19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V1 + 고자 V2

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngLiên từ
Thời gian học25-30 phút

Bài học phân tích V1 + 고자 V2, một liên từ mục đích mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết, phát biểu chính thức, kế hoạch, báo cáo và thông báo.

V1 + 고자 V2 (Nhằm / để / với mục đích V1 mà V2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định vế trước có phải là mục đích có chủ ý của hành động vế sau hay chỉ là nguyên nhân khiến sự việc xảy ra.

직원: 왜 설문 조사를 실시합니까?

담당자: 이용자의 의견을 알고자 설문 조사를 실시합니다.

알고자 trong câu trên biểu thị điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + 고자 V2
= nhằm/để V1 mà V2

V1 nêu mục đích của hành động V2:
V + 고자 nêu mục đích hoặc ý đồ mà chủ thể muốn đạt được bằng hành động phía sau.
Sắc thái thường trang trọng, có chủ ý và thiên về văn viết/chính thức.
Ví dụ: 문제를 해결하고자 전문가에게 자문을 구했습니다. (Nhằm giải quyết vấn đề, chúng tôi đã xin tư vấn chuyên gia.)

Lõi nghĩa chung:
-고자 gần nghĩa “để/nhằm”, nhưng trang trọng hơn -(으)려고.
Cấu trúc thường xuất hiện trong kế hoạch, báo cáo, phát biểu chính thức, thông báo hoặc văn nghị luận.

Chỉ gắn với động từ:
알다 → 알고자 (biết/tìm hiểu → nhằm tìm hiểu).
줄이다 → 줄이고자 (giảm → nhằm giảm).
돕다 → 돕고자 (giúp → nhằm giúp).
Không gắn trực tiếp với tính từ để nêu trạng thái làm mục đích.

Không xảy ra bất quy tắc trước -고자:
-고자 bắt đầu bằng phụ âm ㄱ, nhiều động từ giữ nguyên thân.
듣다 → 듣고자 (nghe → nhằm nghe), không phải *들고자.
돕다 → 돕고자 (giúp → nhằm giúp), không phải *도우고자.
만들다 → 만들고자 (làm/tạo → nhằm tạo), giữ ㄹ.

Chủ thể hai vế thường thống nhất:
Mục đích ở V1 thường thuộc về chủ thể thực hiện V2.
Người muốn đạt mục tiêu cũng là người thực hiện hành động để đạt mục tiêu ấy.

Vế sau thường là hành động có chủ ý:
Các động từ như 실시하다 (thực hiện), 조사하다 (khảo sát), 요청하다 (yêu cầu), 마련하다 (chuẩn bị/thiết lập) rất tự nhiên.
Đây là những hành động được chủ động thực hiện để đạt mục tiêu phía trước.

Phân biệt V-고자 하다:
V1-고자 V2 nối mục đích với hành động thực hiện.
V-고자 하다 thường trình bày ý định “muốn/định V” theo văn phong trang trọng.
Ví dụ: 계획을 말씀드리고자 합니다. (Tôi xin/định trình bày kế hoạch.)

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
V thường알다 (biết)알고자 (nhằm tìm hiểu)V + 고자
V có patchim돕다 (giúp)돕고자 (nhằm giúp)không đổi
V 하다확인하다 (xác nhận)확인하고자 (nhằm xác nhận)하다 → 하고자
V ㄷ듣다 (nghe)듣고자 (nhằm nghe)không đổi ㄷ
V ㄹ만들다 (tạo)만들고자 (nhằm tạo)giữ ㄹ
V dài개선하다 (cải thiện)개선하고자 (nhằm cải thiện)V + 고자
Điểm cần nhớ:
Hội thoại đời thường thường ưu tiên -(으)려고 hoặc -기 위해서.
Hãy dùng -고자 khi văn phong đủ trang trọng và mục đích được trình bày có chủ ý.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ chuyển dần từ mục đích công việc đến nghiên cứu, chính sách và hoạt động xã hội.

Ví dụ cơ bản

1

새로운 정보를 알고자 인터넷에서 자료를 찾았어요.

Nhằm tìm hiểu thông tin mới, tôi đã tìm tài liệu trên internet.

Từ vựng: 새로운 정보 (thông tin mới), 인터넷 (internet), 자료 (tài liệu).
Ngữ pháp: 알다 → 알고자. -고자 nối mục đích “tìm hiểu/biết” với hành động chủ động tìm tài liệu.
2

비용을 줄이고자 불필요한 지출을 확인했습니다.

Nhằm giảm chi phí, chúng tôi kiểm tra các khoản chi không cần thiết.

Từ vựng: 비용 (chi phí), 불필요한 지출 (chi không cần thiết), 확인하다 (kiểm tra).
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄이고자. Mục tiêu giảm chi phí dẫn tới hành động kiểm tra khoản chi.
3

학생들의 의견을 듣고자 간단한 설문을 만들었어요.

Để nghe ý kiến học sinh, tôi đã tạo một khảo sát ngắn.

Từ vựng: 학생들의 의견 (ý kiến học sinh), 설문 (khảo sát), 만들다 (tạo).
Ngữ pháp: 듣다 → 듣고자. Không đổi ㄷ trước -고자; khảo sát là hành động để đạt mục đích nghe ý kiến.
4

문제를 확인하고자 담당자에게 연락했습니다.

Nhằm xác nhận vấn đề, tôi đã liên hệ người phụ trách.

Từ vựng: 문제 (vấn đề), 담당자 (người phụ trách), 연락하다 (liên hệ).
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하고자. 하다 → 하고자; liên hệ là hành động thực hiện mục tiêu xác nhận.
5

이웃을 돕고자 봉사 활동에 참여했습니다.

Để giúp hàng xóm/người dân xung quanh, tôi tham gia hoạt động tình nguyện.

Từ vựng: 이웃 (hàng xóm/người dân quanh đó), 봉사 활동 (hoạt động tình nguyện), 참여하다 (tham gia).
Ngữ pháp: 돕다 → 돕고자. Không biến đổi ㅂ trước -고자; tham gia tình nguyện nhằm giúp người khác.

Ví dụ nâng cao

1

업무 처리 시간을 단축하고자 신청 절차를 전면적으로 점검했습니다.

Nhằm rút ngắn thời gian xử lý công việc, chúng tôi kiểm tra toàn diện thủ tục đăng ký.

Từ vựng: 업무 처리 시간 (thời gian xử lý), 신청 절차 (thủ tục đăng ký), 점검하다 (kiểm tra).
Ngữ pháp: 단축하다 → 단축하고자. Văn phong cải tiến quy trình rất tự nhiên với -고자.
2

조사 결과의 신뢰도를 높이고자 서로 다른 자료를 함께 분석했습니다.

Nhằm nâng độ tin cậy của kết quả khảo sát, chúng tôi phân tích nhiều nguồn dữ liệu cùng nhau.

Từ vựng: 조사 결과 (kết quả khảo sát), 신뢰도 (độ tin cậy), 분석하다 (phân tích).
Ngữ pháp: 높이다 → 높이고자. Mục tiêu nâng độ tin cậy dẫn tới phương pháp phân tích.
3

시민의 접근성을 개선하고자 온라인 안내 페이지를 새로 만들었습니다.

Nhằm cải thiện khả năng tiếp cận của người dân, chúng tôi tạo mới trang hướng dẫn trực tuyến.

Từ vựng: 시민 (người dân), 접근성 (khả năng tiếp cận), 안내 페이지 (trang hướng dẫn).
Ngữ pháp: 개선하다 → 개선하고자. -고자 phù hợp văn phong hành chính/chính sách.
4

분쟁을 원만하게 해결하고자 양측이 중재안을 검토하기로 했습니다.

Nhằm giải quyết tranh chấp êm thấm, hai bên quyết định xem xét phương án hòa giải.

Từ vựng: 분쟁 (tranh chấp), 양측 (hai bên), 중재안 (phương án hòa giải).
Ngữ pháp: 해결하다 → 해결하고자. Vế sau là quyết định hành động hướng tới mục tiêu giải quyết tranh chấp.
5

연구의 한계를 보완하고자 추가 실험을 실시했습니다.

Nhằm bổ sung cho hạn chế của nghiên cứu, chúng tôi tiến hành thí nghiệm bổ sung.

Từ vựng: 연구의 한계 (hạn chế nghiên cứu), 추가 실험 (thí nghiệm bổ sung), 실시하다 (tiến hành).
Ngữ pháp: 보완하다 → 보완하고자. Kết hợp tự nhiên trong văn học thuật để nêu mục đích nghiên cứu.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -고자 với các cấu trúc mục đích và ý định gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V1 + 고자 Mục đích trang trọng, văn viết/chính thức.
문제를 해결하고자 회의를 열었습니다.
Nhằm giải quyết vấn đề, chúng tôi mở cuộc họp.
V1 + (으)려고 Mục đích/ý định thông dụng, rất tự nhiên trong hội thoại.
책을 사려고 서점에 갔어요.
Tôi đi nhà sách để mua sách.
V1 + 기 위해(서) “Để/Vì mục đích V”, trung tính và dùng rộng.
건강을 지키기 위해서 운동해요.
Tôi tập thể dục để giữ sức khỏe.
V1 + (으)러 가다/오다 Đi/đến một nơi để thực hiện V1.
친구를 만나 서울에 갔어요.
Tôi đi Seoul để gặp bạn.
V1 + 고자 하다 Trình bày ý định muốn/định V, thường trang trọng.
오늘 계획을 말씀드리고자 합니다.
Tôi xin trình bày kế hoạch hôm nay.
Không dùng -고자 cho mọi hội thoại: câu đời thường có thể nghe quá cứng nếu thay toàn bộ -(으)려고 bằng -고자.
고자 ↔ 기 위해서: đều có thể nói mục đích; -고자 trang trọng và có sắc thái văn viết hơn.
Chủ thể: người đặt mục đích ở V1 thường cũng là người thực hiện V2.
Điểm nhận diện nhanh: “nhằm thực hiện mục tiêu V1, chủ thể chính thức thực hiện V2” → -고자.
4

Ghi nhớ nhanh

V1 là mục đích trang trọng; V2 là hành động có chủ ý được thực hiện để đạt mục đích ấy.

V1 + 고자 V2
= nhằm/để/với mục đích V1 mà V2
문제를 해결하고자 회의를 열었습니다 = Nhằm giải quyết vấn đề, đã mở cuộc họp.
비용을 줄이고자 절차를 바꿨습니다 = Nhằm giảm chi phí, đã đổi quy trình.
의견을 듣고자 설문을 실시했습니다 = Nhằm nghe ý kiến, đã thực hiện khảo sát.
접근성을 높이고자 페이지를 만들었습니다 = Nhằm tăng khả năng tiếp cận, đã tạo trang.
한계를 보완하고자 실험을 추가했습니다 = Nhằm bổ sung hạn chế, đã thêm thí nghiệm.
사실을 확인하고자 자료를 요청했습니다 = Nhằm xác nhận sự thật, đã yêu cầu tài liệu.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 새 제도를 시민에게 _____ 설명회를 열었습니다. (알리다)

2. 대기 시간을 _____ 예약 방식을 바꿨습니다. (줄이다)

3. 사실을 _____ 관련 자료를 요청했습니다. (확인하다)

4. 어려운 이웃을 _____ 모금 활동을 시작했습니다. (돕다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Nhằm nghe ý kiến học sinh, nhà trường đã quyết định thực hiện một khảo sát đơn giản.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 서비스 품질을 높고자 직원 교육을 강화했습니다.

2. 지역 주민을 도우고자 상담 창구를 만들었습니다.

3. 저는 오늘 빵을 사고자 편의점에 갔어요. (hội thoại đời thường)

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Một thông báo của trường viết: “Nhằm thông báo lịch mới, nhà trường đã gửi email”.

2. Bạn nói với bạn thân: “Tôi đi cửa hàng để mua nước”. Câu nào tự nhiên hơn?

3. Câu nào là ý định trang trọng “Tôi muốn giới thiệu chương trình mới”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -고자 gắn trực tiếp với từ loại nào?

Câu 2. Sắc thái nào phù hợp nhất?

Câu 3. Dạng đúng của 돕다 là gì?

Câu 4. Cấu trúc nào tự nhiên hơn trong hội thoại thân mật để nói mục đích?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nhằm cải thiện thư viện, nhà trường đã thực hiện khảo sát học sinh.”

도서관을 학교는 학생 설문을 실시했습니다.

Gợi ý từ vựng: 개선하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu