V1 + 느라고 A/V2
Bài học phân tích V1 + 느라고 A/V2 để nêu một hành động làm nguyên nhân khiến kết quả phía sau không thuận lợi, cùng các hạn chế về chủ ngữ, thì và kiểu câu.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định nguyên nhân ở vế trước có phải là một hành động khiến kết quả phía sau không thuận lợi hay không.
수진: 어제 왜 전화를 안 받았어요?
민호: 도서관에서 공부하느라고 전화를 못 받았어요.
Cụm 공부하느라고 diễn tả quan hệ nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nêu hành động làm nguyên nhân cho kết quả không thuận lợi:
V1 + 느라고 dùng khi một hành động V1 chiếm thời gian, công sức hoặc sự chú ý và từ đó dẫn tới kết quả phía sau thường không như mong muốn.
Ví dụ: 공부하느라고 잠을 못 잤어요. (Vì mải học nên tôi không ngủ được.)
Trọng tâm là “mải làm V1 nên việc khác bị ảnh hưởng”.
V1 phải là hành động của chủ thể và thường chính hành động đó làm chủ thể không thể làm tốt/đúng giờ một việc khác.
Vì vậy kết quả A/V2 rất hay đi với 못 하다, 늦다, 놓치다, 피곤하다...
Chỉ kết hợp với động từ:
공부하다 → 공부하느라고 (học → vì mải học).
먹다 → 먹느라고 (ăn → vì mải ăn).
Không dùng trực tiếp với tính từ hoặc danh từ.
Hai vế thường cùng chủ ngữ:
제가 운전하느라고 전화를 못 받았어요. (Vì tôi đang lái xe nên tôi không nghe điện thoại được.)
Người thực hiện V1 cũng là chủ thể chịu kết quả ở vế sau.
Không đặt -았/었- hoặc -겠- trước 느라고:
Đúng: 공부하다 → 공부하느라고 (học → vì mải học).
Không dùng: *공부했느라고 dù toàn câu đang kể chuyện quá khứ.
Thời gian của câu thường được thể hiện ở vế sau hoặc qua trạng ngữ thời gian.
Vế sau không dùng mệnh lệnh hoặc đề nghị:
-느라고 chủ yếu giải thích một kết quả/hoàn cảnh đã hoặc đang xảy ra.
Vì vậy không dùng tự nhiên làm lý do trực tiếp cho mệnh lệnh, rủ rê hoặc đề nghị ở A/V2.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V thường | 먹다 (ăn) | 먹느라고 (vì mải ăn) | thân V + 느라고 |
| V 하다 | 공부하다 (học) | 공부하느라고 (vì mải học) | 하다 → 하느라고 |
| Kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 사느라고 (vì mải sống/lo cuộc sống) | ㄹ rơi |
| Kết thúc ㄹ | 만들다 (làm, tạo) | 만드느라고 (vì mải làm) | ㄹ rơi |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 듣느라고 (vì mải nghe) | không đổi ㄷ |
| V kính ngữ | 준비하시다 (chuẩn bị) | 준비하시느라고 (vì bận chuẩn bị) | sau -으시- |
Hãy kiểm tra đồng thời ba điểm: V1 là động từ → hai vế thường cùng chủ ngữ → A/V2 thường là kết quả không thuận lợi.
Nếu nguyên nhân là sự cố bên ngoài hoặc hai vế khác chủ ngữ, cần phân biệt với -는 바람에.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ dưới đây đều cho thấy V1 chiếm thời gian hoặc sự chú ý và từ đó dẫn tới một kết quả không thuận lợi.
Ví dụ cơ bản
어젯밤에 공부하느라고 늦게 잤어요.
Vì mải học, tối qua tôi đã ngủ muộn.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하느라고. Việc học chiếm thời gian khiến người nói ngủ muộn; hai vế cùng chủ thể.
친구와 이야기하느라고 버스를 놓쳤어요.
Vì mải nói chuyện với bạn, tôi đã lỡ xe buýt.
Ngữ pháp: 이야기하다 → 이야기하느라고. Mải nói chuyện là nguyên nhân khiến cùng chủ thể lỡ xe.
게임을 하느라고 숙제를 못 했어요.
Vì mải chơi game, tôi đã không làm được bài tập.
Ngữ pháp: 하다 → 하느라고. Hành động chơi game chiếm thời gian, dẫn tới kết quả không làm được bài tập.
길을 찾느라고 약속 시간에 늦었어요.
Vì loay hoay tìm đường, tôi đã đến muộn giờ hẹn.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾느라고. Tìm đường chiếm thời gian nên người nói đến muộn.
아침에 급하게 준비하느라고 지갑을 두고 왔어요.
Vì vội chuẩn bị vào buổi sáng, tôi đã để quên ví.
Ngữ pháp: 준비하다 → 준비하느라고. V1 là hành động chủ ý; kết quả để quên ví là hậu quả không mong muốn.
Ví dụ nâng cao
보고서를 수정하느라고 점심도 제대로 못 먹었어요.
Vì mải sửa báo cáo, tôi còn không ăn trưa đàng hoàng.
Ngữ pháp: 수정하다 → 수정하느라고. Mải sửa báo cáo khiến người nói không ăn trưa đàng hoàng.
새 프로그램을 익히느라고 다른 업무가 조금 밀렸어요.
Vì dành thời gian làm quen chương trình mới, công việc khác bị dồn lại một chút.
Ngữ pháp: 익히다 → 익히느라고. Việc học chương trình mới chiếm thời gian và làm công việc khác bị dồn lại.
손님을 응대하느라고 회의 시작 시간을 놓쳤습니다.
Vì bận tiếp khách, tôi đã lỡ giờ bắt đầu cuộc họp.
Ngữ pháp: 응대하다 → 응대하느라고. Người nói là chủ thể của cả việc tiếp khách và lỡ giờ họp.
자료를 정리하느라고 퇴근이 한 시간 늦어졌어요.
Vì mải sắp xếp tài liệu, giờ tan làm của tôi muộn thêm một tiếng.
Ngữ pháp: 정리하다 → 정리하느라고. Việc sắp xếp tài liệu kéo dài làm giờ tan làm bị muộn.
문제를 해결하느라고 다른 연락을 확인하지 못했습니다.
Vì tập trung giải quyết vấn đề, tôi đã không kiểm tra được các liên lạc khác.
Ngữ pháp: 해결하다 → 해결하느라고. Tập trung giải quyết vấn đề khiến người nói không kiểm tra được các liên lạc khác.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -느라고 với các cấu trúc nguyên nhân có phạm vi rộng hơn hoặc không yêu cầu cùng chủ ngữ.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 느라고 | V1 là hành động; thường cùng chủ ngữ; kết quả không thuận lợi. |
공부하느라고 잠을 못 잤어요.
Vì mải học nên tôi không ngủ được.
|
| A/V1 + 아/어서 | Nguyên nhân trung tính, phạm vi dùng rộng hơn. |
피곤해서 일찍 잤어요.
Vì mệt nên tôi ngủ sớm.
|
| A/V1 + 기 때문에 | Nêu nguyên nhân khá trực tiếp, ít hạn chế hơn. |
비가 오기 때문에 집에 있어요.
Vì trời mưa nên tôi ở nhà.
|
| V1 + 는 바람에 | Nguyên nhân bất ngờ từ một sự việc; chủ ngữ hai vế có thể khác. |
차가 고장 나는 바람에 늦었어요.
Vì xe bất ngờ hỏng nên tôi đến muộn.
|
| A/V1 + (으)ㄴ/는 탓에 | Quy nguyên nhân cho kết quả tiêu cực; sắc thái trách nguyên nhân rõ hơn. |
잠을 못 잔 탓에 피곤해요.
Vì không ngủ được nên tôi mệt.
|
운전하느라고 전화를 못 받았어요. → hành động của chính chủ thể chiếm sự chú ý.
버스가 고장 나는 바람에 늦었어요. → sự cố bên ngoài, chủ ngữ hai vế có thể khác.
Cả hai nêu nguyên nhân, nhưng -느라고 chỉ đi với động từ, thường cùng chủ ngữ và rất hay dẫn tới kết quả bất lợi; -기 때문에 rộng hơn.
Đều có thể đi với kết quả xấu, nhưng -느라고 nhấn hành động V1 chiếm thời gian/công sức; -탓에 nhấn việc quy nguyên nhân/trách nguyên nhân.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ ba từ khóa: động từ – cùng chủ ngữ – kết quả thường không thuận lợi.
= vì/mải V1 nên A/V2
| 공부하느라고 늦게 잤어요 | = | Vì mải học nên ngủ muộn. |
| 전화하느라고 버스를 놓쳤어요 | = | Vì mải gọi điện nên lỡ xe buýt. |
| 준비하느라고 아침을 못 먹었어요 | = | Vì bận chuẩn bị nên không ăn sáng. |
| 길을 찾느라고 늦었어요 | = | Vì tìm đường nên đến muộn. |
| 보고서를 쓰느라고 피곤해요 | = | Vì viết báo cáo nên mệt. |
| 청소하느라고 전화를 못 받았어요 | = | Vì dọn dẹp nên không nghe điện thoại. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 어젯밤에 _____ 잠을 거의 못 잤어요. (공부하다)
2. 주차할 곳을 _____ 약속에 늦었어요. (찾다)
3. 발표 자료를 _____ 점심시간이 지나갔어요. (만들다)
4. 설명을 _____ 메시지를 확인하지 못했어요. (듣다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì mải sắp xếp tài liệu nên tôi đã ăn tối muộn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 시험을 준비했느라고 어젯밤에 늦게 잤어요.
2. 제가 운전해서느라고 전화를 못 받았어요.
3. 요즘 일느라고 친구를 자주 못 만나요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn giải thích vì sao không nghe điện thoại vì đang lái xe.
2. Câu nào KHÔNG phù hợp với quy tắc của -느라고?
3. Bạn muốn nói “Vì mải nói chuyện nên lỡ xe”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -느라고 chủ yếu gắn với từ loại nào?
Câu 2. Dạng nào đúng?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất?
Câu 4. Vế sau của -느라고 thường là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì mải sắp xếp tài liệu nên tôi đã không ăn tối đúng giờ.”
자료를 저녁을 제시간에 못 먹었어요.
Gợi ý từ vựng: 정리하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 느라고 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 느라고 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 느라고 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



