N1 + (으)로 말미암아
Bài học phân tích N1 + (으)로 말미암아 A/V2, một biểu hiện nguyên nhân mang sắc thái trang trọng và thiên về văn viết, thường gặp trong báo cáo, học thuật, pháp lý và văn bản chính thức.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định cụm phía trước đang được dùng như nguyên nhân/căn nguyên chính thức của hiện tượng phía sau hay chỉ là phương tiện thực hiện hành động.
기자: 이번 피해의 가장 큰 원인이 무엇입니까?
전문가: 집중호우로 말미암아 하천 수위가 급격히 상승했습니다.
Trong câu trên, 로 말미암아 có chức năng nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Dùng danh từ làm nguyên nhân/căn nguyên:
N1 + (으)로 말미암아 đặt một danh từ, hiện tượng hoặc sự kiện ở vị trí
nguyên nhân dẫn tới kết quả phía sau. Cấu trúc thường xuất hiện trong văn viết trang trọng: 재난으로 말미암아 생활 기반이 무너졌다.
Chỉ gắn với danh từ hoặc cụm danh từ:
Các dạng tự
nhiên gồm 전쟁으로 말미암아, 기후 변화로 말미암아,
오해로 말미암아. Nếu nguyên nhân là cả một mệnh đề, thường cần danh hóa
hoặc chọn cấu trúc nguyên nhân khác.
Quy tắc (으)로:
Danh từ có patchim, trừ ㄹ, dùng -으로 말미암아; không patchim hoặc
kết thúc ㄹ dùng -로 말미암아.
Thường gặp trong văn phong trang trọng:
Biểu hiện
này phổ biến trong báo chí, nghiên cứu, lịch sử, pháp lý, báo cáo sự cố hoặc văn bản phân tích
nguyên nhân. Trong hội thoại đời thường, 때문에 hoặc -아/어서 thường tự nhiên hơn.
Kết quả không bắt buộc luôn tiêu cực:
Dù rất
thường xuất hiện với thiệt hại, biến động hay vấn đề nghiêm trọng, bản thân (으)로 말미암아 chỉ đánh dấu nguyên nhân; trong văn học thuật vẫn có thể
dùng cho biến đổi trung tính hoặc tích cực nếu ngữ cảnh phù hợp.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Có patchim | 전쟁 (chiến tranh) | 전쟁으로 말미암아 | -으로 말미암아 |
| Không patchim | 사고 (tai nạn) | 사고로 말미암아 | -로 말미암아 |
| Kết thúc ㄹ | 불 (lửa) | 불로 말미암아 | ㄹ + 로 말미암아 |
| Không patchim | 기후 변화 (biến đổi khí hậu) | 기후 변화로 말미암아 | cụm danh từ + 로 |
| Có patchim | 지진 (động đất) | 지진으로 말미암아 | -으로 |
| Không patchim | 오해 (hiểu lầm) | 오해로 말미암아 | -로 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ nguyên nhân xã hội và thiên tai đến thay đổi học thuật, tổ chức và quan hệ giữa người với người.
Ví dụ cơ bản
폭우로 말미암아 일부 도로가 통제되었습니다.
Do mưa lớn, một số tuyến đường đã bị kiểm soát.
Ngữ pháp: 폭우 + 로 말미암아 → 폭우로 말미암아. 폭우 + 로 말미암아 . 폭우 không patchim nên dùng 로. Vế sau là hệ quả của hiện tượng thời tiết.
전쟁으로 말미암아 많은 문화재가 훼손되었습니다.
Do chiến tranh, nhiều di sản văn hóa đã bị hư hại.
Ngữ pháp: 전쟁 + 으로 말미암아 → 전쟁으로 말미암아. 전쟁 + 으로 말미암아 . 전쟁 có patchim ㅇ nên dùng 으로.
작은 오해로 말미암아 두 사람의 관계가 멀어졌습니다.
Do một hiểu lầm nhỏ, quan hệ giữa hai người trở nên xa cách.
Ngữ pháp: 오해 + 로 말미암아 → 오해로 말미암아. 오해 là nguyên nhân trực tiếp được truy nguyên; văn phong trang trọng hơn 오해 때문에.
기술 발전으로 말미암아 업무 방식이 크게 달라졌습니다.
Do sự phát triển của công nghệ, phương thức làm việc đã thay đổi đáng kể.
Ngữ pháp: 발전 + 으로 말미암아 → 발전으로 말미암아. 발전 + 으로 말미암아 . Đây là ví dụ trung tính, cho thấy cấu trúc không chỉ dùng với kết quả xấu.
장기간의 가뭄으로 말미암아 농업 생산량이 감소했습니다.
Do hạn hán kéo dài, sản lượng nông nghiệp đã giảm.
Ngữ pháp: 가뭄 + 으로 말미암아 → 가뭄으로 말미암아. Cụm danh từ 장기간의 가뭄 làm nguyên nhân khách quan cho 감소하다.
Ví dụ nâng cao
산업 구조의 급격한 변화로 말미암아 일부 지역의 고용 기반이 약화되었습니다.
Do sự thay đổi nhanh chóng của cơ cấu công nghiệp, nền tảng việc làm ở một số khu vực suy yếu.
Ngữ pháp: 변화 + 로 말미암아 → 변화로 말미암아. Cấu trúc phù hợp với văn phân tích xã hội vì nêu quan hệ nguyên nhân khách quan.
잘못된 정보의 확산으로 말미암아 불필요한 사회적 갈등이 커졌습니다.
Do sự lan truyền thông tin sai lệch, xung đột xã hội không cần thiết đã gia tăng.
Ngữ pháp: 확산 + 으로 말미암아 → 확산으로 말미암아. 확산 có patchim ㄴ nên dùng 으로 말미암아.
제도적 공백으로 말미암아 피해 구제 절차가 장기간 지연되었습니다.
Do khoảng trống thể chế, thủ tục cứu trợ thiệt hại đã bị trì hoãn trong thời gian dài.
Ngữ pháp: 공백 + 으로 말미암아 → 공백으로 말미암아. Văn phong hành chính/pháp lý là môi trường điển hình của biểu hiện này.
국제 교류의 확대로 말미암아 학문 간 협력이 한층 활발해졌습니다.
Do giao lưu quốc tế được mở rộng, hợp tác liên ngành trở nên sôi động hơn.
Ngữ pháp: 확대 + 로 말미암아 → 확대로 말미암아. Kết quả tích cực vẫn dùng được vì cấu trúc bản thân không mang nghĩa đổ lỗi.
반복된 의사소통 오류로 말미암아 협상 당사자 사이의 신뢰가 크게 훼손되었습니다.
Do những lỗi giao tiếp lặp đi lặp lại, lòng tin giữa các bên đàm phán bị tổn hại nghiêm trọng.
Ngữ pháp: 오류 + 로 말미암아 → 오류로 말미암아. Cụm nguyên nhân dài vẫn có thể kết hợp trực tiếp với 로 말미암아.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt mức độ trang trọng, sắc thái quy lỗi và phạm vi dùng của các cấu trúc nguyên nhân gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N1 + (으)로 말미암아 | Trang trọng, văn viết; truy nguyên nguyên nhân/căn nguyên. |
재난으로 말미암아 주민들이 대피했습니다.
Do thiên
tai, người dân đã sơ tán.
|
| N1 + (으)로 인해 | Trang trọng; rất gần nghĩa, phổ biến trong báo cáo và văn bản. |
사고로 인해 운행이 중단됐습니다.
Do tai
nạn, việc vận hành đã bị dừng.
|
| N1 + 때문에 | Trung tính hơn, dùng rộng trong nói và viết. |
비 때문에 일정이 바뀌었어요.
Vì
mưa nên lịch đã thay đổi.
|
| N1 + 탓에 | Quy nguyên nhân cho kết quả xấu, có sắc thái trách. |
준비 부족 탓에 실패했습니다.
Vì chuẩn
bị không đầy đủ nên đã thất bại.
|
| N1 + 덕분에 | Quy công cho nguyên nhân tạo kết quả tốt. |
여러분 덕분에 잘 끝났습니다.
Nhờ mọi
người mà việc đã kết thúc tốt đẹp.
|
탓에 dễ gợi sắc thái quy lỗi/trách nguyên nhân; (으)로 말미암아 tự nó chỉ truy nguyên nguyên nhân và không nhất thiết mang ý trách móc.
Cả hai đều trang trọng và thường dùng cho nguyên nhân khách quan; 말미암아 có sắc thái văn viết/hàn lâm cổ điển hơn.
Không gắn trực tiếp -로 말미암아 vào thân động/tính từ; nếu nguyên nhân là mệnh đề, cần danh hóa hoặc chọn cấu trúc khác.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ ba điểm: chỉ danh từ – (으)로 theo patchim – văn viết trang trọng.
= do/bởi N1 mà A/V2
| 기후 변화로 말미암아 생태계가 변하고 있습니다 | = | Do biến đổi khí hậu, hệ sinh thái đang thay đổi. |
| 전쟁으로 말미암아 도시가 파괴되었습니다 | = | Do chiến tranh, thành phố đã bị phá hủy. |
| 오해로 말미암아 갈등이 커졌습니다 | = | Do hiểu lầm, xung đột đã lớn lên. |
| 기술 발전으로 말미암아 생산성이 높아졌습니다 | = | Do phát triển công nghệ, năng suất tăng. |
| 제도적 공백으로 말미암아 대응이 늦었습니다 | = | Do khoảng trống thể chế, phản ứng bị chậm. |
| 교류 확대로 말미암아 협력이 활발해졌습니다 | = | Do mở rộng giao lưu, hợp tác sôi động hơn. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp cấu trúc
1. _____ 일부 도로가 침수되었습니다. (폭우)
2. _____ 수많은 기록물이 소실되었습니다. (전쟁)
3. _____ 협상이 한동안 중단되었습니다. (오해)
4. 산업 구조의 급격한 _____ 지역 경제가 크게 흔들렸습니다. (변화)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Do mưa lớn, cảnh sát đã tạm thời kiểm soát một số tuyến đường trong thành phố.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 사고으로 말미암아 열차 운행이 중단되었습니다.
2. 지진로 말미암아 오래된 건물이 무너졌습니다.
3. 정보가 부족하로 말미암아 잘못된 판단이 내려졌습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Một báo cáo chính thức muốn viết “Do thay đổi khí hậu, vùng sinh sống của nhiều loài đang dịch chuyển”. Câu nào phù hợp nhất?
2. Câu nào mang sắc thái quy lỗi rõ hơn cấu trúc mục tiêu?
3. Câu nào dùng đúng quy tắc (으)로?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Cấu trúc mục tiêu gắn trực tiếp với từ loại nào?
Câu 2. Dạng đúng của 오해 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 지진 là gì?
Câu 4. Sắc thái nào phù hợp nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Do tình trạng hỗn loạn kéo dài, việc xử lý đã bị trì hoãn đáng kể.”
장기간의 처리가 크게 지연되었습니다.
Gợi ý từ vựng: 혼란
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1 + (으)로 말미암아 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng N1 + (으)로 말미암아 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1 + (으)로 말미암아 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



