18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + 아/어서 A/V2

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn A/V1 + 아/어서 A/V2 với hai cách dùng trọng tâm ở sơ cấp: nêu nguyên nhân “vì... nên...” và nối hai hành động theo nghĩa “rồi/và”, kèm phân biệt với -(으)니까, -기 때문에, -고 và -고 나서.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V1 + 아/어서 A/V2: Vì nên và nối hành động
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhìn quan hệ giữa hai vế để xem -아/어서 đang nêu nguyên nhân hay nối hành động.

유나: 오늘 왜 학교에 늦었어요?

민수: 버스가 늦게 와서 학교에 늦었어요.

Trong câu của Min-su, vế “버스가 늦게 와서” có vai trò gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + 아/어서 A/V2
= vì A/V1 nên A/V2

Ý nghĩa 1 – nguyên nhân, lý do:
A/V1 + 아/어서 A/V2 dùng khi vế trước nêu nguyên nhân hoặc hoàn cảnh dẫn đến kết quả ở vế sau. Ví dụ, 날씨가 추워서 집에 있었어요 nghĩa là “Vì trời lạnh nên tôi đã ở nhà”.
Ở cách dùng này, vế trước có thể là tính từ hoặc động từ.

V1 + 아/어서 V2
= V1 rồi/và V2

Ý nghĩa 2 – nối hành động:
V1 + 아/어서 V2 còn dùng để nối hai hành động có quan hệ tiếp nối tự nhiên: làm V1 rồi tiếp tục V2. Ví dụ, 도서관에 가서 공부해요 = “Tôi đến thư viện rồi học”.
Ở nghĩa này, V1 là động từ hành động và trong chuỗi hành động điển hình, V1–V2 thường do cùng một chủ thể thực hiện; cấu trúc không nhấn mạnh “hoàn tất hẳn V1 rồi mới V2” mạnh như -고 나서.

Lõi nghĩa chung:
Hai cách dùng đều nối V/A1 với vế sau trong một quan hệ gần và trực tiếp.
Nếu A/V1 giải thích nguyên nhân khiến A/V2 xảy ra → hiểu là “vì... nên...”.
Nếu V1 là bước hành động dẫn tự nhiên sang V2 → hiểu là “V1 rồi/và V2”.
Vì vậy, không dịch -아/어서 theo một nghĩa duy nhất.

Mệnh lệnh và đề nghị:
Trong cách dạy sơ cấp, khi vế sau là mệnh lệnh hoặc lời rủ rê và vế trước là lý do, nên ưu tiên -(으)니까: 길이 미끄러우니까 조심하세요. Không nên máy móc dùng -아/어서 cho mọi câu “vì... nên...”.
Tuy nhiên, ở nghĩa nối hành động/phương thức, vế sau vẫn có thể là yêu cầu: 여기 앉아서 기다리세요 = “Hãy ngồi đây và chờ”.

Thời của câu:
Ở chuẩn ngữ pháp dùng cho người học sơ cấp, -아/어서 gắn trực tiếp vào thân từ; không đặt -았/었- ngay trước nó. Vì vậy nói 어제 비가 와서 못 갔어요, không học theo dạng *비가 왔어서. Thời quá khứ/tương lai thường được thể hiện ở vị ngữ cuối.

Cách kết hợp:
Bỏ để lấy thân từ. Nếu nguyên âm cuối của thân từ là ㅏ hoặc ㅗ, dùng -아서; các nguyên âm còn lại dùng -어서; 하다 đổi thành 해서. Vì đây là đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, các bất quy tắc như ㄷ, ㅂ, 르 có thể xuất hiện.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Nguyên âm ㅏ/ㅗ 가다 (đi) 가서 가- + 아서 → 가서
Nguyên âm khác ㅏ/ㅗ 먹다 (ăn) 먹어서 먹- + 어서
Động từ 하다 공부하다 (học) 공부해서 하다 → 해서
Bất quy tắc ㅂ 춥다 (lạnh) 추워서 춥- → 추우- + 어서
Bất quy tắc ㄷ 듣다 (nghe) 들어서 듣- → 들- + 어서
Bất quy tắc 르 모르다 (không biết) 몰라서 모르- → 몰라서
Điểm cần nhớ:
피곤해서 쉬었어요 = “Vì mệt nên nghỉ” → nguyên nhân.
집에 가서 쉬었어요 = “Về nhà rồi nghỉ” → nối hành động.
Hãy xác định quan hệ giữa hai vế trước khi dịch.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tách rõ hai nhóm: nguyên nhân–kết quả và nối hành động, sau đó kết hợp thêm một số ngữ pháp sơ cấp quen thuộc.

Ví dụ cơ bản

1

날씨가 추워서 따뜻한 차를 마셨어요.

trời lạnh nên tôi đã uống trà ấm.

Từ vựng: 날씨 = thời tiết · 따뜻한 차 = trà ấm · 마시다 = uống.
Ngữ pháp: 춥다 → 추워서. Đây là quan hệ nguyên nhân: thời tiết lạnh dẫn đến việc uống trà ấm.
2

배가 고파서 김밥을 먹었어요.

đói bụng nên tôi đã ăn kimbap.

Từ vựng: = bụng · 김밥 = kimbap · 먹다 = ăn.
Ngữ pháp: 고프다 → 고파서. Tính từ ở vế trước nêu lý do của hành động ăn ở vế sau.
3

버스가 늦게 와서 회사에 늦었어요.

xe buýt đến muộn nên tôi đã đến công ty muộn.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 늦게 = muộn · 회사 = công ty.
Ngữ pháp: 오다 → 와서. 와서 ở đây là nguyên nhân, không phải hai hành động do cùng một người thực hiện.
4

도서관에 가서 책을 읽어요.

Tôi đến thư viện rồi đọc sách.

Từ vựng: 도서관 = thư viện · = sách · 읽다 = đọc.
Ngữ pháp: 가다 → 가서. Đây là nghĩa nối hành động: đến thư viện tạo bối cảnh để tiếp tục đọc sách.
5

친구를 만나서 같이 점심을 먹었어요.

Tôi gặp bạn rồi cùng ăn trưa.

Từ vựng: 친구 = bạn · 같이 = cùng nhau · 점심 = bữa trưa.
Ngữ pháp: 만나다 → 만나서. Hai hành động nối tiếp tự nhiên trong cùng một tình huống.

Ví dụ nâng cao

1

감기에 걸려서 오늘 수업에 못 갔어요.

bị cảm nên hôm nay tôi không thể đến lớp.

Từ vựng: 감기 = cảm/cảm lạnh · 오늘 = hôm nay · 수업 = buổi học.
Ngữ pháp: 걸리다 → 걸려서. Vế sau dùng để nói kết quả không thể thực hiện vì nguyên nhân ở vế trước.
2

한국 음식이 좋아서 자주 만들어 먹어요.

thích đồ ăn Hàn Quốc nên tôi thường tự nấu để ăn.

Từ vựng: 한국 음식 = đồ ăn Hàn Quốc · 자주 = thường xuyên · 만들다 = làm/nấu.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋아서. Tính từ 좋다 nêu lý do cho thói quen ở vế sau.
3

시장에 가서 과일도 사고 채소도 샀어요.

Tôi đến chợ rồi mua cả hoa quả lẫn rau.

Từ vựng: 시장 = chợ · 과일 = hoa quả · 채소 = rau.
Ngữ pháp: Câu kết hợp -아/어서 với -도... -도. Trọng tâm là đi đến chợ rồi thực hiện các việc mua sắm tại đó.
4

아침에 일찍 일어나서 운동하고 샤워했어요.

Buổi sáng tôi dậy sớm rồi tập thể dục và tắm.

Từ vựng: 아침 = buổi sáng · 일찍 = sớm · 샤워하다 = tắm.
Ngữ pháp: 일어나다 → 일어나서 mở đầu một chuỗi hành động. Sau đó -고 tiếp tục nối “tập thể dục và tắm”.
5

길을 잘 몰라서 직원에게 물어봤어요.

không biết rõ đường nên tôi đã hỏi nhân viên.

Từ vựng: = đường · 직원 = nhân viên · 물어보다 = hỏi.
Ngữ pháp: 모르다 → 몰라서 là bất quy tắc 르. Vế trước là nguyên nhân trực tiếp khiến người nói hỏi đường.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh quan hệ nguyên nhân, cách nối hành động và mức độ nhấn mạnh giữa các cấu trúc sơ cấp thường gặp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúcTrọng tâmVí dụ & nghĩa
A/V1 + 아/어서 A/V2 Nêu nguyên nhân tự nhiên hoặc nối hai hành động theo một mạch; nghĩa cụ thể phụ thuộc quan hệ giữa hai vế.
비가 많이 와서 집에 있었어요.
Vì mưa nhiều nên tôi ở nhà.
A/V1 + (으)니까 A/V2 Cũng nêu lý do nhưng thường hợp khi người nói đưa ra căn cứ cho phán đoán, mệnh lệnh hoặc đề nghị.
비가 많이 오니까 우산을 가져가세요.
Vì mưa nhiều nên hãy mang ô đi.
A/V1 + 기 때문에 A/V2 Nêu nguyên nhân rõ ràng, mang sắc thái giải thích tương đối trực tiếp; thường ít mang nghĩa nối hành động.
비가 많이 오기 때문에 길이 막혀요.
Vì mưa nhiều nên đường bị tắc.
V1 + 고 V2 Nối hai hành động hoặc trạng thái theo nghĩa “và/rồi”, không tự nó thể hiện quan hệ nguyên nhân mạnh.
친구를 만나고 같이 밥을 먹었어요.
Tôi gặp bạn rồi cùng ăn cơm.
V1 + 고 나서 V2 Nhấn V1 hoàn thành trước rồi V2 mới bắt đầu; quan hệ trước–sau rõ hơn -아/어서.
숙제를 하고 나서 게임을 했어요.
Làm bài tập xong rồi tôi mới chơi game.
Không đặt -았/었- trực tiếp trước -아/어서 trong mẫu chuẩn sơ cấp.
어제 비가 와서 못 갔어요.
*어제 비가 왔어서 못 갔어요. → không dùng làm mẫu chuẩn trong bài này. Nếu cần nêu rõ nguyên nhân quá khứ, có thể dùng 왔기 때문에 hoặc 왔으니까 tùy ngữ cảnh.
-아/어서 ↔ -(으)니까: đều có thể nêu lý do nhưng môi trường dùng khác nhau.
피곤해서 일찍 잤어요.
→ Vì mệt nên tôi ngủ sớm: nguyên nhân tự nhiên.
피곤하니까 오늘은 일찍 주무세요.
→ Vì mệt nên hôm nay hãy ngủ sớm: -(으)니까 phù hợp hơn trước lời khuyên/yêu cầu.
-아/어서 ↔ -고 나서: đều có thể xuất hiện trong chuỗi hành động nhưng mức nhấn mạnh khác nhau.
학교에 가서 친구를 만났어요.
→ Đến trường rồi gặp bạn: nối mạch hành động tự nhiên.
숙제를 하고 나서 잤어요.
→ Làm xong bài tập rồi mới ngủ: nhấn V1 hoàn tất trước V2.
Điểm nhận diện nhanh:
“Vì sao V2?” → cân nhắc nghĩa nguyên nhân của -아/어서.
“Làm V1 rồi tiếp tục V2 trong cùng mạch?” → nghĩa nối hành động.
“Làm xong hẳn V1 rồi mới V2?” → -고 나서 rõ hơn.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ hai câu hỏi: “V1 là nguyên nhân của V2?” hay “V1 là bước trước trong cùng một mạch hành động?”

A/V1 + 아/어서 A/V2
= vì A/V1 nên A/V2

V1 + 아/어서 V2
= V1 rồi/và V2
날씨가 추워서 집에 있어요=Vì trời lạnh nên tôi ở nhà.
배가 고파서 밥을 먹어요=Vì đói nên tôi ăn cơm.
버스가 안 와서 걸어갔어요=Vì xe buýt không đến nên tôi đã đi bộ.
학교에 가서 공부해요=Tôi đến trường rồi học.
친구를 만나서 같이 쇼핑했어요=Tôi gặp bạn rồi cùng đi mua sắm.
아침에 일어나서 물을 마셔요=Buổi sáng tôi thức dậy rồi uống nước.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 날씨가 _____ 따뜻한 차를 마셨어요. (춥다)

2. 배가 _____ 김밥을 먹었어요. (고프다)

3. 도서관에 _____ 책을 읽었어요. (가다)

4. 길을 잘 _____ 직원에게 물어봤어요. (모르다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi đến ngân hàng rồi đổi tiền.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 날씨가 춥어서 창문을 닫았어요.

2. 친구를 만나아서 같이 커피를 마셨어요.

3. 설명을 듣어서 내용을 알았어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói: “Vì đau đầu nên tôi đã về nhà sớm”.

2. Bạn muốn nói: “Tôi đến cửa hàng rồi mua sữa”.

3. Trời đang trơn và bạn muốn nhắc bạn mình “Hãy cẩn thận”. Câu nào phù hợp hơn?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어서 trong câu “배가 고파서 밥을 먹었어요” thể hiện điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 춥다 + 아/어서 là gì?

Câu 3. Câu nào dùng -아/어서 theo nghĩa nối hành động?

Câu 4. Khi vế sau là lời khuyên “hãy cẩn thận”, cấu trúc nào thường phù hợp hơn để nêu lý do?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì xe buýt không đến nên tôi đã đi bộ.”

버스가 걸어갔어요.

Gợi ý từ vựng: 오다 (phủ định)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu