V + 기가 무섭게
Bài học phân tích V + 기(가) 무섭게 để nhấn mạnh V2 xảy ra gần như ngay lập tức sau V1, thường tạo cảm giác tốc độ mạnh và sinh động; đồng thời phân biệt với -자마자 và -자.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định cấu trúc đang nói đơn thuần “sau khi V” hay nhấn rằng hầu như không có khoảng cách thời gian giữa V1 và V2.
지수: 새 상품 반응이 어땠어요?
민수: 온라인에 공개되기가 무섭게 주문이 몰렸어요.
공개되기가 무섭게 주문이 몰렸어요 nhấn điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nhấn V2 xảy ra gần như đồng thời ngay sau khi V1 hoàn tất/xảy
ra:
V + 기(가) 무섭게 diễn tả V2 diễn ra quá
nhanh ngay sau V1, gần nghĩa “vừa V1 là V2 ngay”.
Ví dụ 수업이 끝나기가 무섭게 학생들이
나갔다.
Ví dụ chia: 끝나다 (kết thúc) → 끝나기가 무섭게; 도착하다 (đến) → 도착하기가 무섭게.
Có thể lược 가:
Cả 도착하기가
무섭게 và 도착하기 무섭게 đều gặp trong sử dụng thực tế.
Bài ưu
tiên dạng đầy đủ -기가 무섭게 và chấp nhận dạng không 가 khi phù hợp.
Ví dụ chia: 도착하다 (đến) → 도착하기가 무섭게 / 도착하기 무섭게.
Chỉ dùng tự nhiên với sự kiện/động tác có điểm xảy ra
rõ:
Cấu trúc hợp với các động từ như 끝나다, 도착하다,
울리다, 공개되다, 시작되다.
Tính từ trạng thái không phải môi trường điển hình.
V2 thường là sự việc xảy ra nhanh, mạnh hoặc hàng
loạt:
Các kết quả như 뛰어나가다, 몰리다, 팔리다, 전화가 오다, 문의가
쏟아지다 làm nổi bật sắc thái tức thời của cấu trúc.
Không mang nghĩa sợ hãi trong cấu trúc này:
무섭게 ở đây không phải “một cách đáng sợ” theo nghĩa cảm xúc.
Toàn cụm
đã có chức năng thời gian “ngay khi/vừa... là...”.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V 하다 | 도착하다 (đến) | 도착하기가 무섭게 | V + 기가 무섭게 |
| V thường | 끝나다 (kết thúc) | 끝나기가 무섭게 | V + 기가 무섭게 |
| V có patchim | 앉다 (ngồi) | 앉기가 무섭게 | V + 기가 무섭게 |
| Bị động | 공개되다 (được công khai) | 공개되기가 무섭게 | V + 기가 무섭게 |
| Lược 가 | 도착하다 (đến) | 도착하기 무섭게 | 가 có thể lược |
| Kết thúc ㄹ | 열다 (mở) | 열기가 무섭게 | thêm -기가 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ nhấn sự chuyển tiếp tức thời trong lớp học, giao thông, thị trường và truyền thông.
Ví dụ cơ bản
수업이 끝나기가 무섭게 학생들이 교실 밖으로 뛰어나갔어요.
Vừa tan học là, học sinh chạy ngay ra khỏi lớp.
Ngữ pháp: 끝나다 → 기가 무섭게. V2 xảy ra hầu như ngay lập tức.
집에 도착하기가 무섭게 전화가 왔어요.
Vừa về đến nhà là, điện thoại gọi tới ngay.
Ngữ pháp: 도착하다 → 기가 무섭게. Hai sự kiện gần sát nhau.
종이 울리기가 무섭게 아이들이 운동장으로 나갔어요.
Chuông vừa reo là, bọn trẻ ra sân ngay.
Ngữ pháp: 울리다 → 기가 무섭게. Tiếng chuông là mốc kích hoạt.
가게 문이 열리기가 무섭게 손님들이 들어왔어요.
Cửa hàng vừa mở là, khách đã bước vào ngay.
Ngữ pháp: 열리다 → 기가 무섭게. Nhấn dòng khách vào rất nhanh.
음식이 나오기가 무섭게 아이들이 먹기 시작했어요.
Món ăn vừa được mang ra là, bọn trẻ bắt đầu ăn ngay.
Ngữ pháp: 나오다 → 기가 무섭게. V2 xảy ra không chờ đợi.
Ví dụ nâng cao
신제품이 공개되기가 무섭게 예약 주문이 몰렸습니다.
Sản phẩm mới vừa được công bố là, đơn đặt trước đã đổ về.
Ngữ pháp: 공개되다 → 기가 무섭게. Câu nhấn tốc độ phản ứng của thị trường.
기사 내용이 온라인에 올라오기가 무섭게 관련 문의가 쏟아졌어요.
Bài báo vừa lên mạng là, câu hỏi liên quan đã dồn dập xuất hiện.
Ngữ pháp: 올라오다 → 기가 무섭게. V2 có tính hàng loạt, phù hợp sắc thái mạnh.
회의가 끝나기가 무섭게 각 부서에서 수정 요청을 보내왔습니다.
Cuộc họp vừa kết thúc là, các bộ phận đã gửi yêu cầu chỉnh sửa.
Ngữ pháp: 끝나다 → 기가 무섭게. Nhấn sự phản ứng gần như tức thì.
접수 창구가 열리기가 무섭게 신청자가 한꺼번에 몰렸습니다.
Quầy tiếp nhận vừa mở là, người đăng ký đã dồn tới cùng lúc.
Ngữ pháp: 열리다 → 기가 무섭게. Cảnh tượng nhanh và dồn dập.
결과가 발표되기 무섭게 여러 언론사가 분석 기사를 내놓았습니다.
Kết quả vừa được công bố là, nhiều cơ quan báo chí đã tung bài phân tích.
Ngữ pháp: 발표되다 → 기 무섭게. 발표되기 무섭게 là biến thể lược 가; nghĩa vẫn nhấn tức thời.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -기가 무섭게 với -자마자, -자, -는 대로 và -고 나서.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 기(가) 무섭게 | V2 xảy ra gần như lập tức; sắc thái tốc độ mạnh, sinh động. |
문이 열리기가 무섭게 사람들이 들어왔어요.
Cửa vừa mở là người ta vào ngay.
|
| V1 + 자마자 | Ngay sau V1; trung tính và dùng rộng hơn. |
집에 도착하자마자 샤워했어요.
Vừa về nhà là tôi tắm.
|
| V1 + 자 | Vừa/ngay khi V1 thì V2; thiên văn kể chuyện, ngắn gọn. |
문을 열자 찬바람이 들어왔어요.
Vừa mở cửa thì gió lạnh ùa vào.
|
| V1 + 는 대로 | Ngay khi V1 xong thì thực hiện V2 theo kế hoạch/điều kiện. |
도착하는 대로 연락해 주세요.
Hãy liên lạc ngay khi đến.
|
| V1 + 고 나서 | Sau khi V1 rồi V2; không nhấn tốc độ. |
회의를 끝내고 나서 자료를 정리했어요.
Sau khi họp xong tôi整理 tài liệu.
|
Trong toàn cụm -기(가) 무섭게, trọng tâm là thời gian “vừa/ngay khi... là...”, không phải cảm xúc sợ hãi.
-자마자 trung tính hơn; -기(가) 무섭게 làm người nghe cảm nhận V2 xảy ra cực nhanh hoặc dồn dập.
도착하기가 무섭게 và 도착하기 무섭게 đều dùng được khi ngữ cảnh phù hợp.
Ghi nhớ nhanh
Vừa V1 là V2 xảy ra ngay — gần như không có khoảng cách thời gian.
= vừa/ngay khi V1 thì lập tức V2
| 수업이 끝나기가 무섭게 나갔어요 | = | Vừa tan học là đi ra ngay. |
| 문이 열리기가 무섭게 들어왔어요 | = | Cửa vừa mở là vào ngay. |
| 도착하기 무섭게 전화가 왔어요 | = | Vừa đến nơi là có điện thoại. |
| 공개되기가 무섭게 주문이 몰렸어요 | = | Vừa công khai là đơn hàng đổ về. |
| 종이 울리기가 무섭게 뛰어갔어요 | = | Chuông vừa reo là chạy đi. |
| 발표되기 무섭게 기사가 나왔어요 | = | Kết quả vừa công bố là bài báo xuất hiện. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 수업이 _____ 학생들이 밖으로 나갔어요. (끝나다)
2. 집에 _____ 전화가 왔어요. (도착하다)
3. 접수 창구가 _____ 사람들이 몰렸어요. (열리다)
4. 신제품이 _____ 주문이 쏟아졌습니다. (공개되다)
5.2. Sắp xếp câu
Cửa vừa mở thì mọi người nhanh chóng đi vào trong.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 회의가 끝나자 무섭게 사람들이 자리를 떠났어요.
2. 문이 열리게 무섭게 손님들이 들어왔어요.
3. 자료가 공개되었기가 무섭게 문의가 몰렸습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nhấn “sản phẩm vừa ra mắt là bán hết gần như ngay”.
2. Chỉ muốn nói trung tính “vừa về nhà là tắm”, không cần sắc thái dồn dập.
3. Câu nào cho phép lược 가 mà vẫn giữ nghĩa mục tiêu?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi nghĩa của -기가 무섭게 là gì?
Câu 2. Từ loại chủ yếu kết hợp là gì?
Câu 3. Dạng nào cũng được dùng trong thực tế?
Câu 4. Cấu trúc trung tính hơn để nói “ngay sau khi” là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chuông vừa reo là học sinh chạy ra sân.”
종이 학생들이 운동장으로 뛰어나갔어요.
Gợi ý từ vựng: 울리다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 기(가) 무섭게 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 기(가) 무섭게 V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 기(가) 무섭게 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



