26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 내내

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngCụm từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học sơ cấp về N + 내내, diễn tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài suốt toàn bộ khoảng thời gian N, kèm ví dụ và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn N + 내내: suốt trong suốt
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định cấu trúc có bao phủ toàn bộ khoảng thời gian hay chỉ một thời điểm.

수진: 주말에 밖에 나갔어요?

민호: 아니요. 비가 와서 주말 내내 집에 있었어요.

“주말 내내” cho biết điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 내내
= suốt / trong suốt N

Ý nghĩa – toàn bộ khoảng thời gian:
Dùng khi một hành động hoặc trạng thái kéo dài từ đầu đến cuối khoảng thời gian N.

Ví dụ:
하루 내내 비가 왔어요 (Trời mưa suốt cả ngày.)
방학 내내 아르바이트했어요 (Tôi làm thêm suốt kỳ nghỉ.)

Bản chất của 내내:
내내phó từ mang nghĩa liên tục từ đầu đến cuối. Trong bài này học theo mẫu thực dụng N 내내.

Cách viết:
Danh từ thời gian và 내내 được viết cách nhau.
하루 + 내내 → 하루 내내 (suốt cả ngày)
주말 + 내내 → 주말 내내 (suốt cuối tuần)
수업 + 내내 → 수업 내내 (suốt buổi học)

Danh từ thường đi cùng:
Rất thường gặp với danh từ chỉ khoảng thời gian như 하루, 아침, 밤, 주말, 방학, 여름, 수업, 회의, 여행.
여행 내내 날씨가 좋았어요 (Thời tiết đẹp suốt chuyến đi.)

Thì của câu:
내내 không tự chia thì; động từ/tính từ cuối câu cho biết hiện tại, quá khứ hay tương lai.
어제 하루 내내 비가 왔어요 (Hôm qua trời mưa suốt ngày.)
내일 하루 내내 공부할 거예요 (Ngày mai tôi sẽ học suốt ngày.)

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Một ngày 하루 하루 내내 Suốt cả ngày
Buổi sáng 아침 아침 내내 Suốt buổi sáng
Cuối tuần 주말 주말 내내 Suốt cuối tuần
Kỳ nghỉ 방학 방학 내내 Suốt kỳ nghỉ
Buổi học 수업 수업 내내 Suốt buổi học
Chuyến đi 여행 여행 내내 Suốt chuyến đi
Điểm cần nhớ:
N 내내 = “suốt/trong suốt N”, bao phủ toàn bộ khoảng thời gian.
• Viết cách: 주말 내내, không viết dính thành một từ.
• Thì nằm ở vị ngữ cuối câu, không nằm ở 내내.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ với các khoảng thời gian quen thuộc, từ một buổi đến cả kỳ nghỉ hoặc chuyến đi.

Ví dụ cơ bản

1

어제 하루 내내 비가 왔어요.

Hôm qua trời mưa suốt cả ngày.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 비가 오다 = trời mưa.
Ngữ pháp: 하루 내내 bao phủ toàn bộ một ngày.
2

방학 내내 아르바이트했어요.

Tôi làm thêm suốt kỳ nghỉ.

Từ vựng: 방학 = kỳ nghỉ · 아르바이트하다 = làm thêm.
Ngữ pháp: 방학 내내 = từ đầu đến cuối kỳ nghỉ.
3

학생들이 수업 내내 조용했어요.

Các học sinh yên lặng suốt buổi học.

Từ vựng: 학생 = học sinh · 조용하다 = yên lặng.
Ngữ pháp: 수업 내내 là toàn bộ thời lượng buổi học.
4

아침 내내 책을 읽었어요.

Tôi đọc sách suốt buổi sáng.

Từ vựng: 아침 = buổi sáng · = sách.
Ngữ pháp: 아침 내내 = từ đầu đến cuối buổi sáng.
5

여름 내내 날씨가 더웠어요.

Thời tiết nóng suốt mùa hè.

Từ vựng: 여름 = mùa hè · 덥다 = nóng.
Ngữ pháp: 여름 내내 bao phủ cả mùa hè.

Ví dụ nâng cao

1

아기가 밤 내내 울었어요.

Em bé khóc suốt đêm.

Từ vựng: 아기 = em bé · 울다 = khóc.
Ngữ pháp: 밤 내내 cho biết hành động kéo dài suốt đêm.
2

저는 주말 내내 집에서 쉬었어요.

Tôi nghỉ ở nhà suốt cuối tuần.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 쉬다 = nghỉ.
Ngữ pháp: 주말 내내 là toàn bộ cuối tuần.
3

그 사람은 회의 내내 말을 하지 않았어요.

Người đó không nói gì suốt cuộc họp.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 말을 하다 = nói.
Ngữ pháp: 회의 내내 bao phủ toàn bộ cuộc họp.
4

내일 하루 내내 도서관에서 공부할 거예요.

Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện suốt cả ngày.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 도서관 = thư viện.
Ngữ pháp: Tương lai nằm ở 공부할 거예요; 하루 내내 không đổi.
5

여행 내내 날씨가 좋아서 즐거웠어요.

Vì thời tiết đẹp suốt chuyến đi nên tôi rất vui.

Từ vựng: 여행 = chuyến đi · 즐겁다 = vui vẻ.
Ngữ pháp: 여행 내내 chỉ toàn bộ chuyến đi; -아/어서 nêu nguyên nhân.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh các mẫu gần nghĩa để chọn đúng theo ý muốn nói.

← Lướt ngang để xem

Ngữ pháp Ý chính Phân biệt nhanh
N + 내내 Suốt toàn bộ N Nhấn mạnh từ đầu đến cuối khoảng thời gian.
N + 동안 Trong khoảng N Chỉ khoảng thời gian; không nhất thiết nhấn mạnh liên tục từ đầu đến cuối.
계속 Tiếp tục/liên tục Phó từ nhấn mạnh hành động/trạng thái tiếp diễn; không cần đứng sau danh từ thời gian.
N + 마다 Mỗi N Nhấn mạnh sự lặp lại theo từng khoảng, không phải kéo dài suốt một khoảng.
Phân biệt nhanh:
주말 내내 공부했어요 nhấn mạnh học suốt toàn bộ cuối tuần.
주말 동안 공부했어요 chỉ nói học trong thời gian cuối tuần; mức độ liên tục không được nhấn mạnh bằng 내내.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn các ví dụ ngắn để ghi nhớ nhanh cấu trúc và ý nghĩa.

N + 내내
= suốt / trong suốt N
하루 내내 비가 왔어요 = Trời mưa suốt cả ngày.
주말 내내 집에 있었어요 = Tôi ở nhà suốt cuối tuần.
방학 내내 한국어를 공부했어요 = Tôi học tiếng Hàn suốt kỳ nghỉ.
수업 내내 졸았어요 = Tôi ngủ gật suốt giờ học.
여행 내내 날씨가 좋았어요 = Thời tiết đẹp suốt chuyến đi.
겨울 내내 추워요 = Trời lạnh suốt mùa đông.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp N + 내내

1. 어제 _____ 비가 왔어요. (하루)

2. 저는 _____ 아르바이트했어요. (방학)

3. 어제 _____ 책을 읽었어요. (아침)

4. 내일 _____ 도서관에 있을 거예요. (하루)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi đọc sách ở nhà suốt cuối tuần.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 방학을 내내 아르바이트했어요.

2. 학생들이 수업에 내내 조용했어요.

3. 어제는 하루 내내에 비가 왔어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Tôi ngủ suốt cả ngày”.

2. Câu nào có nghĩa “Suốt buổi học, học sinh yên lặng”?

3. “주말 동안” và “주말 내내” khác nhau nổi bật ở đâu?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Cách viết đúng là gì?

Câu 2. “하루 내내” nghĩa là gì?

Câu 3. Câu nào nhấn mạnh “suốt toàn bộ kỳ nghỉ”?

Câu 4. Trong “내일 하루 내내 공부할 거예요”, yếu tố nào thể hiện tương lai?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã học suốt buổi tối.”

저는 공부했어요.

Gợi ý từ vựng: 저녁

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu