18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + (으)니까 A/V2

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học hướng dẫn A/V1 + (으)니까 A/V2 với hai nghĩa sơ cấp: nêu lý do “vì... nên...” và “làm V1 thì phát hiện V2”, kèm phân biệt với -아/어서 và -기 때문에.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V1 + (으)니까 A/V2: Vì nên và thì phát hiện
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem vế sau là kết quả được giải thích bằng lý do, hay là điều người nói mới nhận ra sau khi làm V1.

수진: 어제 새로 생긴 카페에 가 봤어요?

민호: 네. 직접 가니까 생각보다 사람이 많았어요.

Trong câu của Min-ho, “가니까” mang sắc thái nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + (으)니까 A/V2
= vì A/V1 nên A/V2

Ý nghĩa 1 – lý do, căn cứ:
A/V1 + (으)니까 A/V2 dùng để nêu lý do hoặc căn cứ của người nói. Ví dụ, 날씨가 추우니까 따뜻하게 입으세요 = “Vì trời lạnh nên hãy mặc ấm”. Cấu trúc rất hữu ích khi vế sau là phán đoán, lời khuyên, mệnh lệnh hoặc đề nghị.

V1 + (으)니까 A/V2
= V1 thì A/V2

Ý nghĩa 2 – làm V1 thì phát hiện V2:
Sau một hành động/trải nghiệm V1, người nói có thể dùng V1 + (으)니까 A/V2 để kể điều mới nhìn thấy, nhận ra hoặc xảy ra ở thời điểm đó: 집에 가니까 아무도 없었어요 = “Về đến nhà thì thấy không có ai”. Ở cách dùng này, V1 thường là động từ hành động, không phải tính từ.

Lõi nghĩa chung:
-(으)니까 nối vế trước với vế sau bằng một căn cứ/tình huống đã được xác lập.
A/V1 là lý do để người nói đưa ra kết quả, phán đoán, lời khuyên hay đề nghị → nghĩa “vì... nên...”.
V1 là hành động mà sau khi thực hiện người nói mới nhận ra/chứng kiến V2 → nghĩa “V1 thì thấy/phát hiện V2”.

Mệnh lệnh và đề nghị:
Khác với -아/어서 trong quy tắc sơ cấp, -(으)니까 rất tự nhiên khi lý do dẫn tới lời khuyên, yêu cầu hoặc rủ rê: 시간이 없으니까 빨리 갑시다 = “Vì không có thời gian nên chúng ta đi nhanh thôi”; 비가 오니까 우산을 가져가세요 = “Vì trời mưa nên hãy mang ô”.

Quá khứ:
Ở nghĩa lý do, có thể đặt -았/었- trước -(으)니까: 어제 늦게 잤으니까 오늘 피곤해요. Ở nghĩa phát hiện, người học nên nhớ mẫu điển hình 집에 가니까..., 문을 여니까...; dùng 갔으니까 thường làm câu chuyển sang cách hiểu “vì đã đi...”.

Cách kết hợp:
Nếu thân từ có patchim (trừ ㄹ), dùng -으니까: 먹다 → 먹으니까 (ăn → vì ăn/khi ăn thì...). Nếu không có patchim, dùng -니까: 가다 → 가니까 (đi → vì đi/khi đi thì...). Với patchim ㄹ, ㄹ rơi rồi thêm -니까: 살다 → 사니까. Vì là nguyên âm, các bất quy tắc ㄷ/ㅂ cũng xuất hiện: 듣다 → 들으니까 (nghe), 춥다 → 추우니까 (lạnh).

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không có patchim 가다 (đi) 가니까 Thêm 니까
Có patchim 먹다 (ăn) 먹으니까 Thêm 으니까
Patchim ㄹ 살다 (sống) 사니까 ㄹ rơi + 니까
Động từ 하다 공부하다 (học) 공부하니까 하다 → 하니까
Bất quy tắc ㄷ 듣다 (nghe) 들으니까 ㄷ → ㄹ trước 으
Bất quy tắc ㅂ 춥다 (lạnh) 추우니까 ㅂ → 우 trước 으
Điểm cần nhớ:
-(으)니까 có thể là “vì... nên...” hoặc “làm V1 thì thấy/phát hiện V2”.
집에 가니까 사람이 없었어요 = “Về đến nhà thì thấy không có ai”, không phải “vì về nhà nên không có người”.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ lý do quen thuộc đến tình huống người nói làm một việc rồi mới phát hiện thông tin ở vế sau.

Ví dụ cơ bản

1

날씨가 추우니까 따뜻하게 입으세요.

trời lạnh nên hãy mặc ấm.

Từ vựng: 날씨 = thời tiết · 따뜻하게 = một cách ấm áp · 입다 = mặc.
Ngữ pháp: 춥다 → 추우니까. Vế trước là lý do cho lời khuyên ở vế sau.
2

시간이 없으니까 택시를 타요.

không có thời gian nên chúng ta đi taxi.

Từ vựng: 시간 = thời gian · 택시 = taxi · 타다 = đi/đón phương tiện.
Ngữ pháp: 없다 → 없으니까. Đây là nghĩa lý do/căn cứ.
3

내일 시험이 있으니까 오늘 같이 공부합시다.

ngày mai có thi nên hôm nay chúng ta cùng học nhé.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 시험 = kỳ thi/bài kiểm tra · 공부하다 = học.
Ngữ pháp: 있으니까 đi trước lời đề nghị 같이 공부합시다; đây là môi trường rất điển hình của -(으)니까.
4

집에 가니까 동생이 자고 있었어요.

Về đến nhà thì thấy em tôi đang ngủ.

Từ vựng: = nhà · 동생 = em · 자다 = ngủ.
Ngữ pháp: 가다 → 가니까. Hành động về nhà tạo mốc để người nói phát hiện em đang ngủ.
5

문을 여니까 밖에 눈이 많이 오고 있었어요.

Mở cửa ra thì thấy bên ngoài tuyết đang rơi rất nhiều.

Từ vựng: = cửa · = bên ngoài · = tuyết.
Ngữ pháp: 열다 → 여니까: ㄹ rơi trước 니까. Vế sau là cảnh tượng người nói nhìn thấy sau khi mở cửa.

Ví dụ nâng cao

1

어젯밤에 늦게 잤으니까 오늘은 일찍 자려고 해요.

tối qua đã ngủ muộn nên hôm nay tôi định ngủ sớm.

Từ vựng: 어젯밤 = tối qua · 늦게 = muộn · 일찍 = sớm.
Ngữ pháp: 잤으니까 là nghĩa lý do với dấu quá khứ -았/었-. Vế sau kết hợp kế hoạch -(으)려고 해요.
2

이 음식은 조금 매우니까 천천히 드세요.

món này hơi cay nên hãy ăn từ từ.

Từ vựng: 음식 = món ăn · 조금 = hơi/một chút · 천천히 = từ từ.
Ngữ pháp: 맵다 → 매우니까 là bất quy tắc ㅂ. Lý do dẫn tới lời khuyên.
3

새 신발을 직접 신으니까 생각보다 편했어요.

Đi thử đôi giày mới thì thấy thoải mái hơn tưởng tượng.

Từ vựng: 새 신발 = giày mới · 직접 = trực tiếp · 생각보다 = hơn so với tưởng tượng.
Ngữ pháp: 신다 → 신으니까. Vế sau 생각보다 편했어요 là đánh giá được phát hiện sau trải nghiệm.
4

조금 기다리니까 버스가 왔어요.

Chờ một lúc thì xe buýt đến.

Từ vựng: 조금 = một lúc · 버스 = xe buýt · 오다 = đến.
Ngữ pháp: V1 기다리다 tạo khoảng trải nghiệm, sau đó V2 là sự việc xảy ra/được quan sát. Không nên dịch máy móc thành “vì chờ nên xe buýt đến”.
5

선생님 설명을 들으니까 문제가 더 쉽게 느껴졌어요.

Nghe lời giải thích của giáo viên thì thấy bài toán có vẻ dễ hơn.

Từ vựng: 선생님 설명 = lời giải thích của giáo viên · 문제 = bài/câu hỏi · 쉽게 = một cách dễ dàng.
Ngữ pháp: 듣다 → 들으니까 là bất quy tắc ㄷ. Sau khi nghe, người nói có một nhận thức mới ở vế sau.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Tách riêng nghĩa “lý do” và “phát hiện” để tránh đồng nhất -(으)니까 với mọi cấu trúc nguyên nhân.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + (으)니까 A/V2 Nêu lý do/căn cứ của người nói; rất hợp với lời khuyên, mệnh lệnh, đề nghị.
추우니까 창문을 닫으세요.
Vì lạnh nên hãy đóng cửa sổ.
A/V1 + 아/어서 A/V2 Nêu nguyên nhân tự nhiên hoặc nối hành động; trong quy tắc sơ cấp thường tránh dùng lý do -아/어서 trước mệnh lệnh/đề nghị.
날씨가 추워서 집에 있었어요.
Vì trời lạnh nên tôi ở nhà.
A/V1 + 기 때문에 A/V2 Nêu nguyên nhân tương đối trực tiếp, có tính giải thích; không có nghĩa “làm rồi phát hiện”.
길이 막히기 때문에 지하철을 타요.
Vì đường hay tắc nên tôi đi tàu điện.
V1 + (으)니까 A/V2 (phát hiện) Sau khi người nói làm/trải nghiệm V1 thì nhận ra, nhìn thấy hoặc gặp sự việc V2.
밖에 나가니까 비가 오고 있었어요.
Ra ngoài thì thấy trời đang mưa.
V1 + 아/어 보니까 A/V2 Nhấn mạnh hơn ý “thử/làm V1 rồi mới biết V2”; phạm vi hẹp hơn nghĩa phát hiện của -(으)니까.
직접먹어 보니까생각보다 안 매웠어요.
Ăn thử mới thấy không cay như tưởng tượng.
Nghĩa phát hiện không phải quan hệ nguyên nhân.
집에 가니까 아무도 없었어요.
→ “Về đến nhà thì thấy không có ai”, không phải “vì về nhà nên không có ai”. V1 chỉ tạo mốc trải nghiệm để người nói biết V2.
Khi vế sau là lời khuyên/mệnh lệnh, -(으)니까 rất hữu ích.
길이 미끄러우니까 조심하세요.
→ Vì đường trơn nên hãy cẩn thận.
시간이 없으니까 빨리 갑시다.
→ Vì không có thời gian nên chúng ta đi nhanh thôi.
-(으)니까 ↔ -아/어 보니까: đều có thể diễn tả điều người nói nhận ra sau khi thực hiện V1.
직접 먹어 보니까 생각보다 안 매웠어요.
-아/어 보니까 nhấn rõ hơn ý thử/trải nghiệm rồi mới biết; -(으)니까 chỉ cần V1 tạo mốc phát hiện.
Điểm nhận diện nhanh:
“V1 là lý do để tôi nói/làm V2” → nghĩa nguyên nhân.
“Sau khi trực tiếp V1, tôi mới thấy/biết V2” → nghĩa phát hiện.
Ở nghĩa thứ hai, đừng dịch -(으)니까 thành “vì” máy móc.
4

Ghi nhớ nhanh

Một cấu trúc, hai câu hỏi: “vì sao V2?” hoặc “làm V1 rồi mới phát hiện điều gì?”

A/V1 + (으)니까 A/V2
= vì A/V1 nên A/V2

V1 + (으)니까 A/V2
= V1 thì (phát hiện) A/V2
날씨가 추우니까 따뜻하게 입으세요 = Vì trời lạnh nên hãy mặc ấm.
시간이 없으니까 빨리 갑시다 = Vì không có thời gian nên đi nhanh thôi.
어제 늦게 잤으니까 오늘 피곤해요 = Vì tối qua ngủ muộn nên hôm nay tôi mệt.
집에 가니까 아무도 없었어요 = Về đến nhà thì thấy không có ai.
문을 여니까 밖에 눈이 오고 있었어요 = Mở cửa ra thì thấy bên ngoài đang có tuyết rơi.
조금 기다리니까 버스가 왔어요 = Chờ một lúc thì xe buýt đến.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 아침을 _____ 힘이 났어요. (먹다)

2. 공원에 _____ 사람이 아주 많았어요. (가다)

3. 문을 _____ 앞에 고양이가 있었어요. (열다)

4. 날씨가 _____ 따뜻하게 입으세요. (춥다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Vì trời lạnh nên hãy mặc áo ấm rồi ra ngoài.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 배가 고프으니까 먼저 밥을 먹어요.

2. 여기에서 오래 살으니까 길을 잘 알아요.

3. 설명을 듣으니까 이해가 됐어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói: “Vì ngoài trời lạnh nên hãy đóng cửa sổ”.

2. Bạn muốn nói: “Về đến nhà thì thấy có bưu kiện trước cửa”.

3. Câu nào là nghĩa nguyên nhân, không phải phát hiện?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng đúng của 먹다 + (으)니까 là gì?

Câu 2. Trong câu “집에 가니까 아무도 없었어요”, -(으)니까 mang nghĩa nào?

Câu 3. Dạng đúng của 살다 + (으)니까 là gì?

Câu 4. Câu nào phù hợp nhất với lời khuyên “Vì trời lạnh nên hãy mặc ấm” ?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì đường trơn nên hãy đi chậm.”

길이 천천히 가세요.

Gợi ý từ vựng: 미끄럽다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu