V1 + (으)ㄹ 겸 V2 + (으)ㄹ 겸
Bài học phân tích V + (으)ㄹ 겸 và dạng lặp V1 + (으)ㄹ 겸 V2 + (으)ㄹ 겸: một cụm với danh từ phụ thuộc 겸 dùng khi một hành động chính đồng thời phục vụ một hoặc nhiều mục đích.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định câu có một hành động chính phục vụ đồng thời hai mục đích hay chỉ đang liệt kê hai hành động không liên quan.
지수: 주말에 왜 공원에 가요?
민수: 운동도 할 겸 바람도 쐴 겸 공원에 가려고 해요.
운동도 할 겸 바람도 쐴 겸 có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Một mục đích đi kèm hành động chính:
V + (으)ㄹ 겸 cho biết V1 là một mục đích/lợi ích đi kèm của hành động V2.
Ví dụ: 머리도 식힐 겸 산책을 했어요. (Tôi đi dạo, vừa để thư giãn đầu óc.)
Hành động chính là 산책하다; 머리를 식히다 là mục đích kèm theo.
Hai mục đích cùng hướng tới một hành động chính:
Dạng lặp nêu hai mục đích của cùng một hành động V3.
친구를 만나다 → 친구도 만날 겸 (gặp bạn → vừa để gặp bạn).
책을 사다 → 책도 살 겸 (mua sách → vừa để mua sách).
Ví dụ: 친구도 만날 겸 책도 살 겸 시내에 갔어요. (Tôi ra phố vừa để gặp bạn vừa để mua sách.)
겸 là danh từ phụ thuộc mang ý “kiêm/đồng thời nhằm”.
Một hành động chính có thể đồng thời phục vụ một hoặc nhiều mục đích; cấu trúc không đơn thuần liệt kê hành động theo thứ tự.
Quy tắc -(으)ㄹ 겸:
Không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄹ 겸.
가다 → 갈 겸 (đi → vừa để đi/nhân tiện đi).
살다 → 살 겸 (sống → vừa để sống/nhân tiện sống).
Có patchim khác ㄹ dùng -을 겸: 먹다 → 먹을 겸 (ăn → vừa để ăn).
Bất quy tắc khi gắn -(으)ㄹ:
듣다 → 들을 겸 (nghe → vừa để nghe): ㄷ → ㄹ.
돕다 → 도울 겸 (giúp → vừa để giúp): ㅂ → 우.
운동하다 → 운동할 겸 (tập thể dục → vừa để tập thể dục).
Phải viết cách trước 겸:
Vì 겸 là danh từ phụ thuộc, viết 갈 겸, 운동할 겸.
Không viết *갈겸, *운동할겸.
도 thường đi cùng dạng lặp:
운동도 할 겸 바람도 쐴 겸 (vừa để tập thể dục vừa để hóng gió) rất tự nhiên.
도 giúp làm rõ hai mục đích cùng được tính đến, nhưng trọng tâm ngữ pháp vẫn là -(으)ㄹ 겸.
Hành động chính thường nằm ở cuối:
Trong 친구도 만날 겸 책도 살 겸 시내에 갔어요, hai cụm 겸 là mục đích.
시내에 갔어요 (đã ra phố) mới là hành động chính thực hiện hai mục đích đó.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 (đi) | 갈 겸 (vừa để đi) | -ㄹ 겸 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을 겸 (vừa để ăn) | -을 겸 |
| V kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 살 겸 (vừa để sống) | ㄹ + 겸 |
| V 하다 | 운동하다 (tập thể dục) | 운동할 겸 (vừa để tập thể dục) | 하다 → 할 겸 |
| V ㅂ | 돕다 (giúp) | 도울 겸 (vừa để giúp) | ㅂ → 우 |
| Dạng lặp | 걷다 / 이야기하다 (đi bộ / trò chuyện) | 걸을 겸 이야기할 겸 (vừa để đi bộ vừa để trò chuyện) | hai mục đích |
Khi gặp dạng lặp, tìm hành động chính ở cuối trước.
Sau đó xác định hành động chính ấy được thực hiện để đạt những mục đích nào; đừng hiểu hai cụm 겸 như hai vế chính ngang hàng.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy một hành động có thể phục vụ mục đích nghỉ ngơi, gặp gỡ, mua sắm, học tập và giải quyết công việc.
Ví dụ cơ bản
머리도 식힐 겸 공원에서 산책했어요.
Tôi đi dạo trong công viên, vừa để thư giãn đầu óc.
Ngữ pháp: 식히다 → 식힐 겸. 산책하다 là hành động chính; 머리를 식히다 là mục đích đi kèm.
친구도 만날 겸 시내에 나갔어요.
Tôi ra trung tâm thành phố, nhân tiện để gặp bạn.
Ngữ pháp: 만나다 → 만날 겸. V + (으)ㄹ 겸 nêu mục đích phụ của hành động chính 나가다.
운동도 할 겸 한 정거장 먼저 내려서 걸었어요.
Tôi xuống sớm một trạm rồi đi bộ, vừa để tập thể dục.
Ngữ pháp: 운동하다 → 운동할 겸. Đi bộ là hành động thực hiện mục đích vận động.
책도 살 겸 서점에 들렀어요.
Tôi ghé nhà sách, nhân tiện để mua sách.
Ngữ pháp: 사다 → 살 겸. 들르다 là hành động chính; mua sách là mục đích đi kèm.
바람도 쐴 겸 사진도 찍을 겸 바닷가에 갔어요.
Tôi ra biển vừa để hóng gió vừa để chụp ảnh.
Ngữ pháp: 쐬다 → 쐴 겸; 찍다 → 찍을 겸. Hai mục đích cùng hướng tới hành động 바닷가에 가다.
Ví dụ nâng cao
현장 상황도 확인할 겸 담당자도 만날 겸 직접 방문했습니다.
Tôi trực tiếp đến đó vừa để kiểm tra tình hình hiện trường vừa để gặp người phụ trách.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인할 겸; 만나다 → 만날 겸. Hai mục đích cùng dẫn tới hành động 방문하다.
새로운 아이디어도 얻을 겸 다른 팀의 업무 방식도 볼 겸 회의에 참석했습니다.
Tôi tham dự cuộc họp vừa để có ý tưởng mới vừa để xem cách làm việc của đội khác.
Ngữ pháp: 얻다 → 얻을 겸; 보다 → 볼 겸. 참석하다 là hành động chính phục vụ hai mục tiêu.
자료도 찾을 겸 조용히 공부도 할 겸 도서관에 갔어요.
Tôi đến thư viện vừa để tìm tài liệu vừa để học trong yên tĩnh.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾을 겸; 공부하다 → 공부할 겸. Hai cụm 겸 cùng giải thích mục đích đi thư viện.
고객 의견도 들을 겸 새 서비스를 소개할 겸 간담회를 열었습니다.
Chúng tôi tổ chức buổi gặp vừa để nghe ý kiến khách hàng vừa để giới thiệu dịch vụ mới.
Ngữ pháp: 듣다 → 들을 겸; 소개하다 → 소개할 겸. 간담회를 열다 là hành động chính.
출장 비용도 줄일 겸 여러 기관을 한 번에 방문할 겸 일정을 조정했습니다.
Chúng tôi điều chỉnh lịch vừa để giảm chi phí công tác vừa để thăm nhiều cơ quan trong một lần.
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄일 겸; 방문하다 → 방문할 겸. Điều chỉnh lịch để đồng thời đạt hai mục tiêu.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -(으)ㄹ 겸 với các cấu trúc mục đích, đồng thời và “kiêm” gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + (으)ㄹ 겸 V1 + (으)ㄹ 겸 V2 + (으)ㄹ 겸 |
Một hành động chính đồng thời phục vụ một/hai mục đích. |
운동도 할 겸 산책했어요.
Đi dạo, vừa để tập thể dục.
|
| V1 + (으)려고 | Mục đích chính/ý định thông thường. |
운동하려고 공원에 갔어요.
Tôi đi công viên để tập thể dục.
|
| V1 + 기 위해(서) | Mục đích rõ, trung tính; không hàm ý “nhân tiện”. |
건강을 지키기 위해서 걸어요.
Tôi đi bộ để giữ sức khỏe.
|
| V1 + (으)면서 | Hai hành động xảy ra đồng thời, không nhất thiết là mục đích của một hành động chính. |
음악을 들으면서 걸어요.
Vừa nghe nhạc vừa đi bộ.
|
| N1 + 겸 N2 | Một người/vật kiêm hai tư cách/chức năng. |
그분은 가수 겸 배우예요.
Người đó là ca sĩ kiêm diễn viên.
|
Ghi nhớ nhanh
Một hành động chính, một hoặc hai mục đích đi kèm; dạng lặp thường dịch “vừa để... vừa để...”.
= nhân tiện/vừa để V1 mà V2
V1 + (으)ㄹ 겸 V2 + (으)ㄹ 겸 V3
= vừa để V1 vừa để V2 mà V3
| 운동할 겸 공원에 갔어요 | = | Tôi đi công viên, vừa để tập thể dục. |
| 친구를 만날 겸 시내에 나갔어요 | = | Tôi ra phố, nhân tiện gặp bạn. |
| 책도 살 겸 카페에도 갈 겸 밖에 나왔어요 | = | Tôi ra ngoài vừa để mua sách vừa để đi cà phê. |
| 자료도 찾을 겸 공부도 할 겸 도서관에 갔어요 | = | Tôi đến thư viện vừa tìm tài liệu vừa học. |
| 의견도 들을 겸 서비스를 소개할 겸 모임을 열었어요 | = | Mở buổi gặp vừa nghe ý kiến vừa giới thiệu dịch vụ. |
| 바람도 쐴 겸 걸었어요 | = | Tôi đi bộ, vừa để hóng gió. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. _____ 공원까지 걸어갔어요. (운동하다)
2. 친구를 _____ 시내에 나갔어요. (만나다)
3. 책을 _____ 서점에 들렀어요. (사다)
4. 자료를 _____ 도서관에 갔어요. (찾다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vừa để gặp bạn vừa để mua sách, tôi ra phố rồi cùng ăn tối.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 운동할겸 한 정거장 먼저 내렸어요.
2. 점심도 먹ㄹ 겸 친구를 만났어요.
3. 서점에도 가을 겸 밖에 나왔어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đi công viên vừa để vận động vừa để hóng gió.
2. Bạn chỉ muốn nói “Tôi đi công viên để tập thể dục”, không có ý nhân tiện.
3. Câu nào là “vừa nghe nhạc vừa đi bộ”, chỉ đồng thời?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 2. Cách viết đúng là gì?
Câu 3. Dạng lặp -(으)ㄹ 겸 ... -(으)ㄹ 겸 thường có nghĩa gì?
Câu 4. Hành động chính thường nằm ở đâu?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đi dạo, vừa để hóng gió.”
산책을 했어요.
Gợi ý từ vựng: 바람을 쐬다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + (으)ㄹ 겸 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + (으)ㄹ 겸 V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + (으)ㄹ 겸 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



