24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 게

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ
DạngCụm từ
Thời gian học25–30 phút

A + 게 biến tính từ thành cách thức hoặc trạng thái bổ nghĩa cho động từ, thường dịch tự nhiên là “một cách A” hoặc bằng phó từ tương ứng.

A + 게 (Một cách A)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem tính từ đang mô tả một danh từ hay đang cho biết hành động được thực hiện như thế nào.

지수: 선생님이 어떻게 설명했어요?

민수: 아주 쉽게 설명했어요.

“쉽게 설명했어요” có nghĩa gần nhất với câu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + 게
= một cách A

Biến tính từ thành phó từ/trạng từ:
Gắn -게 vào thân tính từ để tạo dạng phó từ/trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
빠르다 → 빠르게 걷다 (nhanh → đi nhanh)
조용하다 → 조용하게 말하다 (yên tĩnh → nói nhỏ nhẹ/yên lặng).

A-이/히/리
= một cách A

Một số phó từ/trạng từ thường gặp:
Ngoài A + 게, một số tính từ có dạng phó từ/trạng từ quen dùng với -이/-히/-리.
깨끗하다 → 깨끗이 (sạch → sạch sẽ)
조용하다 → 조용히 (yên tĩnh → yên lặng/nhỏ nhẹ)
정확하다 → 정확히 (chính xác → một cách chính xác)
멀다 → 멀리 (xa → xa).

Đây chủ yếu là những dạng quen dùng theo từ vựng, không phải công thức có thể tự động gắn vào mọi tính từ.

Cách hiểu nhanh:
A + 게 là cách tạo phó từ/trạng từ rất phổ biến và có tính quy tắc.
• Một số từ còn có dạng quen dùng với -이/-히/-리.
• Có trường hợp cả hai cùng dùng được, như 깨끗하게 / 깨끗이 (sạch sẽ) và 조용하게 / 조용히 (yên lặng/nhỏ nhẹ).
• Sắc thái và mức độ tự nhiên có thể khác tùy từ và ngữ cảnh.

Vị trí:
Dạng A + 게 thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
빠르게 걷다 (đi nhanh).

Không chia bất quy tắc ㅂ:
-게 bắt đầu bằng phụ âm, ㅂ được giữ nguyên.
쉽다 → 쉽게 (dễ → một cách dễ/dễ dàng)
춥다 → 춥게 (lạnh → một cách lạnh/để lạnh).

하다:
Tính từ -하다 đổi thành -하게.
조용하다 → 조용하게 (yên tĩnh → yên lặng/nhỏ nhẹ).

Cách dịch:
Không phải lúc nào cũng cần dịch thành “một cách”.
크게 웃다 (cười lớn)
쉽게 찾다 (dễ tìm).

Dạng song song:
Một số từ có thể dùng cả A + 게 và dạng -이/-히/-리.
깨끗하게 / 깨끗이 청소하다 (dọn sạch sẽ)
조용하게 / 조용히 말하다 (nói nhỏ nhẹ/yên lặng)
정확하게 / 정확히 쓰다 (viết chính xác)

Không nên tự suy ra dạng -이/-히/-리 cho mọi tính từ; hãy học theo từng từ quen dùng.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không patchim 빠르다 빠르게 걷다 đi nhanh
Có patchim 쉽다 쉽게 설명하다 giải thích dễ hiểu
하다 조용하다 조용하게 말하다 nói nhỏ/êm
Mức độ 크다 크게 웃다 cười lớn
Trạng thái 깨끗하다 깨끗하게 청소하다 dọn sạch
Cảm giác 편하다 편하게 앉다 ngồi thoải mái
-이 깨끗하다 깨끗이 청소하다 dọn sạch
-히 조용하다 조용히 말하다 nói nhỏ nhẹ
-히 정확하다 정확히 쓰다 viết chính xác
-리 멀다 멀리 가다 đi xa
Điểm cần nhớ:
A + 게 là dạng cơ bản để biến tính từ thành phó từ/trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
-이/-히/-리 chỉ xuất hiện ở một số từ quen dùng.
• Có từ dùng song song được với -게, nhưng không phải mọi tính từ đều có cả hai dạng.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản tập trung vào cách thức của hành động; ví dụ nâng cao mở rộng sang lời hướng dẫn và mô tả tình huống.

Ví dụ cơ bản

1

천천히 말하지 말고 크게 말해 주세요.

Hãy nói to thay vì nói quá nhỏ.

Từ vựng: 천천히 = chậm · 말하다 = nói · 크다 = lớn
Ngữ pháp: 크다 → 크게. 크게 bổ nghĩa cho 말하다, nghĩa tự nhiên là “nói to”.
2

선생님이 아주 쉽게 설명했어요.

Giáo viên đã giải thích một cách dễ hiểu.

Từ vựng: 선생님 = giáo viên · 설명하다 = giải thích · 쉽다 = dễ
Ngữ pháp: 쉽다 → 쉽게. -게 biến “dễ” thành cách thức của hành động giải thích.
3

도서관에서는 조용하게 이야기하세요.

Ở thư viện, hãy nói chuyện nhỏ nhẹ.

Từ vựng: 도서관 = thư viện · 이야기하다 = nói chuyện · 조용하다 = yên tĩnh
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용하게. -하다 đổi thành -하게.
4

방을 깨끗하게 청소했어요.

Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.

Từ vựng: = phòng · 청소하다 = dọn dẹp · 깨끗하다 = sạch
Ngữ pháp: 깨끗하다 → 깨끗하게. 깨끗하게 mô tả kết quả/cách thức dọn phòng.
5

버스가 와서 빠르게 뛰었어요.

Xe buýt đến nên tôi đã chạy nhanh.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 뛰다 = chạy · 빠르다 = nhanh
Ngữ pháp: 빠르다 → 빠르게. 빠르게 bổ nghĩa cho 뛰다.

Ví dụ nâng cao

1

아이들이 모두 즐겁게 놀고 있어요.

Bọn trẻ đều đang chơi vui vẻ.

Từ vựng: 아이들 = trẻ em · 놀다 = chơi · 즐겁다 = vui
Ngữ pháp: 즐겁다 → 즐겁게. ㅂ vẫn giữ nguyên trước -게.
2

문을 세게 닫지 마세요.

Đừng đóng cửa mạnh.

Từ vựng: = cửa · 닫다 = đóng · 세다 = mạnh
Ngữ pháp: 세다 → 세게. 세게 mô tả mức độ của hành động 닫다.
3

사진을 더 밝게 찍고 싶어요.

Tôi muốn chụp ảnh sáng hơn.

Từ vựng: 사진 = ảnh · 찍다 = chụp · 밝다 = sáng
Ngữ pháp: 밝다 → 밝게. 밝게 bổ nghĩa cho 찍다.
4

의자에 편하게 앉으세요.

Hãy ngồi thoải mái trên ghế.

Từ vựng: 의자 = ghế · 앉다 = ngồi · 편하다 = thoải mái
Ngữ pháp: 편하다 → 편하게. 편하게 cho biết cách ngồi.
5

중요한 부분을 분명하게 말해 주세요.

Hãy nói phần quan trọng một cách rõ ràng.

Từ vựng: 중요하다 = quan trọng · 부분 = phần · 분명하다 = rõ ràng
Ngữ pháp: 분명하다 → 분명하게. -하게 biến tính từ -하다 thành trạng thái/cách thức bổ nghĩa cho 말하다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt A + 게 với A + (으)ㄴ N và các mẫu có -게 nhưng chức năng khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + 게 Bổ nghĩa cho động từ: hành động diễn ra như thế nào.
빠르게 걸어요.
Đi nhanh.
A + (으)ㄴ N Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
빠른 버스예요.
Đó là chiếc xe buýt nhanh.
V + 게 되다 Cả mẫu mang nghĩa “trở nên/được V”, không phải A + 게.
한국에 가게 됐어요.
Tôi đã có dịp/được đi Hàn Quốc.
V + 게 하다 Làm/cho ai làm V; chức năng khác A + 게.
아이를 앉게 했어요.
Tôi cho đứa trẻ ngồi xuống.
Không dùng A + 게 để trực tiếp mô tả danh từ: “xe nhanh” là 빠른 차, không phải 빠르게 차.
A + 게 ↔ A + (으)ㄴ N: 빠르게 걷다 bổ nghĩa cho động từ; 빠른 차 bổ nghĩa cho danh từ.
A + 게 ↔ V + 게 되다: hình thức có -게 giống nhau nhưng chức năng và ý nghĩa khác hẳn.
Điểm nhận diện nhanh: nếu muốn trả lời “làm như thế nào?” bằng một tính từ, dùng A + 게.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

A + 게
= một cách A
빠르게 걸어요 = đi nhanh
쉽게 설명해요 = giải thích dễ hiểu
조용하게 말해요 = nói nhỏ nhẹ
깨끗하게 청소해요 = dọn sạch
즐겁게 놀아요 = chơi vui vẻ
편하게 앉아요 = ngồi thoải mái
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện tạo phó từ/trạng từ

1. 버스가 와서 _____ 뛰었어요. (빠르다)

2. 선생님이 _____ 설명했어요. (쉽다)

3. 도서관에서는 _____ 말하세요. (조용하다)

4. 방을 _____ 청소했어요. (깨끗하다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hãy nói chậm và rõ ràng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 선생님이 쉬운게 설명했어요.

2. 아이들이 즐거운게 놀아요.

3. 방을 깨끗한게 청소했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “hãy nói nhỏ nhẹ”.

2. Câu nào có nghĩa “đi nhanh”?

3. Câu nào trực tiếp mô tả danh từ “xe nhanh”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A + 게 thường bổ nghĩa cho gì?

Câu 2. 쉽다 đổi thành dạng nào?

Câu 3. Trong các lựa chọn sau, dạng nào đúng để bổ nghĩa cho động từ?

Câu 4. “크게 웃어요” nghĩa gần nhất là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hãy ngồi thoải mái.”

앉으세요.

Gợi ý từ vựng: 편하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu