19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 기가 무섭게

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngCụm từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích V + 기(가) 무섭게 để nhấn mạnh V2 xảy ra gần như ngay lập tức sau V1, thường tạo cảm giác tốc độ mạnh và sinh động; đồng thời phân biệt với -자마자 và -자.

V1 + 기(가) 무섭게 V2 (Vừa / ngay khi V1 thì lập tức V2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định cấu trúc đang nói đơn thuần “sau khi V” hay nhấn rằng hầu như không có khoảng cách thời gian giữa V1 và V2.

지수: 새 상품 반응이 어땠어요?

민수: 온라인에 공개되기가 무섭게 주문이 몰렸어요.

공개되기가 무섭게 주문이 몰렸어요 nhấn điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + 기(가) 무섭게 V2
= vừa/ngay khi V1 thì lập tức V2

Nhấn V2 xảy ra gần như đồng thời ngay sau khi V1 hoàn tất/xảy ra:
V + 기(가) 무섭게 diễn tả V2 diễn ra quá nhanh ngay sau V1, gần nghĩa “vừa V1 là V2 ngay”.
Ví dụ 수업이 끝나기가 무섭게 학생들이 나갔다.
Ví dụ chia: 끝나다 (kết thúc) → 끝나기가 무섭게; 도착하다 (đến) → 도착하기가 무섭게.

Lõi nghĩa chung: So với cách nói trình tự thông thường, cấu trúc này thêm sắc thái “nhanh đến mức gần như không có khoảng trống”. Vì cấu tạo dựa trên danh hóa -기 + + 무섭게, bài được xếp vào Cụm từ trong hệ Standalone.

Có thể lược 가:
Cả 도착하기가 무섭게도착하기 무섭게 đều gặp trong sử dụng thực tế.
Bài ưu tiên dạng đầy đủ -기가 무섭게 và chấp nhận dạng không khi phù hợp.
Ví dụ chia: 도착하다 (đến) → 도착하기가 무섭게 / 도착하기 무섭게.

Chỉ dùng tự nhiên với sự kiện/động tác có điểm xảy ra rõ:
Cấu trúc hợp với các động từ như 끝나다, 도착하다, 울리다, 공개되다, 시작되다.
Tính từ trạng thái không phải môi trường điển hình.

V2 thường là sự việc xảy ra nhanh, mạnh hoặc hàng loạt:
Các kết quả như 뛰어나가다, 몰리다, 팔리다, 전화가 오다, 문의가 쏟아지다 làm nổi bật sắc thái tức thời của cấu trúc.

Không mang nghĩa sợ hãi trong cấu trúc này:
무섭게 ở đây không phải “một cách đáng sợ” theo nghĩa cảm xúc.
Toàn cụm đã có chức năng thời gian “ngay khi/vừa... là...”.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Động từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V 하다 도착하다 (đến) 도착하기가 무섭게 V + 기가 무섭게
V thường 끝나다 (kết thúc) 끝나기가 무섭게 V + 기가 무섭게
V có patchim 앉다 (ngồi) 앉기가 무섭게 V + 기가 무섭게
Bị động 공개되다 (được công khai) 공개되기가 무섭게 V + 기가 무섭게
Lược 가 도착하다 (đến) 도착하기 무섭게 가 có thể lược
Kết thúc ㄹ 열다 (mở) 열기가 무섭게 thêm -기가
Điểm cần nhớ: Hãy chọn cấu trúc này khi muốn người đọc/nghe cảm nhận tốc độ chuyển từ V1 sang V2. Nếu chỉ cần nói “ngay sau khi” một cách trung tính, -자마자 thường rộng và trung tính hơn.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ nhấn sự chuyển tiếp tức thời trong lớp học, giao thông, thị trường và truyền thông.

Ví dụ cơ bản

1

수업이 끝나기가 무섭게 학생들이 교실 밖으로 뛰어나갔어요.

Vừa tan học là, học sinh chạy ngay ra khỏi lớp.

Từ vựng: 수업 = buổi học · 학생 = học sinh · 뛰어나가다 = chạy ra.
Ngữ pháp: 끝나다 → 기가 무섭게. V2 xảy ra hầu như ngay lập tức.
2

집에 도착하기가 무섭게 전화가 왔어요.

Vừa về đến nhà là, điện thoại gọi tới ngay.

Từ vựng: = nhà · 도착하다 = đến · 전화 = điện thoại.
Ngữ pháp: 도착하다 → 기가 무섭게. Hai sự kiện gần sát nhau.
3

종이 울리기가 무섭게 아이들이 운동장으로 나갔어요.

Chuông vừa reo là, bọn trẻ ra sân ngay.

Từ vựng: = chuông · 울리다 = reo/vang · 운동장 = sân vận động.
Ngữ pháp: 울리다 → 기가 무섭게. Tiếng chuông là mốc kích hoạt.
4

가게 문이 열리기가 무섭게 손님들이 들어왔어요.

Cửa hàng vừa mở là, khách đã bước vào ngay.

Từ vựng: 가게 문 = cửa hàng · 열리다 = mở · 손님 = khách.
Ngữ pháp: 열리다 → 기가 무섭게. Nhấn dòng khách vào rất nhanh.
5

음식이 나오기가 무섭게 아이들이 먹기 시작했어요.

Món ăn vừa được mang ra là, bọn trẻ bắt đầu ăn ngay.

Từ vựng: 음식 = món ăn · 나오다 = được mang ra · 먹기 시작하다 = bắt đầu ăn.
Ngữ pháp: 나오다 → 기가 무섭게. V2 xảy ra không chờ đợi.

Ví dụ nâng cao

1

신제품이 공개되기가 무섭게 예약 주문이 몰렸습니다.

Sản phẩm mới vừa được công bố là, đơn đặt trước đã đổ về.

Từ vựng: 신제품 = sản phẩm mới · 공개되다 = được công bố · 예약 주문 = đơn đặt trước · 몰리다 = đổ dồn.
Ngữ pháp: 공개되다 → 기가 무섭게. Câu nhấn tốc độ phản ứng của thị trường.
2

기사 내용이 온라인에 올라오기가 무섭게 관련 문의가 쏟아졌어요.

Bài báo vừa lên mạng là, câu hỏi liên quan đã dồn dập xuất hiện.

Từ vựng: 기사 = bài báo · 온라인 = trực tuyến · 관련 문의 = câu hỏi liên quan · 쏟아지다 = đổ dồn.
Ngữ pháp: 올라오다 → 기가 무섭게. V2 có tính hàng loạt, phù hợp sắc thái mạnh.
3

회의가 끝나기가 무섭게 각 부서에서 수정 요청을 보내왔습니다.

Cuộc họp vừa kết thúc là, các bộ phận đã gửi yêu cầu chỉnh sửa.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 끝나다 = kết thúc · 각 부서 = các bộ phận · 수정 요청 = yêu cầu chỉnh sửa.
Ngữ pháp: 끝나다 → 기가 무섭게. Nhấn sự phản ứng gần như tức thì.
4

접수 창구가 열리기가 무섭게 신청자가 한꺼번에 몰렸습니다.

Quầy tiếp nhận vừa mở là, người đăng ký đã dồn tới cùng lúc.

Từ vựng: 접수 창구 = quầy tiếp nhận · 신청자 = người đăng ký · 한꺼번에 = cùng lúc · 몰리다 = dồn tới.
Ngữ pháp: 열리다 → 기가 무섭게. Cảnh tượng nhanh và dồn dập.
5

결과가 발표되기 무섭게 여러 언론사가 분석 기사를 내놓았습니다.

Kết quả vừa được công bố là, nhiều cơ quan báo chí đã tung bài phân tích.

Từ vựng: 결과 = kết quả · 발표되다 = được công bố · 언론사 = cơ quan báo chí · 분석 기사 = bài phân tích.
Ngữ pháp: 발표되다 → 기 무섭게. 발표되기 무섭게 là biến thể lược 가; nghĩa vẫn nhấn tức thời.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -기가 무섭게 với -자마자, -자, -는 대로 và -고 나서.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V1 + 기(가) 무섭게 V2 xảy ra gần như lập tức; sắc thái tốc độ mạnh, sinh động.
문이 열리기가 무섭게 사람들이 들어왔어요.
Cửa vừa mở là người ta vào ngay.
V1 + 자마자 Ngay sau V1; trung tính và dùng rộng hơn.
집에 도착하자마자 샤워했어요.
Vừa về nhà là tôi tắm.
V1 + 자 Vừa/ngay khi V1 thì V2; thiên văn kể chuyện, ngắn gọn.
문을 열 찬바람이 들어왔어요.
Vừa mở cửa thì gió lạnh ùa vào.
V1 + 는 대로 Ngay khi V1 xong thì thực hiện V2 theo kế hoạch/điều kiện.
도착하는 대로 연락해 주세요.
Hãy liên lạc ngay khi đến.
V1 + 고 나서 Sau khi V1 rồi V2; không nhấn tốc độ.
회의를 끝내고 나서 자료를 정리했어요.
Sau khi họp xong tôi整理 tài liệu.
Không hiểu 무섭게 là “đáng sợ”:
Trong toàn cụm -기(가) 무섭게, trọng tâm là thời gian “vừa/ngay khi... là...”, không phải cảm xúc sợ hãi.
Mạnh hơn -자마자 về tốc độ:
-자마자 trung tính hơn; -기(가) 무섭게 làm người nghe cảm nhận V2 xảy ra cực nhanh hoặc dồn dập.
Có thể lược 가:
도착하기가 무섭게도착하기 무섭게 đều dùng được khi ngữ cảnh phù hợp.
Điểm nhận diện nhanh: muốn nhấn “V1 vừa xảy ra là V2 lập tức ập tới” → -기(가) 무섭게.
4

Ghi nhớ nhanh

Vừa V1 là V2 xảy ra ngay — gần như không có khoảng cách thời gian.

V1 + 기(가) 무섭게 V2
= vừa/ngay khi V1 thì lập tức V2
수업이 끝나기가 무섭게 나갔어요 = Vừa tan học là đi ra ngay.
문이 열리기가 무섭게 들어왔어요 = Cửa vừa mở là vào ngay.
도착하기 무섭게 전화가 왔어요 = Vừa đến nơi là có điện thoại.
공개되기가 무섭게 주문이 몰렸어요 = Vừa công khai là đơn hàng đổ về.
종이 울리기가 무섭게 뛰어갔어요 = Chuông vừa reo là chạy đi.
발표되기 무섭게 기사가 나왔어요 = Kết quả vừa công bố là bài báo xuất hiện.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 수업이 _____ 학생들이 밖으로 나갔어요. (끝나다)

2. 집에 _____ 전화가 왔어요. (도착하다)

3. 접수 창구가 _____ 사람들이 몰렸어요. (열리다)

4. 신제품이 _____ 주문이 쏟아졌습니다. (공개되다)

5.2. Sắp xếp câu

Cửa vừa mở thì mọi người nhanh chóng đi vào trong.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 회의가 끝나자 무섭게 사람들이 자리를 떠났어요.

2. 문이 열리게 무섭게 손님들이 들어왔어요.

3. 자료가 공개되었기가 무섭게 문의가 몰렸습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nhấn “sản phẩm vừa ra mắt là bán hết gần như ngay”.

2. Chỉ muốn nói trung tính “vừa về nhà là tắm”, không cần sắc thái dồn dập.

3. Câu nào cho phép lược 가 mà vẫn giữ nghĩa mục tiêu?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Lõi nghĩa của -기가 무섭게 là gì?

Câu 2. Từ loại chủ yếu kết hợp là gì?

Câu 3. Dạng nào cũng được dùng trong thực tế?

Câu 4. Cấu trúc trung tính hơn để nói “ngay sau khi” là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chuông vừa reo là học sinh chạy ra sân.”

종이 학생들이 운동장으로 뛰어나갔어요.

Gợi ý từ vựng: 울리다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu