A/V + 기에
N + (이)기에
Bài học phân tích A/V + 기에 và N + (이)기에 để nêu nguyên nhân hoặc căn cứ dẫn đến nhận định, hành động hay kết quả phía sau; đồng thời phân biệt với -길래 và dạng V-기에 좋다 vốn có cấu tạo khác.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định vế trước đang nêu một nguyên nhân/căn cứ cho kết luận phía sau hay đang nói mức độ phù hợp “tốt để làm V”.
지수: 왜 계획을 다시 검토했어요?
민수: 예상보다 변수가 많기에 일정부터 조정했습니다.
Trong câu 변수가 많기에 일정을 조정했습니다, 많기에 thể hiện quan hệ nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ/động từ: nêu nguyên nhân hoặc căn cứ cho vế
sau:
A/V + 기에 đặt sự việc hoặc trạng thái
V1 làm nguyên nhân/căn cứ để dẫn đến nhận định, hành động hay kết quả ở vế 2.
Ví dụ 상황이 급하기에 바로 보고했습니다 = “Vì tình hình khẩn cấp nên đã báo ngay”.
Ví dụ chia: 급하다 (khẩn cấp) → 급하기에; 가다 (đi) → 가기에.
Danh từ: nêu tư cách hoặc bản chất N1 làm căn cứ:
Danh từ có patchim dùng N + 이기에: 학생이기에.
Khi danh từ không có patchim, trong cách dùng hiện nay chủ yếu
gắn trực tiếp -기에: 의사기에.
Bài ký
hiệu chung là N + (이)기에.
Ví dụ chia: 학생 (học sinh) → 학생이기에; 의사 (bác sĩ) → 의사기에.
Có thể kết hợp với thì/thể:
-았/었기에, -겠기에 có thể xuất hiện khi
ngữ cảnh cần biểu thị thời hoặc suy đoán/ý chí: 이미 확인했기에 다시 묻지
않았습니다.
Phong cách sử dụng:
-기에 thường gặp trong văn viết, phát biểu có tính giải thích, báo cáo
và lời nói trang trọng.
Trong hội thoại đời thường, -아/어서, -(으)니까 hoặc -길래 có thể tự nhiên hơn
tùy sắc thái.
Ví dụ chia: 확인하다 (xác nhận) → 확인했기에 khi đặt nguyên nhân ở quá khứ.
Không nhầm với V-기에 + 좋다/편하다/어렵다:
Trong 이 책은 읽기에 좋아요, phần 읽기에 được hiểu gần
“cho việc đọc/để đọc” và thường phân tích như danh hóa -기 + 에.
Đây không phải quan hệ nguyên nhân của bài này.
Vế sau là kết quả hoặc phản ứng hợp logic:
V2 phải
có quan hệ nguyên nhân rõ với V1.
Nếu hai vế chỉ nối tiếp theo thời gian mà không có quan hệ lý
do/căn cứ, -기에 không phù hợp.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ | 급하다 (khẩn cấp) | 급하기에 | A + 기에 |
| V không patchim | 가다 (đi) | 가기에 | V + 기에 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹기에 | V + 기에 |
| Quá khứ | 확인하다 (xác nhận/kiểm tra) | 확인했기에 | -았/었기에 |
| N có patchim | 학생 (học sinh) | 학생이기에 | N + 이기에 |
| N không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사기에 | 이다 + 기에 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ nguyên nhân trong đời sống đến lập luận công việc, chính sách và học thuật.
Ví dụ cơ bản
상황이 급하기에 담당자에게 바로 연락했어요.
Vì tình hình khẩn cấp, tôi đã liên hệ ngay với người phụ trách.
Ngữ pháp: 급하다 → 기에. V1 là căn cứ trực tiếp cho hành động 연락하다.
길이 많이 막히기에 지하철로 이동했습니다.
Vì đường tắc nhiều, tôi đã di chuyển bằng tàu điện.
Ngữ pháp: 막히다 → 기에. Người nói chọn phương tiện dựa trên nguyên nhân ở V1.
이미 약속한 일이기에 끝까지 책임지겠습니다.
Vì đây là việc đã hứa, tôi sẽ chịu trách nhiệm đến cùng.
Ngữ pháp: 일 → 기에. Danh từ nêu bản chất/tư cách làm căn cứ.
자료가 충분하기에 분석을 시작해도 되겠습니다.
Vì dữ liệu đã đầy đủ, có lẽ có thể bắt đầu phân tích.
Ngữ pháp: 충분하다 → 기에. V2 là nhận định dựa trên căn cứ ở V1.
모두가 기다리고 있기에 설명을 길게 하지 않았습니다.
Vì mọi người đang chờ, tôi đã không giải thích dài.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기에. Trạng thái đang diễn ra làm lý do cho lựa chọn của người nói.
Ví dụ nâng cao
정책의 영향 범위가 넓기에 시행 전에 충분한 의견 수렴이 필요합니다.
Vì phạm vi ảnh hưởng của chính sách rộng, cần thu thập đầy đủ ý kiến trước khi triển khai.
Ngữ pháp: 넓다 → 기에. Cấu trúc tạo giọng lập luận trang trọng.
기존 자료만으로는 결론을 내리기 어렵기에 추가 조사를 진행했습니다.
Vì khó đưa ra kết luận chỉ bằng dữ liệu hiện có, chúng tôi tiến hành khảo sát bổ sung.
Ngữ pháp: 어렵다 → 기에. V1 là đánh giá làm căn cứ cho quyết định nghiên cứu.
해당 조항은 예외 규정이기에 일반 원칙과 분리해서 해석해야 합니다.
Vì điều khoản đó là quy định ngoại lệ, cần giải thích tách khỏi nguyên tắc chung.
Ngữ pháp: 규정 → 기에. 규정 + 이기에. Tư cách pháp lý của điều khoản trở thành căn cứ cho cách giải thích.
오류가 반복해서 발견되었기에 전체 절차를 다시 점검했습니다.
Vì lỗi đã được phát hiện lặp lại, chúng tôi kiểm tra lại toàn bộ quy trình.
Ngữ pháp: 발견되다 → 기에. Thì quá khứ nằm trong nguyên nhân.
이 결정은 장기적인 비용에 영향을 주기에 단기 성과만으로 평가해서는 안 됩니다.
Vì quyết định này ảnh hưởng đến chi phí dài hạn, không nên đánh giá chỉ bằng thành quả ngắn hạn.
Ngữ pháp: 주다 → 기에. Câu mang sắc thái lập luận và khuyến nghị.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -기에 với -길래, -(으)니까, -아/어서 và V-기에 좋다.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + 기에 N1 + (이)기에 |
Nguyên nhân/căn cứ, thường thiên văn viết hoặc lập luận. |
상황이 급하기에 바로 보고했습니다.
Vì tình hình khẩn cấp nên đã báo ngay.
|
| A/V1 + 길래 N1 + (이)길래 |
Lý do người nói trực tiếp thấy/nghe rồi phản ứng; thiên khẩu ngữ. |
비가 오길래 우산을 샀어요.
Thấy trời mưa nên tôi mua ô.
|
| A/V1 + (으)니까 | Nguyên nhân/căn cứ rộng; dùng tự nhiên cả trong lời khuyên, mệnh lệnh. |
늦었으니까 빨리 들어오세요.
Vì đã muộn nên hãy vào nhanh.
|
| A/V1 + 아/어서 | Nguyên nhân thông thường, trung tính và phổ biến. |
비가 와서 길이 미끄러워요.
Vì mưa nên đường trơn.
|
| V + 기에 + A | “Để V/cho việc V thì A”, không phải liên từ nguyên nhân. |
이 글은 읽기에 쉬워요.
Bài viết này dễ đọc.
|
Trong 읽기에 좋다, -기 + 에 có nghĩa gần “để/cho việc đọc”; đó không phải liên từ nguyên nhân của bài này.
-기에 thiên về nguyên nhân/căn cứ trong giải thích hoặc văn viết; -길래 thường gắn rõ hơn với điều người nói trực tiếp thấy/nghe rồi phản ứng.
확인했기에 đặt sự việc đã xác nhận trong quá khứ làm căn cứ cho hành động/kết luận phía sau.
Ghi nhớ nhanh
-기에 = nêu nguyên nhân/căn cứ; đừng nhầm với V-기에 좋다 nghĩa “tốt để V”.
N1 + (이)기에 A/V2
= vì/do/bởi A/V/N1 nên A/V2
| 상황이 급하기에 바로 보고했습니다 | = | Vì tình hình khẩn cấp nên đã báo ngay. |
| 자료가 충분하기에 분석을 시작했습니다 | = | Vì dữ liệu đầy đủ nên bắt đầu phân tích. |
| 학생이기에 배울 기회가 많습니다 | = | Vì là học sinh nên có nhiều cơ hội học. |
| 이미 확인했기에 다시 묻지 않았습니다 | = | Vì đã xác nhận rồi nên không hỏi lại. |
| 영향이 크기에 신중해야 합니다 | = | Vì ảnh hưởng lớn nên phải thận trọng. |
| 근거가 부족하기에 보완이 필요합니다 | = | Vì căn cứ thiếu nên cần bổ sung. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 상황이 _____ 담당자에게 바로 연락했습니다. (급하다)
2. 도로가 많이 _____ 지하철을 이용했어요. (막히다)
3. 이미 내용을 _____ 같은 질문을 다시 하지 않았습니다. (확인하다 · quá khứ)
4. 아직 _____ 배워야 할 것이 많습니다. (학생)
5.2. Sắp xếp câu
Vì trời mưa nên tôi đã mang ô rồi ra ngoài.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 현재 자료가 부족한기에 추가 조사가 필요합니다.
2. 그분은 전문가기에 이 문제를 더 정확히 판단할 수 있습니다.
3. 이미 모든 수치를 확인하기에 다시 계산하지 않았습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn viết báo cáo: “Vì phạm vi ảnh hưởng rộng nên cần xem xét kỹ”.
2. Bạn vừa thấy trời mưa nên chạy vào cửa hàng gần đó; câu nào tự nhiên hơn trong hội thoại?
3. Câu nào dùng -기에 theo nghĩa “dễ để đọc”, không phải nguyên nhân?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -기에 trong bài chủ yếu biểu thị gì?
Câu 2. Dạng đúng của 좋다 là gì?
Câu 3. Dạng quá khứ đúng của 확인하다 là gì?
Câu 4. Cấu trúc nào gần -기에 nhưng khẩu ngữ và thường gắn với quan sát của người nói hơn?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vì vấn đề này quan trọng nên chúng tôi đã kiểm tra lại một lần nữa.”
이 문제가 한 번 더 확인했습니다.
Gợi ý từ vựng: 중요하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 기에 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + 기에 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 기에 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



