A + 게
A + 게 biến tính từ thành cách thức hoặc trạng thái bổ nghĩa cho động từ, thường dịch tự nhiên là “một cách A” hoặc bằng phó từ tương ứng.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem tính từ đang mô tả một danh từ hay đang cho biết hành động được thực hiện như thế nào.
지수: 선생님이 어떻게 설명했어요?
민수: 아주 쉽게 설명했어요.
“쉽게 설명했어요” có nghĩa gần nhất với câu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Biến tính từ thành phó từ/trạng từ:
Gắn -게 vào thân tính từ để tạo dạng phó từ/trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
빠르다 → 빠르게 걷다 (nhanh → đi nhanh)
조용하다 → 조용하게 말하다 (yên tĩnh → nói nhỏ nhẹ/yên lặng).
Một số phó từ/trạng từ thường gặp:
Ngoài A + 게, một số tính từ có dạng phó từ/trạng từ quen dùng với -이/-히/-리.
깨끗하다 → 깨끗이 (sạch → sạch sẽ)
조용하다 → 조용히 (yên tĩnh → yên lặng/nhỏ nhẹ)
정확하다 → 정확히 (chính xác → một cách chính xác)
멀다 → 멀리 (xa → xa).
Đây chủ yếu là những dạng quen dùng theo từ vựng, không phải công thức có thể tự động gắn vào mọi tính từ.
• A + 게 là cách tạo phó từ/trạng từ rất phổ biến và có tính quy tắc.
• Một số từ còn có dạng quen dùng với -이/-히/-리.
• Có trường hợp cả hai cùng dùng được, như 깨끗하게 / 깨끗이 (sạch sẽ) và 조용하게 / 조용히 (yên lặng/nhỏ nhẹ).
• Sắc thái và mức độ tự nhiên có thể khác tùy từ và ngữ cảnh.
Vị trí:
Dạng A + 게 thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
빠르게 걷다 (đi nhanh).
Không chia bất quy tắc ㅂ:
Vì -게 bắt đầu bằng phụ âm, ㅂ được giữ nguyên.
쉽다 → 쉽게 (dễ → một cách dễ/dễ dàng)
춥다 → 춥게 (lạnh → một cách lạnh/để lạnh).
하다:
Tính từ -하다 đổi thành -하게.
조용하다 → 조용하게 (yên tĩnh → yên lặng/nhỏ nhẹ).
Cách dịch:
Không phải lúc nào cũng cần dịch thành “một cách”.
크게 웃다 (cười lớn)
쉽게 찾다 (dễ tìm).
Dạng song song:
Một số từ có thể dùng cả A + 게 và dạng -이/-히/-리.
깨끗하게 / 깨끗이 청소하다 (dọn sạch sẽ)
조용하게 / 조용히 말하다 (nói nhỏ nhẹ/yên lặng)
정확하게 / 정확히 쓰다 (viết chính xác)
Không nên tự suy ra dạng -이/-히/-리 cho mọi tính từ; hãy học theo từng từ quen dùng.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 빠르다 | 빠르게 걷다 | đi nhanh |
| Có patchim | 쉽다 | 쉽게 설명하다 | giải thích dễ hiểu |
| 하다 | 조용하다 | 조용하게 말하다 | nói nhỏ/êm |
| Mức độ | 크다 | 크게 웃다 | cười lớn |
| Trạng thái | 깨끗하다 | 깨끗하게 청소하다 | dọn sạch |
| Cảm giác | 편하다 | 편하게 앉다 | ngồi thoải mái |
| -이 | 깨끗하다 | 깨끗이 청소하다 | dọn sạch |
| -히 | 조용하다 | 조용히 말하다 | nói nhỏ nhẹ |
| -히 | 정확하다 | 정확히 쓰다 | viết chính xác |
| -리 | 멀다 | 멀리 가다 | đi xa |
• A + 게 là dạng cơ bản để biến tính từ thành phó từ/trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
• -이/-히/-리 chỉ xuất hiện ở một số từ quen dùng.
• Có từ dùng song song được với -게, nhưng không phải mọi tính từ đều có cả hai dạng.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản tập trung vào cách thức của hành động; ví dụ nâng cao mở rộng sang lời hướng dẫn và mô tả tình huống.
Ví dụ cơ bản
천천히 말하지 말고 크게 말해 주세요.
Hãy nói to thay vì nói quá nhỏ.
Ngữ pháp: 크다 → 크게. 크게 bổ nghĩa cho 말하다, nghĩa tự nhiên là “nói to”.
선생님이 아주 쉽게 설명했어요.
Giáo viên đã giải thích một cách dễ hiểu.
Ngữ pháp: 쉽다 → 쉽게. -게 biến “dễ” thành cách thức của hành động giải thích.
도서관에서는 조용하게 이야기하세요.
Ở thư viện, hãy nói chuyện nhỏ nhẹ.
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용하게. -하다 đổi thành -하게.
방을 깨끗하게 청소했어요.
Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.
Ngữ pháp: 깨끗하다 → 깨끗하게. 깨끗하게 mô tả kết quả/cách thức dọn phòng.
버스가 와서 빠르게 뛰었어요.
Xe buýt đến nên tôi đã chạy nhanh.
Ngữ pháp: 빠르다 → 빠르게. 빠르게 bổ nghĩa cho 뛰다.
Ví dụ nâng cao
아이들이 모두 즐겁게 놀고 있어요.
Bọn trẻ đều đang chơi vui vẻ.
Ngữ pháp: 즐겁다 → 즐겁게. ㅂ vẫn giữ nguyên trước -게.
문을 세게 닫지 마세요.
Đừng đóng cửa mạnh.
Ngữ pháp: 세다 → 세게. 세게 mô tả mức độ của hành động 닫다.
사진을 더 밝게 찍고 싶어요.
Tôi muốn chụp ảnh sáng hơn.
Ngữ pháp: 밝다 → 밝게. 밝게 bổ nghĩa cho 찍다.
의자에 편하게 앉으세요.
Hãy ngồi thoải mái trên ghế.
Ngữ pháp: 편하다 → 편하게. 편하게 cho biết cách ngồi.
중요한 부분을 분명하게 말해 주세요.
Hãy nói phần quan trọng một cách rõ ràng.
Ngữ pháp: 분명하다 → 분명하게. -하게 biến tính từ -하다 thành trạng thái/cách thức bổ nghĩa cho 말하다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt A + 게 với A + (으)ㄴ N và các mẫu có -게 nhưng chức năng khác.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A + 게 | Bổ nghĩa cho động từ: hành động diễn ra như thế nào. |
빠르게 걸어요.
Đi nhanh.
|
| A + (으)ㄴ N | Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. |
빠른 버스예요.
Đó là chiếc xe buýt nhanh.
|
| V + 게 되다 | Cả mẫu mang nghĩa “trở nên/được V”, không phải A + 게. |
한국에 가게 됐어요.
Tôi đã có dịp/được đi Hàn Quốc.
|
| V + 게 하다 | Làm/cho ai làm V; chức năng khác A + 게. |
아이를 앉게 했어요.
Tôi cho đứa trẻ ngồi xuống.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= một cách A
| 빠르게 걸어요 | = | đi nhanh |
| 쉽게 설명해요 | = | giải thích dễ hiểu |
| 조용하게 말해요 | = | nói nhỏ nhẹ |
| 깨끗하게 청소해요 | = | dọn sạch |
| 즐겁게 놀아요 | = | chơi vui vẻ |
| 편하게 앉아요 | = | ngồi thoải mái |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện tạo phó từ/trạng từ
1. 버스가 와서 _____ 뛰었어요. (빠르다)
2. 선생님이 _____ 설명했어요. (쉽다)
3. 도서관에서는 _____ 말하세요. (조용하다)
4. 방을 _____ 청소했어요. (깨끗하다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy nói chậm và rõ ràng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 선생님이 쉬운게 설명했어요.
2. 아이들이 즐거운게 놀아요.
3. 방을 깨끗한게 청소했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “hãy nói nhỏ nhẹ”.
2. Câu nào có nghĩa “đi nhanh”?
3. Câu nào trực tiếp mô tả danh từ “xe nhanh”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. A + 게 thường bổ nghĩa cho gì?
Câu 2. 쉽다 đổi thành dạng nào?
Câu 3. Trong các lựa chọn sau, dạng nào đúng để bổ nghĩa cho động từ?
Câu 4. “크게 웃어요” nghĩa gần nhất là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hãy ngồi thoải mái.”
앉으세요.
Gợi ý từ vựng: 편하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -게 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -게 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -게 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



