24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 던 N
A/V + 았/었던 N
N + 이었던/였던 N

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ / Danh từ
DạngĐịnh ngữ
Thời gian học35–40 phút

Các dạng -던, -았/었던 và N + 이었던/였던 dùng để hồi tưởng người, vật hoặc trạng thái trong quá khứ; -던 thường gợi hành động đang diễn ra hoặc lặp lại, còn -았/었던 nhấn việc đã hoàn tất hoặc trạng thái đã thuộc về quá khứ.

V + 던 N | A/V + 았/었던 N | N + 이었던/였던 N (Định ngữ quá khứ hồi tưởng)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy chú ý xem người nói đang nhớ lại một việc từng đang diễn ra/lặp lại hay một việc đã hoàn tất rõ ràng trong quá khứ.

지수: 이 책 아직 읽어요?

민수: 네, 전에 읽던 책인데 아직 다 못 읽었어요.

“읽던 책” trong ngữ cảnh này gợi ý điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 던 N
= N mà trước đây đang / thường V

Hồi tưởng hành động đang diễn ra hoặc lặp lại:
V + 던 N thường gợi lại một hành động từng đang diễn ra, còn dang dở hoặc được lặp lại trong quá khứ.

읽다 → 읽던 책 (đọc → cuốn sách từng đang đọc/đọc dở)
가다 → 자주 가던 카페 (đi/đến → quán cà phê trước đây thường đến).

A/V + 았/었던 N
= N mà đã từng A/V

Hồi tưởng việc đã hoàn tất hoặc trạng thái đã thuộc về quá khứ:
A/V + 았/었던 N thường nhấn việc đã xảy ra trọn vẹn hoặc một trạng thái được nhìn như đã thuộc về quá khứ.

읽다 → 읽었던 책 (đọc → cuốn sách đã từng đọc)
조용하다 → 조용했던 동네 (yên tĩnh → khu phố từng yên tĩnh).

N1 + 이었던/였던 N2
= N2 mà từng là N1

Hồi tưởng danh tính hoặc vai trò trước đây:
Danh từ có patchim dùng 이었던.
학생이다 → 학생이었던 사람 (là học sinh → người trước đây từng là học sinh)

Danh từ không patchim dùng 였던.
의사이다 → 의사였던 분 (là bác sĩ → người trước đây từng là bác sĩ).

Phân biệt -던 và -았/었던:
-던 → thiên về quá trình đang diễn ra, thói quen hoặc việc chưa kết thúc.
-았/었던 → thiên về việc đã hoàn tất hoặc kinh nghiệm được nhìn lại như một sự việc trọn vẹn.

Dấu hiệu của -던:
Các từ hoặc ngữ cảnh sau thường phù hợp với V + 던 N:
자주 (thường xuyên)
매일 (mỗi ngày)
그때 (khi đó)
ngữ cảnh cho thấy hành động đang làm dở hoặc từng lặp lại.

Dấu hiệu của -았/었던:
Các mốc hoặc ngữ cảnh sau thường phù hợp với A/V + 았/었던 N:
어제 (hôm qua)
작년에 (năm ngoái)
전에 (trước đây)
ngữ cảnh cho thấy việc đã xong hoặc đã trải qua.

Không đồng nhất với V + (으)ㄴ N:
V + (으)ㄴ N chỉ nêu sự việc đã xảy ra.
-던/-았/었던 còn thêm sắc thái người nói đang hồi tưởng hoặc gợi lại quá khứ.

어제 읽은 책 (cuốn sách đã đọc hôm qua)
전에 읽었던 책 (cuốn sách trước đây đã từng đọc).

Phân loại:
Các dạng này biến vị từ hoặc danh từ thành thành phần đứng trước và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
Vì vậy bài xếp Định ngữ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V + 던 읽다 읽던 책 đang/từng đọc dở
V + 던 가다 자주 가던 카페 thường đến
V + 았/었던 보다 봤던 영화 đã từng xem
A + 았/었던 조용하다 조용했던 동네 từng yên tĩnh
N + 이었던 학생 학생이었던 사람 trước đây là học sinh
N + 였던 의사 의사였던 분 trước đây là bác sĩ
Điểm nhận diện nhanh:
-던 = hồi tưởng quá trình/thói quen còn cảm giác tiếp diễn.
-았/었던 = hồi tưởng việc đã xong hoặc trạng thái đã thuộc về quá khứ.
• Danh từ có patchim → 이었던.
• Danh từ không patchim → 였던.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản giúp nhận ra -던 và -았/었던; ví dụ nâng cao mở rộng sang hồi tưởng nơi chốn, kinh nghiệm và vai trò trước đây.

Ví dụ cơ bản

1

전에 읽던 책을 다시 꺼냈어요.

Tôi lấy lại cuốn sách trước đây đang đọc dở.

Từ vựng: 전에 = trước đây · 꺼내다 = lấy ra · 읽다 = đọc
Ngữ pháp: 읽다 → 읽던 책. -던 gợi một việc từng đang diễn ra và chưa nhấn là đã hoàn tất.
2

어릴 때 자주 가던 공원이에요.

Đây là công viên tôi thường đến khi còn nhỏ.

Từ vựng: 어릴 때 = khi còn nhỏ · 자주 = thường xuyên · 공원 = công viên
Ngữ pháp: 가다 → 가던 공원. 자주 cho thấy hành động lặp lại trong quá khứ.
3

작년에 봤던 영화를 다시 봤어요.

Tôi xem lại bộ phim đã từng xem năm ngoái.

Từ vựng: 작년 = năm ngoái · 다시 = lại · 보다 = xem
Ngữ pháp: 보다 → 봤던 영화. -았/었던 nhấn trải nghiệm xem đã hoàn tất.
4

예전에 아주 조용했던 동네예요.

Đây là khu phố từng rất yên tĩnh.

Từ vựng: 예전에 = trước đây · 동네 = khu phố · 조용하다 = yên tĩnh
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용했던 동네. Tính từ dùng -았/었던 để hồi tưởng trạng thái quá khứ.
5

그분은 예전에 의사였던 선생님이에요.

Người đó là thầy giáo trước đây từng là bác sĩ.

Từ vựng: 그분 = vị đó · 선생님 = thầy/cô · 의사 = bác sĩ
Ngữ pháp: 의사 → 의사였던 선생님. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm dùng 였던.

Ví dụ nâng cao

1

이사하기 전에 살던 집 근처를 지나갔어요.

Tôi đi ngang qua khu vực gần ngôi nhà mình từng sống trước khi chuyển đi.

Từ vựng: 이사하다 = chuyển nhà · 근처 = gần · 살다 = sống
Ngữ pháp: 살다 → 살던 집. -던 gợi lại nơi từng gắn với quá trình sống trong quá khứ.
2

대학 때 자주 만나던 친구에게 연락했어요.

Tôi liên lạc với người bạn mình thường gặp thời đại học.

Từ vựng: 대학 때 = thời đại học · 연락하다 = liên lạc · 만나다 = gặp
Ngữ pháp: 만나다 → 만나던 친구. 자주 + -던 nhấn thói quen lặp lại.
3

예전에 일했던 회사에서 연락이 왔어요.

Tôi nhận được liên lạc từ công ty mình từng làm việc.

Từ vựng: 회사 = công ty · 연락 = liên lạc · 일하다 = làm việc
Ngữ pháp: 일하다 → 일했던 회사. -았/었던 nhìn kinh nghiệm làm việc như một giai đoạn đã kết thúc.
4

지금은 많이 변했지만 예전에는 좁았던 길이었어요.

Bây giờ đã thay đổi nhiều, nhưng trước đây đó là con đường từng hẹp.

Từ vựng: 지금 = bây giờ · 변하다 = thay đổi · 좁다 = hẹp
Ngữ pháp: 좁다 → 좁았던 길. Tính từ ở quá khứ được hồi tưởng bằng -았/었던.
5

그때 학생이었던 친구는 지금 회사원이 됐어요.

Người bạn khi đó còn là học sinh giờ đã trở thành nhân viên công ty.

Từ vựng: 그때 = khi đó · 회사원 = nhân viên công ty · 학생 = học sinh
Ngữ pháp: 학생 → 학생이었던 친구. Danh từ có phụ âm cuối dùng 이었던.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt sắc thái hồi tưởng của -던, -았/었던 với dạng quá khứ đơn giản và định ngữ hiện tại.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 던 N Hồi tưởng hành động đang diễn ra, lặp lại hoặc chưa nhấn hoàn tất.
전에 읽던 책이에요.
Đó là cuốn sách trước đây tôi đang đọc dở.
V + 았/었던 N Hồi tưởng hành động đã hoàn tất hoặc kinh nghiệm trọn vẹn.
작년에 읽었던 책이에요.
Đó là cuốn sách tôi đã từng đọc năm ngoái.
V + (으)ㄴ N Chỉ nêu hành động đã xảy ra, không nhất thiết có sắc thái hồi tưởng.
어제 읽은 책이에요.
Đó là cuốn sách tôi đọc hôm qua.
A + 았/었던 N Hồi tưởng một trạng thái đã thuộc về quá khứ.
조용했던 동네예요.
Đó là khu phố từng yên tĩnh.
N + 이었던/였던 N Hồi tưởng danh tính/vai trò trước đây.
학생이었던 사람이에요.
Đó là người trước đây từng là học sinh.
Không đồng nhất 읽던 책 và 읽었던 책: 읽던 책 dễ gợi “đang đọc dở/từng đọc thường xuyên”; 읽었던 책 dễ gợi “đã từng đọc xong/đã trải nghiệm”.
-던 ↔ 자주/매일: các trạng từ chỉ thói quen quá khứ thường đi rất tự nhiên với V + 던 N.
-았/었던 ↔ mốc quá khứ rõ: khi người nói nhìn việc như đã kết thúc ở quá khứ, -았/었던 thường phù hợp hơn.
Điểm nhận diện nhanh: “đang/từng thường làm” → -던; “đã từng làm xong/đã từng ở trạng thái đó” → -았/었던.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

V + 던 N
A/V + 았/었던 N
N1 + 이었던/였던 N2

= N mà từng / đã từng ...
(định ngữ quá khứ hồi tưởng)
읽던 책 = cuốn sách từng đang đọc
자주 가던 카페 = quán cà phê từng thường đến
봤던 영화 = bộ phim đã từng xem
조용했던 동네 = khu phố từng yên tĩnh
학생이었던 사람 = người từng là học sinh
의사였던 분 = người từng là bác sĩ
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chọn dạng hồi tưởng

어릴 때 자주 _____ 공원이에요. (가다 · thường xuyên)

작년에 끝까지 _____ 책을 다시 샀어요. (읽다 · đã hoàn thành)

예전에 아주 _____ 동네였어요. (조용하다 · trạng thái quá khứ)

그때 _____ 민수는 지금 선생님이에요. (학생이다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi tìm lại cuốn sổ mình thường dùng khi học ở Hàn Quốc.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 전에 읽었던던 책을 찾았어요.

2. 그분은 예전에 의사이었던 분이에요.

3. 예전에 아주 예쁘었던 거리였어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn đang đọc dở một cuốn sách trước khi chuyển nhà và giờ tìm lại nó.

2. Bạn nói về bộ phim đã xem trọn vẹn năm ngoái.

3. Bạn giới thiệu một người trước đây từng là sinh viên nhưng giờ đã đi làm.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 던 N thường gợi điều gì?

Câu 2. Điểm khác nhau chính giữa 읽던 책 và 읽었던 책 là gì?

Câu 3. Với danh từ, “người trước đây là bác sĩ” dùng dạng nào?

Câu 4. Câu nào tự nhiên khi nói “quán cà phê trước đây tôi thường đến”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi ghé lại quán cà phê trước đây mình thường đến.”

오랜만에 에 다시 갔어요.

Gợi ý từ vựng: 자주 가다 + 카페 (hồi tưởng/thường xuyên)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu