N + 중
V + 는 중
Bài học hướng dẫn N + 중 và V + 는 중 để diễn tả một hoạt động hoặc quá trình đang diễn ra ở thời điểm nói, đồng thời phân biệt với -고 있다 và nghĩa “trong số...” của N + 중에.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định câu đang nói một việc đang diễn ra hay đang chọn một đối tượng trong một nhóm.
지수: 지금 통화할 수 있어요?
민수: 미안해요. 지금 회의 중이에요.
Trong câu 지금 회의 중이에요, 중 biểu thị điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Danh từ: một hoạt động/sự kiện N đang diễn ra:
N + 중이다 dùng với danh từ chỉ hoạt động hoặc sự kiện đang diễn ra.
Ví dụ: 회의 중이에요 (đang họp).
수업 중이에요 (đang trong giờ học).
중 là danh từ phụ thuộc nên viết cách với N.
Động từ: hành động V đang ở giữa quá trình thực
hiện:
V + 는 중이다 nhấn hành động đang ở giữa quá trình thực hiện.
Ví dụ: 먹다 → 먹는 중이에요 (đang ăn).
찾다 → 찾는 중이에요 (đang tìm).
Động từ chuyển sang dạng định ngữ hiện tại -는 rồi bổ nghĩa cho 중.
Cả hai dạng đều diễn tả “đang trong quá trình”.
Với một số danh từ hoạt động quen thuộc có thể dùng trực tiếpN + 중; khi cần nói rõ hành động bằng động từ, dùng V + 는 중.
Khoảng cách chính tả:
중 là danh từ phụ thuộc nên phải viết cách với phần đứng trước.
회의 중 (đang họp).
수업 중 (đang trong giờ học).
공부하는 중 (đang học).
Không viết *회의중 hoặc *공부하는중.
Thường đi với 이다:
Trong câu hoàn chỉnh thường gặp 중이에요 / 중입니다 / 중이었어요.
지금 식사 중이에요 (bây giờ đang ăn).
그때 운전 중이었어요 (lúc đó đang lái xe).
So với -고 있다:
-고 있다 cũng diễn tả hành động đang tiếp diễn.
-는 중이다 nhấn rõ hơn ý “đang ở giữa quá trình”.
Vì vậy dạng này thường phù hợp khi giải thích trạng thái hiện tại hoặc lý do chưa thể làm việc khác.
N + 중에 có thể mang nghĩa khác:
N + 중에 còn có thể mang nghĩa “trong số N”.
학생 중에 민수가 제일 커요 (Trong số các học sinh, Min-su cao nhất).
Nghĩa này khác 회의 중 (đang họp).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Danh từ | 회의 (cuộc họp) | 회의 중 | đang họp |
| Danh từ | 수업 (buổi học) | 수업 중 | đang trong giờ học |
| Danh từ | 운전 (lái xe) | 운전 중 | đang lái xe |
| Động từ | 공부하다 (học) | 공부하는 중 | đang học |
| Động từ | 먹다 (ăn) | 먹는 중 | đang ăn |
| Động từ | 찾다 (tìm) | 찾는 중 | đang tìm |
Nếu có thể thay bằng “đang trong lúc...” thì 중 mang nghĩa tiến hành.
Nếu câu có dạng “N 중에 ai/cái nào...”, hãy kiểm tra nghĩa “trong số N”.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ tình huống giao tiếp hằng ngày đến công việc và học tập, nhưng đều giữ trọng tâm “đang trong quá trình”.
Ví dụ cơ bản
지금 수업 중이에요.
Bây giờ đang trong giờ học.
Ngữ pháp: 수업 → 수업 중이에요. 수업 + 중이다 → 수업 중이에요. Danh từ 활동 + 중 diễn tả hoạt động đang diễn ra.
아버지는 지금 운전 중이에요.
Bố tôi hiện đang lái xe.
Ngữ pháp: 운전 → 운전 중이에요. 운전 중이다 là cách nói gọn với danh từ hoạt động 운전.
저는 지금 저녁을 먹는 중이에요.
Tôi hiện đang ăn tối.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹는 중이에요. Động từ dùng -는 trước 중.
친구가 새 집을 찾는 중이에요.
Bạn tôi đang tìm nhà mới.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾는 중이에요. Trọng tâm là quá trình tìm vẫn chưa kết thúc.
지금 숙제를 하는 중이라서 조금 이따 전화할게요.
Vì bây giờ đang làm bài tập nên lát nữa tôi sẽ gọi.
Ngữ pháp: 하다 → 하는 중이라서. Cấu trúc giải thích trạng thái hiện tại làm nền cho hành động sau.
Ví dụ nâng cao
지금 신청서를 작성하는 중이에요. 다 쓰면 보내 드릴게요.
Tôi đang điền đơn. Viết xong tôi sẽ gửi.
Ngữ pháp: 작성하다 → 작성하는 중이에요. Người nói cho biết công việc vẫn đang tiếp diễn.
담당자가 자료를 확인하는 중이라서 아직 결과를 말할 수 없어요.
Vì người phụ trách đang kiểm tra tài liệu nên chưa thể nói kết quả.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하는 중이라서. 중이라서 nối trạng thái đang diễn ra với lý do chưa có kết quả.
회의 중에는 휴대폰을 조용히 해 주세요.
Trong lúc đang họp, vui lòng để điện thoại im lặng.
Ngữ pháp: 회의 → 회의 중에는. 회의 중 + 에는 → 회의 중에는. 중 vẫn được viết cách với 회의.
이사할 집을 고르는 중인데 어느 동네가 좋은지 잘 모르겠어요.
Tôi đang chọn nhà để chuyển tới, nhưng chưa biết khu nào tốt.
Ngữ pháp: 고르다 → 고르는 중인데. Quá trình lựa chọn chưa hoàn tất.
컴퓨터를 고치는 중이었는데 갑자기 전기가 나갔어요.
Tôi đang sửa máy tính thì đột nhiên mất điện.
Ngữ pháp: 고치다 → 고치는 중이었는데. quá khứ 중이었는데 cho biết hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt N/V + 중 với các cách nói tiến hành và các cấu trúc có hình thức gần.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 중 V + 는 중 |
Đang ở giữa một hoạt động/quá trình. |
지금 회의 중이에요.
Bây giờ đang họp .
|
| V + 고 있다 | Hành động đang tiếp diễn; cách diễn tả tiến hành rất thông dụng. |
지금 책을 읽고 있어요.
Bây giờ đang đọc sách .
|
| V + 는 동안 | Trong suốt khoảng thời gian V diễn ra. |
제가 공부하는 동안 동생은 잤어요.
Trong lúc tôi học , em tôi ngủ.
|
| V + 다가 | Đang V thì chuyển sang/đột ngột xảy ra việc khác. |
공부하다가 잠들었어요.
Đang học thì ngủ quên.
|
| N + 중에 | Có thể mang nghĩa “trong số N”, không phải đang tiến hành. |
친구들 중에 민수가 제일 커요.
Trong số bạn bè , Min-su cao nhất.
|
Ghi nhớ nhanh
N 중 = đang trong N; V는 중 = đang trong quá trình V. Nhớ viết cách trước 중.
= đang trong N
V + 는 중
= đang V / đang trong quá trình V
| 지금 회의 중이에요 | = | Bây giờ đang họp. |
| 수업 중에는 조용히 해요 | = | Trong giờ học thì giữ yên lặng. |
| 저녁을 먹는 중이에요 | = | Đang ăn tối. |
| 자료를 찾는 중이에요 | = | Đang tìm tài liệu. |
| 신청서를 쓰는 중이에요 | = | Đang viết đơn. |
| 집을 고르는 중이에요 | = | Đang chọn nhà. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp cấu trúc
1. 지금 _____. (회의 + 중이다)
2. 지금 점심을 _____. (먹다 + 는 중이다)
3. 친구가 새 집을 _____. (찾다 + 는 중이다)
4. 지금 _____ 전화를 받을 수 없어요. (수업 + 중이다 + 아/어서)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Bây giờ tôi đang lập kế hoạch du lịch nên lát nữa sẽ gọi.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 지금 회의중이에요.
2. 지금 책을 읽은 중이에요.
3. 기사님이 컴퓨터를 고치고 중이에요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đang họp nên không thể nghe máy. Câu nào tự nhiên nhất?
2. Bạn muốn nói “Tôi đang tìm việc”.
3. Câu nào có nghĩa “trong số các học sinh”, không phải “đang làm”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + 는 중 chủ yếu diễn tả gì?
Câu 2. Cách viết đúng là gì?
Câu 3. 먹다 kết hợp thế nào?
Câu 4. -고 있다 và -는 중이다 có điểm chung nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đang sửa xe đạp.”
저는 자전거를 .
Gợi ý từ vựng: 고치다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -중이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -중이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -중이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



