴ다고요? để nhắc lại tin vừa nghe.
그 식당이 그렇게 유명하다고요?
Bạn nói nhà hàng đó nổi tiếng đến thế sao?
Ngữ pháp: 유명하다 → 유명하다고요?. Tính từ dùng -다고요?; người nói đang xác nhận lại đánh giá vừa nghe.
새 담당자가 민수 씨라고요?
Bạn nói người phụ trách mới là Min-su à?
Ngữ pháp: 민수 씨 → 민수 씨라고요?. Danh từ không patchim dùng -라고요? để xác nhận danh tính.
제가 최종 면접에 합격했다고요?
Bạn nói tôi đã đỗ vòng phỏng vấn cuối sao?
Ngữ pháp: 합격하다 → 합격했다고요?. Sự việc đã xảy ra nên dùng -았/었다고요?.
다음 달부터 해외에서 근무할 거라고요?
Bạn nói từ tháng sau sẽ làm việc ở nước ngoài à?
Ngữ pháp: 근무하다 → 근무할 거라고요?. Kế hoạch tương lai được nhắc lại bằng -(으)ㄹ 거라고요?.
Ví dụ nâng cao
아직 검토가 끝나지 않았는데 오늘 안에 전부 발표한다고요?
Dù việc xem xét chưa xong, bạn nói hôm nay sẽ công bố toàn bộ sao?
Ngữ pháp: 발표하다 → 발표한다고요?. Người nói nhắc lại lịch công bố vừa nghe với sắc thái ngạc nhiên vì quá sớm.
이 결과가 통계적으로 유의미하다고요? 어떤 기준을 사용했습니까?
Bạn nói kết quả này có ý nghĩa thống kê sao? Đã dùng tiêu chuẩn nào?
Ngữ pháp: 유의미하다 → 유의미하다고요?. Tính từ dùng -다고요? rồi câu sau yêu cầu căn cứ cho nhận định.
보고서 제출 기한이 이번 주 금요일이라고요? 저는 다음 주로 알고 있었습니다.
Bạn nói hạn nộp báo cáo là thứ Sáu tuần này à? Tôi cứ nghĩ là tuần sau.
Ngữ pháp: 금요일 → 금요일이라고요?. Danh từ có patchim dùng -이라고요?; thông tin mới trái với hiểu biết trước.
그 자료가 이미 외부에 공개됐다고요? 보안 문제가 없는지 확인해야겠네요.
Bạn nói tài liệu đó đã được công khai ra ngoài rồi sao? Có lẽ phải kiểm tra vấn đề bảo mật.
Ngữ pháp: 공개되다 → 공개됐다고요?. Dạng quá khứ nhắc lại sự việc đã xảy ra.
예산이 예상보다 더 줄어들 거라고요? 그러면 계획을 다시 조정해야 합니다.
Bạn nói ngân sách sẽ còn giảm hơn dự kiến à? Vậy thì phải điều chỉnh kế hoạch lại.
Ngữ pháp: 줄어들다 → 줄어들 거라고요?. Dự báo tương lai được xác nhận bằng -(으)ㄹ 거라고요?.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt câu hỏi nhắc lại lời vừa nghe với hỏi xác nhận thông tin đã nghe từ trước, câu hỏi ngạc nhiên mạnh và câu hỏi thông thường.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A + 다고요? V + ㄴ/는다고요? N + (이)라고요? |
Nhắc lại chính nội dung vừa nghe để xác nhận; có thể kèm ngạc nhiên. |
정말 합격했다고요?
Bạn nói thật là đã đỗ sao?
|
| A + 다면서요? V + ㄴ/는다면서요? N + (이)라면서요? |
Xác nhận thông tin đã nghe/biết từ trước: “nghe nói... phải không?”. |
다음 달에 이사한다면서요?
Nghe nói tháng sau bạn chuyển nhà phải không?
|
| A + 다니요? V + ㄴ/는다니요? N + (이)라니요? |
Ngạc nhiên hoặc không hài lòng trước một sự thật được đưa ra. |
제가 그 일을 혼자 한다니요?
Sao lại bảo tôi làm việc đó một mình?
|
| A/V + 나요? | Câu hỏi thông tin/ xác nhận tương đối trung tính. |
내일도 회의가 있나요?
Ngày mai cũng có họp phải không?
|
| A/V + 대요? | Hỏi lại nội dung nghe kể theo dạng khẩu ngữ rút gọn của lời gián tiếp. |
민수 씨가 내일 온대요?
Nghe nói Min-su mai đến à?
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ ba nhóm hình thái và một chức năng chung: nhắc lại điều vừa nghe để xác nhận.
A + 다고요?
N + (이)라고요?
= bạn nói... à? / ... sao?
| 내일 간다고요? | = | Bạn nói ngày mai đi à? |
| 이걸 먹는다고요? | = | Bạn nói sẽ ăn cái này sao? |
| 가격이 비싸다고요? | = | Bạn nói giá đắt à? |
| 새 직원이 학생이라고요? | = | Bạn nói nhân viên mới là sinh viên à? |
| 벌써 끝났다고요? | = | Bạn nói đã xong rồi sao? |
| 다음 달에 떠날 거라고요? | = | Bạn nói tháng sau sẽ rời đi à? |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 민수 씨가 내일 _____? (가다)
2. 이 음식을 매일 _____? (먹다)
3. 그 가방이 그렇게 _____? (비싸다)
4. 새로 온 직원이 _____? (학생)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Bạn nói tôi đã đỗ vòng phỏng vấn cuối sao? Tôi thật sự có thể tin được chứ?
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 민수 씨가 내일 가다고요?
2. 이 방법이 더 좋는다고요?
3. 새 담당자가 의사이라고요?
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn vừa nghe đồng nghiệp nói cuộc họp bị hủy và muốn xác nhận lại.
2. Câu nào phù hợp nhất khi nghe tin rất bất ngờ “Tôi đỗ rồi sao?”
3. Bạn chỉ muốn hỏi thông tin bình thường “Ngày mai có họp không?”, chưa nghe ai nói trước.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Động từ 가다 kết hợp đúng là gì?
Câu 2. Tính từ 어렵다 kết hợp đúng là gì?
Câu 3. Danh từ 의사 kết hợp đúng là gì?
Câu 4. Chức năng điển hình của -다고요? là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Bạn nói công việc đã xong rồi sao?”
일이 벌써 ?
Gợi ý từ vựng: 끝나다 (quá khứ)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -ㄴ/는다고요? và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -ㄴ/는다고요? trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -ㄴ/는다고요? và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu Jeju đã sẵn sàng.



