14/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + 고 A/V2

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học hướng dẫn cách dùng A/V1 + 고 A/V2 để nối hai hành động, trạng thái hoặc sự việc theo nghĩa “và / rồi”, kèm ví dụ, so sánh và bài tập thực hành.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V1 + 고 A/V2: và, rồi
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy đoán quan hệ giữa hai hành động trong đoạn hội thoại trước khi xem lý thuyết.

유진: 어제 수업이 끝난 후에 뭐 했어요?

민수: 친구를 만나고 같이 영화를 봤어요.

Cụm 만나고 trong câu trên nối hai hành động theo quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + 고 V2
= V1 rồi V2 / V1 và V2

Nối hai hành động:
với động từ, V1 + 고 V2 nối hai hành động được nêu trong cùng câu. Khi ngữ cảnh cho thấy hành động thứ nhất xảy ra trước hành động thứ hai, tiếng Việt có thể dịch là “rồi”, như 아침을 먹고 학교에 가요 — “Tôi ăn sáng rồi đi học”. Tuy nhiên, bản thân chủ yếu là đuôi nối/liệt kê; ý nghĩa thứ tự mạnh hay yếu còn phụ thuộc vào nội dung của hai hành động.

A1 + 고 A2
= A1 và A2

Nối các trạng thái hoặc đặc điểm:
với tính từ, thường dùng để liệt kê hai hay nhiều đặc điểm của cùng một đối tượng.
Ví dụ, 이 카페는 조용하고 깨끗해요 nghĩa là “Quán cà phê này yên tĩnh và sạch sẽ”. Ở cách dùng này, thường được dịch tự nhiên là “và”.

A/V1 + 고 A/V2
= ... và... / ... còn...

Nối hai sự việc hoặc hai mệnh đề:
cũng có thể nối hai mệnh đề có thông tin được đặt song song, kể cả khi chủ ngữ của hai vế khác nhau.
Ví dụ, 저는 커피를 마시고 친구는 차를 마셔요 có thể hiểu là “Tôi uống cà phê, còn bạn tôi uống trà”. Trong trường hợp này, bản dịch “và” hay “còn” phụ thuộc vào cách hai thông tin được đối chiếu trong ngữ cảnh.

Lõi nghĩa chung của ba cách dùng:
là đuôi nối (연결 어미) dùng để kết nối hoặc liệt kê hành động, trạng thái hay sự việc. Vì vậy, nó có thể được dịch là “và”, “rồi” hoặc “còn” tùy ngữ cảnh. Bản thân không tự xác lập quan hệ nguyên nhân “vì… nên…” và cũng không bắt buộc hai hành động phải xảy ra đồng thời.

Cách kết hợp:
chỉ cần bỏ 다 rồi thêm 고 trực tiếp vào thân tính từ hoặc động từ.
먹다 → 먹고 (ăn → ăn và/rồi).
가다 → 가고 (đi → đi và/rồi).
예쁘다 → 예쁘고 (đẹp → đẹp và...).
공부하다 → 공부하고 (học → học và...).
bắt đầu bằng phụ âm, bất quy tắc thường chỉ xảy ra trước nguyên âm không phát sinh:
춥다 → 춥고 (lạnh → lạnh và...).

Thì và đuôi kết thúc của câu:
trong các câu cơ bản, thì và kiểu kết thúc câu thường được thể hiện rõ ở vị ngữ cuối, còn giữ nguyên.
Ví dụ, 어제 친구를 만나고 같이 저녁을 먹었어요 là câu quá khứ vì vị ngữ cuối 먹었어요 mang dấu hiệu quá khứ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ có patchim 먹다 (ăn) 먹고 Bỏ 다, thêm 고
Động từ không patchim 가다 (đi) 가고 Cách kết hợp không đổi
Tính từ có patchim 작다 (nhỏ) 작고 Bỏ 다, thêm 고
Tính từ không patchim 예쁘다 (đẹp) 예쁘고 Cách kết hợp không đổi
Từ kết thúc bằng 하다 공부하다 (học) 공부하고 Không đổi 하 thành 해
Bất quy tắc trước nguyên âm 춥다 (lạnh) 춥고 Không đổi ㅂ vì 고 bắt đầu bằng phụ âm
Điểm cần nhớ:
nếu chỉ muốn nối hoặc liệt kê hai hành động, trạng thái hay sự việc, là cấu trúc cơ bản và linh hoạt. Nếu muốn thể hiện rõ nguyên nhân–kết quả, cần dùng một cấu trúc như 아/어서; nếu muốn nhấn mạnh hai hành động diễn ra đồng thời, dùng (으)면서 phù hợp hơn.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ nối hai hành động quen thuộc đến việc kết hợp nhiều mệnh đề đơn giản trong giao tiếp.

Ví dụ cơ bản

1

저는 아침을 먹고 학교에 가요.

Tôi ăn sáng rồi đi học.

Từ vựng: 아침 = buổi sáng/bữa sáng · 학교 = trường học.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹고. Chỉ bỏ rồi thêm ; trong câu này hai hành động được hiểu theo thứ tự tự nhiên: ăn sáng trước, đi học sau.
2

이 카페는 조용하고 깨끗해요.

Quán cà phê này yên tĩnh và sạch sẽ.

Từ vựng: 카페 = quán cà phê · 조용하다 = yên tĩnh · 깨끗하다 = sạch sẽ.
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용하고. nối hai tính chất cùng miêu tả một quán cà phê, nên dịch tự nhiên là “yên tĩnh và sạch sẽ”.
3

동생은 키가 크고 운동을 잘해요.

Em tôi cao và chơi thể thao giỏi.

Từ vựng: 동생 = em · = chiều cao · 운동을 잘하다 = chơi thể thao giỏi.
Ngữ pháp: 크다 → 크고. nối đặc điểm “cao” với thông tin “chơi thể thao giỏi”; hai phần được đặt song song trong cùng câu.
4

주말에는 책을 읽고 음악을 들어요.

Cuối tuần tôi đọc sách và nghe nhạc.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · = sách · 음악 = âm nhạc.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽고. liệt kê hai hoạt động cuối tuần; câu không bắt buộc phải hiểu hoạt động nào xảy ra trước.
5

어제 친구를 만나고 같이 저녁을 먹었어요.

Hôm qua tôi gặp bạn rồi cùng ăn tối.

Từ vựng: 친구 = bạn · 저녁 = bữa tối.
Ngữ pháp: 만나다 → 만나고. nối việc gặp bạn với việc ăn tối; vị ngữ cuối 먹었어요 mang dấu hiệu quá khứ cho câu.

Ví dụ nâng cao

1

비가 오고 바람도 많이 불어요.

Trời mưa và gió cũng thổi mạnh.

Từ vựng: = mưa · 바람 = gió · 불다 = thổi.
Ngữ pháp: 오다 → 오고. chỉ nối hai hiện tượng thời tiết “mưa” và “gió thổi”, không tự tạo quan hệ nguyên nhân giữa chúng.
2

저는 한국어를 공부하고 친구는 영어를 공부해요.

Tôi học tiếng Hàn còn bạn tôi học tiếng Anh.

Từ vựng: 한국어 = tiếng Hàn · 영어 = tiếng Anh.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하고. có thể nối hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau: 저는 ở vế trước và 친구는 ở vế sau.
3

수업이 끝나고 도서관에 가서 숙제를 해요.

Lớp học kết thúc rồi tôi đến thư viện làm bài tập.

Từ vựng: 수업 = buổi học · 도서관 = thư viện · 숙제 = bài tập.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝나고 nối sự việc “tan học” với việc đi thư viện. Cụm 가서 숙제를 해요 dùng -아/어서 để nối tiếp việc đến thư viện và làm bài.
4

이 가방은 가볍고 예뻐서 자주 사용해요.

Chiếc túi này nhẹ và đẹp nên tôi thường dùng.

Từ vựng: 가방 = túi · 가볍다 = nhẹ · 사용하다 = sử dụng.
Ngữ pháp: 가볍다 → 가볍고. Vì bắt đầu bằng phụ âm nên được giữ nguyên; 예뻐서 sau đó nêu lý do thường sử dụng chiếc túi.
5

오늘은 날씨도 좋고 시간이 있어서 공원에 가고 싶어요.

Hôm nay thời tiết đẹp và tôi cũng có thời gian nên muốn đi công viên.

Từ vựng: 날씨 = thời tiết · 공원 = công viên.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋고. nối hai điều kiện thuận lợi “thời tiết đẹp” và “có thời gian”. Cụm 가고 싶어요 ở cuối là V + 고 싶다 “muốn đi”, không phải liên từ đang học.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh quan hệ giữa vế 1 và vế 2 để phân biệt 고 với các cấu trúc cũng thường được dịch là “và / rồi”.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + 고 A/V2 Nối hoặc liệt kê hai hành động, trạng thái hay sự việc. Tùy ngữ cảnh có thể hiểu là “và / rồi”; bản thân 고 không xác lập quan hệ nguyên nhân hay đồng thời.
저는 아침을 먹고 학교에 가요.
Tôi ăn sáng rồi đi học.
A/V1 + 아/어서 A/V2 Liên kết vế 1 với vế 2 theo quan hệ nguyên nhân-kết quả; với động từ còn có thể nối hai hành động gắn chặt thành một chuỗi.
비가 와서 집에 있었어요.
Vì trời mưa nên tôi đã ở nhà.
V1 + (으)면서 V2 Hai hành động diễn ra đồng thời, thông thường do cùng một chủ thể thực hiện.
음악을 들으면서 공부해요.
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
Câu 1. 그리고 Câu 2. 그리고 là liên từ độc lập đứng ở đầu câu sau. Nó có thể nối hai nội dung theo quan hệ liệt kê hoặc tiếp nối nhưng không gắn trực tiếp vào vị ngữ của vế 1.
밥을 먹었어요. 그리고 학교에 갔어요.
Tôi đã ăn cơm. Rồi tôi đi học.
고 ≠ 아/어서 khi cần thể hiện nguyên nhân–kết quả.
비가 오고 길이 미끄러워요.
→ Chỉ nêu hai thông tin: trời mưa và đường trơn.
비가 와서 길이 미끄러워요.
→ Xác lập rõ quan hệ: vì trời mưa nên đường trơn.
고 ↔ 그리고: gần nghĩa khi chỉ nối hoặc liệt kê hai sự việc.
저녁을 먹고 산책했어요.
= 저녁을 먹었어요. 그리고 산책했어요.
고 nối hai vế trong cùng một câu, còn 그리고 mở câu sau nên nhịp diễn đạt tách rõ hơn.
고 và (으)면서 đều có thể xuất hiện giữa hai hành động, nhưng quan hệ thời gian khác nhau.
커피를 마시고 일을 했어요.
→ Có thể hiểu “uống cà phê rồi làm việc” hoặc đơn giản là liệt kê hai hoạt động.
커피를 마시면서 일을 했어요.
→ Hai hành động diễn ra đồng thời; (으)면서 thường yêu cầu cùng chủ thể.
Điểm nhận diện nhanh:
Chỉ muốn nối/liệt kê → dùng .
Muốn nói rõ vì… nên… → dùng 아/어서.
Muốn nhấn mạnh vừa V1 vừa V2 → dùng (으)면서; muốn tách thành câu mới → dùng 그리고.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ ba chức năng chính: nối hành động, nối trạng thái và nối hai sự việc.

A/V1 + 고 A/V2
= và / rồi / còn
먹고 가요 = Ăn rồi đi.
읽고 써요 = Đọc và viết.
크고 예뻐요 = To/cao và đẹp.
비가 오고 바람이 불어요 = Trời mưa và gió thổi.
친구를 만나고 영화를 봤어요 = Đã gặp bạn rồi xem phim.
저는 커피를 마시고 친구는 차를 마셔요 = Tôi uống cà phê còn bạn tôi uống trà.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện nối tính từ và động từ

1. 문을 _____ 밖에 나가요. (닫다)

2. 오늘은 _____ 일이 많아요. (바쁘다)

3. 선생님은 _____ 설명도 잘해요. (친절하다)

4. 여름에는 날씨가 _____ 습해요. (덥다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Buổi sáng tôi tắm rồi mặc quần áo.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 라디오를 들어고 자요.

2. 목이 아파고 열도 있어요.

3. 저는 어머니를 도와고 식탁을 정리해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nhận xét món ăn ở căng tin “rẻ và ngon”.

2. Bạn kể thói quen buổi sáng: rửa mặt rồi ra khỏi nhà.

3. Bạn muốn nói “Bố đọc báo, còn mẹ xem TV”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A/V1 + 고 A/V2 chủ yếu dùng để làm gì?

Câu 2. Dạng đúng của 걷다 + 고 là gì?

Câu 3. Câu nào diễn tả rõ hai hành động nối tiếp nhau?

Câu 4. Chọn câu đúng nhất về mặt ngữ pháp:

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Buổi sáng tôi dậy sớm rồi uống nước.”

아침에 일찍 물을 마셔요.

Gợi ý từ vựng: 일어나다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu