20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + 건만 A/V2

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngLiên từ
Thời gian học25-30 phút

Bài học phân tích A/V1 + 건만 A/V2 để diễn tả kết quả trái với điều được kỳ vọng từ vế trước, đồng thời mở rộng dạng N + (이)건만 và phân biệt với -지만, -(으)나, -는데도.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V1 + 건만 A/V2: Mặc dù A/V1 nhưng A/V2
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhận diện sự đối lập giữa điều đáng lẽ được kỳ vọng từ vế trước và kết quả thực tế ở vế sau.

현우: 자료를 그렇게 여러 번 검토했는데도 오류가 남았어요?

지민: 네. 충분히 확인했건만 마지막 단계에서 숫자 하나를 놓쳤더라고요.

Cụm 확인했건만 trong đoạn hội thoại thể hiện sắc thái nào rõ nhất?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + 건만 A/V2
= mặc dù A/V1 nhưng A/V2

Đối lập với kết quả được kỳ vọng:
-건만 nối hai vế khi từ nội dung V1/A1 người ta có thể kỳ vọng một kết quả nhất định, nhưng vế sau lại đưa ra kết quả trái với kỳ vọng đó. Cấu trúc có sắc thái văn viết, trang trọng hoặc hơi cổ điển hơn -지만.
Ví dụ chia: 노력하다 (nỗ lực) → 노력하건만; 확인하다 (xác nhận) → 확인했건만.

N1 + (이)건만 A/V2
= mặc dù là N1 nhưng A/V2

Khi vế trước là danh từ:
Với 이다, dùng N + (이)건만. Sau danh từ có 받침, dạng N이건만 là dạng cơ bản; sau danh từ không có 받침, có thể lược trong cách dùng tự nhiên như 의사건만.
Ví dụ chia: 학생 (học sinh) → 학생이건만; 의사 (bác sĩ) → 의사건만.

Bản chất ngữ pháp:
-건만연결 어미, dạng rút gọn của -건마는. Vì bản thân nó trực tiếp nối vế trước với vế sau và biểu thị quan hệ đối lập, bài này được xếp là Liên từ trong hệ thống Standalone.

Sắc thái “kỳ vọng bị phá vỡ”:
Khác với một phép đối chiếu trung tính, -건만 thường cho thấy người nói có một kỳ vọng hợp lý từ A/V1 nhưng thực tế A/V2 lại không đi theo hướng đó. Chính nét này làm cấu trúc gần với -는데도 hơn là chỉ “nhưng”.

Có thể đi sau yếu tố thì/thể:
-건만 có thể theo sau thân động/tính từ và các yếu tố như -었-, -겠-, -으시-: 노력했건만, 알겠건만, 바쁘시건만. Vì vậy cần xác định chính xác phần nào là thì/thể và phần nào là đuôi nối.

Văn phong:
Cấu trúc thường gặp hơn trong văn viết, tường thuật, bình luận, văn học hoặc lời nói trang trọng. Trong hội thoại thường ngày, -지만-는데도 thường phổ biến hơn.

Không nhầm với -건데:
-건만 mang đối lập rõ và hoàn chỉnh quan hệ với vế sau; -건데 thường nêu nền, bối cảnh hoặc một điều chưa nói hết. Hai cấu trúc không thể thay tự do chỉ vì cùng có âm .

Cách hiểu nhanh: Nếu câu có thể paraphrase thành “đáng lẽ với A/V1 thì phải có kết quả X, thế mà thực tế lại là A/V2”, -건만 thường phù hợp.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc / dạng gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ hiện tại 노력하다 (nỗ lực) 노력하건만 Thân từ + -건만
Tính từ 충분하다 (đầy đủ) 충분하건만 A + -건만
Quá khứ 확인하다 (xác nhận) 확인했건만 -었- + -건만
Suy đoán/ý chí 가능하다 (có thể/khả thi) 가능하겠건만 -겠- + -건만
Kính ngữ 바쁘시다 (bận (kính ngữ)) 바쁘시건만 -으시- + -건만
Danh từ 학생 (học sinh) 학생이건만 이다 + -건만
Danh từ không 받침 의사 (bác sĩ) 의사건만 / 의사이건만 Sau nguyên âm, 이 có thể được lược
Dạng đầy đủ: -건만 là dạng rút gọn của -건마는. Hai dạng có cùng lõi nghĩa, nhưng -건마는 dài và có sắc thái văn viết rõ hơn.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tập trung vào sự lệch giữa kỳ vọng và thực tế, từ tình huống cá nhân đến đánh giá tổ chức, chính sách và dữ liệu.

Ví dụ cơ bản

1

매일 꾸준히 연습하건만 실력이 쉽게 늘지 않는다.

Mặc dù luyện tập đều đặn mỗi ngày nhưng năng lực không dễ tiến bộ.

Từ vựng: 매일 = mỗi ngày · 연습하다 = luyện tập · 실력 = năng lực.
Ngữ pháp: 연습하다 → 연습하건만. V1 tạo kỳ vọng rằng kỹ năng sẽ tăng, nhưng vế sau phủ nhận kỳ vọng đó.
2

설명은 충분히 들었건만 막상 혼자 하려니 막막했다.

Mặc dù đã nghe giải thích đầy đủ nhưng đến lúc tự làm tôi vẫn thấy mơ hồ.

Từ vựng: 설명 = giải thích · 듣다 = nghe · 막막하다 = mơ hồ/bế tắc.
Ngữ pháp: 듣다 → 들었건만. Dữ kiện đã nhận đủ nhưng kết quả thực tế vẫn không như dự đoán.
3

환경이 그리 나쁘지 않건만 참가자가 예상보다 적었다.

Mặc dù điều kiện không quá tệ nhưng số người tham gia lại ít hơn dự kiến.

Từ vựng: 환경 = điều kiện/môi trường · 참가자 = người tham gia · 예상보다 = so với dự kiến.
Ngữ pháp: 않다 → 않건만. Từ điều kiện không xấu, người ta có thể kỳ vọng số người tham gia cao hơn.
4

그는 아직 신입 직원이건만 업무 판단이 매우 침착하다.

Mặc dù anh ấy vẫn là nhân viên mới nhưng phán đoán công việc rất điềm tĩnh.

Từ vựng: 신입 직원 = nhân viên mới · 업무 판단 = phán đoán công việc · 침착하다 = điềm tĩnh.
Ngữ pháp: 직원 → 직원이건만. Địa vị “nhân viên mới” tạo kỳ vọng về kinh nghiệm hạn chế, nhưng vế sau đưa kết quả trái lại.
5

서둘러 출발했건만 약속 시간에 결국 늦고 말았다.

Mặc dù đã vội vàng xuất phát nhưng cuối cùng vẫn trễ giờ hẹn.

Từ vựng: 서두르다 = vội vàng · 출발하다 = xuất phát · 약속 시간 = giờ hẹn.
Ngữ pháp: 출발하다 → 서둘러 출발했건만. Cấu trúc nhấn mạnh việc đã hành động sớm nhưng kết quả mong muốn vẫn không đạt.

Ví dụ nâng cao

1

수차례 위험 신호를 경고했건만 의사 결정 과정에서는 끝내 반영되지 않았다.

Mặc dù đã cảnh báo tín hiệu rủi ro nhiều lần nhưng cuối cùng nó vẫn không được phản ánh trong quá trình ra quyết định.

Từ vựng: 수차례 = nhiều lần · 위험 신호 = tín hiệu rủi ro · 경고하다 = cảnh báo · 반영되다 = được phản ánh.
Ngữ pháp: 경고하다 → 경고했건만. Kỳ vọng hợp lý là cảnh báo lặp lại phải tác động đến quyết định, nhưng thực tế không như vậy.
2

타당하건만 현장에서는 절차가 지나치게 복잡하다는 비판이 계속된다.

Mặc dù mục đích của chế độ rõ ràng là hợp lý nhưng tại hiện trường vẫn tiếp tục có phê bình rằng thủ tục quá phức tạp.

Từ vựng: 제도 = chế độ · 취지 = mục đích · 타당하다 = hợp lý · 절차 = thủ tục.
Ngữ pháp: 타당하다 → 제도의 취지는 분명히 타당하건만. Vế trước là đánh giá tích cực, vế sau đưa ra thực tế trái với kỳ vọng về khả năng được chấp nhận.
3

표본 규모가 충분히 크건만 지역별 편차를 설명하기에는 자료가 여전히 부족하다.

Mặc dù quy mô mẫu đủ lớn nhưng dữ liệu vẫn chưa đủ để giải thích chênh lệch theo khu vực.

Từ vựng: 표본 규모 = quy mô mẫu · 지역별 편차 = chênh lệch theo khu vực · 자료 = dữ liệu · 부족하다 = thiếu.
Ngữ pháp: 크다 → 크건만. “Mẫu lớn” thường tạo kỳ vọng dữ liệu đủ mạnh, nhưng vế sau nêu hạn chế còn tồn tại.
4

당사자 모두가 원칙에는 동의했건만 구체적인 책임 분담에서는 합의를 이루지 못했다.

Mặc dù tất cả các bên đều đã đồng ý về nguyên tắc nhưng họ không đạt được thỏa thuận về phân chia trách nhiệm cụ thể.

Từ vựng: 당사자 = các bên · 원칙 = nguyên tắc · 책임 분담 = phân chia trách nhiệm · 합의 = thỏa thuận.
Ngữ pháp: 동의하다 → 동의했건만. Đồng thuận nguyên tắc không dẫn đến đồng thuận ở cấp độ thực thi.
5

오랜 경력을 지닌 전문가이건만 새로운 환경에서는 기존 방식만으로 문제를 해결하기 어려웠다.

Mặc dù là một chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm nhưng trong môi trường mới vẫn khó giải quyết vấn đề chỉ bằng cách cũ.

Từ vựng: 경력 = kinh nghiệm · 전문가 = chuyên gia · 기존 방식 = cách thức cũ · 해결하다 = giải quyết.
Ngữ pháp: 전문가 → 오랜 경력을 지닌 전문가이건만. Tư cách chuyên gia tạo kỳ vọng về khả năng xử lý, nhưng điều kiện mới làm kết quả khác đi.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Tập trung vào mức độ đối lập, văn phong và việc có hay không nét “kỳ vọng bị phá vỡ”.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + 건만 Đối lập rõ, văn viết/trang trọng; thường có kỳ vọng hợp lý bị thực tế phủ định.
충분히 검토했건만 오류가 남았다.
Mặc dù đã rà soát đầy đủ nhưng lỗi vẫn còn.
A/V1 + 지만 Đối lập phổ biến, trung tính; phạm vi dùng rộng trong hội thoại.
충분히 검토했지만 오류가 남았다.
Đã rà soát đầy đủ nhưng lỗi vẫn còn.
A/V1 + (으)나 Đối lập trang trọng, cô đọng; thường dùng văn viết nhưng không nhất thiết nhấn mạnh kỳ vọng bằng -건만.
취지는 타당하나 실행 방식에는 문제가 있다.
Mục đích thì hợp lý nhưng cách thực hiện có vấn đề.
A/V1 + 는데도 “Mặc dù/thế mà”; rất rõ sự trái kỳ vọng, nhưng tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
여러 번 확인했는데도 같은 실수가 반복됐다.
Mặc dù đã kiểm tra nhiều lần, cùng một lỗi vẫn lặp lại.
-건만 ≠ -지만 trong mọi sắc thái: -지만 chỉ cần có quan hệ đối lập; -건만 thường gợi cảm giác “đã vậy mà kết quả vẫn…”.
-건만 ↔ -는데도: đều có thể diễn tả kết quả trái kỳ vọng. -건만 có sắc thái văn viết/cổ điển hơn; -는데도 phổ biến hơn trong tiếng Hàn hiện đại.
-건만 ↔ -(으)나: đều có thể dùng trong văn viết để nối hai nội dung đối lập, nhưng -건만 thường làm nổi bật hơn cảm giác kỳ vọng hợp lý bị thực tế phá vỡ, còn -(으)나 có thể chỉ đối lập trang trọng tương đối trung tính.
Điểm nhận diện nhanh: khi văn cảnh mang tính tường thuật hoặc bình luận và muốn làm nổi bật một kỳ vọng hợp lý bị phá vỡ, -건만 là lựa chọn phù hợp.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ bằng cặp logic “V1 đáng lẽ dẫn đến X → nhưng thực tế là V2”.

A/V1 + 건만 A/V2 = mặc dù A/V1 nhưng A/V2
충분히 준비했건만 결과는 기대에 못 미쳤다. = Mặc dù đã chuẩn bị đầy đủ nhưng kết quả không đạt kỳ vọng.
조건은 나쁘지 않건만 참여율이 낮다. = Mặc dù điều kiện không tệ nhưng tỷ lệ tham gia thấp.
전문가이건만 모든 상황을 예측할 수는 없다. = Mặc dù là chuyên gia nhưng không thể dự đoán mọi tình huống.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp A/V/N

1. 충분히 ______ 결과가 예상과 달랐습니다. (준비하다 · quá khứ)

2. 규정은 ______ 현장에서는 해석이 엇갈립니다. (명확하다)

3. 그는 아직 신입 ______ 판단이 상당히 침착합니다. (직원)

4. 여러 차례 ______ 같은 문제가 다시 발생했습니다. (경고하다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu có nghĩa “Mặc dù chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ, kết quả lại khác mong đợi.”

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 충분히 검토했는건만 오류가 남아 있었다.

2. 상황이 매우 복잡한건만 그는 침착하게 판단했다.

3. 그는 아직 학생건만 연구 성과가 뛰어나다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn viết một câu bình luận trang trọng: “Dù đã nhiều lần cảnh báo, rủi ro vẫn bị bỏ qua.” Câu nào phù hợp nhất?

2. Câu nào dùng N + (이)건만 đúng?

3. Sắc thái nào phù hợp nhất với -건만?

5.5. Kiểm tra cuối bài

1. -건만 là dạng rút gọn của cấu trúc nào?

2. Câu nào đúng về sắc thái của -건만?

3. Dạng nào đúng với 확인하다 ở quá khứ?

4. Với danh từ 학생, dạng phù hợp là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Mặc dù đã phân tích dữ liệu nhiều lần, nguyên nhân vẫn chưa rõ.”

데이터를 여러 번 원인은 여전히 분명하지 않았다.

Gợi ý từ vựng: 분석하다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu