25/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㄴ/는 양
N + 인 양

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35-40 phút

Bài học phân tích 의존 명사 양 trong cấu trúc -(으)ㄴ/는 양, N + 인 양 để diễn tả dáng vẻ “như thể/làm ra vẻ...”, đồng thời phân biệt với 듯(이), 것처럼 và 척하다.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V + (으)ㄴ/는 양, N + 인 양: Như thể / làm ra vẻ
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhận ra khi một người cư xử hoặc thể hiện như thể một trạng thái/sự việc là thật.

유진: 민수 씨가 그 사실을 정말 몰랐어요?

수아: 아니요. 알고 있었는데 모르는 양 아무 말도 안 했어요.

모르는 양 có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 는 양
= như thể đang/có V

Động từ hiện tại — hành xử như thể đang/có V:
V + 는 양 mô tả dáng vẻ/hành vi khiến người quan sát có cảm giác người đó đang làm hoặc ở trạng thái hành động ấy.
모르는 양 지나갔어요 = đi qua như thể không biết.

A/V + (으)ㄴ 양
= như thể A / như thể đã V

Tính từ hoặc hành động đã hoàn tất:
Tính từ dùng -(으)ㄴ 양; động từ khi nhìn như một việc đã xảy ra/hoàn tất cũng dùng dạng -(으)ㄴ 양.
괜찮은 양 웃다 = cười như thể ổn; 잘못한 양 고개를 숙이다 = cúi đầu như thể đã làm sai.

N + 인 양
= như thể là N

Danh từ — như thể là N:
Danh từ kết hợp với 이다 thành N + 인 양.
전문가인 양 설명했어요 = giải thích như thể mình là chuyên gia.

Bản chất:
의존 명사 (danh từ phụ thuộc), mang nghĩa “dáng vẻ/cách thể hiện như thể...”.
Vì là danh từ nên viết cách với phần định ngữ phía trước.

Không luôn đồng nghĩa “giả vờ”:
Cấu trúc có thể chỉ mô tả hành vi trông giống một trạng thái, không nhất thiết khẳng định người đó cố ý lừa người khác.
Nếu muốn nhấn rõ ý “cố tình giả vờ”, -는 척하다 thường trực tiếp hơn.

Cách kết hợp:
V hiện tại: 알다 → 아는 양, 모르다 → 모르는 양.
A: 괜찮다 → 괜찮은 양.
V hoàn tất: 잘못하다 → 잘못한 양.
N: 전문가 → 전문가인 양.

Phạm vi bài:
Bài này học nghĩa “như thể/làm ra vẻ” của .
Nghĩa “ý định” trong -(으)ㄹ 양으로 là một cách dùng khác và không phải target chính.

Cách hiểu nhanh:
Nhìn hành vi của ai đó và có thể nói “cứ như thể...” / “làm ra vẻ như...” → nghĩ đến -(으)ㄴ/는 양.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Động từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V hiện tại 모르다 모르는 양 như thể không biết
V hiện tại 알다 아는 양 như thể biết
Tính từ 괜찮다 괜찮은 양 như thể ổn
V hoàn tất 잘못하다 잘못한 양 như thể đã làm sai
Danh từ 전문가 전문가인 양 như thể là chuyên gia
Danh từ 책임자 책임자인 양 như thể là người chịu trách nhiệm
Lưu ý:
trong bài phải viết cách: 모르는 양, 괜찮은 양, 전문가인 양. Không viết liền thành *모르는양.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng hành vi rất dễ hình dung; ví dụ nâng cao mở rộng sang phát ngôn, quyền hạn và đánh giá trong công việc.

Ví dụ cơ bản

1

그는 모르는 양 고개를 돌렸어요.

Anh ấy quay mặt đi như thể không biết.

Từ vựng: 모르다 = không biết · 고개 = đầu · 돌리다 = quay.
Ngữ pháp: 모르다 → 모르는 양. Hành vi khiến người quan sát thấy như thể anh ấy không biết.
2

그녀는 괜찮은 양 웃었어요.

Cô ấy cười như thể mình vẫn ổn.

Từ vựng: 괜찮다 = ổn · 웃다 = cười · 그녀 = cô ấy.
Ngữ pháp: 괜찮다 → 괜찮은 양. Tính từ dùng dạng định ngữ -(으)ㄴ trước 양.
3

그는 다 아는 양 말했어요.

Anh ấy nói như thể biết hết mọi chuyện.

Từ vựng: = tất cả · 알다 = biết · 말하다 = nói.
Ngữ pháp: 알다 → 아는 양. ㄹ rụng trước -는; cả cụm mô tả dáng vẻ “biết hết”.
4

아이는 잘못한 양 고개를 숙였어요.

Đứa trẻ cúi đầu như thể mình đã làm sai.

Từ vựng: 아이 = đứa trẻ · 잘못하다 = làm sai · 고개를 숙이다 = cúi đầu.
Ngữ pháp: 잘못하다 → 잘못한 양. Dạng -(으)ㄴ nhìn hành động như đã hoàn tất.
5

그는 전문가인 양 설명했어요.

Anh ấy giải thích như thể mình là chuyên gia.

Từ vựng: 전문가 = chuyên gia · 설명하다 = giải thích · 이다 = là.
Ngữ pháp: 전문가 + 이다 → 전문가인 양. Danh từ dùng 인 양.

Ví dụ nâng cao

1

그는 모든 자료를 검토한 양 단정적으로 말했습니다.

Anh ấy nói chắc nịch như thể đã xem hết mọi tài liệu.

Từ vựng: 모든 자료 = toàn bộ tài liệu · 검토하다 = xem xét · 단정적이다 = quả quyết · 말하다 = nói.
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토한 양. Dạng hoàn tất tạo dáng vẻ như thể việc rà soát đã xong.
2

담당자는 아무 문제도 없는 양 회의를 계속했습니다.

Người phụ trách tiếp tục cuộc họp như thể không có vấn đề gì.

Từ vựng: 담당자 = người phụ trách · 문제 = vấn đề · 회의 = cuộc họp · 계속하다 = tiếp tục.
Ngữ pháp: 없다 → 없는 양. Trạng thái được thể hiện như thể “không có vấn đề”.
3

그는 자신이 최종 결정권자인 양 지시를 내렸습니다.

Anh ta ra lệnh như thể mình là người có quyền quyết định cuối cùng.

Từ vựng: 최종 = cuối cùng · 결정권자 = người có quyền quyết định · 지시 = chỉ thị · 내리다 = đưa ra.
Ngữ pháp: 결정권자 → 결정권자인 양. Danh từ + 인 양 mô tả vai trò mà người đó thể hiện như thể đang sở hữu.
4

회사는 이미 합의가 끝난 양 발표를 서둘렀습니다.

Công ty vội công bố như thể thỏa thuận đã hoàn tất.

Từ vựng: 합의 = thỏa thuận · 끝나다 = kết thúc · 발표 = công bố · 서두르다 = vội vàng.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝난 양. Hành động đã hoàn tất được mô phỏng như một sự thật đã xảy ra.
5

그는 자신이 피해자인 양 책임을 모두 돌렸습니다.

Anh ta đẩy hết trách nhiệm sang người khác như thể mình là nạn nhân.

Từ vựng: 피해자 = nạn nhân · 책임 = trách nhiệm · 돌리다 = đổ/chuyển · 모두 = tất cả.
Ngữ pháp: 피해자 → 피해자인 양. Dáng vẻ/vai trò được thể hiện như thể người đó là nạn nhân.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt mô tả dáng vẻ “như thể” với cách so sánh trung tính và hành động cố ý giả vờ.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + -(으)ㄴ/는 양 Mô tả dáng vẻ/hành vi như thể một trạng thái là thật.
모르는 양 지나갔어요.
Đi qua như thể không biết.
A/V + 듯(이) Như thể; rộng và trung tính hơn về so sánh/cảm giác.
모르는 듯이 행동했어요.
Hành động như thể không biết.
A/V + 것처럼 Như thể/giống như; rất phổ biến trong hội thoại.
아는 것처럼 말했어요.
Nói như thể biết hết.
V + 는 척하다 Cố ý giả vờ làm/ở trạng thái V.
모르는 척했어요.
Giả vờ không biết.
A/V + 체하다 Làm bộ/giả vờ; thường nhấn thái độ giả tạo hoặc cố tỏ ra.
아픈 체했어요.
Làm bộ bị đau.
-(으)ㄴ/는 양 ≠ -는 척하다: -는 척하다 nói rõ hành động cố ý giả vờ; có thể chỉ mô tả dáng vẻ “trông/cư xử như thể” mà không khẳng định ý định lừa dối.
-(으)ㄴ/는 양 ↔ 듯(이): Cùng tạo nghĩa “như thể”. thường gắn với cách thể hiện/dáng vẻ quan sát được và có sắc thái văn viết hơn; 듯(이) dùng rộng hơn.
-(으)ㄴ/는 양 ↔ 것처럼: Cùng có thể so sánh trạng thái biểu hiện với một tình huống giả định. 것처럼 phổ biến và trung tính hơn trong hội thoại; cô đọng và thường mang sắc thái miêu tả.
Điểm nhận diện nhanh: Chỉ mô tả “trông/cư xử như thể...” → . Muốn nói rõ “cố tình giả vờ” → 척하다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ các nhánh theo từ loại và thời điểm của hành động.

A/V + (으)ㄴ/는 양
N + 인 양

= như thể / làm ra vẻ...
모르는 양 지나갔어요. = Đi qua như thể không biết.
괜찮은 양 웃었어요. = Cười như thể vẫn ổn.
다 아는 양 말했어요. = Nói như thể biết hết.
잘못한 양 고개를 숙였어요. = Cúi đầu như thể đã làm sai.
전문가인 양 설명했어요. = Giải thích như thể là chuyên gia.
책임자인 양 지시했어요. = Ra lệnh như thể là người chịu trách nhiệm.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 그는 그 일을 _____ 지나갔어요. (모르다)

2. 그녀는 _____ 웃었어요. (괜찮다)

3. 아이는 _____ 고개를 숙였어요. (잘못하다 · quá khứ)

4. 그는 _____ 설명했어요. (전문가)

5.2. Sắp xếp câu

1. Hãy tạo câu: Anh ấy cứ tự tin nói như thể mình biết hết mọi chuyện.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 그는 나를 모르은 양 지나갔어요.

2. 그녀는 괜찮는 양 웃었어요.

3. 그는 전문가 양 말했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn mô tả “Anh ấy cứ đi qua như thể không biết tôi”, không khẳng định anh ấy cố tình giả vờ. Câu nào phù hợp nhất?

2. Câu nào dùng đúng với danh từ 책임자?

3. Nếu muốn nói rõ “Anh ấy CỐ Ý giả vờ không biết”, cấu trúc nào trực tiếp hơn?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -(으)ㄴ/는 양 chủ yếu diễn tả gì?

Câu 2. Dạng đúng của 괜찮다 + 양 là gì?

Câu 3. Dạng đúng với danh từ 전문가 là gì?

Câu 4. Khác biệt quan trọng giữa -(으)ㄴ/는 양 và -는 척하다 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Anh ấy làm như thể không biết chuyện đó rồi im lặng.”

그는 그 일을 아무 말도 하지 않았어요.

Gợi ý từ vựng: 모르다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu