19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 다고 하던데
V + ㄴ/는다고 하던데
N + (이)라고 하던데

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngCụm từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích cụm trích dẫn A/V/N + 다고 하던데: người nói nhớ lại điều mình đã nghe hoặc ai đó từng nói, rồi dùng thông tin ấy làm bối cảnh để hỏi, đề nghị, xác nhận hoặc nói tiếp.

A1 + 다고 하던데 / V1 + ㄴ/는다고 하던데 / N1 + (이)라고 하던데 A/V2 (Tôi nghe/từng nghe nói là...; làm bối cảnh cho lời sau)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang tự khẳng định thông tin hay đang dẫn lại một lời đã nghe trước đó để mở lời tiếp.

지수: 이번 주말에 어디 갈까요?

민수: 새로 생긴 미술관이 좋다고 하던데 거기 가 볼까요?

좋다고 하던데 trong câu trên làm gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A1 + 다고 하던데 A/V2
= tôi nghe/từng nghe nói A1; ...

Với tính từ:
A + 다고 하던데 dẫn lại một trạng thái/đánh giá mà người nói nhớ đã nghe trước đó.
Thông tin này thường được dùng làm bối cảnh cho câu hỏi, đề nghị hoặc nhận xét tiếp theo.
좋다 → 좋다고 하던데 (tốt → tôi nghe/từng nghe nói là tốt...).
Ví dụ: 그 식당이 맛있다고 하던데 같이 갈래요? (Tôi nghe nói nhà hàng đó ngon, mình đi cùng nhé?)

V1 + ㄴ/는다고 하던데 A/V2
= tôi nghe/từng nghe nói V1; ...

Với động từ:
V không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄴ다고 하던데; V có patchim khác ㄹ dùng -는다고 하던데.
가다 → 간다고 하던데 (đi → tôi nghe nói là đi...).
먹다 → 먹는다고 하던데 (ăn → tôi nghe nói là ăn...).
살다 → 산다고 하던데 (sống → tôi nghe nói là sống...).

N1 + (이)라고 하던데 A/V2
= tôi nghe/từng nghe nói là N1; ...

Với danh từ:
N có patchim dùng -이라고 하던데; N không patchim dùng -라고 하던데.
학생 → 학생이라고 하던데 (học sinh/sinh viên → tôi nghe nói là học sinh/sinh viên...).
의사 → 의사라고 하던데 (bác sĩ → tôi nghe nói là bác sĩ...).

Lõi nghĩa chung:
Cấu trúc gồm lớp trích dẫn gián tiếp và sắc thái hồi tưởng/bối cảnh của -던데.
Người nói thường nhớ lại điều từng nghe rồi dùng nó để mở lời tiếp, chứ không khẳng định như thông tin mình trực tiếp xác minh.

Thông tin thường đến từ lời người khác:
Ngữ cảnh điển hình là “tôi nghe ai đó nói rằng...”.
Ví dụ: 싸다고 하던데 한번 가 볼까요? (Tôi nghe nói là rẻ, mình thử đi một lần nhé?)

Giữ thì/thể trong nội dung được dẫn:
가다 → 갔다고 하던데 (đi → nghe nói đã đi...).
가다 → 가겠다고 하던데 (đi → nghe nói đã nói rằng sẽ đi...).
Phần thì/thể thuộc nội dung lời được trích dẫn, còn 하던데 tạo bối cảnh hồi tưởng.

Có thể dừng lửng trong hội thoại:
좋다고 하던데... (Tôi nghe nói là tốt...) có thể dừng để chờ người nghe phản ứng.
Trong bài này, cấu trúc chủ yếu được luyện như một cụm làm nền cho nội dung tiếp theo.

Dạng gần -다던데:
맛있다고 하던데 → 맛있다던데 (nghe nói là ngon...).
간다고 하던데 → 간다던데 (nghe nói là đi...).
Dạng rút gọn rất thường gặp nhưng cần hiểu theo ngữ cảnh, không thay thế máy móc trong mọi trường hợp.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
A좋다 (tốt)좋다고 하던데 (nghe nói là tốt...)A + 다고
V không patchim가다 (đi)간다고 하던데 (nghe nói là đi...)-ㄴ다고
V có patchim먹다 (ăn)먹는다고 하던데 (nghe nói là ăn...)-는다고
V kết thúc ㄹ살다 (sống)산다고 하던데 (nghe nói là sống...)ㄹ rơi
N có patchim학생 (học sinh/sinh viên)학생이라고 하던데 (nghe nói là học sinh/sinh viên...)-이라고
N không patchim의사 (bác sĩ)의사라고 하던데 (nghe nói là bác sĩ...)-라고
Điểm cần nhớ:
Hãy hỏi “đây là điều mình trực tiếp biết hay điều mình nhớ đã nghe?”.
Nếu là điều đã nghe và được đưa ra làm nền cho câu tiếp theo → -다고 하던데 rất phù hợp.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy cấu trúc thường mở đường cho câu hỏi, lời đề nghị, xác nhận hoặc phản ứng dựa trên thông tin đã nghe.

Ví dụ cơ bản

1

그 카페가 조용하다고 하던데 같이 가 볼까요?

Tôi nghe nói quán cà phê đó yên tĩnh, mình thử đi cùng nhé?

Từ vựng: 카페 (quán cà phê), 조용하다 (yên tĩnh), 같이 (cùng).
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용하다고 하던데. Tính từ dùng -다고 하던데; thông tin nghe được làm căn cứ cho lời đề nghị.
2

민수가 내일 온다고 하던데 몇 시에 오는지 알아요?

Tôi nghe nói Min-su mai đến, bạn biết mấy giờ cậu ấy đến không?

Từ vựng: 내일 (ngày mai), 몇 시 (mấy giờ), 알아요? (biết không?).
Ngữ pháp: 오다 → 온다고 하던데. Động từ không patchim dùng -ㄴ다고 하던데; câu sau hỏi thêm chi tiết.
3

이 약이 효과가 좋다고 하던데 사용해 봤어요?

Tôi nghe nói thuốc này hiệu quả tốt, bạn đã dùng thử chưa?

Từ vựng: 약 (thuốc), 효과 (hiệu quả), 사용해 보다 (dùng thử).
Ngữ pháp: 좋다 → 좋다고 하던데. Người nói dẫn lại đánh giá đã nghe rồi hỏi kinh nghiệm của người nghe.
4

수진 씨가 선생님이라고 하던데 어느 학교에서 일해요?

Tôi nghe nói Su-jin là giáo viên, cô ấy làm ở trường nào?

Từ vựng: 수진 씨 (Su-jin), 선생님 (giáo viên), 어느 학교 (trường nào).
Ngữ pháp: 선생님 → 선생님이라고 하던데. Danh từ có patchim dùng -이라고 하던데.
5

그분이 의사라고 하던데 이 문제를 물어봐도 될까요?

Tôi nghe nói người đó là bác sĩ, mình hỏi vấn đề này có được không?

Từ vựng: 의사 (bác sĩ), 문제 (vấn đề), 물어보다 (hỏi).
Ngữ pháp: 의사 → 의사라고 하던데. Danh từ không patchim dùng -라고 하던데 rồi nối sang đề nghị.

Ví dụ nâng cao

1

이번 제도가 다음 달부터 바뀐다고 하던데 정확한 시행일을 확인하셨어요?

Tôi nghe nói chế độ này sẽ thay đổi từ tháng sau, anh/chị đã xác nhận ngày áp dụng chưa?

Từ vựng: 제도 (chế độ), 다음 달 (tháng sau), 시행일 (ngày áp dụng).
Ngữ pháp: 바뀌다 → 바뀐다고 하던데. Thông tin nghe về thay đổi tương lai được dùng làm bối cảnh để hỏi xác nhận.
2

담당자가 자료를 다시 검토한다고 하던데 결과는 언제 나옵니까?

Tôi nghe nói người phụ trách sẽ xem xét lại tài liệu, khi nào có kết quả?

Từ vựng: 담당자 (người phụ trách), 자료 (tài liệu), 결과 (kết quả).
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토한다고 하던데. Nội dung được dẫn là hành động/sự việc; vế sau hỏi tiến độ.
3

회의 일정이 연기됐다고 하던데 공식 공지는 아직 안 나왔나요?

Tôi nghe nói lịch họp đã bị hoãn, vẫn chưa có thông báo chính thức à?

Từ vựng: 회의 일정 (lịch họp), 공식 공지 (thông báo chính thức), 연기되다 (bị hoãn).
Ngữ pháp: 연기되다 → 연기됐다고 하던데. Quá khứ nằm trong nội dung trích dẫn: nghe nói đã bị hoãn.
4

새 팀장이 원칙을 중요하게 생각한다고 하던데 업무 방식도 많이 달라질까요?

Tôi nghe nói trưởng nhóm mới coi trọng nguyên tắc, cách làm việc có thay đổi nhiều không?

Từ vựng: 새 팀장 (trưởng nhóm mới), 원칙 (nguyên tắc), 업무 방식 (cách làm việc).
Ngữ pháp: 생각하다 → 생각한다고 하던데. Người nói nhớ lại thông tin đã nghe rồi hỏi hệ quả có thể xảy ra.
5

이번 발표가 공개 행사라고 하던데 일반인도 신청할 수 있습니까?

Tôi nghe nói buổi thuyết trình này là sự kiện công khai, người bình thường cũng đăng ký được không?

Từ vựng: 공개 행사 (sự kiện công khai), 일반인 (người bình thường), 신청하다 (đăng ký).
Ngữ pháp: 행사 → 행사라고 하던데. Danh từ không patchim dùng -라고 하던데; vế sau hỏi điều kiện tham gia.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -다고 하던데 với các cấu trúc trích dẫn và bối cảnh gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + 다고 하던데
V + ㄴ/는다고 하던데
N + (이)라고 하던데
Nhớ lại điều từng nghe rồi dùng làm bối cảnh cho lời sau.
맛있다고 하던데 가 봤어요?
Nghe nói ngon, bạn đã thử đến chưa?
A/V + 다던데 Dạng gần, thường dẫn lại thông tin đã nghe một cách gọn.
거기 비싸다던데 사실이에요?
Nghe nói chỗ đó đắt, có thật không?
A/V + 다고 하는데 Dẫn lời/thông tin làm bối cảnh; ít sắc thái hồi tưởng hơn 하던데.
지금 출발한다고 하는데 기다릴까요?
Nghe/nói là đang xuất phát, mình chờ nhé?
A/V + 다면서요? Hỏi xác nhận thông tin đã nghe trực tiếp với người nghe.
내일 간다면서요?
Nghe nói mai bạn đi phải không?
A/V + 다고요? Hỏi lại/xác nhận lời vừa nghe, thường phản ứng ngay.
내일 쉰다고요?
Bạn nói mai nghỉ à?
Không phải xác nhận trực tiếp như 다면서요?: -다면서요? thường hỏi người nghe “nghe nói anh/chị... phải không?”.
하던데 = hồi tưởng lời đã nghe: người nói nhớ một phát ngôn trước đó và đưa nó ra làm nền.
Giữ thì/thể: 갔다고 하던데, 가겠다고 하던데 phản ánh nội dung lời đã nghe.
Điểm nhận diện nhanh: “Tôi nhớ có nghe người ta nói rằng X, nên...” → -다고 하던데.
4

Ghi nhớ nhanh

Trích dẫn điều từng nghe + đưa làm bối cảnh cho câu hỏi, đề nghị, xác nhận hoặc nhận xét tiếp theo.

A1 + 다고 하던데 A/V2
V1 + ㄴ/는다고 하던데 A/V2
N1 + (이)라고 하던데 A/V2
= tôi nghe/từng nghe nói A/V/N1; ...
그 식당이 맛있다고 하던데 가 볼까요? = Nghe nói nhà hàng đó ngon, mình thử đi nhé?
민수가 온다고 하던데 몇 시예요? = Nghe nói Min-su đến, mấy giờ vậy?
가격이 싸다고 하던데 사실이에요? = Nghe nói giá rẻ, có thật không?
선생님이라고 하던데 어느 학교예요? = Nghe nói là giáo viên, ở trường nào?
회의가 연기됐다고 하던데 확인했어요? = Nghe nói cuộc họp hoãn, bạn xác nhận chưa?
다음 달에 바뀐다고 하던데 준비됐어요? = Nghe nói tháng sau thay đổi, đã chuẩn bị chưa?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 그 식당이 _____ 같이 가 볼까요? (좋다)

2. 민수가 내일 _____ 몇 시인지 알아요? (오다)

3. 지수가 이 약을 _____ 효과가 어때요? (먹다)

4. 그분이 _____ 어느 병원에서 일하세요? (의사)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi nghe nói quán mới ngon, cuối tuần mình đi thử cùng bạn nhé?

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 민수가 내일 가는다고 하던데 사실이에요?

2. 그 호텔이 비싼다고 하던데 다른 곳을 알아볼까요?

3. 그 사람이 학생라고 하던데 어느 학교에 다녀요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn nhớ đã nghe quán đó ngon và muốn rủ bạn đi thử.

2. Bạn vừa nghe người kia nói “mai nghỉ” và muốn hỏi lại ngay.

3. Bạn muốn hỏi trực tiếp người nghe: “Nghe nói anh là giáo viên phải không?”

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng đúng của 가다 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 학생 là gì?

Câu 4. Chức năng chính của cấu trúc là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi nghe nói cuộc họp đã bị hoãn, bạn đã kiểm tra lịch mới chưa?”

회의가 새 일정을 확인했어요?

Gợi ý từ vựng: 연기되다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu