26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 씩

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học sơ cấp về N + 씩 với nghĩa phân chia “mỗi/từng” và lượng lặp lại “mỗi lần/đều đặn”, kèm ví dụ và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn N + 씩: mỗi từng mỗi lần
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhận ra ý phân chia cùng một lượng cho từng người/nhóm.

선생님: 사과가 열 개 있어요. 학생은 다섯 명이에요.

학생: 그럼 한 사람에게 두 개씩 주세요.

“두 개씩” trong lời của học viên có nghĩa nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 씩
= mỗi / từng N

Ý nghĩa 1 – phân chia đồng đều:
Gắn sau danh từ, số lượng hoặc đơn vị đếm để nói một lượng được chia cho mỗi người, mỗi nhóm hoặc mỗi lần.

Ví dụ:
한 사람에게 두 개씩 주세요 (Hãy cho mỗi người hai cái.)
두 명씩 들어가세요 (Hãy vào từng hai người.)

N + 씩
= mỗi lần / đều đặn N

Ý nghĩa 2 – lượng lặp lại:
Dùng để nói một lượng được lặp lại đều theo thời gian hay theo mỗi lần thực hiện.

Ví dụ:
하루에 두 번씩 운동해요 (Tôi tập thể dục mỗi ngày hai lần.)
매일 열 단어씩 외워요 (Mỗi ngày tôi học thuộc mười từ.)

Cách viết:
gắn liền vào danh từ/đơn vị đếm đứng trước.
한 개 + 씩 → 한 개씩 (mỗi cái một)
두 명 + 씩 → 두 명씩 (mỗi/từng hai người)
조금 + 씩 → 조금씩 (từng chút một)

Vị trí thường gặp:
Cụm có thường đứng ở vị trí của danh từ/số lượng trong câu.
학생들이 공책을 두 권씩 받아요 (Các học sinh nhận mỗi người hai quyển vở.)

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Số lượng đồ vật 한 개 한 개씩 Mỗi cái một / mỗi người một cái
Số người 두 명 두 명씩 Từng hai người
Số lần 두 번 두 번씩 Mỗi lần/hằng ngày hai lần
Số tiền 만 원 만 원씩 Mỗi người/lần 10.000 won
Lượng nhỏ 조금 조금씩 Từng chút một
Điểm cần nhớ:
luôn gắn liền vào từ/cụm số lượng ngay trước nó.
• Nghĩa chung là phân phối hoặc lặp lại theo cùng một lượng.
• Hãy xác định “mỗi ai/mỗi nhóm/mỗi lần” từ ngữ cảnh.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ từ chia đồ vật, chia nhóm đến số lần và lượng lặp lại mỗi ngày.

Ví dụ cơ bản

1

사과를 한 개씩 주세요.

Hãy cho mỗi người một quả táo.

Từ vựng: 사과 = táo · = cái/quả.
Ngữ pháp: 한 개 + 씩 → 한 개씩: cùng một lượng được chia cho từng người.
2

학생들이 두 명씩 들어가요.

Các học sinh đi vào từng hai người.

Từ vựng: 학생 = học sinh · = người.
Ngữ pháp: 두 명씩 tạo nhóm hai người mỗi lượt.
3

저는 하루에 물을 여덟 잔씩 마셔요.

Mỗi ngày tôi uống tám cốc nước.

Từ vựng: 하루 = một ngày · = cốc.
Ngữ pháp: 여덟 잔씩 là lượng lặp lại theo mỗi ngày.
4

아이들에게 사탕을 다섯 개씩 줘요.

Tôi cho bọn trẻ mỗi em năm viên kẹo.

Từ vựng: 아이들 = trẻ em · 사탕 = kẹo.
Ngữ pháp: 다섯 개씩 là lượng phân chia cho từng em.
5

한국어가 조금씩 쉬워져요.

Tiếng Hàn dần dần, từng chút một trở nên dễ hơn.

Từ vựng: 한국어 = tiếng Hàn · 쉬워지다 = trở nên dễ.
Ngữ pháp: 조금씩 = từng chút một, mức độ thay đổi dần.

Ví dụ nâng cao

1

세 사람 한 조가 돼요.

Mỗi ba người tạo thành một nhóm.

Từ vựng: 사람 = người · = nhóm.
Ngữ pháp: 세 사람씩 chia người thành các nhóm ba.
2

이 약은 하루에 두 번씩 드세요.

Hãy uống thuốc này mỗi ngày hai lần.

Từ vựng: = thuốc · = lần.
Ngữ pháp: 두 번씩 là số lần lặp lại trong một ngày.
3

우리는 회비를 만 원씩 냈어요.

Chúng tôi đã đóng phí mỗi người 10.000 won.

Từ vựng: 회비 = hội phí · 내다 = nộp.
Ngữ pháp: 만 원씩 là số tiền giống nhau cho từng người.
4

매일 책을 두 쪽씩 읽어요.

Mỗi ngày tôi đọc hai trang sách.

Từ vựng: 매일 = mỗi ngày · = trang.
Ngữ pháp: 두 쪽씩 là lượng đọc lặp lại mỗi ngày.
5

선물을 한 개씩 가져가세요.

Hãy mang về mỗi người một món quà.

Từ vựng: 선물 = quà · 가져가다 = mang đi/mang về.
Ngữ pháp: 한 개씩 phân phối một món cho mỗi người.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh các mẫu gần nghĩa để chọn đúng theo ý muốn nói.

← Lướt ngang để xem

Ngữ pháp Ý chính Phân biệt nhanh
N + 씩 Mỗi/từng theo cùng một lượng Nhấn mạnh phân chia hoặc lặp lại: 두 명씩, 두 번씩.
N + 마다 Mỗi N Nhấn mạnh từng đơn vị thời gian/người/vật: 날마다, 사람마다.
N + 만 Chỉ N Giới hạn đối tượng; không mang ý phân chia đều.
Dễ nhầm:
하루에 두 번씩 = “mỗi ngày hai lần”; 날마다 = “mỗi ngày”. tập trung vào lượng được lặp/phân chia.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn các ví dụ ngắn để ghi nhớ nhanh cấu trúc và ý nghĩa.

N + 씩
= mỗi / từng N
= mỗi lần / đều đặn N
한 명씩 들어오세요 = Hãy vào từng người một.
사과를 두 개씩 먹어요 = Tôi ăn mỗi lần hai quả táo.
책을 한 권씩 읽어요 = Tôi đọc mỗi lần một quyển sách.
약을 하루에 세 번씩 먹어요 = Tôi uống thuốc ba lần mỗi ngày.
조금씩 마셔요 = Hãy uống từng ít một.
매주 한 번씩 만나요 = Mỗi tuần chúng tôi gặp nhau một lần.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp N + 씩

1. 사과를 _____ 주세요. (한 개)

2. 학생들이 _____ 들어가요. (두 명)

3. 어제 아이들에게 사탕을 _____ 줬어요. (세 개)

4. 내일부터 매일 단어를 _____ 외울 거예요. (열 개)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Mỗi sáng tôi đọc ba trang sách.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 학생들이 두 명으씩 들어가요.

2. 아이들에게 사탕을 세 개씩씩 줬어요.

3. 사진을 두 장을씩 골라요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Mỗi người nhận hai quyển vở”.

2. Câu nào có nghĩa “Mỗi ngày tập hai lần”?

3. “조금씩 좋아져요” gần nghĩa nhất với gì?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Cách viết đúng là gì?

Câu 2. “두 명씩 들어가세요” nghĩa là gì?

Câu 3. Câu nào nói về số lần lặp lại?

Câu 4. “조금씩” nghĩa là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Mỗi người hãy lấy một chai nước.”

물은 가져가세요.

Gợi ý từ vựng: 한 병

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu