V + 던 N
A/V + 았/었던 N
N + 이었던/였던 N
Các dạng -던, -았/었던 và N + 이었던/였던 dùng để hồi tưởng người, vật hoặc trạng thái trong quá khứ; -던 thường gợi hành động đang diễn ra hoặc lặp lại, còn -았/었던 nhấn việc đã hoàn tất hoặc trạng thái đã thuộc về quá khứ.
Sàng lọc trước khi học
Hãy chú ý xem người nói đang nhớ lại một việc từng đang diễn ra/lặp lại hay một việc đã hoàn tất rõ ràng trong quá khứ.
지수: 이 책 아직 읽어요?
민수: 네, 전에 읽던 책인데 아직 다 못 읽었어요.
“읽던 책” trong ngữ cảnh này gợi ý điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hồi tưởng hành động đang diễn ra hoặc lặp lại:
V + 던 N thường gợi lại một hành động từng đang diễn ra, còn dang dở hoặc được lặp lại trong quá khứ.
읽다 → 읽던 책 (đọc → cuốn sách từng đang đọc/đọc dở)
가다 → 자주 가던 카페 (đi/đến → quán cà phê trước đây thường đến).
Hồi tưởng việc đã hoàn tất hoặc trạng thái đã thuộc về quá
khứ:
A/V + 았/었던 N thường nhấn việc đã xảy ra trọn vẹn hoặc một trạng thái được nhìn như đã thuộc về quá khứ.
읽다 → 읽었던 책 (đọc → cuốn sách đã từng đọc)
조용하다 → 조용했던 동네 (yên tĩnh → khu phố từng yên tĩnh).
Hồi tưởng danh tính hoặc vai trò trước đây:
Danh từ có patchim dùng 이었던.
학생이다 → 학생이었던 사람 (là học sinh → người trước đây từng là học sinh)
Danh từ không patchim dùng 였던.
의사이다 → 의사였던 분 (là bác sĩ → người trước đây từng là bác sĩ).
• -던 → thiên về quá trình đang diễn ra, thói quen hoặc việc chưa kết thúc.
• -았/었던 → thiên về việc đã hoàn tất hoặc kinh nghiệm được nhìn lại như một sự việc trọn vẹn.
Dấu hiệu của -던:
Các từ hoặc ngữ cảnh sau thường phù hợp với V + 던 N:
자주 (thường xuyên)
매일 (mỗi ngày)
그때 (khi đó)
ngữ cảnh cho thấy hành động đang làm dở hoặc từng lặp lại.
Dấu hiệu của -았/었던:
Các mốc hoặc ngữ cảnh sau thường phù hợp với A/V + 았/었던 N:
어제 (hôm qua)
작년에 (năm ngoái)
전에 (trước đây)
ngữ cảnh cho thấy việc đã xong hoặc đã trải qua.
Không đồng nhất với V + (으)ㄴ N:
V + (으)ㄴ N chỉ nêu sự việc đã xảy ra.
-던/-았/었던 còn thêm sắc thái người nói đang hồi tưởng hoặc gợi lại quá khứ.
어제 읽은 책 (cuốn sách đã đọc hôm qua)
전에 읽었던 책 (cuốn sách trước đây đã từng đọc).
Phân loại:
Các dạng này biến vị từ hoặc danh từ thành thành phần đứng trước và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
Vì vậy bài xếp Định ngữ.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V + 던 | 읽다 | 읽던 책 | đang/từng đọc dở |
| V + 던 | 가다 | 자주 가던 카페 | thường đến |
| V + 았/었던 | 보다 | 봤던 영화 | đã từng xem |
| A + 았/었던 | 조용하다 | 조용했던 동네 | từng yên tĩnh |
| N + 이었던 | 학생 | 학생이었던 사람 | trước đây là học sinh |
| N + 였던 | 의사 | 의사였던 분 | trước đây là bác sĩ |
• -던 = hồi tưởng quá trình/thói quen còn cảm giác tiếp diễn.
• -았/었던 = hồi tưởng việc đã xong hoặc trạng thái đã thuộc về quá khứ.
• Danh từ có patchim → 이었던.
• Danh từ không patchim → 였던.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản giúp nhận ra -던 và -았/었던; ví dụ nâng cao mở rộng sang hồi tưởng nơi chốn, kinh nghiệm và vai trò trước đây.
Ví dụ cơ bản
전에 읽던 책을 다시 꺼냈어요.
Tôi lấy lại cuốn sách trước đây đang đọc dở.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽던 책. -던 gợi một việc từng đang diễn ra và chưa nhấn là đã hoàn tất.
어릴 때 자주 가던 공원이에요.
Đây là công viên tôi thường đến khi còn nhỏ.
Ngữ pháp: 가다 → 가던 공원. 자주 cho thấy hành động lặp lại trong quá khứ.
작년에 봤던 영화를 다시 봤어요.
Tôi xem lại bộ phim đã từng xem năm ngoái.
Ngữ pháp: 보다 → 봤던 영화. -았/었던 nhấn trải nghiệm xem đã hoàn tất.
예전에 아주 조용했던 동네예요.
Đây là khu phố từng rất yên tĩnh.
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용했던 동네. Tính từ dùng -았/었던 để hồi tưởng trạng thái quá khứ.
그분은 예전에 의사였던 선생님이에요.
Người đó là thầy giáo trước đây từng là bác sĩ.
Ngữ pháp: 의사 → 의사였던 선생님. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm dùng 였던.
Ví dụ nâng cao
이사하기 전에 살던 집 근처를 지나갔어요.
Tôi đi ngang qua khu vực gần ngôi nhà mình từng sống trước khi chuyển đi.
Ngữ pháp: 살다 → 살던 집. -던 gợi lại nơi từng gắn với quá trình sống trong quá khứ.
대학 때 자주 만나던 친구에게 연락했어요.
Tôi liên lạc với người bạn mình thường gặp thời đại học.
Ngữ pháp: 만나다 → 만나던 친구. 자주 + -던 nhấn thói quen lặp lại.
예전에 일했던 회사에서 연락이 왔어요.
Tôi nhận được liên lạc từ công ty mình từng làm việc.
Ngữ pháp: 일하다 → 일했던 회사. -았/었던 nhìn kinh nghiệm làm việc như một giai đoạn đã kết thúc.
지금은 많이 변했지만 예전에는 좁았던 길이었어요.
Bây giờ đã thay đổi nhiều, nhưng trước đây đó là con đường từng hẹp.
Ngữ pháp: 좁다 → 좁았던 길. Tính từ ở quá khứ được hồi tưởng bằng -았/었던.
그때 학생이었던 친구는 지금 회사원이 됐어요.
Người bạn khi đó còn là học sinh giờ đã trở thành nhân viên công ty.
Ngữ pháp: 학생 → 학생이었던 친구. Danh từ có phụ âm cuối dùng 이었던.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt sắc thái hồi tưởng của -던, -았/었던 với dạng quá khứ đơn giản và định ngữ hiện tại.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 던 N | Hồi tưởng hành động đang diễn ra, lặp lại hoặc chưa nhấn hoàn tất. |
전에 읽던 책이에요.
Đó là cuốn sách trước đây tôi đang đọc dở.
|
| V + 았/었던 N | Hồi tưởng hành động đã hoàn tất hoặc kinh nghiệm trọn vẹn. |
작년에 읽었던 책이에요.
Đó là cuốn sách tôi đã từng đọc năm ngoái.
|
| V + (으)ㄴ N | Chỉ nêu hành động đã xảy ra, không nhất thiết có sắc thái hồi tưởng. |
어제 읽은 책이에요.
Đó là cuốn sách tôi đọc hôm qua.
|
| A + 았/었던 N | Hồi tưởng một trạng thái đã thuộc về quá khứ. |
조용했던 동네예요.
Đó là khu phố từng yên tĩnh.
|
| N + 이었던/였던 N | Hồi tưởng danh tính/vai trò trước đây. |
학생이었던 사람이에요.
Đó là người trước đây từng là học sinh.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
A/V + 았/었던 N
N1 + 이었던/였던 N2
= N mà từng / đã từng ...
(định ngữ quá khứ hồi tưởng)
| 읽던 책 | = | cuốn sách từng đang đọc |
| 자주 가던 카페 | = | quán cà phê từng thường đến |
| 봤던 영화 | = | bộ phim đã từng xem |
| 조용했던 동네 | = | khu phố từng yên tĩnh |
| 학생이었던 사람 | = | người từng là học sinh |
| 의사였던 분 | = | người từng là bác sĩ |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện chọn dạng hồi tưởng
어릴 때 자주 _____ 공원이에요. (가다 · thường xuyên)
작년에 끝까지 _____ 책을 다시 샀어요. (읽다 · đã hoàn thành)
예전에 아주 _____ 동네였어요. (조용하다 · trạng thái quá khứ)
그때 _____ 민수는 지금 선생님이에요. (학생이다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi tìm lại cuốn sổ mình thường dùng khi học ở Hàn Quốc.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 전에 읽었던던 책을 찾았어요.
2. 그분은 예전에 의사이었던 분이에요.
3. 예전에 아주 예쁘었던 거리였어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đang đọc dở một cuốn sách trước khi chuyển nhà và giờ tìm lại nó.
2. Bạn nói về bộ phim đã xem trọn vẹn năm ngoái.
3. Bạn giới thiệu một người trước đây từng là sinh viên nhưng giờ đã đi làm.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + 던 N thường gợi điều gì?
Câu 2. Điểm khác nhau chính giữa 읽던 책 và 읽었던 책 là gì?
Câu 3. Với danh từ, “người trước đây là bác sĩ” dùng dạng nào?
Câu 4. Câu nào tự nhiên khi nói “quán cà phê trước đây tôi thường đến”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi ghé lại quán cà phê trước đây mình thường đến.”
오랜만에 에 다시 갔어요.
Gợi ý từ vựng: 자주 가다 + 카페 (hồi tưởng/thường xuyên)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -던 N và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -던 N trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -던 N và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



