A/V1 + 고 해서
N1 + (이)고 해서
Bài học phân tích A/V + 고 해서 và N + (이)고 해서 để nêu một lý do tiêu biểu trong số nhiều lý do dẫn tới hành động hoặc kết quả phía sau, thường kết hợp với 도 và không bắt buộc kết quả tiêu cực.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang nêu một nguyên nhân duy nhất hay chỉ đưa ra một lý do tiêu biểu trong số nhiều lý do.
민지: 왜 오늘은 집에서 쉬어요?
수현: 날씨도 춥고 해서 그냥 집에 있으려고요.
Cụm 춥고 해서 cho biết điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Với tính từ và động từ:
A/V1 + 고 해서 đưa một trạng thái hoặc hành động ra làm một lý do tiêu biểu cho kết quả phía sau.
Lý do được nói ra thường không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất; người nghe có thể hiểu rằng còn những yếu tố khác chưa được liệt kê.
Ví dụ: 날씨도 좋고 해서 산책했어요. (Vì thời tiết cũng đẹp và còn những lý do khác nên tôi đi dạo.)
Với danh từ:
Danh từ kết hợp qua (이)고 해서.
주말 → 주말이고 해서 (cuối tuần → vì cũng là cuối tuần và còn lý do khác).
휴가 → 휴가고 해서 (kỳ nghỉ → vì cũng đang là kỳ nghỉ và còn lý do khác).
Danh từ có patchim dùng -이고 해서; danh từ không patchim dùng -고 해서.
-고 해서 thường có sắc thái “vì điều đó cũng là một lý do”.
Cấu trúc cố ý để mở nguyên nhân, thay vì khẳng định chỉ có đúng một lý do.
Thường đi cùng trợ từ 도:
날씨도 좋고 해서 (vì thời tiết cũng đẹp), 시간도 있고 해서 (vì cũng có thời gian) là những cách nói rất tự nhiên.
도 làm rõ ý “điều này cũng là một trong các lý do”.
Cách kết hợp với A/V:
춥다 → 춥고 해서 (lạnh → vì cũng lạnh và còn lý do khác).
오다 → 오고 해서 (đến/mưa → vì cũng đến/mưa và còn lý do khác).
없다 → 없고 해서 (không có → vì cũng không có và còn lý do khác).
Có thể nêu nguyên nhân ở quá khứ:
Khi lý do là trạng thái/sự việc đã xảy ra, yếu tố quá khứ đứng trước -고 해서.
바쁘다 → 바빴고 해서 (bận → vì lúc đó cũng đã bận và còn lý do khác).
Ví dụ: 어제 바빴고 해서 연락을 못 했어요. (Vì hôm qua cũng bận và còn lý do khác nên tôi không liên lạc được.)
Kết quả không bắt buộc tiêu cực:
Vế sau có thể tích cực, trung tính hoặc tiêu cực.
Ví dụ: 날씨도 좋고 해서 공원에 갔어요. (Vì thời tiết cũng đẹp nên tôi đã đi công viên.)
Đây là điểm khác quan trọng với các cấu trúc thường thiên về kết quả xấu như -탓에 hoặc -는 바람에.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A | 춥다 (lạnh) | 춥고 해서 (vì cũng lạnh...) | A + 고 해서 |
| V | 오다 (đến/mưa) | 오고 해서 (vì cũng đến/mưa...) | V + 고 해서 |
| 있다/없다 | 없다 (không có) | 없고 해서 (vì cũng không có...) | thân từ + 고 해서 |
| Quá khứ | 바쁘다 (bận) | 바빴고 해서 (vì lúc đó cũng đã bận...) | -았/었고 해서 |
| N có patchim | 주말 (cuối tuần) | 주말이고 해서 (vì cũng là cuối tuần...) | N + 이고 해서 |
| N không patchim | 휴가 (kỳ nghỉ) | 휴가고 해서 (vì cũng đang nghỉ...) | N + 고 해서 |
Nếu muốn nói một nguyên nhân trực tiếp, không hàm ý còn lý do khác, -아/어서, -(으)니까, -기 때문에 thường rõ hơn.
Nếu muốn nói “đây cũng là một lý do trong số nhiều lý do” → -고 해서 rất phù hợp.
Khám phá ví dụ
Hãy chú ý sắc thái “cũng vì...” và vai trò của 도 trong nhiều ví dụ; kết quả phía sau có thể tích cực, trung tính hoặc tiêu cực.
Ví dụ cơ bản
날씨도 좋고 해서 공원에 산책하러 갔어요.
Vì thời tiết cũng đẹp và còn những lý do khác, tôi đã đi công viên dạo.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋고 해서. Tính từ gắn -고 해서; 도 cho thấy thời tiết đẹp chỉ là một trong các lý do.
배도 고프고 해서 근처 식당에 들어갔어요.
Vì cũng đói bụng, tôi vào một nhà hàng gần đó.
Ngữ pháp: 고프다 → 고프고 해서. Người nói nêu cảm giác đói như một lý do tiêu biểu, không khẳng định là lý do duy nhất.
시간도 있고 해서 방을 천천히 정리했어요.
Vì cũng có thời gian rảnh, tôi từ từ dọn phòng.
Ngữ pháp: 있다 → 있고 해서. “Có thời gian” là một yếu tố dẫn tới quyết định dọn phòng.
비도 오고 해서 오늘은 집에서 쉬었어요.
Vì trời cũng mưa, hôm nay tôi nghỉ ở nhà.
Ngữ pháp: 오다 → 오고 해서. Trời mưa được đưa ra như một trong các lý do khiến người nói ở nhà.
주말이고 해서 가족과 밖에서 저녁을 먹었어요.
Vì cũng là cuối tuần, tôi ăn tối bên ngoài với gia đình.
Ngữ pháp: 주말 → 주말이고 해서. Danh từ có patchim dùng N + 이고 해서.
Ví dụ nâng cao
요즘 일이 바쁘고 해서 모임에 자주 참석하지 못했어요.
Vì dạo này công việc cũng bận, tôi không thường xuyên tham gia các buổi gặp.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁘고 해서. Công việc bận là một lý do khiến người nói ít tham gia gặp mặt; vẫn hàm ý có thể còn lý do khác.
새로운 환경도 경험하고 해서 생각이 많이 달라졌어요.
Vì cũng đã trải nghiệm môi trường mới, suy nghĩ của tôi thay đổi nhiều.
Ngữ pháp: 경험하다 → 경험하고 해서. Động từ đứng trước -고 해서; kết quả phía sau không bắt buộc tiêu cực.
다음 날이 휴일이고 해서 동료들과 늦게까지 이야기를 나눴습니다.
Vì hôm sau cũng là ngày nghỉ, tôi trò chuyện với đồng nghiệp đến muộn.
Ngữ pháp: 휴일 → 휴일이고 해서. Danh từ có patchim dùng -이고 해서 để nêu một căn cứ trong nhiều căn cứ.
자료도 충분하고 일정에도 여유가 있고 해서 이번에는 직접 조사하기로 했습니다.
Vì tài liệu cũng đủ và lịch trình cũng có dư thời gian, lần này chúng tôi quyết định tự khảo sát.
Ngữ pháp: 있다 → 있고 해서. Câu nêu nhiều yếu tố bằng 도 trước khi đi tới quyết định tự khảo sát.
처음 맡은 업무라 긴장도 되고 해서 여러 번 확인했습니다.
Vì đây là việc lần đầu phụ trách nên cũng thấy căng thẳng, tôi đã kiểm tra nhiều lần.
Ngữ pháp: 되다 → 되고 해서. “Cũng thấy căng thẳng” là một trong các lý do khiến người nói kiểm tra nhiều lần.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -고 해서 với nguyên nhân trực tiếp và các mẫu nguyên nhân mang sắc thái tiêu cực.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + 고 해서 N1 + (이)고 해서 |
Một lý do trong nhiều lý do; thường hàm ý còn nguyên nhân khác. |
날씨도 좋고 해서 걸었어요.
Vì thời tiết cũng đẹp nên tôi đi bộ.
|
| A/V1 + 아/어서 | Nguyên nhân/kết quả trực tiếp, trung tính hơn. |
날씨가 좋아서 걸었어요.
Vì thời tiết đẹp nên tôi đi bộ.
|
| A/V1 + (으)니까 | Lý do làm căn cứ cho phán đoán, đề nghị hoặc mệnh lệnh. |
늦었으니까 택시를 타세요.
Vì muộn rồi nên hãy đi taxi.
|
| A/V1 + (으)ㄴ/는 탓에 | Quy nguyên nhân cho kết quả tiêu cực. |
길이 막히는 탓에 늦었어요.
Vì đường tắc nên tôi đến muộn.
|
| V1 + 는 바람에 | Sự việc bất ngờ gây kết quả thường bất lợi. |
비가 오는 바람에 경기가 취소됐어요.
Vì bất ngờ mưa nên trận đấu bị hủy.
|
Ghi nhớ nhanh
Đừng dịch thành “vì” một cách phẳng: hãy nhớ sắc thái “đây là một trong các lý do”.
= vì A/V1 và còn lý do khác nên A/V2
N1 + (이)고 해서 A/V2
= vì là N1 và còn lý do khác nên A/V2
| 날씨도 좋고 해서 산책했어요 | = | Vì thời tiết cũng đẹp nên đi dạo. |
| 배도 고프고 해서 밥을 먹었어요 | = | Vì cũng đói nên ăn cơm. |
| 시간도 있고 해서 정리했어요 | = | Vì cũng có thời gian nên dọn dẹp. |
| 비도 오고 해서 집에 있었어요 | = | Vì trời cũng mưa nên ở nhà. |
| 주말이고 해서 늦게 잤어요 | = | Vì cũng là cuối tuần nên ngủ muộn. |
| 휴가고 해서 여행을 갔어요 | = | Vì cũng đang nghỉ nên đi du lịch. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A / V
1. 날씨도 _____ 오늘은 집에 있었어요. (춥다)
2. 비도 _____ 택시를 탔어요. (오다)
3. 시간도 _____ 방을 정리했어요. (있다)
4. _____ 가족과 외식했어요. (주말)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì thời tiết cũng đẹp nên tôi đã cùng bạn đi công viên và đi dạo.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 요즘 일이 많이 바빠고 해서 모임에 자주 못 가요.
2. 주말고 해서 늦게까지 영화를 봤어요.
3. 시간도 별로 없는고 해서 택시를 탔어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói: “Vì trời cũng đẹp nên tôi đi dạo”, hàm ý còn lý do khác.
2. Câu nào phù hợp với kết quả tích cực/bình thường mà không mang sắc thái trách nguyên nhân?
3. Dạng danh từ nào đúng?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -고 해서 thường hàm ý gì?
Câu 2. Dạng đúng của 오다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 주말 là gì?
Câu 4. Trợ từ nào thường xuất hiện để làm rõ sắc thái “cũng là một lý do”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì dạo này cũng bận nên tôi chưa thể đi du lịch.”
요즘 좀 아직 여행을 못 갔어요.
Gợi ý từ vựng: 바쁘다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 고 해서 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + 고 해서 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 고 해서 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



