V + (으)려고 들다
Bài học hướng dẫn V + (으)려고 들다 khi chủ thể chủ động cố làm hoặc cứ có xu hướng làm một việc, thường kèm cảm giác người nói không tán thành hành vi đó.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem chủ thể chỉ có ý định bình thường, hay đang chủ động/cố chấp hướng tới hành động đó.
수진: 민호 씨는 왜 혼자 다 하려고 해요?
지수: 원래 다른 사람에게 맡기지 않고 뭐든 혼자 해결하려고 들어요.
“해결하려고 들어요” khác ý định bình thường ở điểm nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Chủ động cố làm V:
V +
(으)려고 들다 diễn tả chủ thể chủ động hoặc cứ cố hướng tới V.
So với -(으)려고 하다, mức độ thúc đẩy hành động mạnh hơn và thường khiến người
nói không tán thành.
Ví dụ: 모든 일을 혼자 하려고 들어요 = “Cứ cố làm mọi việc
một mình”.
Không patchim hoặc ㄹ → -려고 들다:
가다 (đi) → 가려고 들다, 열다 (mở) → 열려고 들다.
Với ㄹ,
không thêm 으.
Có patchim → -으려고 들다:
먹다 (ăn) → 먹으려고 들다, 끊다 (cắt/ngắt) → 끊으려고 들다.
하다 → 하려고 들다:
해결하다 (giải quyết) → 해결하려고 들다, 설명하다 (giải thích) → 설명하려고 들다.
Có thể gặp dạng rút -려 들다:
Trong văn cảnh tự nhiên
có thể gặp 막으려 들다, nhưng bài giữ công thức đầy đủ -(으)려고 들다 làm chuẩn chính.
Phân loại:
들다 ở
đây tham gia một biểu thức chỉ xu hướng/nỗ lực.
Vì toàn cụm thường hoàn tất câu, bài xếp
Đuôi câu theo hệ THTV.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 가다 (đi) | 가려고 들다 | -려고 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹으려고 들다 | -으려고 |
| ㄹ | 열다 (mở) | 열려고 들다 | không thêm 으 |
| 하다 | 해결하다 (giải quyết) | 해결하려고 들다 | 하려고 |
| Dạng rút | 막다 (ngăn) | 막으려 들다 | -으려 들다 |
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn, từ vựng dễ; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, xã hội và phân tích.
Ví dụ cơ bản
아이가 혼자 문을 열려고 들어요.
Đứa trẻ cứ cố tự mở cửa.
Ngữ pháp: 열다 → 열려고 들다. ㄹ không thêm 으; chủ thể chủ động cố thực hiện V.
동생이 자꾸 내 물건을 쓰려고 들어요.
Em tôi cứ muốn dùng đồ của tôi.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰려고 들다. Ý muốn sử dụng được thể hiện như một xu hướng mạnh.
그는 모든 일을 혼자 하려고 들어요.
Anh ấy cứ cố làm mọi việc một mình.
Ngữ pháp: 하다 → 하려고 들다. Người nói nhận xét xu hướng cố tự làm.
친구가 자꾸 내 말을 끊으려고 들어요.
Bạn tôi cứ định/cố ngắt lời tôi.
Ngữ pháp: 끊다 → 끊으려고 들다. Có patchim nên dùng -으려고; sắc thái không tán thành rõ.
아이가 늦게까지 안 자려고 들어요.
Đứa trẻ cứ không chịu ngủ đến khuya.
Ngữ pháp: 안 자다 → 안 자려고 들다. Chủ thể cố duy trì việc không ngủ.
Ví dụ nâng cao
일부 구성원이 모든 결정을 자기 기준대로 내리려고 들면 갈등이 커질 수 있다.
Nếu một số thành viên cứ cố đưa ra mọi quyết định theo tiêu chuẩn của mình, xung đột có thể tăng.
Ngữ pháp: 내리다 → 내리려고 들다. Nhấn xu hướng áp đặt quyết định.
문제가 생길 때마다 책임을 다른 부서로 돌리려고 들면 해결이 늦어진다.
Mỗi khi có vấn đề mà cứ cố đẩy trách nhiệm sang bộ phận khác thì việc giải quyết sẽ chậm.
Ngữ pháp: 돌리다 → 돌리려고 들다. Người nói phê phán nỗ lực né trách nhiệm.
회사가 모든 비판을 오해라고만 설명하려고 들수록 신뢰는 더 약해졌다.
Công ty càng cố giải thích mọi chỉ trích chỉ là hiểu lầm thì niềm tin càng suy giảm.
Ngữ pháp: 설명하다 → 설명하려고 들다. Dạng -수록 nhấn nỗ lực biện minh càng mạnh thì hậu quả càng xấu.
단기 성과만 강조하려고 들면 구조적인 문제를 놓치기 쉽다.
Nếu cứ cố nhấn mạnh thành tích ngắn hạn thì dễ bỏ sót vấn đề cấu trúc.
Ngữ pháp: 강조하다 → 강조하려고 들다. Tập trung mạnh vào một hướng hành động.
상대의 의도를 먼저 부정적으로 규정하려고 들면 대화가 막힌다.
Nếu cứ cố định nghĩa trước ý định của đối phương theo hướng tiêu cực, đối thoại sẽ bế tắc.
Ngữ pháp: 규정하다 → 규정하려고 들다. Nhấn xu hướng cố áp một cách diễn giải lên đối phương.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng, sắc thái và điều kiện sử dụng để tránh chọn cấu trúc chỉ vì bản dịch tiếng Việt gần nhau.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)려고 들다 | Cứ cố/chủ động mạnh để V; thường có sắc thái phê phán. |
모든 일을 혼자 하려고 들어요.
Cứ cố làm mọi việc một mình.
|
| V + (으)려고 하다 | Có ý định/kế hoạch V, trung tính. |
내일 출발하려고 해요.
Tôi định xuất phát ngày mai.
|
| V + (으)려고 애쓰다 | Nỗ lực/cố gắng V, nhấn sự cố gắng; có thể tích cực. |
문제를 해결하려고 애썼어요.
Tôi đã cố gắng giải quyết vấn đề.
|
| V + 아/어 대다 | Cứ lặp lại V/quá mức; trọng tâm ở hành động lặp, không ở ý định. |
같은 말을 반복해 댔어요.
Cứ lặp đi lặp lại cùng một lời.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhìn cấu trúc và nhận ra ngay sắc thái trọng tâm.
= cố / khăng khăng muốn V
| 열려고 들어요. | = | Cứ cố mở. |
| 쓰려고 들어요. | = | Cứ muốn dùng. |
| 하려고 들어요. | = | Cứ cố làm. |
| 끊으려고 들어요. | = | Cứ cố ngắt. |
| 돌리려고 들어요. | = | Cứ cố đổ/chuyển. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 그는 모든 문제를 혼자 _____. (해결하다)
2. 아이가 잠긴 문을 혼자 _____. (열다)
3. 그는 다른 사람의 발언을 자꾸 _____. (막다)
4. 문제가 생기면 그는 책임을 남에게 _____. (돌리다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Nếu anh ấy cứ cố làm mọi việc một mình thì nhóm sẽ gặp vấn đề.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 아이가 밥 먹기 전에 단것을 먹려고 들어요.
2. 그는 모든 규칙을 혼자 만들으려고 들어요.
3. 그는 모든 설명을 자기 방식대로 하으려고 들어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào thể hiện ý định bình thường, KHÔNG phải -(으)려고 들다?
2. Bạn muốn phê phán “anh ấy cứ cố đổ lỗi cho người khác”. Câu nào phù hợp nhất?
3. Dạng nào đúng với 닫다?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)려고 들다 nhấn điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 열다 là gì?
Câu 3. Câu nào dùng -(으)려고 들다 đúng sắc thái “cứ cố làm”?
Câu 4. So với -(으)려고 하다, -(으)려고 들다 thường có gì thêm?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hễ bị góp ý là anh ấy cứ cố giải thích mọi việc theo hướng có lợi cho mình.”
지적을 받으면 그는 모든 일을 자기에게 유리하게 .
Gợi ý từ vựng: 해석하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)려고 들다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)려고 들다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)려고 들다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



