21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + (으)ㄴ데
V + 는데

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học40-45 phút

A/V + (으)ㄴ/는데 nối hai vế theo ngữ cảnh: nêu lý do/nền, đối lập, một việc đang diễn ra thì có việc khác xảy ra, hoặc bổ sung thông tin.

Ngữ pháp tiếng Hàn A + (으)ㄴ데 | V + 는데: A/V + (으)ㄴ/는데 (Vì... nên / nhưng / đang... thì / và)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy quan sát xem vế trước đang làm nền cho vế sau, đối lập với vế sau hay chỉ bổ sung thêm thông tin.

수진: 이 가방 어때요?

민호: 디자인은 예쁜데 가격이 조금 비싸요.

Trong câu của Min-ho, “예쁜데” nối hai ý theo quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + (으)ㄴ데
= dạng nối sau tính từ
V + 는데
= dạng nối sau động từ

Ý nghĩa 1 – vì... nên:
Vế trước nêu tình huống hoặc bối cảnh làm nền cho vế sau.
날씨가 추운데 창문을 닫으세요 (Vì trời lạnh nên hãy đóng cửa sổ).
Sắc thái thường mềm hơn một cấu trúc chỉ nguyên nhân trực tiếp.

Ý nghĩa 2 – nhưng:
Hai vế có thông tin đối lập hoặc trái với mong đợi.
옷은 예쁜데 비싸요 (Áo đẹp nhưng đắt).

Ý nghĩa 3 – đang... thì:
Với động từ, vế trước có thể là hành động đang diễn ra thì sự việc ở vế sau xảy ra.
길을 걷는데 친구를 만났어요 (Đang đi bộ thì gặp bạn).

Ý nghĩa 4 – và/bổ sung:
Vế sau có thể bổ sung thông tin liên quan cùng chủ đề với vế trước.
날씨가 좋은데 바람도 시원해요 (Trời đẹp và gió cũng mát).

A/V + 았/었는데
= dạng quá khứ của -(으)ㄴ/는데

Cách xác định nghĩa:
-(으)ㄴ/는데 không có một bản dịch tiếng Việt cố định cho mọi câu.
Hãy xem quan hệ giữa hai vế để chọn “vì... nên”, “nhưng”, “đang... thì” hay “và/bổ sung” cho tự nhiên.

Lõi nghĩa chung:
-(으)ㄴ/는데 đưa vế trước làm bối cảnh/nền để nói vế sau. Vì quan hệ cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh nên tiếng Việt có thể dịch thành “vì... nên”, “nhưng”, “đang... thì” hoặc “và”.

Tính từ:
Tính từ có patchim dùng -은데; không có patchim dùng -ㄴ데.
작다 → 작은데 (nhỏ nhưng/vì nhỏ...).
예쁘다 → 예쁜데 (đẹp nhưng/vì đẹp...).

Động từ:
Động từ hiện tại dùng -는데.
가다 → 가는데 (đang đi thì/trong khi đi...).
먹다 → 먹는데 (đang ăn thì/trong khi ăn...).

Tính từ có ㄹ:
Patchim rơi trước -ㄴ데.
길다 → 긴데 (dài nhưng/vì dài...).
멀다 → 먼데 (xa nhưng/vì xa...).

있다/없다:
Dù thường được xếp là tính từ, 있다/없다 kết hợp với -는데.
있다 → 있는데 (có nhưng/vì có...).
없다 → 없는데 (không có nhưng/vì không có...).

Dạng quá khứ:
Cả tính từ và động từ dùng -았/었는데 khi tình huống ở vế trước thuộc quá khứ.
좋다 → 좋았는데 (đã tốt nhưng...).
가다 → 갔는데 (đã đi/đến thì...).

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A có patchim 작다 (nhỏ) 작은데 -은데
A không patchim 예쁘다 (đẹp) 예쁜데 -ㄴ데
A có ㄹ 길다 (dài) 긴데 ㄹ rụng
V hiện tại 먹다 (ăn) 먹는데 -는데
있다/없다 있다 (có) 있는데 dùng -는데
A/V quá khứ 좋다 / 가다 (tốt / đi) 좋았는데 / 갔는데 -았/었는데
Điểm cần nhớ:
Đừng dịch -(으)ㄴ/는데 bằng một từ cố định. Hãy nhìn quan hệ giữa hai vế rồi chọn cách dịch tự nhiên nhất.
2

Khám phá ví dụ

Xem cấu trúc trong nhiều tình huống Sơ cấp; mỗi ví dụ có phần Phân tích để kiểm tra từ vựng và cách kết hợp.

Ví dụ cơ bản

1

날씨가 추운데 창문을 닫으세요.

Vì trời lạnh nên hãy đóng cửa sổ.

Từ vựng: 날씨 = thời tiết · 춥다 = lạnh · 창문 = cửa sổ
Ngữ pháp: 춥다 → 추운데. Bất quy tắc ㅂ; vế trước nêu tình huống/lý do cho lời nhắc ở vế sau.
2

이 옷은 예쁜데 조금 비싸요.

Chiếc áo này đẹp nhưng hơi đắt.

Từ vựng: = quần áo · 예쁘다 = đẹp · 비싸다 = đắt
Ngữ pháp: 예쁘다 → 예쁜데. Không patchim nên dùng -ㄴ데; hai đặc điểm đối lập nhẹ.
3

길을 걷는데 친구를 만났어요.

Đang đi bộ thì tôi gặp một người bạn.

Từ vựng: = đường · 걷다 = đi bộ · 친구 = bạn
Ngữ pháp: 걷다 → 걷는데. Động từ hiện tại dùng -는데; V1 đang diễn ra thì V2 xảy ra.
4

오늘은 날씨가 좋은데 바람도 시원해요.

Hôm nay trời đẹp và gió cũng mát.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 날씨 = thời tiết · 바람 = gió
Ngữ pháp: 좋다 → 좋은데. Có patchim nên dùng -은데; vế sau bổ sung thêm thông tin cùng chủ đề.
5

어제는 바빴는데 오늘은 괜찮아요.

Hôm qua bận nhưng hôm nay thì ổn.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 바쁘다 = bận · 오늘 = hôm nay
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴는데. Quá khứ dùng -았/었는데; đối lập tình trạng hôm qua và hôm nay.

Ví dụ nâng cao

1

지금 시간이 없는데 택시를 탈까요?

Vì bây giờ không có nhiều thời gian nên chúng ta đi taxi nhé?

Từ vựng: 지금 = bây giờ · 시간 = thời gian · 택시 = taxi
Ngữ pháp: 없다 → 없는데. 있다/없다 dùng -는데; vế trước làm căn cứ cho đề nghị.
2

동생은 키가 큰데 저는 조금 작아요.

Em tôi cao nhưng tôi hơi thấp.

Từ vựng: 동생 = em · = chiều cao · 작다 = thấp/nhỏ
Ngữ pháp: 크다 → 큰데. Không patchim nên dùng -ㄴ데; hai chủ thể được đối chiếu.
3

버스를 기다리는데 비가 오기 시작했어요.

Đang đợi xe buýt thì trời bắt đầu mưa.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 기다리다 = chờ · = mưa
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다리는데. Hành động chờ đang diễn ra thì một việc mới xảy ra.
4

우리 집은 넓은데 방도 세 개 있어요.

Nhà tôi rộng và còn có ba phòng.

Từ vựng: = nhà · 넓다 = rộng · = phòng
Ngữ pháp: 넓다 → 넓은데. Có patchim nên dùng -은데; vế sau bổ sung thông tin liên quan.
5

지난주에 그 식당에 갔는데 사람이 아주 많았어요.

Tuần trước tôi đến nhà hàng đó thì thấy rất đông người.

Từ vựng: 지난주 = tuần trước · 식당 = nhà hàng · 사람 = người
Ngữ pháp: 가다 → 갔는데. Quá khứ -았/었는데; vế trước tạo bối cảnh cho điều người nói quan sát được.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh theo chức năng và ngữ cảnh để chọn đúng cấu trúc, không chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㄴ/는데 Làm nền; tùy ngữ cảnh có thể là lý do, đối lập, đang... thì, bổ sung.
옷은 예쁜데 비싸요.
Áo đẹp nhưng đắt.
A/V + 아/어서 Nguyên nhân/kết quả trực tiếp hoặc nối hành động; không mang nhiều quan hệ như -는데.
비가 와서 집에 있었어요.
Vì mưa nên tôi ở nhà.
A/V + 지만 Đối lập rõ: “nhưng”.
작지만 편해요.
Nhỏ nhưng tiện.
V + 다가 Đang V1 thì chuyển/ngắt sang V2; nhấn sự chuyển đổi hành động rõ hơn.
공부하다가 잤어요.
Đang học thì ngủ.
A/V + 고 Nối/liệt kê hai đặc điểm hoặc hành động, trung tính hơn.
방이 넓고 밝아요.
Phòng rộng và sáng.
Không dịch -는데 luôn là “nhưng”.
Cấu trúc còn có thể nêu lý do/nền, một việc đang diễn ra thì việc khác xảy ra, hoặc bổ sung thông tin.
Khi chỉ cần đối lập rõ “nhưng”, -지만 dễ nhận diện hơn.
작지만 편해요 = nhỏ nhưng tiện.
-는데 ↔ -다가: cả hai có thể xuất hiện khi một việc đang diễn ra thì có việc khác xảy ra, nhưng -다가 nhấn sự chuyển/ngắt hành động rõ hơn.
Điểm nhận diện nhanh: Hãy hỏi “vế trước đang làm nền gì cho vế sau?” Nếu là bối cảnh linh hoạt chứ không chỉ một quan hệ duy nhất, -(으)ㄴ/는데 rất phù hợp.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn công thức và câu mẫu để nhận diện nhanh trước khi làm bài tập.

A + (으)ㄴ데 / V + 는데
= Vì... nên...
= ... nhưng ...
= đang ... thì ...
= ... và ...
날씨가 추운데 창문을 닫으세요. = Vì trời lạnh nên hãy đóng cửa sổ.
이 옷은 예쁜데 비싸요. = Chiếc áo này đẹp nhưng đắt.
길을 걷는데 친구를 만났어요. = Đang đi bộ thì tôi gặp bạn.
날씨가 좋은데 바람도 시원해요. = Trời đẹp và gió cũng mát.
어제는 바빴는데 오늘은 괜찮아요. = Hôm qua bận nhưng hôm nay thì ổn.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp A + (으)ㄴ데 | V + 는데

1. 이 카페는 _____ 커피가 맛있어요. (조용하다)

2. 방이 _____ 햇빛이 잘 들어와요. (작다)

3. 지금 밥을 _____ 전화가 왔어요. (먹다)

4. 어제 그 가게에 _____ 문이 닫혀 있었어요. (가다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Cái túi này đẹp nhưng giá hơi đắt.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 치마는 예쁘은데 조금 비싸요.

2. 밥을 먹은데 친구가 전화했어요.

3. 길이 길은데 경치가 좋아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Chiếc áo này nhỏ nhưng thoải mái”. Câu nào phù hợp nhất?

2. Bạn muốn nói: “Đang đi bộ thì trời mưa.”

3. Câu nào dùng -는데 theo nghĩa bổ sung “và”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng đúng của 많다 + -은데 là gì?

Câu 2. Trong “이 방은 작은데 깨끗해요”, -은데 gần nghĩa nào nhất?

Câu 3. 있다 kết hợp đúng với cấu trúc này là gì?

Câu 4. Dạng quá khứ đúng của 좋다 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Đang chờ xe buýt thì tôi gặp cô giáo.”

버스를 선생님을 만났어요.

Gợi ý từ vựng: 기다리다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu