A/V + 길래
N + (이)길래
Bài học phân tích -길래 với hai cách dùng quan trọng: lấy điều người nói trực tiếp thấy/nghe/nhận ra làm lý do cho phản ứng phía sau, và dùng trong câu hỏi để truy nguyên nguyên nhân “... gì mà / thế nào mà...”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang giải thích phản ứng của mình dựa trên điều vừa thấy/nghe hay chỉ nêu một nguyên nhân khách quan chung.
지수: 왜 창문을 닫았어요?
민수: 밖에서 소음이 너무 크길래 닫았어요.
크길래 trong đoạn hội thoại mang sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
N1 + (이)길래 A/V2
Lý do được người nói trực tiếp nhận biết rồi dẫn đến phản
ứng:
-길래 thường nêu điều người nói vừa
thấy, nghe, phát hiện hoặc biết được, rồi giải thích hành động/phản ứng của mình: 비가 오길래 우산을 썼어요.
Ví dụ chia: 오다 (mưa/đến) → 오길래; 많다 (nhiều/đông) → 많길래.
N + (이)길래 ...?
Câu hỏi truy nguyên nguyên nhân từ một kết quả đáng chú
ý:
Trong câu hỏi như 뭘 했길래 이렇게 피곤해요?, người
nói nhìn thấy kết quả “mệt như vậy” rồi hỏi nguyên nhân “đã làm gì mà...?”.
Đây vẫn là quan hệ
nguyên nhân nhưng hướng thông tin đảo từ kết quả về lý do.
Ví dụ chia: 하다 (làm) → 했길래; 있다 (có) → 있었길래 khi hỏi nguyên nhân của một kết quả đã xuất hiện.
Vế sau thường là phản ứng của người nói:
Trong
cách dùng nguyên nhân điển hình, V2 thường là hành động, quyết định hoặc đánh giá của người nói sau
khi quan sát V1: 사람이 많길래 다른 곳으로 갔어요.
Ví dụ: 사람이 많길래 다른 곳으로 갔어요 (Thấy đông người nên đã đi chỗ khác).
Không phù hợp với mệnh lệnh/đề nghị trực tiếp trong cách dùng
nguyên nhân:
Vì -길래 thường giải thích phản
ứng đã có của người nói, các câu kiểu “V1길래 V2하세요” nhìn chung không tự nhiên.
Khi muốn nêu lý do rồi
ra lệnh/khuyên, -(으)니까 thường phù hợp hơn.
Có thể dùng thì quá khứ:
-았/었길래 dùng khi điều được phát hiện thuộc quá khứ: 문이 잠겼길래 다른 입구로 갔어요.
Ví dụ chia: 잠기다 (bị khóa) → 잠겼길래.
Danh từ dùng (이)길래:
학생이길래, 친구길래 là những dạng thường
gặp.
Với danh từ không patchim, 이 có thể lược trong lời nói tự
nhiên.
Ví dụ chia: 학생 (học sinh) → 학생이길래; 친구 (bạn) → 친구길래.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ | 크다 (lớn/to) | 크길래 | A + 길래 |
| V không patchim | 오다 (đến/mưa) | 오길래 | V + 길래 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹길래 | V + 길래 |
| Quá khứ | 잠기다 (bị khóa) | 잠겼길래 | -았/었길래 |
| N có patchim | 학생 (học sinh) | 학생이길래 | N + 이길래 |
| N không patchim | 친구 (bạn) | 친구길래 | N + 길래 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy -길래 trong phản ứng trực tiếp và trong câu hỏi truy nguyên nguyên nhân.
Ví dụ cơ bản
밖에 비가 오길래 우산을 가지고 나갔어요.
Thấy trời đang mưa, tôi mang ô ra ngoài.
Ngữ pháp: 오다 → 길래. Người nói nhìn thấy mưa rồi phản ứng.
식당에 사람이 너무 많길래 다른 곳으로 갔어요.
Thấy nhà hàng quá đông, tôi đã đi chỗ khác.
Ngữ pháp: 많다 → 길래. V2 là lựa chọn của người nói.
친구가 피곤해 보이길래 먼저 쉬라고 했어요.
Thấy bạn có vẻ mệt, tôi bảo bạn nghỉ trước.
Ngữ pháp: 보이다 → 길래. “쉬라고 했어요” là lời người nói đã nói, không phải mệnh lệnh trực tiếp của câu hiện tại.
그분이 한국어 선생님이길래 발음에 대해 물어봤어요.
Biết người đó là giáo viên tiếng Hàn, tôi đã hỏi về phát âm.
Ngữ pháp: 선생님 → 길래. 선생님 + 이길래. Tư cách được biết làm lý do cho hành động.
뭘 했길래 이렇게 손이 더러워요?
Bạn đã làm gì mà tay bẩn thế?
Ngữ pháp: 하다 → 길래. Người nói quan sát kết quả rồi hỏi nguyên nhân.
Ví dụ nâng cao
회의 자료에 같은 오류가 반복되길래 원본 파일부터 다시 확인했습니다.
Thấy cùng một lỗi lặp lại trong tài liệu họp, tôi kiểm tra lại từ tệp gốc.
Ngữ pháp: 반복되다 → 길래. Dữ kiện trực tiếp kích hoạt hành động kiểm tra.
현장 직원들이 같은 문제를 계속 말하길래 담당 부서에 개선을 요청했습니다.
Nghe nhân viên hiện trường liên tục nói cùng một vấn đề, tôi yêu cầu bộ phận phụ trách cải thiện.
Ngữ pháp: 말하다 → 길래. Thông tin nghe trực tiếp làm lý do.
계약서의 표현이 예상보다 모호하길래 법무팀에 해석을 다시 부탁했습니다.
Thấy cách diễn đạt trong hợp đồng mơ hồ hơn dự kiến, tôi nhờ pháp chế giải thích lại.
Ngữ pháp: 모호하다 → 길래. Câu thiên lời kể trải nghiệm.
무슨 일이 있었길래 회의 분위기가 이렇게 무거워졌습니까?
Đã có chuyện gì mà không khí cuộc họp nặng nề thế này?
Ngữ pháp: 있다 → 길래. Dạng câu hỏi truy nguyên từ kết quả hiện tại.
그 자료가 내부 문서이길래 외부에 공유하지 않고 담당자에게만 전달했습니다.
Biết đó là tài liệu nội bộ, tôi không chia sẻ ra ngoài mà chỉ chuyển cho người phụ trách.
Ngữ pháp: 문서 → 이길래. 문서 + 이길래. Danh tính/tính chất N làm lý do cho phản ứng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -길래 với -기에, -(으)니까, -아/어서 và -더니.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + 길래 N1 + (이)길래 |
Lý do người nói thấy/nghe/nhận ra rồi phản ứng; khẩu ngữ. |
사람이 많길래 다른 곳에 갔어요.
Thấy đông người nên tôi đi chỗ khác.
|
| A/V1 + 기에 N1 + (이)기에 |
Nguyên nhân/căn cứ, thiên giải thích và văn viết hơn. |
영향이 크기에 신중히 검토했습니다.
Vì ảnh hưởng lớn nên đã xem xét thận trọng.
|
| A/V1 + (으)니까 | Lý do rộng; dùng được tự nhiên trước mệnh lệnh/đề nghị. |
늦었으니까 이제 들어가세요.
Vì muộn rồi nên hãy vào đi.
|
| A/V1 + 아/어서 | Nguyên nhân thông thường, trung tính. |
비가 와서 길이 젖었어요.
Vì mưa nên đường ướt.
|
| V1 + 더니 | Nhớ lại/quan sát V1 rồi nêu thay đổi hoặc kết quả; không nhất thiết là lý do cho hành động của người nói. |
아침부터 비가 오더니 오후에는
그쳤어요.
Từ sáng trời mưa, rồi chiều thì tạnh.
|
Cách dùng nguyên nhân của -길래 thường giải thích phản ứng của người nói; muốn “vì X nên hãy Y”, -(으)니까 thường phù hợp hơn.
사람이 많길래 다른 곳에 갔어요 cho thấy người nói nhận biết V1 rồi mới thực hiện V2.
뭘 했길래...? nhìn kết quả đang thấy rồi hỏi ngược về nguyên nhân “đã làm gì mà...?”.
Ghi nhớ nhanh
-길래 = lý do được trực tiếp nhận biết → phản ứng của người nói; cũng dùng để hỏi “... gì mà...?”.
N1 + (이)길래 A/V2
= thấy/nghe/vì A/V/N1 nên A/V2
A/V + 길래?
= ... thế nào/gì mà...?
| 비가 오길래 우산을 썼어요 | = | Thấy mưa nên tôi dùng ô. |
| 사람이 많길래 다른 곳에 갔어요 | = | Thấy đông nên tôi đi chỗ khác. |
| 학생이길래 자세히 설명해 줬어요 | = | Biết là học sinh nên tôi giải thích kỹ. |
| 문이 잠겼길래 돌아갔어요 | = | Thấy cửa đã khóa nên tôi quay về. |
| 뭘 했길래 이렇게 피곤해요? | = | Đã làm gì mà mệt thế? |
| 무슨 일이 있었길래 조용해요? | = | Có chuyện gì mà yên lặng thế? |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 비가 _____ 우산을 꺼냈어요. (오다)
2. 사람이 너무 _____ 다른 식당으로 갔어요. (많다)
3. 문이 _____ 다른 입구를 찾았어요. (잠기다 · quá khứ)
4. 그 사람이 _____ 학교생활에 대해 물어봤어요. (학생)
5.2. Sắp xếp câu
Thấy quá đông người nên tôi cùng bạn đi ngay sang nhà hàng khác.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 밖에 비가 오는길래 창문을 닫았어요.
2. 가격이 너무 비싼길래 다른 제품을 골랐어요.
3. 처음 보는 사람이었지만 제 동생의 친구이길래만 편하게 이야기했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn vừa nhìn thấy cửa đã khóa nên đi lối khác.
2. Bạn muốn viết trong báo cáo: “Vì ảnh hưởng lớn nên cần đánh giá cẩn thận”.
3. Bạn thấy người bạn mệt bất thường và hỏi “Đã làm gì mà mệt thế?”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -길래 trong lời kể thường gắn với điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng quá khứ đúng của 잠기다 là gì?
Câu 4. Cấu trúc nào phù hợp hơn khi trình bày nguyên nhân trong văn viết trang trọng?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Thấy âm thanh lạ nên tôi kiểm tra máy.”
소리가 기계를 확인했어요.
Gợi ý từ vựng: 이상하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 길래 A/V2N1 + (이)길래 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + 길래 A/V2N1 + (이)길래 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 길래 A/V2N1 + (이)길래 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



