V1 + 는바 / (으)ㄴ바
A1 + (으)ㄴ바
N1 + 인바
Bài học phân tích liên từ -(으)ㄴ/는바 viết liền trong văn viết trang trọng để nêu tình huống/căn cứ trước kết luận, cùng cách phân biệt với danh từ phụ thuộc 바 viết cách.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định 바 trong câu là đuôi nối nêu tình huống/căn cứ hay danh từ phụ thuộc mang nghĩa “điều/việc”.
담당자: 오늘 일부 기능을 사용할 수 없습니까?
관리자: 네. 현재 시스템 점검이 진행되는바 일부 서비스 이용이 제한됩니다.
Cụm 진행되는바 trong câu trên có chức năng chính nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nêu tình huống hiện tại làm nền cho thông tin phía
sau:
V + 는바 là một đuôi nối văn
viết, dùng để trình bày tình huống có liên quan trước khi nêu một sự thật, đánh giá,
yêu cầu hoặc kết luận ở vế sau. Ví dụ, 점검이 진행되는바 이용이 제한됩니다 có thể
hiểu là “Do việc kiểm tra đang được tiến hành nên việc sử dụng bị hạn chế”.
N1 + 인바 A/V2
Nêu trạng thái hoặc tư cách làm căn cứ:
Với tính
từ dùng -(으)ㄴ바; với danh từ kết hợp với 이다 thành -인바. Cấu trúc trình bày một
đặc điểm hay tư cách có liên quan rồi dẫn sang nội dung cần nói, như 신청자가
많은바 창구를 추가하겠습니다 — “Vì số người đăng ký đông nên sẽ mở thêm quầy”.
Nêu tình huống đã hoàn tất rồi trình bày phát hiện/kết
quả:
Khi hành động ở vế trước đã hoàn tất, V +
(으)ㄴ바 thường xuất hiện trong báo cáo, biên bản hoặc văn bản hành chính để dẫn tới điều
được xác nhận sau khi kiểm tra. Ví dụ, 서류를 검토한바 누락 사항이 확인되었습니다
nghĩa là “Qua việc xem xét hồ sơ, đã xác nhận có mục bị thiếu”.
Viết liền khi là đuôi nối:
-는바 / -(으)ㄴ바 là đuôi nên viết liền với phần trước: 진행되는바, 큰바, 검토한바. Đây là điểm chính tả rất quan trọng.
Phân biệt với danh từ phụ thuộc 바:
V + 는 바 viết cách khi 바 mang nghĩa
“điều/việc/nội dung”. Ví dụ, 우리가 원하는 바를 밝혔다 = “đã nêu rõ điều chúng
tôi mong muốn”. Hình thức này không phải liên từ của bài.
Quan hệ thời và dạng kết hợp:
động từ đang/hiện
tại thường dùng -는바; tình huống đã hoàn tất dùng -(으)ㄴ바; tính từ dùng -(으)ㄴ바; danh từ
+ 이다 dùng -인바. Cần chọn theo loại
từ và thời điểm của tình huống vế trước.
Sắc thái văn phong:
so với -(으)ㄴ/는데, cấu trúc -(으)ㄴ/는바 trang
trọng và mang màu sắc trình bày căn cứ rõ hơn. Trong hội thoại đời thường, dùng nó quá thường xuyên
có thể tạo cảm giác cứng hoặc kiểu văn bản.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp |
|---|---|---|
| V hiện tại | 진행되다 (được tiến hành) | 진행되는바 |
| V hoàn tất | 검토하다 (xem xét) | 검토한바 |
| V ㄷ | 듣다 (nghe) | 들은바 |
| A không patchim | 크다 (lớn) | 큰바 |
| A có patchim | 많다 (nhiều) | 많은바 |
| Danh từ | 책임자이다 (là người phụ trách) | 책임자인바 |
Khám phá ví dụ
Từ thông báo hành chính đến nghiên cứu và kiểm tra thực tế, hãy chú ý việc -는바/-(으)ㄴ바 viết liền khi làm đuôi nối.
Ví dụ cơ bản
현재 시스템 점검이 진행되는바 일부 서비스 이용이 제한됩니다.
Do việc kiểm tra hệ thống hiện đang được tiến hành, một số dịch vụ bị hạn chế sử dụng.
Ngữ pháp: 진행되다 → 진행되는바. Tình huống hiện tại làm nền cho thông báo hạn chế dịch vụ; văn phong trang trọng.
신청자가 예상보다 많은바 접수 창구를 추가로 운영하겠습니다.
Vì số người đăng ký nhiều hơn dự kiến, chúng tôi sẽ vận hành thêm quầy tiếp nhận.
Ngữ pháp: 많다 → 많은바. Tính từ dùng -(으)ㄴ바; vế sau là biện pháp được đưa ra dựa trên tình hình.
그는 해당 분야의 책임자인바 관련 절차를 잘 알고 있습니다.
Vì anh ấy là người phụ trách lĩnh vực đó, anh ấy nắm rõ các thủ tục liên quan.
Ngữ pháp: 책임자이다 → 책임자인바. Danh từ + 이다 tạo -인바; tư cách ở vế trước làm căn cứ cho nhận định.
제출 서류를 검토한바 몇 가지 누락 사항이 확인되었습니다.
Qua việc xem xét hồ sơ đã nộp, đã xác nhận một số mục bị thiếu.
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토한바. Hành động kiểm tra đã hoàn tất và dẫn tới phát hiện ở vế sau; rất điển hình trong báo cáo.
현장 상황을 확인한바 추가 안전 조치가 필요한 것으로 판단됩니다.
Sau khi kiểm tra tình hình tại hiện trường, chúng tôi nhận định rằng cần thêm biện pháp an toàn.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인한바. Vế sau trình bày kết luận dựa trên kết quả kiểm tra đã thực hiện.
Ví dụ nâng cao
관련 규정이 최근 개정된바 기존 지침과의 정합성을 다시 검토할 필요가 있습니다.
Do quy định liên quan gần đây đã được sửa đổi, cần xem xét lại tính nhất quán với hướng dẫn hiện hành.
Ngữ pháp: 개정되다 → 개정된바. Tình huống đã xảy ra tạo căn cứ cho yêu cầu rà soát tiếp theo.
현재 여러 기관이 공동으로 조사하고 있는바 결과가 나오기 전까지 단정적인 해석은 삼가야 합니다.
Vì hiện nhiều cơ quan đang cùng điều tra, nên tránh diễn giải mang tính khẳng định trước khi có kết quả.
Ngữ pháp: 조사하다 → 조사하고 있는바. Tình huống đang tiếp diễn được nêu như lý do cho thái độ thận trọng ở vế sau.
해당 제안은 비용 절감 효과가 큰바 우선 시범 도입을 검토할 필요가 있습니다.
Vì đề xuất đó có hiệu quả tiết kiệm chi phí lớn, cần xem xét việc áp dụng thí điểm trước.
Ngữ pháp: 크다 → 큰바. Đặc điểm tích cực ở vế trước được trình bày như căn cứ để đề xuất bước xử lý ở vế sau.
실험 조건을 다시 확인한바 측정 장비의 보정값에 오류가 발견되었습니다.
Qua việc kiểm tra lại điều kiện thí nghiệm, đã phát hiện lỗi ở giá trị hiệu chỉnh của thiết bị đo.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인한바. Cấu trúc mục tiêu xác lập đúng quan hệ nghĩa trong câu này.
이 사안은 여러 부처의 권한과 관련이 있는바 단일 기관이 독자적으로 결정하기 어렵습니다.
Vì vấn đề này có liên quan đến thẩm quyền của nhiều bộ ngành, một cơ quan đơn lẻ khó có thể tự quyết định.
Ngữ pháp: 관련이 있다 → 관련이 있는바. Tình trạng liên quan nhiều cơ quan được nêu làm nền cho kết luận về giới hạn thẩm quyền.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt đuôi nối -(으)ㄴ/는바 với -는데, -(으)므로, -(으)니 và đặc biệt với danh từ phụ thuộc 바 viết cách.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 는바 / (으)ㄴ바 A1 + (으)ㄴ바 N1 + 인바 |
Văn viết trang trọng; nêu tình huống/căn cứ liên quan trước kết luận. |
점검이 진행되는바 이용이 제한됩니다.
Do đang tiến hành kiểm tra nên việc sử dụng bị
hạn chế.
|
| A/V1 + (으)ㄴ/는데 | Nêu bối cảnh, đối lập hoặc tiền đề; trung tính và phổ biến hơn. |
지금 점검 중인데 잠시 기다려 주세요.
Hiện đang kiểm tra nên xin hãy chờ một chút.
|
| A/V1 + (으)므로 | Nguyên nhân/căn cứ mang tính logic, trang trọng. |
자료가 충분하므로 분석을 시작하겠습니다.
Vì dữ liệu đã đủ nên chúng tôi sẽ bắt đầu phân
tích.
|
| A/V1 + (으)니 | Nguyên nhân hoặc căn cứ cho phán đoán/đề nghị; thường trực tiếp hơn. |
자료가 충분하니 분석을 시작합시다.
Vì dữ liệu đã đủ nên chúng ta bắt đầu phân
tích nhé.
|
| V1 + 는 바 | 바 là danh từ phụ thuộc “điều/việc”; viết cách, không phải liên từ. |
우리가 원하는 바를 분명히 밝혔습니다.
Chúng tôi đã nêu rõ điều mình mong muốn.
|
-는바 là đuôi nối viết liền khi nêu tình huống/căn cứ; -는 바 là danh từ phụ thuộc “điều/việc” và phải viết cách.
Cả hai có thể nêu bối cảnh, nhưng -(으)ㄴ/는바 trang trọng hơn và thường tạo cảm giác “nêu căn cứ để trình bày tiếp”.
Trong văn báo cáo, dạng hoàn tất thường dẫn tới một phát hiện, kết quả kiểm tra hoặc phán đoán ở vế sau.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ theo loại từ và thời điểm, đồng thời nhớ quy tắc viết liền của đuôi nối.
= trong tình hình V1 / vì V1 nên A/V2
A1 + (으)ㄴ바 / N1 + 인바 A/V2
= vì A1 / vì là N1 nên A/V2
V1 + (으)ㄴ바 A/V2
= qua/sau khi V1 thì A/V2
| 점검이 진행되는바 이용이 제한됩니다 | = | Do đang kiểm tra nên việc sử dụng bị hạn chế. |
| 신청자가 많은바 창구를 늘리겠습니다 | = | Vì người đăng ký đông nên sẽ tăng quầy tiếp nhận. |
| 책임자인바 절차를 잘 알고 있습니다 | = | Vì là người phụ trách nên nắm rõ thủ tục. |
| 서류를 검토한바 누락이 확인되었습니다 | = | Qua xem xét hồ sơ, đã xác nhận có thiếu sót. |
| 현장을 확인한바 추가 조치가 필요합니다 | = | Sau khi kiểm tra hiện trường, thấy cần thêm biện pháp. |
| 규정이 개정된바 다시 검토해야 합니다 | = | Do quy định đã sửa đổi nên cần xem xét lại. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp cấu trúc
1. 현재 시스템 점검이 _____ 일부 기능이 제한됩니다. (진행되다)
2. 제출 서류를 _____ 보완이 필요한 항목이 확인되었습니다. (검토하다 · quá khứ)
3. 본 사업은 공공성이 _____ 예산 집행의 투명성이 특히 중요합니다. (높다)
4. 귀하는 본 사업의 _____ 관련 규정을 준수해 주시기 바랍니다. (책임자이다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì quy định đã thay đổi nên chúng ta phải kiểm tra lại thông báo.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 현재 점검이 진행되는 바 이용이 제한됩니다.
2. 비용 절감 효과가 크는바 장기 위험도 검토해야 합니다.
3. 서류를 검토하는바 누락 사항이 발견되었습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Trong thông báo chính thức, bạn muốn nói “Do công trình đang thi công nên việc đi lại bị hạn chế”.
2. Sau khi kiểm tra hiện trường, bạn muốn ghi “đã phát hiện thêm hai điểm nguy hiểm”.
3. Câu nào KHÔNG dùng liên từ -(으)ㄴ/는바?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Chức năng chính của -(으)ㄴ/는바 trong bài là gì?
Câu 2. Dạng nào đúng của 많다?
Câu 3. Câu nào đúng khi đã kiểm tra hồ sơ rồi phát hiện lỗi?
Câu 4. Phát biểu nào đúng nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Do cuộc điều tra đang được tiến hành nên chưa thể công bố kết luận.”
현재 조사가 결론을 발표하기 어렵습니다.
Gợi ý từ vựng: 진행되다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 는바 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 는바 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 는바 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



