26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 고도 남다

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35-40 phút

V + 고도 남다 diễn tả mức độ vượt quá nhu cầu: làm V rồi vẫn còn dư, hoặc một người/sự việc hoàn toàn xứng đáng nhận một hành động hay đánh giá nào đó.

V + 고도 남다 (Làm V còn dư / Thừa sức / Đáng V hơn nữa)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra sắc thái cốt lõi của cấu trúc trước khi đi vào quy tắc và cách kết hợp.

지수: 음식이 충분할까요?

민수: 이 정도면 열 명이 먹고도 남아요.

먹고도 남아요 trong câu trên có nghĩa nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 고도 남다
= V rồi vẫn còn dư
= Đủ để V và còn thừa

Mức độ hoặc số lượng vượt quá nhu cầu:
Diễn tả một lượng/mức độ đủ lớn để làm V rồi vẫn còn dư.
Thường dùng với ăn, dùng, chia, trả, chứa...

먹다 → 먹고도 남다 (ăn rồi vẫn còn dư).
쓰다 → 쓰고도 남다 (dùng rồi vẫn còn dư).
나누다 → 나누고도 남다 (chia rồi vẫn còn dư).

V + 고도 남다
= Thừa sức để V
= Hoàn toàn xứng đáng V
= Đáng V hơn nữa

Đánh giá mức độ xứng đáng:
Với các động từ như 칭찬받다 (được khen), 존경받다 (được kính trọng), 벌받다 (bị phạt), cấu trúc có thể nhấn rằng đối tượng hoàn toàn xứng đáng nhận hành động đó, thậm chí hơn thế nữa.

칭찬받다 → 칭찬받고도 남다 (đáng được khen và còn hơn thế).
벌받다 → 벌받고도 남다 (đáng bị phạt và còn hơn thế).

Cách kết hợp:
Động từ bỏ -다 rồi thêm -고도 남다.
먹다 → 먹고도 남다 (ăn vẫn còn dư).
쓰다 → 쓰고도 남다 (dùng vẫn còn dư).
칭찬받다 → 칭찬받고도 남다 (đáng được khen).

Vị trí và dạng kết thúc:
남다 có thể chia theo văn phong: 남다 / 남아요 / 남습니다.
Khi bổ nghĩa cho danh từ, thường gặp dạng V + 고도 남을 N.
열 명이 먹고도 남을 음식 (đồ ăn đủ cho mười người ăn mà vẫn còn dư).

Phân loại:
Cấu trúc kết thúc bằng 남다 và hoàn tất một nhận định về mức độ dư thừa hoặc xứng đáng.
Vì vậy bài được xếp là Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Lượng dư 먹다 먹고도 남다 ăn rồi còn dư
Lượng dư 쓰다 쓰고도 남다 dùng rồi còn dư
Đánh giá 칭찬받다 칭찬받고도 남다 rất xứng đáng được khen
Đánh giá 벌받다 벌받고도 남다 rất đáng bị phạt
Định ngữ 먹다 먹고도 남을 음식 남다 → 남을
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu sau khi “V” vẫn còn dư về lượng/mức độ → nghĩa 1.
Nếu nói một người/sự việc xứng đáng nhận V và còn hơn thế nữa → nghĩa 2.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích và công việc.

Ví dụ cơ bản

1

이 음식은 네 명이 먹고도 남아요.

Chỗ đồ ăn này đủ cho bốn người ăn mà vẫn còn dư.

Từ vựng: 음식 = đồ ăn · 네 명 = bốn người · 남다 = còn dư
Ngữ pháp: 먹다 → 먹고도 남다 → 먹고도 남아요. Lượng thức ăn vượt quá nhu cầu.
2

이 돈이면 여행비를 내고도 남아요.

Số tiền này trả chi phí du lịch rồi vẫn còn dư.

Từ vựng: = tiền · 여행비 = chi phí du lịch · 내다 = trả
Ngữ pháp: 내다 → 내고도 남다. Số tiền đủ chi trả và vẫn còn thừa.
3

상자가 커서 책을 다 넣고도 남아요.

Hộp lớn nên cho hết sách vào rồi vẫn còn chỗ.

Từ vựng: 상자 = hộp · = sách · 넣다 = cho vào
Ngữ pháp: 넣다 → 넣고도 남다. Sức chứa lớn hơn lượng cần dùng.
4

그는 어려운 사람을 많이 도왔으니 칭찬받고도 남아요.

Anh ấy giúp nhiều người khó khăn nên hoàn toàn xứng đáng được khen.

Từ vựng: 어렵다 = khó khăn · 돕다 = giúp · 칭찬받다 = được khen
Ngữ pháp: 칭찬받다 → 칭찬받고도 남다. Đây là nghĩa đánh giá “xứng đáng và còn hơn thế”.
5

그 행동은 여러 사람에게 피해를 줬으니 비판받고도 남아요.

Hành động đó gây hại cho nhiều người nên rất đáng bị phê bình.

Từ vựng: 행동 = hành động · 피해를 주다 = gây thiệt hại · 비판받다 = bị phê bình
Ngữ pháp: 비판받다 → 비판받고도 남다. Mức độ sai khiến sự phê bình được xem là hoàn toàn xứng đáng.

Ví dụ nâng cao

1

예산을 아껴 쓴 덕분에 필요한 장비를 사고도 남을 만큼 여유가 생겼습니다.

Nhờ tiết kiệm ngân sách, đã có khoản dư đủ mua thiết bị cần thiết mà vẫn còn.

Từ vựng: 예산 = ngân sách · 아껴 쓰다 = chi tiêu tiết kiệm · 장비 = thiết bị · 여유 = phần dư/khoảng dư
Ngữ pháp: 사다 → 사고도 남다; ở đây dùng dạng định ngữ 사고도 남을 만큼.
2

그 정도의 성과라면 국제적으로도 인정받고도 남습니다.

Với thành quả ở mức đó thì hoàn toàn xứng đáng được công nhận cả ở quốc tế.

Từ vựng: 성과 = thành quả · 국제적으로 = trên bình diện quốc tế · 인정받다 = được công nhận · 정도 = mức độ
Ngữ pháp: 인정받다 → 인정받고도 남다. Đây là nhận định mức độ xứng đáng.
3

이 자료는 한 학기 동안 수업에 쓰고도 남을 만큼 충분합니다.

Bộ tài liệu này đủ dùng suốt một học kỳ mà vẫn còn dư.

Từ vựng: 한 학기 = một học kỳ · 수업 = buổi học · 충분하다 = đủ · 자료 = tài liệu
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰고도 남다; cụm 쓰고도 남을 만큼 chỉ mức độ dư thừa.
4

공공 자료를 고의로 조작했다면 엄중한 책임을 묻고도 남을 일입니다.

Nếu cố ý làm sai lệch dữ liệu công thì đó là việc hoàn toàn đáng bị truy trách nhiệm nghiêm khắc.

Từ vựng: 공공 자료 = dữ liệu công · 고의로 = cố ý · 조작하다 = làm sai lệch · 책임을 묻다 = truy trách nhiệm
Ngữ pháp: 묻다 → 묻고도 남다; dạng định ngữ 묻고도 남을 일 đánh giá mức độ đáng trách.
5

그 정도의 부정행위라면 징계받고도 남습니다.

Với hành vi sai trái ở mức đó thì hoàn toàn đáng bị kỷ luật.

Từ vựng: 부정행위 = hành vi sai trái · 징계받다 = bị kỷ luật · 정도 = mức độ · 행위 = hành vi
Ngữ pháp: 징계받다 → 징계받고도 남다. Đây là nghĩa đánh giá “rất xứng đáng chịu V”.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt cấu trúc với những cách diễn đạt gần nghĩa để tránh dịch đúng nhưng dùng sai sắc thái.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 고도 남다 Đủ để V rồi vẫn còn dư / rất xứng đáng V
열 명이 먹고도 남아요.
Mười người ăn vẫn còn dư.
V + (으)ㄹ 만큼 충분하다 Đủ ở mức có thể V; không nhất thiết còn dư
열 명이 먹을 만큼 충분해요.
Đủ cho mười người ăn.
V + 아/어도 되다 Được phép V
여기서 먹어도 돼요.
Có thể ăn ở đây.
V + (으)ㄹ 만하다 Đáng để V / có giá trị V
이 책은 읽을 만해요.
Cuốn sách này đáng đọc.
Không hiểu 고도 남다 là “V rồi còn lại” trong mọi câu:
Ở nghĩa đánh giá như 칭찬받고도 남다, trọng tâm là “rất xứng đáng được khen”, không phải có thứ gì vật chất còn dư.
고도 남다 ↔ 만큼 충분하다:
고도 남다 mạnh hơn: không chỉ đủ mà còn dư; 만큼 충분하다 chỉ nói đủ mức.
고도 남다 ↔ (으)ㄹ 만하다:
(으)ㄹ 만하다 là “đáng/có thể V”; 고도 남다 nhấn mức độ vượt quá tiêu chuẩn bình thường.
Điểm nhận diện nhanh:
Có ý “đủ... và còn dư” hoặc “xứng đáng... hơn cả mức cần thiết” → V + 고도 남다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ công thức và sắc thái cốt lõi qua các câu ngắn.

V + 고도 남다
= Làm V rồi vẫn còn dư
= Thừa sức / Rất xứng đáng V
네 명이 먹고도 남아요. = bốn người ăn vẫn còn dư
여행비를 내고도 남아요. = trả chi phí rồi vẫn còn
책을 넣고도 남아요. = cho sách vào vẫn còn chỗ
칭찬받고도 남아요. = rất xứng đáng được khen
비판받고도 남아요. = rất đáng bị phê bình
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 이 음식은 다섯 명이 _____ . (먹다)

2. 이 돈이면 비용을 _____ . (내다)

3. 이 상자면 물건을 다 _____ . (넣다)

4. 그 정도의 노력이라면 _____ . (칭찬받다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Số tiền này trả tiền vé rồi vẫn còn đủ để ăn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 음식은 네 명이 먹어도 남아요.

2. 그는 충분히 칭찬받아도 남아요.

3. 이 상자에는 책을 다 넣어고도 남아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 음식이 아주 많아서 열 명이 먹어도 충분하고 남을 것 같습니다. 가장 자연스러운 표현은?

2. 어떤 사람이 오랫동안 남을 도와 큰 공로를 세웠습니다. 평가로 가장 알맞은 것은?

3. “먹을 만큼 충분하다”보다 “먹고도 남다”가 더 강한 이유는?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 고도 남다 có nghĩa chính nào?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là?

Câu 3. “칭찬받고도 남다” gần nghĩa nhất với?

Câu 4. Câu nào tự nhiên nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chỗ đồ ăn này đủ cho tám người ăn mà vẫn còn dư.”

이 음식은 여덟 명이 .

Gợi ý từ vựng: 먹다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu