26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + (으)나 A/V2
N1 + 이나 A/V2

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngLiên từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích -(으)나 để nối hai nội dung tương phản theo văn phong trang trọng, thường gặp trong bài viết, báo cáo và tin tức; đồng thời làm rõ quy tắc với thân ㄹ và sự khác nhau với -지만.

A/V1 + (으)나 A/V2 / N1 + 이나 A/V2 (Nhưng / mặc dù... nhưng...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhận ra quan hệ đối lập được trình bày theo lối viết trang trọng.

지수: 새 제품은 어때요?

민수: 가격은 조금 비싸 품질은 매우 좋습니다.

-나 trong câu trên thể hiện quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + (으)나 A/V2
= ... nhưng ...
= mặc dù A/V1 nhưng A/V2
N1 + 이나 A/V2
= là N1 nhưng...
= tuy là N1 nhưng...

Đối lập hai nội dung:
A/V1 + (으)나 A/V2 nối hai vế có nội dung khác nhau hoặc tương phản.

Mẫu:
가격은 비싸나 품질은 좋다 (Giá đắt nhưng chất lượng tốt.)

Sắc thái văn viết:
-(으)나 thường gặp trong báo cáo, bài luận, tin tức, phát biểu và văn viết trang trọng.
Trong hội thoại hằng ngày, -지만 thường tự nhiên hơn.
Hai cấu trúc gần nghĩa nhưng khác rõ về văn phong.

Cách gắn theo patchim:
• Không patchim → -나: 비싸다 → 비싸나 (đắt nhưng).
• Có patchim khác -으나: 좋다 → 좋으나 (tốt nhưng).
• Thân : rơi trước -나: 멀다 → 머나 (xa nhưng), 살다 → 사나 (sống nhưng).

Quá khứ, -겠- và danh từ:
• Có thể gắn sau -았/었-, -겠-: 준비했으나 (đã chuẩn bị nhưng), 어렵겠으나 (có lẽ/sẽ khó nhưng).
N + 이다N + 이나: 학생이다 → 학생이나 (tuy là sinh viên nhưng).

Cấu trúc lặp -(으)나 -(으)나:
Khi lặp hai vế kiểu 좋으나 싫으나, cấu trúc có thể mang nghĩa “dù thích hay không / bất kể A hay B”.
Đây là cách dùng mở rộng; bài này tập trung vào nghĩa đối lập “nhưng / mặc dù... nhưng...”.

Không nhầm với trợ từ (이)나:
N + (이)나 còn có thể là trợ từ mang nghĩa “hoặc”, “ít nhất”, “tận...”.
Trong bài này, N + 이나 được phân tích từ N + 이다 + -나 để nối hai vế tương phản.

Phân loại:
-(으)나연결 어미 (đuôi liên kết).
Nó nối trực tiếp hai vế có quan hệ đối lập, nên bài được xếp là Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không patchim 비싸다 (đắt) 비싸나 Nguyên âm + 나
Có patchim 좋다 (tốt) 좋으나 Patchim ≠ ㄹ + 으나
ㄹ patchim 멀다 (xa) 머나 ㄹ rơi + 나
하다 준비하다 (chuẩn bị) 준비하나 하다 → 하나
Quá khứ 확인하다 (kiểm tra) 확인했으나 -았/었- + 으나
Dự đoán 어렵다 (khó) 어렵겠으나 -겠- + 으나
Danh từ 학생이다 (là sinh viên) 학생이나 이다 + 나
Điểm nhận diện nhanh:
• Văn viết/trang trọng + hai vế tương phản → -(으)나.
• Hội thoại thường ngày → -지만 thường tự nhiên hơn.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy -(으)나 nối tương phản theo phong cách trang trọng và có thể đi với quá khứ, -겠- và danh từ.

Ví dụ cơ bản

1

이 가방은 조금 비싸 튼튼해서 오래 쓸 수 있다.

Chiếc túi này hơi đắt nhưng chắc nên có thể dùng lâu.

Từ vựng: 튼튼하다 = chắc chắn · 오래 쓰다 = dùng lâu
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싸나. Thân kết thúc bằng nguyên âm nên dùng -나.
2

방은 작으나 햇빛이 잘 들어 생활하기 편하다.

Phòng nhỏ nhưng đón nắng tốt nên khá tiện sinh hoạt.

Từ vựng: 햇빛 = ánh nắng · 생활하다 = sinh hoạt
Ngữ pháp: 작다 → 작으나. Patchim ㄱ nên thêm 으나.
3

회사는 역에서 머나 통근 버스가 있어 불편하지 않다.

Công ty xa ga nhưng có xe đưa đón nên không bất tiện.

Từ vựng: 통근 버스 = xe đưa đón đi làm
Ngữ pháp: 멀다 → 머나. ㄹ rơi trước -나.
4

그는 신입사원이나 업무 이해가 매우 빠르다.

Anh ấy tuy là nhân viên mới nhưng hiểu công việc rất nhanh.

Từ vựng: 신입사원 = nhân viên mới · 업무 이해 = mức hiểu công việc
Ngữ pháp: 신입사원이다 → 신입사원이나.
5

여러 번 연락했으나 아직 답을 받지 못했다.

Đã liên lạc nhiều lần nhưng vẫn chưa nhận được trả lời.

Từ vựng: 연락하다 = liên lạc · = câu trả lời
Ngữ pháp: 연락하다 → 연락했으나. Quá khứ 했- + 으나.

Ví dụ nâng cao

1

정부는 새로운 대책을 발표했으나 현장 반응은 기대만큼 크지 않았다.

Chính phủ đã công bố biện pháp mới nhưng phản ứng tại hiện trường không lớn như kỳ vọng.

Từ vựng: 대책 = biện pháp · 현장 반응 = phản ứng thực tế
Ngữ pháp: 발표했다 → 발표했으나. Hai vế có chủ thể nội dung khác nhau vẫn có thể nối bằng target.
2

이번 조사는 표본이 적으나 결과의 경향은 이전 조사와 비슷하다.

Khảo sát lần này có mẫu ít nhưng xu hướng kết quả tương tự khảo sát trước.

Từ vựng: 표본 = mẫu khảo sát · 경향 = xu hướng
Ngữ pháp: 적다 → 적으나. Dùng lối viết báo cáo.
3

초기 비용은 높으나 장기적으로 유지비를 줄일 수 있다.

Chi phí ban đầu cao nhưng về lâu dài có thể giảm chi phí bảo trì.

Từ vựng: 초기 비용 = chi phí ban đầu · 유지비 = phí bảo trì
Ngữ pháp: 높다 → 높으나. Target tạo sự cân bằng giữa bất lợi và lợi ích.
4

내일 일정이 다소 빡빡하겠으나 계획대로 진행할 수 있을 것으로 보인다.

Lịch ngày mai có lẽ khá dày nhưng có vẻ vẫn có thể tiến hành theo kế hoạch.

Từ vựng: 빡빡하다 = dày/khít · 계획대로 = theo kế hoạch
Ngữ pháp: 빡빡하다 → 빡빡하겠으나. -겠- đứng trước target.
5

기술적으로는 가능하 비용과 시간이 더 필요한 상황이다.

Về kỹ thuật thì có thể nhưng đang là tình huống cần thêm chi phí và thời gian.

Từ vựng: 기술적으로 = về mặt kỹ thuật · 상황 = tình hình
Ngữ pháp: 가능하다 → 가능하나. Đối lập giữa khả năng kỹ thuật và điều kiện thực tế.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh -(으)나 với -지만, -는데 và các cấu trúc đối lập có phạm vi nghĩa khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + (으)나 Đối lập trang trọng, cân xứng trong văn viết
가격은 비싸 품질은 좋다.
Giá đắt nhưng chất lượng tốt.
A/V1 + 지만 Đối lập trung tính, rất phổ biến trong hội thoại
가격은 비싸지만 마음에 들어요.
Giá đắt nhưng tôi thích.
A/V1 + (으)ㄴ/는데 Đặt nền/bối cảnh; đôi khi có sắc thái đối lập nhưng chức năng rộng hơn
가격은 비싼 한번 써 볼래요?
Giá hơi đắt, nhưng bạn có muốn thử dùng không?
A/V1 + (으)ㄴ/는 반면에 Đối chiếu hai mặt/đặc điểm song song rõ hơn
이 제품은 가벼운 반면에 내구성이 약하다.
Sản phẩm này nhẹ, trong khi độ bền yếu.
N + (이)나 (trợ từ) “Hoặc / ít nhất / tận...” tùy ngữ cảnh; không phải đuôi nối đối lập
커피 차를 마실까요?
Uống cà phê hoặc trà nhé?
Không dùng -(으)나 như lựa chọn “hoặc” chỉ vì nhìn thấy -나.
Phải phân biệt đuôi liên kết với trợ từ (이)나.
-(으)나 ↔ -지만: nghĩa đối lập gần nhau, nhưng -(으)나 trang trọng/văn viết hơn.
-(으)나 ↔ -(으)ㄴ/는데: -(으)ㄴ/는데 còn có chức năng đưa bối cảnh, mở lời; không phải lúc nào cũng là đối lập.
Điểm nhận diện nhanh: hai mệnh đề đối lập trong báo cáo, bài viết, tin tức → -(으)나.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ “đối lập trang trọng”: A nhưng B.

A/V1 + (으)나 A/V2
N1 + 이나 A/V2
= nhưng / mặc dù... nhưng...
비싸나 품질은 좋다 = Đắt nhưng chất lượng tốt.
작으나 햇빛이 잘 든다 = Nhỏ nhưng đón nắng tốt.
머나 교통은 편리하다 = Xa nhưng giao thông tiện.
학생이나 경험이 많다 = Tuy là sinh viên nhưng có nhiều kinh nghiệm.
확인했으나 찾지 못했다 = Đã kiểm tra nhưng không tìm thấy.
어렵겠으나 시도해 보겠다 = Có lẽ sẽ khó nhưng sẽ thử.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 가격은 _____ 품질은 좋습니다. (비싸다)

2. 계획을 _____ 갑자기 일정이 바뀌었습니다. (세우다 · quá khứ)

3. 회사가 역에서 _____ 통근 버스가 있어 편리합니다. (멀다)

4. 그는 신입사원_____ 업무 이해가 빠릅니다. (이다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Giá hơi đắt nhưng chất lượng tốt nên ưu điểm là có thể dùng lâu.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 제품은 성능이 좋나 가격이 비쌉니다.

2. 서울에서 오래 살으나 고향을 자주 생각합니다.

3. 그는 학생나 이미 회사에서 일하고 있습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bản báo cáo cần viết “Chi phí tăng nhưng doanh thu vẫn ổn định”. Câu nào phù hợp nhất?

2. Trong hội thoại thường ngày “Đắt nhưng đẹp” câu nào tự nhiên nhất?

3. Câu nào dùng -(으)나 theo nghĩa “dù A hay B / bất kể”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Sắc thái điển hình của -(으)나 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 멀다 + (으)나 là gì?

Câu 3. Dạng nào đúng khi vế trước ở quá khứ?

Câu 4. Câu nào phù hợp nhất với văn phong báo cáo?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Mặc dù đã kiểm tra nhiều lần nhưng chúng tôi vẫn chưa tìm được nguyên nhân nên sẽ tiếp tục điều tra.”

여러 번 원인을 찾지 못해 계속 조사하겠습니다.

Gợi ý từ vựng: 확인하다 · quá khứ

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu