A/V1 + 고도 A/V2
Bài học phân tích A/V1 + 고도 A/V2 với hai cách dùng quan trọng: nhượng bộ “dù đã A/V1 nhưng A/V2” và liệt kê nhấn mạnh “vừa A/V1 lại A/V2”, kèm phân biệt với -는데도, -(으)면서도 và -고.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định -고도 đang tạo quan hệ trái kỳ vọng hay chỉ nhấn mạnh hai đặc tính cùng tồn tại.
수빈: 그 자료를 다 읽었는데도 결론이 잘 이해되지 않아요?
태훈: 네. 몇 번이나 읽고도 핵심 논리를 아직 정확히 설명하기 어렵네요.
Cụm 읽고도 trong đoạn hội thoại thể hiện ý nào rõ nhất?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nhượng bộ dựa trên một sự việc có thật:
V1 + 고도 thường nêu một hành động/sự việc đã thực sự xảy ra, rồi đưa ra kết quả ở vế sau trái với điều người ta thường kỳ vọng. Vì vậy nó rất tự nhiên trong những câu như 알고도 모른 척하다, 먹고도 배가 고프다.
Ví dụ chia: 알다 (biết) → 알고도; 먹다 (ăn) → 먹고도.
Liệt kê hai đặc tính với sắc thái nhấn mạnh:
Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt với tính từ, -고도 không nhất thiết mang nhượng bộ mà có thể nối hai đặc tính cùng tồn tại, tạo sắc thái “vừa… lại…”, như 슬프고도 아름답다. Nghĩa cụ thể phải được xác định từ quan hệ ngữ nghĩa giữa hai vế.
Ví dụ chia: 슬프다 (buồn) → 슬프고도; 간단하다 (ngắn gọn) → 간단하고도.
Khi vế trước là danh từ:
Vì -고도 có thể theo sau 이다, danh từ kết hợp thành N + 이고도. Trong nghĩa nhượng bộ, mẫu này nêu một tư cách hoặc thuộc tính đáng lẽ dẫn đến kỳ vọng khác: 전문가이고도 기본 원칙을 무시했다 = “dù là chuyên gia nhưng vẫn bỏ qua nguyên tắc cơ bản”.
Ví dụ chia: 전문가이다 (là chuyên gia) → 전문가이고도.
Bản chất ngữ pháp:
-고도 được dùng như một 연결 어미 để nối hai nội dung. Về cấu tạo có thể phân tích là -고 + 도, nhưng trong cách dùng nhượng bộ nó đã hình thành một quan hệ nghĩa riêng: từ sự thật ở vế trước, vế sau vẫn diễn ra trái với kỳ vọng.
Tính “sự thật” của vế trước:
So với các cấu trúc giả định như -더라도, -고도 thường rất hợp khi V1 là sự việc đã xảy ra hoặc được xác nhận. Câu 사실을 알고도 침묵했다 cho biết người đó thực sự biết sự thật.
Quan hệ với chủ thể và kết quả:
V1 và V2 thường có liên hệ chặt về mặt hành vi hoặc đánh giá. Nhiều câu nhượng bộ có cùng chủ thể, nhất là kiểu 약속하고도 지키지 않았다, nhưng không nên biến “cùng chủ thể” thành một quy tắc máy móc cho mọi trường hợp.
Mệnh lệnh và đề nghị:
Ở nghĩa nhượng bộ thực tế, vế sau thường là trần thuật hoặc đánh giá. Những câu mệnh lệnh/đề nghị sau -고도 thường bị hạn chế hơn so với các liên từ điều kiện phổ biến, nên không nên ép cấu trúc vào câu sai tự nhiên chỉ để luyện dạng.
Phân biệt hai nghĩa:
Nếu A/V1 và A/V2 là hai đặc tính có thể cùng tồn tại và không có “kỳ vọng bị phá vỡ”, hãy nghĩ đến nghĩa liệt kê nhấn mạnh. Nếu V1 đáng lẽ dẫn đến một kết quả khác nhưng V2 vẫn xảy ra, đó là nghĩa nhượng bộ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 먹다 (ăn) | 먹고도 | Bỏ 다, thêm -고도 |
| Động từ 하다 | 약속하다 (hứa) | 약속하고도 | 하다 → 하고도 |
| Tính từ | 슬프다 (buồn) | 슬프고도 | Có thể mang nghĩa “vừa… lại…” |
| Tính từ 하다 | 복잡하다 (phức tạp) | 복잡하고도 | A + -고도 |
| Kính ngữ | 오시다 (đến (kính ngữ)) | 오시고도 | -으시- + -고도 |
| 이다 | 전문가이다 (là chuyên gia) | 전문가이고도 | Có thể kết hợp với 이다; cần xét nghĩa theo ngữ cảnh |
Khám phá ví dụ
Ví dụ được chia đều giữa nghĩa nhượng bộ thực tế và nghĩa liệt kê nhấn mạnh để tránh học -고도 như một bản dịch cố định duy nhất.
Ví dụ cơ bản
사실을 알고도 모른 척했다.
Dù biết sự thật nhưng anh ấy vẫn giả vờ không biết.
Ngữ pháp: 알다 → 알고도. V1 là sự thật đã có; V2 trái với hành vi thường được kỳ vọng khi đã biết.
저녁을 충분히 먹고도 금방 배가 고팠다.
Dù đã ăn tối đủ no nhưng chẳng bao lâu tôi lại đói.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹고도. Ăn đủ thường tạo kỳ vọng không đói ngay, nhưng kết quả trái lại.
분명히 약속하고도 그는 연락조차 하지 않았다.
Dù đã hứa rõ ràng nhưng anh ấy thậm chí không liên lạc.
Ngữ pháp: 약속하다 → 약속하고도. Lời hứa đáng lẽ dẫn đến hành động, nhưng vế sau phủ định kỳ vọng.
그 영화는 슬프고도 아름다웠다.
Bộ phim ấy vừa buồn lại vừa đẹp.
Ngữ pháp: 슬프다 → 슬프고도. Hai đặc tính cùng tồn tại; 여기서는 nhấn mạnh liệt kê hơn là nhượng bộ.
설명은 간단하고도 명확했다.
Lời giải thích vừa ngắn gọn lại rõ ràng.
Ngữ pháp: 간단하다 → 간단하고도. Hai đặc tính tích cực được nối và nhấn mạnh cùng lúc.
Ví dụ nâng cao
위험성을 충분히 인지하고도 조직은 대응 체계를 제때 바꾸지 않았다.
Dù đã nhận thức đầy đủ về mức độ rủi ro tổ chức vẫn không thay đổi hệ thống ứng phó kịp thời.
Ngữ pháp: 인지하다 → 인지하고도. Nhận thức rõ đáng lẽ phải dẫn đến điều chỉnh, nhưng phản ứng thực tế không xảy ra.
여러 지표에서 문제를 확인하고도 의사 결정권자들은 단기 성과만을 우선했다.
Dù đã xác nhận vấn đề qua nhiều chỉ số những người ra quyết định vẫn chỉ ưu tiên thành tích ngắn hạn.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하고도. Vế trước là bằng chứng đã được kiểm chứng, vế sau vẫn đi ngược phản ứng hợp lý.
그 제안은 대담하고도 현실적인 대안을 포함하고 있었다.
Đề xuất đó vừa táo bạo lại bao gồm phương án thực tế.
Ngữ pháp: 대담하다 → 대담하고도. Không có kỳ vọng bị phá vỡ; hai đặc tính được đặt cạnh nhau để tăng sức biểu đạt.
분석 결과는 복잡하고도 일관된 패턴을 보여 주었다.
Kết quả phân tích vừa phức tạp lại cho thấy một mô hình nhất quán.
Ngữ pháp: 복잡하다 → 복잡하고도. Hai đặc tính tưởng như khác hướng được cùng nêu nhưng không nhất thiết tạo quan hệ nhượng bộ.
문제의 원인을 알고도 이해관계 때문에 공개적으로 인정하지 못하는 경우가 있다.
Dù biết nguyên nhân của vấn đề đôi khi người ta vẫn không thể công khai thừa nhận vì lợi ích liên quan.
Ngữ pháp: 알다 → 알고도. Đây là nhượng bộ thực tế: biết nhưng hành động sau vẫn trái với điều đáng lẽ xảy ra.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh dựa trên tính sự thật của vế trước, mức độ trái kỳ vọng và khả năng diễn tả hai đặc tính cùng tồn tại.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 고도 | V1 là sự thật; V2 vẫn xảy ra trái với kỳ vọng từ V1. | 사실을 알고도 침묵했다. Biết sự thật mà vẫn im lặng. |
| A/V1 + 는데도 | Nhượng bộ phổ biến, linh hoạt; nêu hoàn cảnh/sự thật nhưng kết quả trái lại. | 사실을 아는데도 침묵했다. Mặc dù biết sự thật nhưng vẫn im lặng. |
| A/V1 + (으)면서도 | Hai trạng thái/hành động đồng thời hoặc mâu thuẫn cùng tồn tại. | 문제가 있음을 알면서도 계속 미뤘다. Dù biết có vấn đề nhưng vẫn tiếp tục trì hoãn. |
| A/V1 + 고 | Liệt kê/trình tự trung tính; không có 도 nên không tự tạo nét nhượng bộ hoặc nhấn mạnh tương tự. | 자료를 읽고 메모했다. Đọc tài liệu rồi ghi chú. |
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ: -고도 có thể là “đã V1 mà vẫn V2” hoặc “vừa A1 lại A2”; ngữ cảnh quyết định nghĩa.
| 사실을 알고도 침묵했다. | = | Biết sự thật mà vẫn im lặng. |
| 약속하고도 나타나지 않았다. | = | Đã hứa mà vẫn không xuất hiện. |
| 그 작품은 낯설고도 매력적이다. | = | Tác phẩm ấy vừa lạ lẫm vừa cuốn hút. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V
1. 사실을 ______ 모른 척했습니다. (알다)
2. 충분히 ______ 금방 다시 배가 고팠어요. (먹다)
3. 분명히 ______ 약속을 지키지 않았습니다. (약속하다)
4. 그 글은 ______ 깊은 인상을 남겼습니다. (짧다)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu có nghĩa “Dù đã nhận cảnh báo, anh ấy vẫn lặp lại cùng một lỗi.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 사실을 알는고도 그는 침묵했다.
2. 충분히 먹는고도 금방 배가 고팠다.
3. 그 작품은 낯설은고도 매력적이다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Biết rõ quy định mà vẫn vi phạm”. Câu nào phù hợp nhất?
2. Câu nào dùng -고도 theo nghĩa “vừa… lại…”?
3. Trường hợp nào gần nhất với -는데도?
5.5. Kiểm tra cuối bài
1. Nghĩa nào KHÔNG phải cách dùng quan trọng của -고도 trong bài?
2. Câu nào mang nghĩa nhượng bộ?
3. Câu nào mang nghĩa liệt kê nhấn mạnh?
4. Điểm thường gặp ở nghĩa nhượng bộ của -고도 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù đã xác nhận vấn đề nhiều lần, tổ chức vẫn chưa hành động.”
문제를 여러 번 조직은 아직 조치를 취하지 않았다.
Gợi ý từ vựng: 확인하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 고도 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 고도 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 고도 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



