A + (으)ㄴ 모양이다
V + 는 모양이다
N + 인 모양이다
Bài học hướng dẫn cách dùng A/V + (으)ㄴ/는 모양이다 để suy đoán “có vẻ / chắc là / dường như” dựa trên dấu hiệu hoặc tình huống cụ thể, với cách kết hợp riêng cho A, V và N.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang biết chắc sự việc hay đang suy đoán từ một dấu hiệu có sẵn trước khi xem lý thuyết.
수진: 민호 씨가 아직 안 왔네요.
지영: 어제 밤늦게까지 보고서를 준비한다고 했어요. 아직 자는 모양이에요.
Cụm 자는 모양이에요 trong đoạn hội thoại thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Phỏng đoán về tính chất hoặc trạng thái:
Với tính từ ở hiện tại, dùng A + (으)ㄴ 모양이다 để suy ra một trạng thái từ dấu hiệu hoặc tình huống cụ thể.
바쁘다 → 바쁜 모양이에요 (có vẻ đang bận).
Phỏng đoán về hành động hoặc sự việc:
Động từ hiện tại dùng -는 모양이다.
Động từ quá khứ dùng -(으)ㄴ 모양이다; dự đoán việc sắp xảy ra dùng -(으)ㄹ 모양이다.
운전하다 → 운전하는 모양이에요 (có vẻ đang lái xe),
퇴근하다 → 퇴근한 모양이에요 (chắc là đã tan làm).
Phỏng đoán về danh tính, vai trò hoặc trạng thái danh từ:
Với danh từ ở hiện tại, dùng N + 인 모양이다.
의대생 → 의대생인 모양이에요 (có vẻ là sinh viên y).
모양이다 dùng khi người nói có một dấu hiệu, sự thật hoặc tình huống cụ thể rồi mới suy ra kết luận.
Vì vậy, trọng tâm là “có căn cứ → suy đoán”, không phải khẳng định trực tiếp.
Căn cứ suy đoán:
Cấu trúc thường đi cùng những biểu thức như -(으)ㄴ/는 걸 보니, -(으)ㄴ/는 것을 보니까 hoặc sau một mệnh đề nêu tình huống cụ thể.
사람들이 우산을 쓰는 걸 보니 비가 오는 모양이에요 (Thấy mọi người dùng ô nên chắc là trời đang mưa.)
Lưu ý với 있다 / 없다:
있다, 없다 và nhiều tính từ ghép chứa chúng thường dùng dạng -는 khi bổ nghĩa.
있다 → 있는 모양이다 (có vẻ là có), 없다 → 없는 모양이다 (có vẻ là không có), 맛있다 → 맛있는 모양이다 (chắc là ngon).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ hiện tại có patchim | 작다 (nhỏ) | 작은 모양이다 | A + 은 모양이다 |
| Tính từ hiện tại không patchim | 바쁘다 (bận) | 바쁜 모양이다 | A + ㄴ 모양이다 |
| 있다 / 없다 계열 | 맛있다 (ngon) | 맛있는 모양이다 | Dùng -는 |
| Động từ hiện tại | 가다 (đi) | 가는 모양이다 | V + 는 모양이다 |
| Động từ quá khứ | 먹다 (ăn) | 먹은 모양이다 | V + (으)ㄴ 모양이다 |
| Động từ tương lai | 떠나다 (rời đi) | 떠날 모양이다 | V + (으)ㄹ 모양이다 |
| Danh từ hiện tại | 학생 (học sinh/sinh viên) | 학생인 모양이다 | N + 인 모양이다 |
Nên có một căn cứ tương đối rõ trước khi dùng 모양이다.
Nếu chỉ nêu cảm giác chủ quan hoặc một dự đoán chung không có căn cứ cụ thể, -(으)ㄴ/는 것 같다 thường linh hoạt hơn.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ được sắp xếp theo ba trục: loại từ A/V/N, thời của sự việc và mức độ rõ ràng của căn cứ dùng để suy đoán.
Ví dụ cơ bản
지수 씨가 전화를 안 받는 걸 보니 지금 운전하는 모양이에요.
Thấy Ji-su không nghe điện thoại, có vẻ bây giờ cô ấy đang lái xe.
Ngữ pháp: 운전하다 → 운전하는 모양이다. Động từ hiện tại dùng -는 모양이다; việc không nghe điện thoại là căn cứ cho suy đoán.
식당 앞에 줄이 긴 걸 보니 음식이 꽤 맛있는 모양이에요.
Thấy trước nhà hàng xếp hàng dài, chắc là đồ ăn khá ngon.
Ngữ pháp: 맛있다 → 맛있는 모양이다. 맛있다 thuộc nhóm 있다 nên dùng dạng bổ nghĩa -는; hàng người dài là dấu hiệu để suy ra đồ ăn chắc ngon.
책상 위에 의학 책이 많은 걸 보니 그분은 의대생인 모양이에요.
Thấy trên bàn có nhiều sách y khoa, có vẻ người đó là sinh viên y.
Ngữ pháp: 의대생 → 의대생인 모양이다. Danh từ hiện tại dùng N + 인 모양이다; sách y khoa là căn cứ để suy đoán ngành học/danh tính.
사무실 불이 모두 꺼진 걸 보니 직원들이 벌써 퇴근한 모양이에요.
Thấy đèn văn phòng đã tắt hết, chắc là nhân viên đã tan làm rồi.
Ngữ pháp: 퇴근하다 → 퇴근한 모양이다. Động từ quá khứ dùng -(으)ㄴ 모양이다; đèn đã tắt là căn cứ cho kết luận nhân viên đã về.
먹구름이 몰려오는 걸 보니 곧 비가 올 모양이에요.
Thấy mây đen kéo đến, có vẻ trời sắp mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 올 모양이다. Khi suy đoán một sự việc sắp xảy ra, dùng V + (으)ㄹ 모양이다; mây đen là dấu hiệu dự báo mưa.
Ví dụ nâng cao
회의실 앞에서 사람들이 계속 기다리는 걸 보니 회의가 아직 끝나지 않은 모양이에요.
Thấy mọi người vẫn chờ trước phòng họp, có vẻ cuộc họp vẫn chưa kết thúc.
Ngữ pháp: 끝나지 않다 → 끝나지 않은 모양이다. Phủ định được đưa về dạng bổ nghĩa trước 모양이다; việc mọi người vẫn chờ là căn cứ cho suy đoán cuộc họp chưa xong.
며칠째 답장이 없는 걸 보니 지금 해외 출장 중인 모양이에요.
Mấy ngày liền không có hồi âm, có vẻ hiện giờ người đó đang đi công tác nước ngoài.
Ngữ pháp: 출장 중 → 출장 중인 모양이다. Cụm danh từ 출장 중 kết hợp với 인 모양이다 để suy đoán trạng thái hiện tại.
발표 자료를 몇 번이나 다시 확인하는 걸 보니 많이 긴장한 모양이에요.
Thấy kiểm tra lại tài liệu thuyết trình nhiều lần, chắc là người đó khá căng thẳng.
Ngữ pháp: 긴장하다 → 긴장한 모양이다. Hành vi kiểm tra tài liệu lặp lại là căn cứ để suy ra người đó đang ở trạng thái căng thẳng.
공지문이 새로 붙은 걸 보니 다음 달부터 운영 시간이 바뀔 모양이에요.
Thấy có thông báo mới được dán, có vẻ từ tháng sau giờ hoạt động sẽ thay đổi.
Ngữ pháp: 바뀌다 → 바뀔 모양이다. Dạng -(으)ㄹ 모양이다 diễn tả suy đoán tương lai dựa trên thông báo vừa xuất hiện.
창문이 심하게 흔들리는 걸 보니 밖에 바람이 꽤 세게 부는 모양이에요.
Thấy cửa sổ rung mạnh, chắc là bên ngoài gió đang thổi khá mạnh.
Ngữ pháp: 불다 → 부는 모양이다. Cửa sổ rung là dấu hiệu trực tiếp; từ đó người nói suy ra gió bên ngoài đang thổi mạnh.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh mức độ căn cứ, sắc thái phỏng đoán và loại thông tin mà người nói dựa vào trước khi kết luận.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| -(으)ㄴ/는 모양이다 | Suy đoán từ một dấu hiệu, sự thật hoặc tình huống cụ thể; thường cho cảm giác người nói đã quan sát căn cứ rồi mới đi đến kết luận. |
불이 꺼진 걸 보니 아무도 없는
모양이에요.
Thấy đèn tắt, chắc là không có ai ở đó.
|
| -(으)ㄴ/는 것 같다 | Phỏng đoán rất phổ biến và phạm vi rộng; có thể dựa trên dấu hiệu nhưng cũng có thể chỉ là cảm nhận, suy nghĩ hoặc dự đoán của người nói. |
민수 씨는 오늘 좀 바쁜 것
같아요.
Hôm nay Min-su có vẻ hơi bận.
|
| -나 보다 / -(으)ㄴ가 보다 | Cũng thường suy đoán từ tình huống quan sát được; sắc thái hội thoại tự nhiên và phản ứng tức thời khá rõ. |
밖에 비가 오나 봐요.
Có vẻ ngoài trời đang mưa.
|
| -(으)ㄴ/는 듯하다 | Biểu thị suy đoán hoặc cảm nhận “dường như”; thường gặp hơn trong văn viết hoặc cách diễn đạt tương đối trang trọng. |
회의가 아직 끝나지 않은 듯해요.
Dường như cuộc họp vẫn chưa kết thúc.
|
| A + 아/어 보이다 | Nhận xét vẻ ngoài hoặc ấn tượng trực tiếp “trông có vẻ A”; không phải suy luận một sự việc khác từ căn cứ như 모양이다. |
오늘 민수 씨가 피곤해
보여요.
Hôm nay Min-su trông có vẻ mệt.
|
얼굴이 창백한 걸 보니 많이 아픈 모양이에요.
→ Nhìn dấu hiệu rồi suy ra chắc người đó đang ốm.
오늘 얼굴이 아파 보여요.
→ Chỉ nhận xét trực tiếp vẻ ngoài trông không khỏe.
Đều là phỏng đoán. 모양이다 thường cho thấy căn cứ cụ thể đã được quan sát; 것 같다 linh hoạt hơn và có thể chỉ là cảm nhận/suy nghĩ.
Đều thường dùng khi có dấu hiệu. -나 보다 nghe như phản ứng hội thoại tức thời hơn, còn 모양이다 nhấn rõ quá trình nhìn căn cứ rồi kết luận.
Có dấu hiệu kiểu -는 걸 보니 rồi suy ra kết luận → 모양이다 rất phù hợp.
Chỉ dự đoán chung → 것 같다; nhận xét thuần về vẻ ngoài → 아/어 보이다.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ loại từ, thời của sự việc và căn cứ dùng để suy đoán.
V + 는 모양이다
N + 인 모양이다
= có vẻ / chắc là / dường như
| 바쁜 모양이에요 | = | Có vẻ đang bận. |
| 비가 오는 모양이에요 | = | Chắc là trời đang mưa. |
| 벌써 떠난 모양이에요 | = | Có vẻ đã rời đi rồi. |
| 학생인 모양이에요 | = | Có vẻ là học sinh/sinh viên. |
| 곧 시작할 모양이에요 | = | Có vẻ sắp bắt đầu. |
| 아무도 없는 모양이에요 | = | Chắc là không có ai. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 요즘 연락이 뜸한 걸 보니 많이 _____ . (바쁘다)
2. 회의실 문이 닫혀 있는 걸 보니 지금 _____ . (회의하다)
3. 사무실 불이 다 꺼진 걸 보니 벌써 _____ . (퇴근하다 · quá khứ)
4. 의학 책을 많이 가지고 다니는 걸 보니 _____ . (의대생)
5.2. Sắp xếp câu
Cửa hàng kia tắt đèn nên có vẻ hôm nay đã đóng cửa.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 사람들이 우산을 쓰는 걸 보니 비가 오은 모양이에요.
2. 안색이 안 좋은 걸 보니 그분이 아픈는 모양이에요.
3. 학생증을 가지고 있는 걸 보니 학생이는 모양이에요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đến nhà một người bạn, cửa khóa và trong nhà không có đèn. Câu nào tự nhiên nhất?
2. Ứng dụng báo xe buýt chậm và bạn đã chờ khá lâu. Bạn nói gì?
3. Trước một nhà hàng có hàng người rất dài. Bạn muốn nói “Chắc nhà hàng này nổi tiếng lắm”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. A/V + (으)ㄴ/는 모양이다 chủ yếu dùng trong trường hợp nào?
Câu 2. Dạng đúng của 춥다 ở hiện tại là gì?
Câu 3. Chọn dạng đúng để nói “Có vẻ họ đã xuất phát rồi”.
Câu 4. Câu nào kết hợp đúng với danh từ?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Mấy ngày liền cửa hàng đóng và điện thoại cũng không bắt máy, chắc là chủ cửa hàng đã đi du lịch.”
며칠째 가게 문이 닫혀 있고 전화도 받지 않는 걸 보니 주인이 .
Gợi ý từ vựng: 여행을 가다 (quá khứ)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 모양이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ 모양이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 모양이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.




