19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V1 + 는 바람에 A/V2

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngLiên từ
Thời gian học25-30 phút

Bài học phân tích V1 + 는 바람에 A/V2 để nêu một sự việc bất ngờ hoặc ngoài dự tính làm nguyên nhân dẫn tới kết quả thường không mong muốn, kèm phân biệt với 느라고, 탓에 và 때문에.

V1 + 는 바람에 A/V2 (Vì / Do V1 bất ngờ nên A/V2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định vế trước có phải là một sự việc ngoài dự tính gây ra kết quả phía sau hay không.

지은: 왜 이렇게 늦었어요?

태호: 버스가 갑자기 고장 나는 바람에 늦었어요.

Cụm 고장 나는 바람에 thể hiện quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + 는 바람에 A/V2
= vì/do V1 bất ngờ nên A/V2

Nêu sự việc ngoài dự tính dẫn tới kết quả phía sau:
V1 + 는 바람에 dùng khi một sự việc phát sinh, sự cố hoặc biến động ngoài dự tính trở thành nguyên nhân của A/V2.
Kết quả phía sau thường bất lợi hoặc không mong muốn.
Ví dụ: 차가 고장 나는 바람에 늦었어요. (Vì xe bất ngờ hỏng nên tôi đến muộn.)

Lõi nghĩa chung:
-는 바람에 làm nổi bật tính phát sinh/bất ngờ của nguyên nhân và hệ quả bị kéo theo.
Chủ thể gây ra V1 và người chịu kết quả ở A/V2 không nhất thiết giống nhau.

Động từ dùng -는 바람에:
오다 → 오는 바람에 (đến/mưa → vì bất ngờ đến/mưa).
고장 나다 → 고장 나는 바람에 (bị hỏng → vì bất ngờ bị hỏng).
취소되다 → 취소되는 바람에 (bị hủy → vì bất ngờ bị hủy).

Kết quả thường không mong muốn:
Các kết quả như 늦다 (muộn), 취소되다 (bị hủy), 다치다 (bị thương), 못 하다 (không thể làm) rất tự nhiên.
Nếu kết quả rõ ràng tích cực và nguyên nhân bình thường, nên cân nhắc cấu trúc nguyên nhân khác.

Hai vế có thể khác chủ ngữ:
버스가 고장 나는 바람에 저는 지각했어요. (Vì xe buýt bất ngờ hỏng nên tôi đã đi muộn.)
버스 là chủ thể của sự cố, còn là người chịu kết quả.

Không đổi sang dạng quá khứ chỉ vì câu kể chuyện đã xảy ra:
어제 차가 고장 나는 바람에 늦었어요. (Hôm qua vì xe bất ngờ hỏng nên tôi đến muộn.)
Mẫu trọng tâm vẫn là V + 는 바람에; thời gian được hiểu từ ngữ cảnh và vế sau.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
V thường오다 (đến/mưa)오는 바람에 (vì bất ngờ đến/mưa)thân V + 는 바람에
V có patchim막히다 (bị tắc)막히는 바람에 (vì bất ngờ bị tắc)dùng -는
V 하다변경하다 (thay đổi)변경하는 바람에 (vì bất ngờ thay đổi)하다 → 하는
Kết thúc ㄹ밀다 (đẩy)미는 바람에 (vì bất ngờ đẩy)ㄹ rơi
Bất quy tắc ㄷ듣다 (nghe)듣는 바람에 (do nghe... nên)không đổi ㄷ
V bị động취소되다 (bị hủy)취소되는 바람에 (vì bất ngờ bị hủy)sự việc phát sinh
Điểm cần nhớ:
Không dùng -는 바람에 như cách thay thế máy móc cho mọi “vì”.
Hãy kiểm tra: nguyên nhân có phát sinh ngoài dự tính/gây xáo trộn không, và kết quả phía sau có thường là điều không mong muốn không.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ chuyển từ sự cố đời sống đến công việc; phần highlight cho thấy chính sự việc bất ngờ làm nguyên nhân.

Ví dụ cơ bản

1

버스가 늦게 오는 바람에 수업에 지각했어요.

Vì xe buýt đến muộn ngoài dự tính, tôi đã đi học muộn.

Từ vựng: 버스 (xe buýt), 늦게 오다 (đến muộn), 지각하다 (đi muộn).
Ngữ pháp: 오다 → 오는 바람에. Việc xe buýt đến muộn ngoài dự tính trở thành nguyên nhân bên ngoài khiến người nói đi học muộn.
2

비가 갑자기 오는 바람에 운동회가 취소됐어요.

Vì trời bất ngờ đổ mưa, hội thao đã bị hủy.

Từ vựng: 갑자기 (đột nhiên), 운동회 (hội thao), 취소되다 (bị hủy).
Ngữ pháp: 오다 → 오는 바람에. Mưa đột ngột phát sinh và trực tiếp dẫn tới việc hội thao bị hủy.
3

휴대폰이 꺼지는 바람에 연락을 못 했어요.

Vì điện thoại bất ngờ tắt, tôi đã không liên lạc được.

Từ vựng: 휴대폰 (điện thoại), 꺼지다 (tắt), 연락하다 (liên lạc).
Ngữ pháp: 꺼지다 → 꺼지는 바람에. Sự cố điện thoại tắt bất ngờ gây kết quả không thể liên lạc.
4

앞사람이 갑자기 멈추는 바람에 저도 넘어졌어요.

Vì người phía trước đột ngột dừng lại, tôi cũng bị ngã.

Từ vựng: 앞사람 (người phía trước), 멈추다 (dừng), 넘어지다 (ngã).
Ngữ pháp: 멈추다 → 멈추는 바람에. Hai vế khác chủ thể; hành động bất ngờ của người phía trước ảnh hưởng tới người nói.
5

알람이 울리지 않는 바람에 늦잠을 잤어요.

Vì báo thức không reo, tôi đã ngủ quên.

Từ vựng: 알람 (báo thức), 울리다 (reo), 늦잠을 자다 (ngủ quên/ngủ nướng).
Ngữ pháp: 울리다 → 울리지 않는 바람에. Dạng phủ định -지 않는 바람에 diễn tả sự việc “không reo” ngoài dự tính làm người nói ngủ quên.

Ví dụ nâng cao

1

서버가 갑자기 멈추는 바람에 작업하던 파일을 저장하지 못했습니다.

Do máy chủ bất ngờ ngừng hoạt động, tôi không thể lưu tệp đang làm.

Từ vựng: 서버 (máy chủ), 저장하다 (lưu), 파일 (tệp).
Ngữ pháp: 멈추다 → 멈추는 바람에. Sự cố máy chủ ngoài dự tính dẫn tới kết quả không thể lưu tệp.
2

회의 일정이 바뀌는 바람에 다른 약속도 조정해야 했어요.

Vì lịch họp đột ngột thay đổi, tôi cũng phải điều chỉnh cuộc hẹn khác.

Từ vựng: 회의 일정 (lịch họp), 조정하다 (điều chỉnh), 약속 (cuộc hẹn).
Ngữ pháp: 바뀌다 → 바뀌는 바람에. Lịch họp thay đổi ngoài dự tính khiến kế hoạch khác cũng phải điều chỉnh.
3

사람들이 한꺼번에 몰리는 바람에 입구가 매우 혼잡해졌습니다.

Vì mọi người bất ngờ dồn đến cùng lúc, lối vào trở nên rất đông.

Từ vựng: 한꺼번에 (cùng lúc), 몰리다 (dồn đến), 입구 (lối vào).
Ngữ pháp: 몰리다 → 몰리는 바람에. Dòng người dồn tới đột ngột làm lối vào trở nên hỗn loạn.
4

전철 운행이 중단되는 바람에 중요한 면접에 늦었습니다.

Do tàu điện bất ngờ ngừng chạy, tôi đã đến muộn buổi phỏng vấn quan trọng.

Từ vựng: 전철 운행 (hoạt động tàu điện), 중단되다 (bị gián đoạn), 면접 (phỏng vấn).
Ngữ pháp: 중단되다 → 중단되는 바람에. Nguyên nhân hoàn toàn bên ngoài người nói khiến người nói đến phỏng vấn muộn.
5

바람이 세게 부는 바람에 안내판이 쓰러졌어요.

Do gió thổi mạnh bất ngờ, bảng hướng dẫn đã đổ.

Từ vựng: 세게 (mạnh), 안내판 (bảng hướng dẫn), 쓰러지다 (đổ).
Ngữ pháp: 불다 → 부는 바람에. ㄹ rơi trước -는; gió mạnh phát sinh làm bảng hướng dẫn đổ.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -는 바람에 với các cấu trúc nguyên nhân tiêu cực theo loại nguyên nhân và mức độ bất ngờ.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V1 + 는 바람에 Sự việc ngoài dự tính gây kết quả thường không mong muốn.
차가 고장 나는 바람에 늦었어요.
Vì xe bất ngờ hỏng nên tôi đến muộn.
V1 + 느라고 Hành động của chính chủ thể chiếm thời gian/công sức.
차를 고치느라고 점심을 못 먹었어요.
Vì mải sửa xe nên tôi không ăn trưa.
A/V1 + (으)ㄴ/는 탓에 Quy nguyên nhân cho kết quả tiêu cực; không nhất thiết bất ngờ.
길이 막히는 탓에 자주 늦어요.
Vì đường hay tắc nên tôi thường đến muộn.
A/V1 + 기 때문에 Nguyên nhân tương đối trung tính và trực tiếp.
길이 막히기 때문에 지하철을 타요.
Vì đường tắc nên tôi đi tàu điện.
V1 + 는 통에 Nguyên nhân gây xáo trộn mạnh, thường tiêu cực.
사람들이 떠드는 통에 집중을 못 했어요.
Do mọi người ồn ào nên tôi không tập trung được.
는 바람에 ≠ 느라고:
버스가 고장 나는 바람에 늦었어요. → sự cố bên ngoài, chủ ngữ hai vế có thể khác.
차를 고치느라고 점심을 못 먹었어요. → chính chủ thể mải làm V1 nên việc khác bị ảnh hưởng.
는 바람에 ↔ 탓에:
Đều thường đi với kết quả bất lợi, nhưng -는 바람에 làm tính phát sinh/bất ngờ nổi bật hơn; -탓에 nhấn quy nguyên nhân/trách nguyên nhân.
는 바람에 ↔ 는 통에:
Cả hai có thể diễn tả nguyên nhân gây xáo trộn, nhưng -는 통에 thường nhấn tình trạng rối ren/ồn ào/phiền toái kéo dài mạnh hơn.
Điểm nhận diện nhanh: Nếu có thể thêm tự nhiên “bất ngờ/đột nhiên” vào nguyên nhân và kết quả bị kéo theo theo hướng xấu → nghĩ đến -는 바람에.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ ba nét: động từ + 는 바람에, sự việc ngoài dự tính, kết quả thường không mong muốn.

V1 + 는 바람에 A/V2
= vì/do V1 bất ngờ nên A/V2
차가 고장 나는 바람에 늦었어요 = Vì xe bất ngờ hỏng nên đến muộn.
비가 오는 바람에 경기가 취소됐어요 = Vì bất ngờ mưa nên trận đấu bị hủy.
휴대폰이 꺼지는 바람에 연락을 못 했어요 = Vì điện thoại tắt nên không liên lạc được.
사람이 몰리는 바람에 길이 막혔어요 = Vì người dồn đến đông nên đường bị tắc.
일정이 바뀌는 바람에 약속을 미뤘어요 = Vì lịch thay đổi nên dời cuộc hẹn.
바람이 부는 바람에 문이 닫혔어요 = Vì gió thổi nên cửa đóng sập.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 비가 갑자기 _____ 경기가 취소됐어요. (오다)

2. 차가 _____ 회사에 늦었어요. (고장 나다)

3. 회의 시간이 _____ 다른 약속도 미뤘어요. (바뀌다)

4. 바람이 세게 _____ 우산이 뒤집혔어요. (불다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Vì xe buýt đột nhiên bị hỏng nên tôi đã đến công ty muộn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 컴퓨터가 고장 난 바람에 파일을 잃어버렸어요.

2. 갑자기 비가 왔는 바람에 행사가 취소됐어요.

3. 뒤에서 누군가 밀는 바람에 넘어졌어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói: “Vì chuyến bay bất ngờ bị hủy nên kế hoạch thay đổi”.

2. Câu nào phù hợp hơn với -느라고 thay vì -는 바람에?

3. Câu nào dùng đúng cấu trúc mục tiêu?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -는 바람에 chủ yếu gắn với từ loại nào?

Câu 2. Câu nào thể hiện rõ sự việc ngoài dự tính?

Câu 3. Dạng đúng của 불다 + 는 바람에 là gì?

Câu 4. Chủ ngữ hai vế của -는 바람에 thế nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì người bất ngờ dồn đến quá đông nên lối vào trở nên hỗn loạn.”

사람들이 갑자기 입구가 혼잡해졌어요.

Gợi ý từ vựng: 몰리다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu