N + 때문에
A/V + 기 때문에
Bài học phân biệt N + 때문에 và A/V1 + 기 때문에 để nêu nguyên nhân “vì/do... nên...”, kèm cách dùng với quá khứ và so sánh với -아/어서, -(으)니까, 덕분에.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định phần đứng trước 때문에 là một danh từ hay một mệnh đề đã được danh từ hóa bằng -기.
지수: 왜 오늘 지하철을 탔어요?
민호: 비 때문에 버스가 늦을 것 같아서 지하철을 탔어요.
Trong câu của Min-ho, “비 때문에” có nghĩa gần nhất là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
N + 때문에:
때문에 đứng
sau danh từ để chỉ nguyên nhân: 비 때문에 길이 막혔어요 =
“Vì mưa nên đường bị tắc”. Cấu trúc này đặc biệt tiện khi nguyên nhân có thể gọi tên bằng một danh
từ như 비 (mưa), 감기 (cảm), 시험 (kỳ thi), 교통 체증 (tắc đường).
A/V + 기 때문에:
Khi nguyên nhân là một trạng
thái hoặc hành động hoàn chỉnh, gắn -기 때문에 trực tiếp
vào thân tính từ/động từ: 바쁘기 때문에 자주 못 만나요 = “Vì bận nên không thể
gặp thường xuyên”; 비가 오기 때문에 우산이 필요해요 = “Vì trời mưa nên cần ô”.
-기 ở đây danh từ hóa nội dung đứng trước rồi kết hợp với 때문에.
N + 때문에 và A/V + 기 때문에 đều nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả ở vế sau.
Nguyên nhân là danh từ → dùng N 때문에.
Nguyên nhân là trạng thái/hành động → dùng A/V + 기 때문에.
Sắc thái nguyên nhân:
때문에 làm quan hệ nguyên nhân khá rõ và trực tiếp. Với
danh từ chỉ người/sự việc, nó có thể tạo sắc thái trách cứ trong ngữ cảnh tiêu cực, như 너 때문에 늦었어 = “Vì cậu mà tôi muộn”. Tuy nhiên, 때문에 không tự
động mang nghĩa xấu; trong 시험 때문에 공부해요, người nói chỉ
nêu lý do.
Quá khứ và thời của nguyên nhân:
-기 때문에 có thể đi sau dạng quá khứ -았/었-: 어제 비가 왔기 때문에 경기가 취소됐어요 = “Vì
hôm qua trời đã mưa nên trận đấu bị hủy”. Đây là điểm khác với mẫu -아/어서 được dạy ở sơ cấp, nơi không đặt -았/었- trực tiếp trước đuôi nối.
Mệnh lệnh và đề nghị:
Trong bài sơ cấp này, hãy
dùng N 때문에 / A/V + 기 때문에 chủ yếu để giải thích nguyên nhân
của một kết quả hoặc sự việc. Khi lý do dẫn tới lời khuyên, mệnh lệnh hay rủ rê, -(으)니까 thường là lựa chọn tự nhiên và an toàn hơn: 날씨가 추우니까 따뜻하게 입으세요.
Cách kết hợp:
N
때문에 chỉ cần đặt 때문에 sau danh từ, không thêm tiểu từ chủ
cách. Với tính từ/động từ, bỏ 다 rồi thêm 기 때문에. Vì 기 bắt đầu bằng phụ âm, các
bất quy tắc thường chỉ xảy ra trước nguyên âm như ㄷ/ㅂ không đổi: 듣다 → 듣기 때문에 (nghe → vì nghe), 춥다 → 춥기 때문에 (lạnh → vì lạnh).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Danh từ | 비 (mưa) | 비 때문에 | N + 때문에 |
| Tính từ | 크다 (lớn) | 크기 때문에 | Bỏ 다, thêm 기 때문에 |
| Động từ | 가다 (đi) | 가기 때문에 | Không phân biệt patchim |
| Động từ 하다 | 공부하다 (học) | 공부하기 때문에 | 하다 → 하기 때문에 |
| ㄷ/ㅂ trước 기 | 듣다 (nghe) / 춥다 (lạnh) | 듣기 때문에 / 춥기 때문에 | Không đổi ㄷ, ㅂ trước phụ âm 기 |
| Nguyên nhân quá khứ | 늦다 (muộn) | 늦었기 때문에 | -았/었- + 기 때문에 |
Không nói *비가 때문에 khi muốn dùng trực tiếp danh từ 비; hãy nói 비 때문에.
Nếu muốn giữ cả mệnh đề “trời mưa”, dùng 비가 오기 때문에.
Hai mẫu cùng nêu nguyên nhân nhưng đơn vị đứng trước 때문에 khác nhau.
Khám phá ví dụ
Ví dụ được chia đều giữa N 때문에 và A/V + 기 때문에, đồng thời cho thấy nguyên nhân trung tính, tiêu cực và dạng quá khứ.
Ví dụ cơ bản
비 때문에 길이 많이 막혔어요.
Vì mưa nên đường bị tắc nhiều.
Ngữ pháp: 비 + 때문에. Nguyên nhân là danh từ 비, nên không cần thêm -기.
감기 때문에 학교에 못 갔어요.
Vì bị cảm nên tôi không thể đến trường.
Ngữ pháp: 감기 때문에 nêu một nguyên nhân bằng danh từ. Vế sau dùng 못 để nói kết quả không thể thực hiện.
시험 때문에 요즘 매일 공부해요.
Vì kỳ thi nên dạo này ngày nào tôi cũng học.
Ngữ pháp: Nguyên nhân là 시험. Câu này không mang nghĩa trách cứ; 때문에 chỉ giải thích lý do của thói quen học.
요즘 일이 많기 때문에 자주 늦게 집에 가요.
Vì dạo này có nhiều việc nên tôi thường về nhà muộn.
Ngữ pháp: 많다 → 많기 때문에. Tính từ giữ thân từ rồi thêm 기 때문에.
아침을 먹기 때문에 점심 전에는 배가 별로 안 고파요.
Vì tôi ăn sáng nên trước bữa trưa tôi không đói lắm.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹기 때문에. Động từ có patchim cũng chỉ thêm 기 때문에, không thêm 으.
Ví dụ nâng cao
어제 눈이 많이 왔기 때문에 비행기가 늦게 출발했어요.
Vì hôm qua tuyết đã rơi nhiều nên máy bay khởi hành muộn.
Ngữ pháp: 오다 → 왔기 때문에. Đây là dạng quá khứ: -았/었- đứng trước 기 때문에.
길이 복잡하기 때문에 출근 시간에는 지하철이 더 편해요.
Vì đường đông phức tạp nên vào giờ đi làm tàu điện ngầm tiện hơn.
Ngữ pháp: 복잡하다 → 복잡하기 때문에. Câu giải thích một lý do khá khách quan cho nhận xét ở vế sau.
휴대전화 배터리가 거의 없기 때문에 충전기를 가져가려고 해요.
Vì pin điện thoại gần hết nên tôi định mang theo bộ sạc.
Ngữ pháp: Câu kết hợp -기 때문에 với -(으)려고 해요. Nguyên nhân “pin gần hết” dẫn tới kế hoạch mang sạc.
교통 체증 때문에 약속 시간보다 20분 늦었어요.
Do tắc đường, tôi đã muộn 20 phút so với giờ hẹn.
Ngữ pháp: 교통 체증 때문에 là một cụm danh từ + 때문에 rất thường gặp khi giải thích việc đến muộn.
이 길은 밤에 어둡기 때문에 혼자 걸으면 조금 무서워요.
Vì con đường này tối vào ban đêm nên đi một mình hơi đáng sợ.
Ngữ pháp: 어둡다 → 어둡기 때문에. ㅂ không biến đổi vì ngay sau thân từ là phụ âm ㄱ của 기.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh cách nêu nguyên nhân bằng 때문에 với các cấu trúc sơ cấp có sắc thái gần nhau.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N 때문에 A/V + 기 때문에 |
Nêu nguyên nhân trực tiếp, rõ ràng; N 때문에 dùng khi nguyên nhân là danh từ, -기 때문에 khi nguyên nhân là trạng thái/hành động. |
비 때문에 경기가 취소됐어요.
Vì mưa nên trận đấu bị hủy.
|
| N + (이)라서 A/V + 아/어서 |
Thường diễn tả quan hệ nguyên nhân tự nhiên, gần gũi trong hội thoại; -아/어서 còn có thể nối hành động. |
비가 와서 경기가 취소됐어요.
Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.
|
| N + (이)니까 A/V + (으)니까 |
Nêu lý do/căn cứ của người nói; thuận tiện khi vế sau là lời khuyên, mệnh lệnh hoặc đề nghị. |
비가 오니까 우산을 가져가세요.
Vì trời mưa nên hãy mang ô.
|
| N + 덕분에 | Cũng nêu nguyên nhân nhưng thường nhấn kết quả tích cực, mang nghĩa “nhờ N”. |
친구 덕분에 숙제를 빨리 끝냈어요.
Nhờ bạn mà tôi làm xong bài tập nhanh.
|
| N + 탓에 | Nêu nguyên nhân mang sắc thái quy trách nhiệm hoặc kết quả xấu rõ hơn 때문에; chỉ cần nhận biết ở sơ cấp. |
실수 탓에 시간이 더 걸렸어요.
Do lỗi sai đó mà mất thêm thời gian.
|
선생님 덕분에 한국어가 많이 늘었어요.
→ Nhờ thầy/cô mà tiếng Hàn tiến bộ nhiều.
감기 때문에 시험을 못 봤어요.
→ Vì bị cảm nên không thể thi.
비 때문에 길이 막혔어요.
→ Nguyên nhân là danh từ “mưa”.
비가 오기 때문에 길이 막혀요.
→ Nguyên nhân là mệnh đề có động từ “trời mưa”.
교통 체증 때문에 늦었어요.
→ Nêu nguyên nhân tương đối trung tính: do tắc đường nên muộn.
실수 탓에 시간이 더 걸렸어요.
→ Nhấn lỗi/sai sót là nguyên nhân gây kết quả xấu.
Nguyên nhân là danh từ → N 때문에.
Nguyên nhân là trạng thái/hành động → A/V + 기 때문에.
Nếu vế sau là lời khuyên/mệnh lệnh, ở sơ cấp hãy cân nhắc -(으)니까.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ: danh từ đi thẳng với 때문에; tính từ/động từ cần -기 trước 때문에.
= vì N nên A/V2
A/V1 + 기 때문에 A/V2
= vì A/V1 nên A/V2
| 비 때문에 길이 막혔어요 | = | Vì mưa nên đường bị tắc. |
| 감기 때문에 학교에 못 갔어요 | = | Vì bị cảm nên tôi không thể đến trường. |
| 시험 때문에 매일 공부해요 | = | Vì kỳ thi nên ngày nào tôi cũng học. |
| 바쁘기 때문에 자주 못 만나요 | = | Vì bận nên không thể gặp thường xuyên. |
| 날씨가 춥기 때문에 사람이 적어요 | = | Vì thời tiết lạnh nên ít người. |
| 비가 왔기 때문에 경기가 취소됐어요 | = | Vì trời đã mưa nên trận đấu bị hủy. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. _____ 길이 많이 막혔어요. (비)
2. 요즘 일이 _____ 자주 늦게 집에 가요. (많다)
3. 어제 눈이 많이 _____ 비행기가 늦게 출발했어요. (오다, quá khứ)
4. _____ 요즘 매일 공부해요. (시험)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hôm nay vì mưa nên trận bóng đá đột ngột bị hủy.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 비가 때문에 길이 막혔어요.
2. 이 책은 어려워기 때문에 천천히 읽어요.
3. 어제 늦게 잤어서 때문에 오늘 피곤해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói: “Vì kỳ thi nên dạo này tôi học mỗi ngày”.
2. Bạn muốn giải thích: “Vì công việc nhiều nên tôi thường về muộn”.
3. Bạn muốn đưa lý do rồi nói “hãy mặc ấm”. Câu nào phù hợp hơn ở trình độ sơ cấp?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Khi nguyên nhân là một danh từ như “비”, dạng nào đúng?
Câu 2. Dạng đúng của 바쁘다 + 기 때문에 là gì?
Câu 3. Câu nào thể hiện nguyên nhân đã xảy ra trong quá khứ?
Câu 4. Cấu trúc nào thường mang nghĩa tích cực “nhờ N”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì có kỳ thi nên hôm nay tôi không thể gặp bạn.”
시험이 오늘 친구를 못 만나요.
Gợi ý từ vựng: 있다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Phần đặc quyền gồm sắp xếp câu phức, hội thoại thực tế, dịch có định hướng và đọc hiểu.
- Sắp xếp câu phức với 때문에 / 기 때문에
- Phân biệt nguyên nhân theo danh từ và mệnh đề trong hội thoại
- Dịch có định hướng với nguyên nhân hiện tại và quá khứ
- Đọc hiểu cách giải thích nguyên nhân trong tình huống thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -때문에 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với 때문에 / 기 때문에
- Phân biệt nguyên nhân theo danh từ và mệnh đề trong hội thoại
- Dịch có định hướng với nguyên nhân hiện tại và quá khứ
- Đọc hiểu cách giải thích nguyên nhân trong tình huống thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
Phần đặc quyền gồm sắp xếp câu phức, hội thoại thực tế, dịch có định hướng và đọc hiểu.



