21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 인데

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngLiên từ
Thời gian học30-35 phút

N + 인데 nối danh từ với vế sau: có thể nêu lý do/bối cảnh, đối lập hoặc bổ sung thông tin. Dạng quá khứ là N + 이었/였는데.

Ngữ Pháp Sơ Cấp: N + 인데 (Vì là N nên / là N nhưng / là N và)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy quan sát xem “N + 인데” đang nêu lý do, tạo đối lập hay bổ sung thêm thông tin về N.

수진: 민수 씨는 학생이에요?

지수: 네, 학생인데 주말에는 카페에서 일해요.

Trong câu của Ji-su, “학생인데” gần với cách hiểu nào nhất?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 인데
= nối N với vế sau theo ngữ cảnh

Vì là N nên:
N + 인데 có thể nêu danh từ N làm bối cảnh hoặc lý do cho vế sau.
Ví dụ: 점심시간인데 같이 먹을까요? (Vì là giờ ăn trưa nên chúng ta ăn cùng nhé?).
Quan hệ nguyên nhân thường được hiểu từ ngữ cảnh, không phải lúc nào cũng dịch cứng là “vì”.

Là N nhưng:
Khi vế sau trái với điều thường mong đợi từ N, 인데 được dịch tự nhiên là “là N nhưng...”.
Ví dụ: 의사인데 병원을 무서워해요 (Là bác sĩ nhưng sợ bệnh viện).

Là N và:
Khi vế sau chỉ bổ sung thêm thông tin về cùng chủ thể, 인데 có thể hiểu là “là N và/còn...”.
Ví dụ: 학생인데 카페에서도 일해요 (Là sinh viên và còn làm ở quán cà phê).

N + 이었/였는데
= dạng quá khứ của N + 인데

Quá khứ:
Quá khứ của danh từ dùng 이었는데/였는데.
학생 → 학생이었는데 (trước đây là học sinh/sinh viên nhưng...).
의사 → 의사였는데 (trước đây là bác sĩ nhưng...).

Lõi nghĩa chung:
N + 인데 đưa N làm bối cảnh để nói tiếp. Vì vậy quan hệ cụ thể giữa hai vế có thể là lý do, đối lập hoặc bổ sung.

Cách kết hợp hiện tại:
Ở hiện tại, danh từ gắn trực tiếp với 인데, không phân biệt có hay không có patchim.
학생 → 학생인데 (là học sinh/sinh viên nhưng/và...).
의사 → 의사인데 (là bác sĩ nhưng/và...).

Không chia theo patchim ở hiện tại:
Khác với nhiều cấu trúc danh từ có dạng (이), 인데 giữ nguyên hình thức ở hiện tại.
학생인데의사인데 đều đúng.

Dạng quá khứ:
Danh từ có patchim thường dùng 이었는데; danh từ không patchim thường dùng 였는데.
학생 → 학생이었는데 (đã là học sinh/sinh viên nhưng...).
간호사 → 간호사였는데 (đã là y tá nhưng...).

Quan hệ do ngữ cảnh quyết định:
Không nên dịch 인데 bằng một từ cố định.
Hãy nhìn vế sau để xác định quan hệ là bối cảnh/lý do, tương phản hay bổ sung thông tin.

Phạm vi bài này:
Bài này học 인데 ở chức năng nối hai vế.
Dạng cuối câu như 학생인데요 có chức năng giao tiếp riêng và không phải trọng tâm của bài này.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
N có patchim 학생 (học sinh/sinh viên) 학생인데 hiện tại
N không patchim 의사 (bác sĩ) 의사인데 hiện tại
N có patchim – quá khứ 학생 (học sinh/sinh viên) 학생이었는데 이었는데
N không patchim – quá khứ 의사 (bác sĩ) 의사였는데 였는데
Điểm cần nhớ:
인데 không tự mang duy nhất nghĩa “nhưng”. Nó chỉ đưa N làm nền; cách dịch tự nhiên phụ thuộc quan hệ với vế sau.
2

Khám phá ví dụ

Xem cấu trúc trong nhiều tình huống Sơ cấp; mỗi ví dụ có phần Phân tích để kiểm tra từ vựng và cách kết hợp.

Ví dụ cơ bản

1

오늘은휴일인데같이 공원에 갈까요?

Vì hôm nay là ngày nghỉ nên chúng ta đi công viên cùng nhé?

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 휴일 = ngày nghỉ · 공원 = công viên.
Ngữ pháp: 휴일 → 휴일인데. N làm bối cảnh/lý do cho lời rủ ở vế sau.
2

민수 씨는학생인데회사에서도 일해요.

Min-su là sinh viên và cũng làm việc ở công ty.

Từ vựng: 학생 = sinh viên · 회사 = công ty · 일하다 = làm việc.
Ngữ pháp: 학생 → 학생인데. Vế sau bổ sung thêm thông tin về cùng người.
3

이곳은식당인데가격이 싸요.

Đây là nhà hàng và giá cũng rẻ.

Từ vựng: 식당 = nhà hàng · 가격 = giá.
Ngữ pháp: 식당 → 식당인데. N làm nền để bổ sung đặc điểm giá cả.
4

제 친구는의사인데병원을 무서워해요.

Bạn tôi là bác sĩ nhưng lại sợ bệnh viện.

Từ vựng: 친구 = bạn · 의사 = bác sĩ · 병원 = bệnh viện.
Ngữ pháp: 의사 → 의사인데. Hai thông tin có tính đối lập nên dịch tự nhiên là “là bác sĩ nhưng...”.
5

어제는월요일이었는데사람이 많았어요.

Hôm qua là thứ Hai nhưng vẫn đông người.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 월요일 = thứ Hai · 사람 = người.
Ngữ pháp: 월요일 → 월요일이었는데. Quá khứ với N có patchim dùng 이었는데.

Ví dụ nâng cao

1

지금은 점심시간인데같이 밥을 먹을까요?

Vì bây giờ là giờ ăn trưa nên chúng ta ăn cùng nhé?

Từ vựng: 점심시간 = giờ ăn trưa.
Ngữ pháp: 점심시간 → 점심시간인데. Vế trước nêu bối cảnh/lý do cho lời rủ ở vế sau.
2

그분은한국 사람인데일본어도 잘해요.

Người đó là người Hàn và cũng giỏi tiếng Nhật.

Từ vựng: 그분 = người đó · 일본어 = tiếng Nhật.
Ngữ pháp: 한국 사람 → 한국 사람인데. Vế sau bổ sung thêm khả năng của cùng người.
3

이 방은원룸인데생각보다 넓어요.

Phòng này là phòng một gian nhưng rộng hơn tôi nghĩ.

Từ vựng: 원룸 = phòng một gian · 넓다 = rộng.
Ngữ pháp: 원룸 → 원룸인데. Hai thông tin tạo cảm giác trái với dự đoán.
4

작년에는학생이었는데지금은 회사원이에요.

Năm ngoái tôi là sinh viên nhưng bây giờ là nhân viên công ty.

Từ vựng: 작년 = năm ngoái · 회사원 = nhân viên công ty.
Ngữ pháp: 학생 → 학생이었는데. N có patchim + quá khứ → 이었는데; hai thời điểm được đối lập.
5

예전에는간호사였는데지금은 선생님이에요.

Trước đây cô ấy là y tá nhưng bây giờ là giáo viên.

Từ vựng: 예전 = trước đây · 간호사 = y tá · 선생님 = giáo viên.
Ngữ pháp: 간호사 → 간호사였는데. N không patchim + quá khứ → 였는데.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh theo chức năng và ngữ cảnh để chọn đúng cấu trúc, không chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 인데 Đưa N làm nền; tùy ngữ cảnh là lý do, đối lập hoặc bổ sung.
학생인데주말에 일해요.
Là sinh viên và cuối tuần còn đi làm.
N + (이)라서 Nêu lý do rõ “vì là N nên...”.
학생이라서할인이 돼요.
Vì là sinh viên nên được giảm giá.
N + (이)지만 Đối lập rõ “là N nhưng...”.
학생이지만일을 해요.
Là sinh viên nhưng vẫn đi làm.
N + (이)고 Nối/liệt kê “là N và...”, trung tính.
학생이고제 친구예요.
Là sinh viên và là bạn tôi.
인데 không phải lúc nào cũng là “nhưng”:
Tùy vế sau, nó có thể nêu bối cảnh/lý do, tương phản hoặc bổ sung thông tin.
인데 ↔ (이)라서:
Nếu muốn nêu nguyên nhân “vì là N nên” thật rõ, N + (이)라서 trực tiếp hơn.
인데 ↔ (이)고:
Cả hai có thể nối thêm thông tin, nhưng 인데 thường tạo bối cảnh cho câu sau rõ hơn.
Điểm nhận diện nhanh:
Giới thiệu “N là gì” rồi nói tiếp một ý liên quan → cân nhắc N + 인데.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn công thức và câu mẫu để nhận diện nhanh trước khi làm bài tập.

N + 인데
= Vì là N nên...
= Là N nhưng...
= Là N và...
지금은 점심시간인데 같이 먹을까요? = Vì bây giờ là giờ trưa nên ăn cùng nhé?
친구는 의사인데 병원을 무서워해요. = Bạn tôi là bác sĩ nhưng sợ bệnh viện.
민수 씨는 학생인데 회사에서도 일해요. = Min-su là sinh viên và cũng đi làm.
작년에는 학생이었는데 지금은 회사원이에요. = Năm ngoái là sinh viên nhưng giờ là nhân viên công ty.
예전에는 간호사였는데 지금은 선생님이에요. = Trước đây là y tá nhưng giờ là giáo viên.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp N + 인데

1. 민수 씨는 _____ 주말에도 일해요. (학생)

2. 지금은 _____ 같이 밥을 먹을까요? (점심시간)

3. 제 친구는 _____ 병원을 무서워해요. (의사)

4. 작년에는 _____ 지금은 회사원이에요. (학생, quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Bạn tôi là bác sĩ nhưng vì hơi sợ bệnh viện nên căng thẳng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 민수 씨는 학생이는데 아르바이트도 해요.

2. 예전에는 의사였은데 지금은 선생님이에요.

3. 오늘은 휴일은데 가게가 문을 열었어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Vì bây giờ là giờ ăn trưa nên đi ăn cùng nhé”. Câu nào phù hợp?

2. Câu nào mang nghĩa “là sinh viên nhưng rất bận”?

3. Câu nào dùng 인데 để bổ sung thêm thông tin?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng hiện tại đúng của “학생” là gì?

Câu 2. “의사인데 병원을 무서워해요” gần nghĩa nào nhất?

Câu 3. Dạng quá khứ tự nhiên của “학생” là gì?

Câu 4. Dạng quá khứ tự nhiên của “의사” là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hôm nay là ngày nghỉ nhưng siêu thị vẫn mở cửa.”

오늘은 마트가 문을 열었어요.

Gợi ý từ vựng: 휴일

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu