A + (으)ㄴ지
V + 는지
N + 인지
A/V + (으)ㄴ/는지 | N + 인지 tạo một câu hỏi ngầm như “có... không / là gì / ở đâu / khi nào” rồi gắn vào 알다, 모르다, 궁금하다...
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem câu có hỏi trực tiếp người nghe hay đặt một câu hỏi nhỏ bên trong câu lớn.
수진: 민수 씨가 어디에 있어요?
지수: 저도 민수 씨가 어디에 있는지 몰라요.
“어디에 있는지 몰라요” có nghĩa gần nhất là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ:
Dùng A + (으)ㄴ지 khi nội dung chưa biết/cần hỏi là trạng thái hoặc đặc điểm.
Ví dụ: 방이 넓은지 몰라요 (Không biết phòng có rộng không).
Động từ:
Động từ hiện tại dùng V + 는지.
Ví dụ: 어디에 가는지 몰라요 (Không biết đi đâu).
Danh từ:
Danh từ dùng N + 인지 để tạo nội dung câu hỏi ngầm về danh tính/loại N.
Ví dụ: 학생인지 몰라요 (Không biết có phải học sinh không).
-(으)ㄴ/는지 / 인지 biến nội dung phía trước thành điều đang được hỏi/không biết/cần kiểm tra. Cả cụm thường đi với 알다, 모르다, 궁금하다.
Tính từ:
Tính từ có patchim dùng -은지; không patchim dùng -ㄴ지.
작다 → 작은지 (có nhỏ không).
크다 → 큰지 (có lớn không).
Động từ:
Động từ hiện tại dùng -는지.
가다 → 가는지 (có đi/đi đâu...).
먹다 → 먹는지 (có ăn/ăn gì...).
Danh từ:
Danh từ gắn trực tiếp với 인지.
학생 → 학생인지 (có phải học sinh không).
의사 → 의사인지 (có phải bác sĩ không).
Từ để hỏi:
Cấu trúc rất thường đi với 누구, 어디, 언제, 무엇/뭐, 왜, 어떻게.
Ví dụ: 어디에 가는지 몰라요 (Không biết đi đâu).
Dạng quá khứ:
A/V quá khứ dùng -았/었는지; danh từ quá khứ dùng 이었/였는지.
가다 → 갔는지 (đã đi hay chưa).
학생 → 학생이었는지 (trước đây có phải học sinh không).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A có patchim | 작다 (nhỏ) | 작은지 | -은지 |
| A không patchim | 크다 (lớn) | 큰지 | -ㄴ지 |
| V hiện tại | 가다 (đi) | 가는지 | -는지 |
| N | 학생 (học sinh/sinh viên) | 학생인지 | 인지 |
| A/V quá khứ | 좋다 / 가다 (tốt / đi) | 좋았는지 / 갔는지 | -았/었는지 |
| N quá khứ | 학생 / 의사 (học sinh/sinh viên / bác sĩ) | 학생이었는지 / 의사였는지 | 이었/였는지 |
Sau -(으)ㄴ/는지 / 인지, câu thường còn tiếp tục với “biết/không biết/tò mò/kiểm tra...”. Vì vậy bài này được xếp Cụm từ, không phải câu hỏi trực tiếp.
Khám phá ví dụ
Xem cấu trúc trong nhiều tình huống Sơ cấp; mỗi ví dụ có phần Phân tích để kiểm tra từ vựng và cách kết hợp.
Ví dụ cơ bản
민수 씨가 어디에있는지몰라요.
Tôi không biết Min-su đang ở đâu.
Ngữ pháp: 있다 → 있는지. Động từ dùng -는지; cả cụm “ở đâu” là nội dung mà người nói không biết.
이 가방이큰지확인해 보세요.
Hãy kiểm tra xem chiếc túi này có to không.
Ngữ pháp: 크다 → 큰지. Tính từ không patchim dùng -ㄴ지; nội dung cần kiểm tra là “có to không”.
오늘이 무슨요일인지알아요?
Bạn có biết hôm nay là thứ mấy không?
Ngữ pháp: 요일 → 요일인지. Danh từ dùng 인지; câu hỏi ngầm là “là thứ mấy”.
버스가 언제오는지알아요?
Bạn có biết xe buýt đến lúc nào không?
Ngữ pháp: 오다 → 오는지. Động từ hiện tại dùng -는지; 언제 làm rõ nội dung câu hỏi ngầm.
어제 비가왔는지잘 모르겠어요.
Tôi không chắc hôm qua có mưa hay không.
Ngữ pháp: 오다 → 왔는지. Quá khứ dùng -았/었는지; người nói không chắc sự việc đã xảy ra hay chưa.
Ví dụ nâng cao
이 음식이 얼마나매운지먼저 물어봤어요.
Tôi đã hỏi trước xem món này cay đến mức nào.
Ngữ pháp: 맵다 → 매운지. Bất quy tắc ㅂ; 얼마나 tạo câu hỏi ngầm về mức độ.
친구가 왜 학교에 안오는지궁금해요.
Tôi tò mò vì sao bạn không đến trường.
Ngữ pháp: 오다 → 오는지. 왜 + -는지 tạo câu hỏi ngầm “vì sao không đến”.
그 사람이 새선생님인지아직 몰라요.
Tôi vẫn chưa biết người đó có phải giáo viên mới không.
Ngữ pháp: 선생님 → 선생님인지. N + 인지 tạo câu hỏi ngầm “có phải là N không”.
어제 만난 사람이 누구였는지기억이 안 나요.
Tôi không nhớ người gặp hôm qua là ai.
Ngữ pháp: 누구 → 누구였는지. Danh từ không patchim ở quá khứ dùng 였는지.
문이 왜열렸는지관리실에 물어봤어요.
Tôi đã hỏi phòng quản lý xem vì sao cửa đã mở.
Ngữ pháp: 열리다 → 열렸는지. Quá khứ + 왜 tạo nội dung câu hỏi gián tiếp.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng và ngữ cảnh để chọn đúng cấu trúc, không chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + (으)ㄴ/는지 | N + 인지 | Tạo câu hỏi ngầm bên trong câu lớn. |
어디에가는지몰라요.
Tôi không biết đi đâu.
|
| A/V + 아/어요? | Câu hỏi trực tiếp với người nghe. |
어디에가요?
Bạn đi đâu?
|
| A + (으)ㄴ 것 / V + 는 것 | Danh hóa “điều/việc...”, không tự tạo ý nghi vấn. |
책 읽는 것을 좋아해요.
Tôi thích việc đọc sách.
|
| A/V + 았/었는지 | Câu hỏi ngầm về việc/tình trạng trong quá khứ. |
비가왔는지몰라요.
Tôi không biết đã mưa hay chưa.
|
Đây là một “câu hỏi nhỏ” nằm bên trong câu lớn, thường đứng trước 알다/모르다/궁금하다/확인하다.
Các từ như 누구, 어디, 언제, 왜, 어떻게 thường xuất hiện trong nội dung câu hỏi ngầm.
가는지 hỏi về hiện tại/thói quen; 갔는지 hỏi về việc đã xảy ra.
Nếu trong một câu lớn có nội dung “ai/ở đâu/khi nào/có... không” mà không kết thúc bằng dấu hỏi trực tiếp, hãy nghĩ đến cấu trúc câu hỏi ngầm.
Ghi nhớ nhanh
Nhìn công thức và câu mẫu để nhận diện nhanh trước khi làm bài tập.
= có A/V không / phải là N không
| 어디에 있는지 몰라요. | = | Tôi không biết đang ở đâu. |
| 가방이 큰지 확인해 보세요. | = | Hãy kiểm tra xem túi có to không. |
| 오늘이 무슨 요일인지 알아요? | = | Bạn biết hôm nay là thứ mấy không? |
| 버스가 언제 오는지 알아요? | = | Bạn biết xe buýt đến khi nào không? |
| 어제 비가 왔는지 모르겠어요. | = | Tôi không biết hôm qua có mưa không. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A + (으)ㄴ지 | V + 는지 | N + 인지
1. 이 상자가 _____ 확인해 보세요. (작다)
2. 민수 씨가 어디에 _____ 알아요? (가다)
3. 그 사람이 _____ 잘 몰라요. (학생)
4. 어제 민수 씨가 학교에 _____ 몰라요. (가다, quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi không biết rõ Min-su hiện đang ở đâu.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 가방이 크는지 잘 모르겠어요.
2. 그 사람이 학생는지 몰라요.
3. 동생이 무엇을 먹은지 몰라요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Tôi không biết bạn đang ở đâu”. Câu nào đúng?
2. Câu nào là câu hỏi trực tiếp, không phải câu hỏi ngầm?
3. Câu nào hỏi ngầm “có phải là giáo viên không”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Dạng đúng của 좋다 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 의사 là gì?
Câu 4. “언제 오는지 몰라요” nghĩa là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi không biết cửa hàng đóng cửa lúc mấy giờ.”
가게가 몇 시에 몰라요.
Gợi ý từ vựng: 닫다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ지 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ지 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ지 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



