V1 + 자 V2
Bài học phân tích liên từ V + 자 với nghĩa một sự việc xảy ra ngay khi sự việc trước vừa diễn ra, thường gặp trong văn kể chuyện và văn viết; đồng thời phân biệt với đuôi rủ rê -자, -자마자 và -기가 무섭게.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định -자 đang nối hai sự kiện “vừa... thì...” hay là đuôi câu rủ rê “hãy/cùng...”.
지수: 문을 열었을 때 무슨 일이 있었어요?
민수: 문을 열자 찬바람이 갑자기 들어왔어요.
열자 trong câu trên là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nối hai sự kiện, trong đó V2 xảy ra ngay sau V1:
V + 자 có thể làm liên từ thời gian: 문을 열자
찬바람이 들어왔다 = “Vừa mở cửa thì gió lạnh ùa vào”.
Dạng này thường xuất hiện trong lời kể và
văn viết.
Ví dụ chia: 열다 (mở) → 열자; 도착하다 (đến) → 도착하자.
Chủ yếu kết hợp với động từ/sự kiện:
Dạng liên từ
này thích hợp với hành động hoặc thay đổi có mốc rõ: 도착하자, 시작되자, 발표되자, 문을
열자.
Không mở rộng cơ học sang mọi tính từ trạng thái.
V1 không mang dấu quá khứ riêng:
Thường dùng 도착하자, 문을 열자, không dùng kiểu *도착했자 cho nghĩa tuần tự này.
Thời gian của toàn chuỗi được xác định
bởi ngữ cảnh và V2.
Ví dụ chia: 도착하다 (đến) → 도착하자 (✓), không dùng *도착했자 cho nghĩa tuần tự này.
Sắc thái văn kể chuyện/văn viết:
So với -자마자, -자 thường gọn, có tính tường
thuật và hay xuất hiện khi V2 là một biến đổi hoặc sự kiện diễn ra ngay sau V1.
Chủ ngữ hai vế có thể khác:
Ví dụ 문을 열자 바람이 들어왔다: chủ thể mở cửa và chủ ngữ “gió” ở V2 không nhất thiết
là cùng một đối tượng.
Đây là điểm hữu ích khi kể sự kiện.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V 하다 | 도착하다 (đến) | 도착하자 | V + 자 |
| V thường | 열다 (mở) | 열자 | V + 자 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹자 | hình thức trùng đuôi rủ rê, phân biệt bằng câu |
| Bị động | 발표되다 (được công bố) | 발표되자 | V + 자 |
| Thay đổi | 시작되다 (bắt đầu) | 시작되자 | V + 자 |
| Không dùng quá khứ | 도착하다 (đến) | 도착하자 | không *도착했자 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tập trung vào mốc mở đầu khiến một sự kiện khác xảy ra ngay, từ tình huống đời sống đến truyền thông và tổ chức.
Ví dụ cơ bản
문을 열자 찬바람이 들어왔어요.
Vừa mở cửa thì, gió lạnh ùa vào.
Ngữ pháp: 열다 → 자. Sau V1, một sự kiện mới xuất hiện ngay.
집에 도착하자 비가 쏟아지기 시작했어요.
Vừa về đến nhà thì, trời bắt đầu mưa như trút.
Ngữ pháp: 도착하다 → 자. V2 xảy ra đúng sau mốc đến nhà.
불이 꺼지자 방 안이 갑자기 조용해졌어요.
Đèn vừa tắt thì, trong phòng đột nhiên yên lặng.
Ngữ pháp: 꺼지다 → 자. V2 là thay đổi trạng thái tiếp sau.
선생님이 들어오자 학생들이 자리에 앉았어요.
Giáo viên vừa bước vào thì, học sinh ngồi vào chỗ.
Ngữ pháp: 들어오다 → 자. Hai chủ thể khác nhau vẫn dùng được.
경기가 시작되자 관중들이 큰 소리로 응원했어요.
Trận đấu vừa bắt đầu thì, khán giả cổ vũ lớn tiếng.
Ngữ pháp: 시작되다 → 자. Sự kiện mở đầu kích hoạt phản ứng.
Ví dụ nâng cao
새 정책이 발표되자 관련 업계의 문의가 빠르게 늘었습니다.
Chính sách mới vừa được công bố thì, câu hỏi từ ngành liên quan tăng nhanh.
Ngữ pháp: 발표되다 → 자. Văn phong tường thuật rất tự nhiên.
자료가 공개되자 여러 연구자가 서로 다른 해석을 내놓았습니다.
Dữ liệu vừa được công khai thì, nhiều nhà nghiên cứu đưa ra các cách giải thích khác nhau.
Ngữ pháp: 공개되다 → 자. V2 là phản ứng tiếp theo của nhiều chủ thể.
회의가 시작되자 참석자들의 표정이 진지해졌습니다.
Cuộc họp vừa bắt đầu thì, nét mặt người tham dự trở nên nghiêm túc.
Ngữ pháp: 시작되다 → 자. Sự thay đổi xảy ra ngay khi mốc V1 bắt đầu.
경고음이 울리자 작업자들이 즉시 장비를 멈췄습니다.
Âm cảnh báo vừa vang lên thì, công nhân lập tức dừng thiết bị.
Ngữ pháp: 울리다 → 자. Câu kể phản ứng ngay sau tín hiệu.
결과가 알려지자 시장의 반응이 예상보다 크게 나타났습니다.
Kết quả vừa được biết đến thì, phản ứng thị trường xuất hiện mạnh hơn dự kiến.
Ngữ pháp: 알려지다 → 자. V2 là biến đổi tiếp theo trong tường thuật.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt liên từ -자 với -자마자, -기가 무섭게, -는 대로 và đuôi rủ rê -자.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 자 | Vừa/ngay khi V1 thì V2; gọn, thiên kể chuyện/văn viết. |
문을 열자 바람이 들어왔어요.
Vừa mở cửa thì gió ùa vào.
|
| V1 + 자마자 | Ngay sau V1; trung tính, dùng rộng trong hội thoại. |
도착하자마자 전화했어요.
Vừa đến nơi là tôi gọi điện.
|
| V1 + 기(가) 무섭게 | Nhấn V2 cực nhanh/dồn dập sau V1. |
문이 열리기가 무섭게 사람들이 들어왔어요.
Cửa vừa mở là người ta tràn vào ngay.
|
| V1 + 는 대로 | Ngay khi V1 hoàn tất thì sẽ làm V2; hay dùng trong chỉ dẫn/kế hoạch. |
도착하는 대로 연락해 주세요.
Hãy liên lạc ngay khi đến.
|
| V + 자! | Đuôi câu rủ rê “cùng/hãy V”, không có V2 nối sau. |
이제 같이 가자!
Bây giờ cùng đi nhé!
|
문을 열자 바람이 들어왔다 có hai mệnh đề; 같이 가자! là lời rủ rê và kết thúc phát ngôn.
Liên từ V1 + 자 V2 thường gọn và tự nhiên trong văn kể chuyện khi V2 xuất hiện ngay sau mốc V1.
Cả hai đều nối sự kiện sát nhau, nhưng -기(가) 무섭게 nhấn tốc độ mạnh hơn; -자 thiên tường thuật hơn.
Ghi nhớ nhanh
Liên từ -자 = vừa V1 thì V2; đừng nhầm với “가자!” = cùng đi nhé.
= vừa/ngay khi V1 thì V2
| 문을 열자 바람이 들어왔어요 | = | Vừa mở cửa thì gió ùa vào. |
| 도착하자 비가 내렸어요 | = | Vừa đến nơi thì trời mưa. |
| 회의가 시작되자 조용해졌어요 | = | Họp vừa bắt đầu thì yên lặng. |
| 경고음이 울리자 기계를 멈췄어요 | = | Cảnh báo vừa vang thì dừng máy. |
| 자료가 공개되자 문의가 늘었어요 | = | Dữ liệu vừa công khai thì câu hỏi tăng. |
| 결과가 알려지자 반응이 달라졌어요 | = | Kết quả vừa được biết thì phản ứng thay đổi. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 문을 _____ 찬바람이 들어왔어요. (열다)
2. 집에 _____ 비가 내리기 시작했어요. (도착하다)
3. 회의가 _____ 모두 조용해졌습니다. (시작되다)
4. 새 정책이 _____ 문의가 늘었습니다. (발표되다)
5.2. Sắp xếp câu
Vừa mở cửa thì gió lạnh lập tức ùa vào phòng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 집에 도착했자 바로 비가 오기 시작했어요.
2. 문을 열자고 바람이 들어왔어요.
3. 결과가 발표되자는 문의가 늘었습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn kể: “Vừa mở cửa thì gió lạnh ùa vào”.
2. Bạn rủ bạn bè “Bây giờ cùng đi nhé!”.
3. Bạn muốn nhấn mạnh cực mạnh “vừa mở bán là hết sạch”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Liên từ V + 자 trong bài nghĩa gì?
Câu 2. Dạng đúng của 도착하다 là gì?
Câu 3. Dạng nào là đuôi rủ rê, không phải liên từ?
Câu 4. Cấu trúc nào nhấn tốc độ mạnh hơn -자?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Kết quả vừa được biết đến thì phản ứng thị trường thay đổi.”
결과가 시장의 반응이 달라졌습니다.
Gợi ý từ vựng: 알려지다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 자 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 자 V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 자 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



