V + (으)ㄹ 가능성이 있다
V + (으)ㄹ 가능성이 있다 biểu thị “có khả năng V”; bài mở rộng khả năng lớn/cao/thấp bằng 가능성이 크다/높다/낮다 và phân biệt với dự báo -(으)ㄹ 것으로 예상되다.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra sự khác nhau giữa “có khả năng” và “chắc chắn sẽ xảy ra”.
지수: 오늘 비가 꼭 와요?
민수: 꼭 그런 건 아니지만 오후에 비가 올 가능성이 있어요.
올 가능성이 있어요 có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
V + (으)ㄹ 가능성이 있다:
Dùng khi nói một hành
động/sự việc có khả năng xảy ra, nhưng không khẳng định chắc chắn.
V có
patchim → -을 가능성이 있다.
먹다 → 먹을 가능성이
있다 (có khả năng sẽ ăn).
지연되다 → 지연될 가능성이 있다 (có khả
năng sẽ bị chậm).
V không patchim hoặc patchim ㄹ → -ㄹ 가능성이
있다.
오다 → 올 가능성이 있다 (có khả năng sẽ đến).
늘다 → 늘 가능성이 있다 (có khả năng sẽ tăng).
발생하다 → 발생할 가능성이 있다 (có khả năng phát sinh).
Mức độ khả năng: 크다 / 높다 / 낮다:
Thay 있다 bằng tính từ chỉ mức độ để đánh giá khả năng xảy ra cao
hay thấp.
가능성이 크다 = khả năng lớn, rất có
khả năng.
가능성이 높다 = xác suất/khả năng cao.
가능성이 낮다 = khả năng thấp.
가격이 오를
가능성이 크다 (khả năng giá tăng là lớn).
기차가 지연될 가능성이 높다
(khả năng tàu bị chậm cao).
문제가 다시 생길 가능성이 낮다 (khả năng vấn đề
tái diễn thấp).
크다 và 높다 nhiều trường hợp gần nghĩa; 높다/낮다
đặc biệt tự nhiên khi nói mức xác suất.
Dạng phủ định 가능성이 없다:
V + (으)ㄹ 가능성이 없다 nghĩa là “không có khả năng V / hầu như không thể
V”.
오늘 안에 끝날 가능성이 없어요. (Không có khả năng hoàn thành trong hôm
nay).
Mức phủ định mạnh hơn 가능성이 낮다.
Khác với 예상되다:
-(으)ㄹ 것으로 예상되다 đưa ra một dự báo.
-(으)ㄹ 가능성이 있다 tập trung vào việc khả năng đó tồn
tại, có thể cao hoặc thấp.
비가 올 것으로 예상됩니다 =
dự kiến trời sẽ mưa.
비가 올 가능성이 있습니다 = có khả năng trời sẽ mưa.
Phân loại:
Cụm 가능성이
있다/크다/높다/낮다 hoàn chỉnh nhận định về khả năng ở cuối câu.
Theo hệ thống bài này, cấu
trúc được xếp là Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V patchim | 먹다 | 먹을 가능성이 있다 | + 을 가능성 |
| V không patchim | 오다 | 올 가능성이 있다 | + ㄹ 가능성 |
| Mức cao | 지연되다 | 지연될 가능성이 높다 | Khả năng cao |
| Mức thấp | 생기다 | 생길 가능성이 낮다 | Khả năng thấp |
Chỉ nói “có khả năng” → 가능성이 있다.
Muốn đánh giá mức độ → 가능성이 크다/높다/낮다.
Khám phá ví dụ
Dùng thời tiết, giao thông, lịch trình và các tình huống quen thuộc để luyện mức độ khả năng.
Ví dụ cơ bản
오후에 비가 올 가능성이 있어요.
Buổi chiều có khả năng trời sẽ mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 올 가능성이 있다.
기차가 조금 지연될 가능성이 있어요.
Tàu có khả năng sẽ bị chậm một chút.
Ngữ pháp: 지연되다 → 지연될 가능성이 있다.
주말에는 길이 막힐 가능성이 높아요.
Cuối tuần khả năng đường tắc cao.
Ngữ pháp: 가능성이 높다 = khả năng cao.
이 문제는 다시 생길 가능성이 낮아요.
Vấn đề này khả năng tái diễn thấp.
Ngữ pháp: 가능성이 낮다 = khả năng thấp.
내년에는 가격이 오를 가능성이 커요.
Năm sau khả năng giá tăng là lớn.
Ngữ pháp: 가능성이 크다 nhấn khả năng lớn.
Ví dụ nâng cao
현재 구름의 움직임을 보면 밤에 비가 내릴 가능성이 높습니다.
Xét chuyển động của mây hiện tại, khả năng đêm nay có mưa cao.
Ngữ pháp: 높습니다 dùng trong nhận định trang trọng.
예약이 계속 늘고 있어서 좌석이 빨리 마감될 가능성이 큽니다.
Vì lượng đặt chỗ tiếp tục tăng nên khả năng chỗ ngồi hết sớm là lớn.
Ngữ pháp: 가능성이 크다 đánh giá khả năng mạnh.
업데이트 후에는 같은 오류가 다시 발생할 가능성이 낮습니다.
Sau cập nhật, khả năng lỗi tương tự tái diễn thấp.
Ngữ pháp: 낮다 đối lập với 높다.
협상이 길어지면 일정이 바뀔 가능성이 있습니다.
Nếu đàm phán kéo dài, có khả năng lịch trình sẽ thay đổi.
Ngữ pháp: 있다 chỉ sự tồn tại của khả năng.
자료가 충분하지 않으면 결론이 달라질 가능성이 있습니다.
Nếu dữ liệu không đủ, có khả năng kết luận sẽ khác đi.
Ngữ pháp: 달라지다 → 달라질 가능성이 있다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt khả năng tồn tại, mức độ khả năng và dự báo gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄹ 가능성이 있다 | Có khả năng V; chưa đánh giá mức cao/thấp |
비가 올 가능성이 있어요.
Có khả năng trời sẽ mưa.
|
| V + (으)ㄹ 가능성이 높다/크다 | Khả năng cao/lớn |
길이 막힐 가능성이 높아요.
Khả năng đường tắc cao.
|
| V + (으)ㄹ 가능성이 낮다 | Khả năng thấp |
문제가 생길 가능성이 낮아요.
Khả năng phát sinh vấn đề thấp.
|
| V + (으)ㄹ 것으로 예상되다 | Một dự báo/dự kiến khách quan |
비가 올 것으로 예상됩니다.
Dự kiến trời sẽ mưa.
|
Nó chỉ nói khả năng thấp; 가능성이 없다 phủ định mạnh hơn.
Cả hai đều có thể diễn đạt khả năng cao; 높다/낮다 rất tự nhiên khi nói mức xác suất.
Một bên nói “khả năng tồn tại”; một bên đưa ra “dự báo/dự kiến”.
Có khả năng → 있다; khả năng cao → 크다/높다; khả năng thấp → 낮다.
Ghi nhớ nhanh
Trước tiên tạo V + (으)ㄹ 가능성, rồi chọn 있다/크다/높다/낮다 theo mức độ muốn nói.
= Có khả năng sẽ V
V + (으)ㄹ 가능성이 크다 / 높다 / 낮다
= Khả năng V lớn / cao / thấp
| 올 가능성이 있다 | = | có khả năng sẽ đến |
| 지연될 가능성이 높다 | = | khả năng bị chậm cao |
| 오를 가능성이 크다 | = | khả năng tăng lớn |
| 생길 가능성이 낮다 | = | khả năng phát sinh thấp |
| 끝날 가능성이 없다 | = | không có khả năng kết thúc |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện V + (으)ㄹ 가능성이...
1. 오후에 비가 _____. (오다 + 있다)
2. 주말에는 길이 _____. (막히다 + 높다)
3. 이 오류는 다시 _____. (발생하다 + 낮다)
4. 내년에는 가격이 _____. (오르다 + 크다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Cuối tuần khả năng đường tắc cao nên hãy đi sớm.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 오후에 비가 오을 가능성이 있어요.
Gợi ý từ vựng: 오다 + 있다
2. 이 문제는 다시 생기는 가능성이 낮아요.
Gợi ý từ vựng: 생기다 + 낮다
3. 예약이 많아서 좌석이 빨리 마감할 가능성이 커요.
Gợi ý từ vựng: 마감되다 + 크다
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. “Có khả năng trời mưa nhưng chưa chắc”에 알맞은 것은?
2. “Khả năng đường tắc cao”를 말하려면?
3. 가능성이 낮다의 의미는?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 가능성이 있다 biểu thị gì?
Câu 2. Khả năng cao có thể dùng?
Câu 3. Dạng đúng của 오다 là?
Câu 4. 가능성이 낮다 có nghĩa?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Có khả năng chuyến tàu sẽ bị chậm.”
기차가.
Gợi ý từ vựng: 지연되다 + 있다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ 가능성이 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄹ 가능성이 있다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ 가능성이 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



