19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 탓에
A/V + (으)ㄴ/는 탓에

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính/Động/Danh từ
DạngLiên từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích các dạng A/V/N + 탓에 để quy một kết quả tiêu cực cho nguyên nhân phía trước, phân biệt dạng hiện tại và đã xảy ra của động từ, đồng thời đối chiếu với 덕분에, 바람에 và 때문에.

A1 + (으)ㄴ 탓에 / V1 + 는·(으)ㄴ 탓에 / N1 + 탓에·인 탓에 A/V2 (Vì / Tại... nên...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang quy một kết quả không thuận lợi cho nguyên nhân phía trước hay đang ghi nhận một nguyên nhân tích cực.

유나: 요즘 왜 이렇게 피곤해 보여요?

민수: 밤마다 늦게 자는 탓에 아침에 너무 피곤해요.

Cụm 늦게 자는 탓에 mang sắc thái nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A1 + (으)ㄴ 탓에 A/V2
= vì/tại A1 nên A/V2

Tính từ nêu trạng thái làm nguyên nhân:
Tính từ dùng -(으)ㄴ 탓에 để quy một kết quả không thuận lợi cho trạng thái phía trước.
춥다 → 추운 탓에 (lạnh → vì/tại trời lạnh).
복잡하다 → 복잡한 탓에 (phức tạp → vì/tại quá phức tạp).

V1 + 는 탓에 A/V2
= vì/tại V1 nên A/V2

Động từ hiện tại hoặc lặp lại làm nguyên nhân:
Dùng V + 는 탓에 khi nguyên nhân là hành động/tình trạng đang diễn ra hoặc thường xuyên lặp lại.
자다 → 자는 탓에 (ngủ → vì hay ngủ).
Ví dụ: 늦게 자는 탓에 늘 피곤해요. (Vì hay ngủ muộn nên lúc nào tôi cũng mệt.)

V1 + (으)ㄴ 탓에 A/V2
= vì/tại đã V1 nên A/V2

Hành động đã xảy ra làm nguyên nhân:
Khi nguyên nhân là một việc đã xảy ra hoặc hoàn tất, dùng định ngữ quá khứ V + (으)ㄴ 탓에.
먹다 → 먹은 탓에 (ăn → vì đã ăn).
자다 → 잔 탓에 (ngủ → vì đã ngủ).
Ví dụ: 잠을 못 잔 탓에 오늘 피곤해요. (Vì tối qua không ngủ được nên hôm nay tôi mệt.)

N1 + 탓에
N1 + 인 탓에
= vì/tại N1 nên A/V2

Danh từ cũng có thể làm nguyên nhân:
Danh từ nguyên nhân có thể đi trực tiếp với 탓에: 교통 체증 → 교통 체증 탓에 (tắc đường → vì tắc đường).
Khi N biểu thị tư cách/trạng thái qua 이다, dùng N + 인 탓에: 초보자 → 초보자인 탓에 (người mới → vì là người mới).

Lõi nghĩa chung:
gắn với ý nguyên nhân dẫn tới hiện tượng xấu.
Vì vậy cấu trúc thường mang sắc thái quy kết, trách hoặc xem nguyên nhân phía trước là điều gây ra kết quả không mong muốn, rõ hơn các mẫu nguyên nhân trung tính.

Kết quả thường tiêu cực hoặc bất lợi:
피곤하다 (mệt), 늦다 (muộn), 실패하다 (thất bại), 문제가 생기다 (phát sinh vấn đề), 못 하다 (không thể làm) rất thường gặp.
Với kết quả tốt rõ ràng, 덕분에 thường phù hợp hơn.

Động từ phải chọn đúng thời điểm:
늦게 자는 탓에 늘 피곤해요. (Vì thường ngủ muộn nên lúc nào cũng mệt.) → thói quen/hiện tại.
어젯밤에 늦게 잔 탓에 오늘 피곤해요. (Vì tối qua đã ngủ muộn nên hôm nay mệt.) → việc đã xảy ra.

Danh từ không chỉ có một hình thức:
날씨 탓에 (vì thời tiết), 교통 체증 탓에 (vì tắc đường) là dạng trực tiếp.
초보자인 탓에 (vì là người mới) dùng khi N biểu thị tư cách/trạng thái.

Sắc thái trách nguyên nhân thay đổi theo ngữ cảnh:
제가 준비를 안 한 탓에 실수했어요. (Vì tôi không chuẩn bị nên đã mắc lỗi.) → tự nhận nguyên nhân.
Khi nói về người khác, cấu trúc có thể nghe như đổ lỗi nên cần chú ý quan hệ giao tiếp.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
A có patchim춥다 (lạnh)추운 탓에 (vì/tại lạnh)-(으)ㄴ
A không patchim바쁘다 (bận)바쁜 탓에 (vì/tại bận)-ㄴ
V hiện tại자다 (ngủ)자는 탓에 (vì hay/đang ngủ)-는
V đã xảy ra먹다 (ăn)먹은 탓에 (vì đã ăn)-(으)ㄴ
V kết thúc ㄹ살다 (sống)산 탓에 (vì đã sống)ㄹ rơi
Danh từ초보자 (người mới)초보자인 탓에 (vì là người mới)N + 인 탓에
Điểm cần nhớ:
Nếu chỉ cần nêu nguyên nhân khách quan/trung tính → cân nhắc -기 때문에.
Nếu muốn ghi nhận nguyên nhân tạo kết quả tốt → cân nhắc 덕분에.
Nếu muốn nhấn sự cố phát sinh bất ngờ → phân biệt với -는 바람에.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy nguyên nhân có thể là trạng thái, thói quen, hành động đã xảy ra hoặc danh từ; điểm chung là kết quả phía sau không thuận lợi.

Ví dụ cơ bản

1

날씨가 추운 탓에 밖에 사람이 많지 않아요.

Vì thời tiết lạnh, bên ngoài không có nhiều người.

Từ vựng: 날씨 (thời tiết), 밖 (bên ngoài), 사람이 많다 (đông người).
Ngữ pháp: 춥다 → 추운 탓에. Tính từ dùng -(으)ㄴ 탓에; thời tiết lạnh được quy là nguyên nhân khiến ngoài đường ít người.
2

밤마다 늦게 자는 탓에 아침에 피곤해요.

Vì đêm nào cũng ngủ muộn, buổi sáng tôi mệt.

Từ vựng: 밤마다 (mỗi đêm), 늦게 자다 (ngủ muộn), 피곤하다 (mệt).
Ngữ pháp: 자다 → 자는 탓에. Đây là thói quen lặp lại nên dùng -는 탓에.
3

어젯밤에 잠을 못 잔 탓에 하루 종일 졸렸어요.

Vì tối qua không ngủ được, tôi buồn ngủ cả ngày.

Từ vựng: 어젯밤 (tối qua), 잠을 못 자다 (không ngủ được), 졸리다 (buồn ngủ).
Ngữ pháp: 자다 → 잔 탓에 trong 못 잔 탓에. Nguyên nhân đã xảy ra nên dùng -(으)ㄴ 탓에.
4

제가 아직 초보자인 탓에 실수가 많아요.

Vì tôi vẫn là người mới, tôi mắc nhiều lỗi.

Từ vựng: 초보자 (người mới), 실수 (lỗi), 많다 (nhiều).
Ngữ pháp: 초보자 → 초보자인 탓에. Danh từ biểu thị tư cách dùng N + 인 탓에 để quy nguyên nhân.
5

교통 체증 탓에 약속 시간에 늦었어요.

Vì tắc đường, tôi đã đến muộn giờ hẹn.

Từ vựng: 교통 체증 (tắc đường), 약속 시간 (giờ hẹn), 늦다 (muộn).
Ngữ pháp: 교통 체증 → 교통 체증 탓에. Danh từ nguyên nhân có thể đi trực tiếp với 탓에.

Ví dụ nâng cao

1

설명이 너무 복잡한 탓에 처음 듣는 사람들은 이해하기 어려웠습니다.

Vì phần giải thích quá phức tạp, người nghe lần đầu khó hiểu.

Từ vựng: 설명 (giải thích), 복잡하다 (phức tạp), 이해하다 (hiểu).
Ngữ pháp: 복잡하다 → 복잡한 탓에. Độ phức tạp được xem là nguyên nhân khiến người nghe lần đầu khó hiểu.
2

자료를 충분히 확인하지 않은 탓에 잘못된 수치를 보고서에 넣었습니다.

Vì đã không kiểm tra tài liệu đầy đủ, tôi đưa số liệu sai vào báo cáo.

Từ vựng: 충분히 (đầy đủ), 확인하다 (kiểm tra), 잘못된 수치 (số liệu sai).
Ngữ pháp: 않다 → 않은 탓에 trong 확인하지 않은 탓에. Hành động phủ định đã xảy ra dùng định ngữ -(으)ㄴ 탓에.
3

업무가 한 사람에게 너무 집중되는 탓에 처리 속도가 느려지고 있습니다.

Vì công việc tập trung quá nhiều vào một người, tốc độ xử lý đang chậm đi.

Từ vựng: 업무 (công việc), 집중되다 (tập trung/dồn vào), 처리 속도 (tốc độ xử lý).
Ngữ pháp: 집중되다 → 집중되는 탓에. Hiện tượng đang tiếp diễn dùng -는 탓에 và bị quy là nguyên nhân làm tốc độ xử lý giảm.
4

준비가 부족했던 탓에 첫 발표에서 실수가 많았습니다.

Vì khâu chuẩn bị đã thiếu, bài thuyết trình đầu có nhiều sai sót.

Từ vựng: 준비 (chuẩn bị), 부족하다 (thiếu), 발표 (thuyết trình).
Ngữ pháp: 부족하다 → 부족했던 탓에. Dạng -았/었던 탓에 nhìn trạng thái thiếu chuẩn bị như hoàn cảnh đã tồn tại trước kết quả.
5

교통 상황을 잘못 예상한 탓에 공항에 너무 늦게 도착했습니다.

Vì đã dự đoán sai tình hình giao thông, tôi đến sân bay quá muộn.

Từ vựng: 교통 상황 (tình hình giao thông), 예상하다 (dự đoán), 공항 (sân bay).
Ngữ pháp: 예상하다 → 예상한 탓에. Hành động dự đoán đã hoàn tất được quy là nguyên nhân khiến người nói đến sân bay muộn.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh 탓에 với 덕분에 và các cấu trúc nguyên nhân tiêu cực để chọn đúng sắc thái.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A1 + (으)ㄴ 탓에
V1 + 는/(으)ㄴ 탓에
N1 + 탓에 / 인 탓에
Quy nguyên nhân cho kết quả xấu; sắc thái trách nguyên nhân.
길이 막히는 탓에 늦었어요.
Vì đường tắc nên tôi đến muộn.
A/V1 + (으)ㄴ/는 덕분에 Ghi nhận nguyên nhân tạo kết quả tốt.
친구가 도와준 덕분에 끝냈어요.
Nhờ bạn giúp nên tôi đã hoàn thành.
V1 + 는 바람에 Sự việc ngoài dự tính gây kết quả thường xấu.
차가 고장 나는 바람에 늦었어요.
Vì xe bất ngờ hỏng nên tôi đến muộn.
A/V1 + 기 때문에 Nêu nguyên nhân tương đối trung tính.
길이 막히기 때문에 지하철을 타요.
Vì đường tắc nên tôi đi tàu điện.
V1 + 느라고 Hành động của cùng chủ thể làm phát sinh kết quả không thuận lợi.
하느라고 점심을 못 먹었어요.
Vì mải làm việc nên tôi không ăn trưa.
탓에 ≠ 덕분에:
준비가 부족한 탓에 실패했어요. → quy kết quả xấu cho nguyên nhân.
친구가 도와준 덕분에 끝냈어요. → ghi nhận nguyên nhân tạo kết quả tốt.
탓에 ↔ 바람에:
Đều hay đi với kết quả bất lợi, nhưng -는 바람에 làm tính bất ngờ/phát sinh nổi bật hơn; -탓에 nhấn quy nguyên nhân hoặc trách nguyên nhân.
탓에 ↔ 기 때문에:
-기 때문에 nêu nguyên nhân tương đối trung tính; -탓에 thường mang đánh giá tiêu cực rõ hơn về nguyên nhân.
Điểm nhận diện nhanh: Nếu có cảm giác “tại... nên mới ra nông nỗi này”-탓에 thường phù hợp. Nếu kết quả tốt → nghĩ đến 덕분에.
4

Ghi nhớ nhanh

Chọn dạng theo từ loại và thời điểm, nhưng luôn giữ lõi nghĩa: quy kết quả không thuận lợi cho nguyên nhân phía trước.

A1 + (으)ㄴ 탓에 A/V2
= vì/tại A1 nên A/V2
V1 + 는/(으)ㄴ 탓에 A/V2
= vì/tại V1 nên A/V2
N1 + 탓에 / N1 + 인 탓에 A/V2
= vì/tại N1 nên A/V2
날씨가 추운 탓에 사람이 적어요 = Vì trời lạnh nên ít người.
늦게 자는 탓에 피곤해요 = Vì hay ngủ muộn nên mệt.
잠을 못 잔 탓에 졸려요 = Vì đã không ngủ được nên buồn ngủ.
초보자인 탓에 실수가 많아요 = Vì là người mới nên nhiều lỗi.
교통 체증 탓에 늦었어요 = Vì tắc đường nên đến muộn.
준비가 부족한 탓에 실패했어요 = Vì chuẩn bị thiếu nên thất bại.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 날씨가 너무 _____ 사람이 적어요. (춥다)

2. 요즘 늦게 _____ 아침마다 피곤해요. (자다)

3. 너무 많이 _____ 배가 아파요. (먹다 · quá khứ)

4. 제가 아직 _____ 일이 느려요. (초보자)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Vì tôi thường ngủ muộn nên sáng nào người cũng rất mệt.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 요즘 일이 너무 바쁘는 탓에 친구를 못 만나요.

2. 약속 시간을 잊는 탓에 어제 친구를 오래 기다리게 했어요.

3. 아직 학생이는 탓에 돈이 많지 않아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói: “Vì thường xuyên ngủ muộn nên lúc nào cũng mệt”.

2. Bạn muốn nói: “Nhờ bạn giúp nên công việc đã xong tốt”. Cấu trúc nào phù hợp hơn?

3. Câu nào thể hiện nguyên nhân đã xảy ra một lần trong quá khứ?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Kết quả sau 탓에 thường có sắc thái nào?

Câu 2. Dạng đúng của 바쁘다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng khi nói “vì đã ăn quá nhiều” là gì?

Câu 4. Cấu trúc nào đối lập về sắc thái với 탓에?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì đã không kiểm tra địa chỉ nên tôi gửi nhầm nơi.”

주소를 잘못 보냈어요.

Gợi ý từ vựng: 확인하다 + -지 않다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu