24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

“S” 하고 V
“S”라고 V

Trình độSơ cấp
Từ loạiCâu / Lời nói / Âm thanh
DạngCụm từ
Thời gian học30–35 phút

Trích dẫn trực tiếp giữ nguyên lời nói, câu hoặc âm thanh trong dấu ngoặc kép rồi nối với 하고 hoặc 라고 trước động từ như 말하다, 묻다, 소리치다.

Trích dẫn trực tiếp: “S” 하고 V | “S”라고 V
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang kể lại ý gián tiếp hay giữ nguyên đúng lời/âm thanh đã phát ra.

지수: 민수 씨가 뭐라고 했어요?

수진: “내일 갈게요”라고 말했어요.

Phần trong ngoặc kép đang được xử lý như thế nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

“S”라고 V
= V rằng: “S”

Giữ nguyên lời nói/câu:
Đặt nguyên lời nói trong ngoặc kép rồi gắn 라고 trước động từ phù hợp.
Các động từ thường gặp:
말하다 (nói)
묻다 (hỏi)
쓰다 (viết)

“안녕하세요”라고 말했어요 (Đã nói: “Xin chào.”).

“S” 하고 V
= V với lời/âm thanh “S”

Giữ nguyên lời hoặc âm thanh:
하고 có thể nối trực tiếp phần được trích dẫn với động từ.
Cách này đặc biệt tự nhiên với tiếng động, tiếng kêu hoặc lời cảm thán.

“쾅” 하고 문이 닫혔어요 (Cánh cửa đóng “sầm” một tiếng.).

Cách hiểu nhanh:
• Muốn giữ nguyên đúng lời nói hoặc âm thanh → đặt S trong ngoặc kép.
• Sau đó nối với 라고 hoặc 하고 trước động từ phù hợp.

S có thể là gì:
S có thể là một câu hoàn chỉnh, một từ, lời cảm thán hoặc tiếng động.
“괜찮아요” (“Không sao/Ổn ạ.”)
“와!” (“Wow!”)
“야옹” (“meo meo”)
“쾅” (“sầm/rầm”).

Giữ nguyên câu:
Vì là trích dẫn trực tiếp, giữ nguyên đuôi câu và cách nói bên trong ngoặc kép.
Không đổi câu bên trong sang dạng gián tiếp.

Động từ phía sau:
Với lời nói/câu, thường gặp:
말하다 (nói)
묻다 (hỏi)
대답하다 (trả lời)
외치다 (hô/kêu lên)
소리치다 (hét/reo lên)

Với âm thanh, có thể gặp:
울다 (kêu/khóc)
소리가 나다 (phát ra âm thanh/có tiếng).

Dấu ngoặc kép:
Trong bài học, phần được trích nguyên văn được đặt trong dấu ngoặc kép.
Cách trình bày này giúp người học nhìn rõ ranh giới của lời hoặc âm thanh được trích dẫn.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Câu nói “내일 갈게요” “내일 갈게요”라고 말했어요 nói: “Ngày mai tôi sẽ đi”
Câu hỏi “어디 가요?” “어디 가요?”라고 물었어요 hỏi: “Bạn đi đâu?”
Lời cảm thán “와!” “와!” 하고 소리쳤어요 kêu “wow!”
Tiếng mèo “야옹” “야옹” 하고 울었어요 kêu meo meo
Tiếng va mạnh “쾅” “쾅” 하고 닫혔어요 đóng sầm một tiếng
Câu ngắn “고마워” “고마워”라고 말했어요 nói “Cảm ơn”
Điểm cần nhớ:
• Giữ nguyên lời nói/âm thanh trong ngoặc kép.
• Dùng 라고 hoặc 하고 trước động từ phù hợp.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản cho thấy lời nói và âm thanh được giữ nguyên; ví dụ nâng cao mở rộng sang câu hỏi, lời nhắc và tình huống kể lại.

Ví dụ cơ bản

1

민수가 “내일 갈게요”라고 말했어요.

Min-su nói: “Ngày mai tôi sẽ đi.”

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 가다 = đi · 말하다 = nói
Ngữ pháp: “내일 갈게요” + 라고. Lời nói được giữ nguyên trong ngoặc kép.
2

아이가 “싫어요”라고 말했어요.

Đứa trẻ nói: “Con không thích.”

Từ vựng: 아이 = đứa trẻ · 싫다 = không thích · 말하다 = nói
Ngữ pháp: “싫어요” + 라고. Đuôi 요 trong lời nói được giữ nguyên.
3

선생님이 “조용히 하세요”라고 말했어요.

Giáo viên nói: “Hãy giữ yên lặng.”

Từ vựng: 선생님 = giáo viên · 조용히 = yên lặng · 말하다 = nói
Ngữ pháp: “조용히 하세요” + 라고. Mệnh lệnh được trích nguyên văn.
4

고양이가 “야옹” 하고 울었어요.

Con mèo kêu “meo meo”.

Từ vựng: 고양이 = mèo · 야옹 = meo meo · 울다 = kêu
Ngữ pháp: “야옹” + 하고. 하고 rất tự nhiên khi nối tiếng kêu với 울다.
5

문이 “쾅” 하고 닫혔어요.

Cánh cửa đóng “sầm” một tiếng.

Từ vựng: = cửa · = sầm · 닫히다 = đóng lại
Ngữ pháp: “쾅” + 하고. S là một tiếng động, không nhất thiết là câu.

Ví dụ nâng cao

1

친구가 “정말 고마워”라고 말했어요.

Người bạn nói: “Cảm ơn thật nhiều.”

Từ vựng: 친구 = bạn · 정말 = thật sự · 고맙다 = cảm ơn
Ngữ pháp: “정말 고마워” + 라고. Lời thân mật được giữ nguyên.
2

엄마가 “밥 먹어”라고 말했어요.

Mẹ nói: “Ăn cơm đi.”

Từ vựng: 엄마 = mẹ · = cơm · 먹다 = ăn
Ngữ pháp: “밥 먹어” + 라고. Trích trực tiếp giữ nguyên cách nói thân mật.
3

사람들이 “와!” 하고 소리쳤어요.

Mọi người reo lên “Wow!”

Từ vựng: 사람들 = mọi người · = wow · 소리치다 = reo, hét
Ngữ pháp: “와!” + 하고. Lời cảm thán đi tự nhiên với 하고.
4

직원이 “잠깐 기다려 주세요”라고 부탁했어요.

Nhân viên nhờ: “Vui lòng chờ một chút.”

Từ vựng: 직원 = nhân viên · 잠깐 = một chút · 부탁하다 = nhờ
Ngữ pháp: “잠깐 기다려 주세요” + 라고. Cả câu yêu cầu được giữ nguyên.
5

친구가 “어디 가요?”라고 물었어요.

Người bạn hỏi: “Bạn đi đâu?”

Từ vựng: 친구 = bạn · 어디 = đâu · 묻다 = hỏi
Ngữ pháp: “어디 가요?” + 라고. Câu hỏi trực tiếp vẫn giữ dấu hỏi và đuôi câu ban đầu.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt trích dẫn trực tiếp với trích dẫn gián tiếp và cách dùng 하고 cho tiếng động/lời cảm thán.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
“S”라고 V Giữ nguyên câu/lời nói trong ngoặc kép.
“내일 갈게요”라고 말했어요.
Đã nói: “Ngày mai tôi sẽ đi.”
“S” 하고 V Giữ nguyên lời hoặc âm thanh; rất tự nhiên với tiếng động.
“야옹” 하고 울었어요.
Kêu “meo meo”.
S + 다고 하다 Trích dẫn gián tiếp; câu được đổi dạng.
내일 간다고 했어요.
Đã nói rằng ngày mai sẽ đi.
S + 냐고 묻다 Câu hỏi gián tiếp; không giữ nguyên câu hỏi ban đầu.
어디 가냐고 물었어요.
Đã hỏi là đi đâu.
Không đổi đuôi câu bên trong ngoặc kép: đã là trích dẫn trực tiếp thì giữ nguyên lời người nói.
라고 ↔ 다고 하다: 라고 đi sau lời được trích nguyên văn; 다고 하다 là trích dẫn gián tiếp.
하고 với âm thanh: các tiếng như “쾅”, “야옹”, “와!” rất thường đi với 하고 trước động từ miêu tả âm thanh.
Điểm nhận diện nhanh: còn nguyên dấu ngoặc kép và nguyên câu/lời/âm thanh → đang dùng trích dẫn trực tiếp.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

“S”라고 V
= V rằng: “S”
“S” 하고 V
= V với lời/âm thanh “S”
“안녕하세요”라고 말했어요 = nói “Xin chào”
“어디 가요?”라고 물었어요 = hỏi “Bạn đi đâu?”
“고마워”라고 말했어요 = nói “Cảm ơn”
“야옹” 하고 울었어요 = kêu “meo meo”
“쾅” 하고 닫혔어요 = đóng “sầm”
“와!” 하고 소리쳤어요 = reo “Wow!”
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện dấu trích dẫn

1. 민수는 “내일 갈게요”_____ 말했어요.

2. 친구가 “어디 가요?”_____ 물었어요.

3. 고양이가 “야옹” _____ 울었어요.

4. 문이 “쾅” _____ 닫혔어요.

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Min-su nói “Ngày mai tôi sẽ đi”.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 민수가 “내일 갈게요”다고 말했어요.

2. 문이 “쾅”를 닫혔어요.

3. 친구가 “고마워”라고를 말했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn kể nguyên lời “Hẹn gặp ngày mai”.

2. Bạn muốn diễn tả tiếng mèo kêu “meo meo”.

3. Câu nào là trích dẫn gián tiếp?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Trích dẫn trực tiếp có đặc điểm nào?

Câu 2. Sau một câu trích nguyên văn trước 말하다 thường dùng gì?

Câu 3. Với tiếng động “쾅”, dạng nào tự nhiên?

Câu 4. Câu nào giữ nguyên câu hỏi trực tiếp?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Min-su nói: ‘Hẹn gặp ngày mai.’”

민수는 .

Gợi ý từ vựng: “내일 만나요” + 말하다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu