N + 내내
Bài học sơ cấp về N + 내내, diễn tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài suốt toàn bộ khoảng thời gian N, kèm ví dụ và bài tập tương tác.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định cấu trúc có bao phủ toàn bộ khoảng thời gian hay chỉ một thời điểm.
수진: 주말에 밖에 나갔어요?
민호: 아니요. 비가 와서 주말 내내 집에 있었어요.
“주말 내내” cho biết điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Ý nghĩa – toàn bộ khoảng thời gian:
Dùng khi
một hành động hoặc trạng thái kéo dài từ đầu đến cuối khoảng thời gian
N.
Ví
dụ:
하루 내내 비가 왔어요 (Trời mưa suốt cả
ngày.)
방학 내내 아르바이트했어요 (Tôi làm thêm suốt
kỳ nghỉ.)
Bản chất của 내내:
내내 là
phó từ mang nghĩa liên tục từ đầu đến cuối. Trong bài này học theo mẫu thực dụng
N 내내.
Cách viết:
Danh từ thời gian và 내내 được viết cách nhau.
하루 + 내내 → 하루 내내 (suốt cả ngày)
주말 + 내내
→ 주말 내내 (suốt cuối tuần)
수업 + 내내 → 수업 내내 (suốt buổi
học)
Danh từ thường đi cùng:
Rất thường gặp với
danh từ chỉ khoảng thời gian như 하루, 아침, 밤, 주말, 방학, 여름, 수업, 회의,
여행.
여행 내내 날씨가 좋았어요 (Thời tiết đẹp suốt
chuyến đi.)
Thì của câu:
내내 không tự chia thì; động từ/tính từ cuối câu cho biết hiện tại, quá
khứ hay tương lai.
어제 하루 내내 비가 왔어요 (Hôm qua trời mưa suốt
ngày.)
내일 하루 내내 공부할 거예요 (Ngày mai tôi sẽ học suốt ngày.)
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Một ngày | 하루 | 하루 내내 | Suốt cả ngày |
| Buổi sáng | 아침 | 아침 내내 | Suốt buổi sáng |
| Cuối tuần | 주말 | 주말 내내 | Suốt cuối tuần |
| Kỳ nghỉ | 방학 | 방학 내내 | Suốt kỳ nghỉ |
| Buổi học | 수업 | 수업 내내 | Suốt buổi học |
| Chuyến đi | 여행 | 여행 내내 | Suốt chuyến đi |
• N 내내 = “suốt/trong suốt N”, bao phủ toàn bộ khoảng thời gian.
• Viết cách: 주말 내내, không viết dính thành một từ.
• Thì nằm ở vị ngữ cuối câu, không nằm ở 내내.
Khám phá ví dụ
Ví dụ với các khoảng thời gian quen thuộc, từ một buổi đến cả kỳ nghỉ hoặc chuyến đi.
Ví dụ cơ bản
어제 하루 내내 비가 왔어요.
Hôm qua trời mưa suốt cả ngày.
Ngữ pháp: 하루 내내 bao phủ toàn bộ một ngày.
방학 내내 아르바이트했어요.
Tôi làm thêm suốt kỳ nghỉ.
Ngữ pháp: 방학 내내 = từ đầu đến cuối kỳ nghỉ.
학생들이 수업 내내 조용했어요.
Các học sinh yên lặng suốt buổi học.
Ngữ pháp: 수업 내내 là toàn bộ thời lượng buổi học.
아침 내내 책을 읽었어요.
Tôi đọc sách suốt buổi sáng.
Ngữ pháp: 아침 내내 = từ đầu đến cuối buổi sáng.
여름 내내 날씨가 더웠어요.
Thời tiết nóng suốt mùa hè.
Ngữ pháp: 여름 내내 bao phủ cả mùa hè.
Ví dụ nâng cao
아기가 밤 내내 울었어요.
Em bé khóc suốt đêm.
Ngữ pháp: 밤 내내 cho biết hành động kéo dài suốt đêm.
저는 주말 내내 집에서 쉬었어요.
Tôi nghỉ ở nhà suốt cuối tuần.
Ngữ pháp: 주말 내내 là toàn bộ cuối tuần.
그 사람은 회의 내내 말을 하지 않았어요.
Người đó không nói gì suốt cuộc họp.
Ngữ pháp: 회의 내내 bao phủ toàn bộ cuộc họp.
내일 하루 내내 도서관에서 공부할 거예요.
Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện suốt cả ngày.
Ngữ pháp: Tương lai nằm ở 공부할 거예요; 하루 내내 không đổi.
여행 내내 날씨가 좋아서 즐거웠어요.
Vì thời tiết đẹp suốt chuyến đi nên tôi rất vui.
Ngữ pháp: 여행 내내 chỉ toàn bộ chuyến đi; -아/어서 nêu nguyên nhân.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh các mẫu gần nghĩa để chọn đúng theo ý muốn nói.
← Lướt ngang để xem
| Ngữ pháp | Ý chính | Phân biệt nhanh |
|---|---|---|
| N + 내내 | Suốt toàn bộ N | Nhấn mạnh từ đầu đến cuối khoảng thời gian. |
| N + 동안 | Trong khoảng N | Chỉ khoảng thời gian; không nhất thiết nhấn mạnh liên tục từ đầu đến cuối. |
| 계속 | Tiếp tục/liên tục | Phó từ nhấn mạnh hành động/trạng thái tiếp diễn; không cần đứng sau danh từ thời gian. |
| N + 마다 | Mỗi N | Nhấn mạnh sự lặp lại theo từng khoảng, không phải kéo dài suốt một khoảng. |
주말 내내 공부했어요 nhấn mạnh học suốt toàn bộ cuối tuần.
주말 동안 공부했어요 chỉ nói học trong thời gian cuối tuần; mức độ liên tục không được nhấn mạnh bằng 내내.
Ghi nhớ nhanh
Nhìn các ví dụ ngắn để ghi nhớ nhanh cấu trúc và ý nghĩa.
= suốt / trong suốt N
| 하루 내내 비가 왔어요 | = | Trời mưa suốt cả ngày. |
| 주말 내내 집에 있었어요 | = | Tôi ở nhà suốt cuối tuần. |
| 방학 내내 한국어를 공부했어요 | = | Tôi học tiếng Hàn suốt kỳ nghỉ. |
| 수업 내내 졸았어요 | = | Tôi ngủ gật suốt giờ học. |
| 여행 내내 날씨가 좋았어요 | = | Thời tiết đẹp suốt chuyến đi. |
| 겨울 내내 추워요 | = | Trời lạnh suốt mùa đông. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp N + 내내
1. 어제 _____ 비가 왔어요. (하루)
2. 저는 _____ 아르바이트했어요. (방학)
3. 어제 _____ 책을 읽었어요. (아침)
4. 내일 _____ 도서관에 있을 거예요. (하루)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi đọc sách ở nhà suốt cuối tuần.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 방학을 내내 아르바이트했어요.
2. 학생들이 수업에 내내 조용했어요.
3. 어제는 하루 내내에 비가 왔어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Tôi ngủ suốt cả ngày”.
2. Câu nào có nghĩa “Suốt buổi học, học sinh yên lặng”?
3. “주말 동안” và “주말 내내” khác nhau nổi bật ở đâu?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Cách viết đúng là gì?
Câu 2. “하루 내내” nghĩa là gì?
Câu 3. Câu nào nhấn mạnh “suốt toàn bộ kỳ nghỉ”?
Câu 4. Trong “내일 하루 내내 공부할 거예요”, yếu tố nào thể hiện tương lai?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã học suốt buổi tối.”
저는 공부했어요.
Gợi ý từ vựng: 저녁
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -내내 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -내내 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -내내 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



