A + (으)ㄴ 데다가
V + (으)ㄴ/는 데다가
N + 인 데다가
Bài học hướng dẫn A1 + (으)ㄴ 데다가, V1 + (으)ㄴ/는 데다가 và N1 + 인 데다가 để cộng thêm một đặc điểm hay sự việc khác theo cùng hướng: đã... lại còn..., hơn nữa....
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định vế sau đang đối lập với vế trước hay đang cộng thêm một đặc điểm/sự việc theo cùng hướng.
지수: 그 식당은 왜 인기가 많아요?
민수: 가격이 싼 데다가 음식도 맛있어요.
Cụm 싼 데다가 trong đoạn trên có chức năng gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Cộng thêm đặc điểm sau tính từ:
A1 + (으)ㄴ 데다가 A/V2 nêu một đặc điểm rồi cộng thêm một đặc điểm khác theo cùng hướng.
싸다 → 싼 데다가 (rẻ → đã rẻ lại còn...).
작다 → 작은 데다가 (nhỏ → đã nhỏ lại còn...).
Cộng thêm hành động hoặc sự việc sau động từ:
Động từ dùng -는 데다가 với hiện tại/thói quen và -(으)ㄴ 데다가 với hành động đã hoàn thành.
오다 → 오는 데다가 (đến/mưa → đã... lại còn...).
가다 → 간 데다가 (đi → đã đi rồi lại còn...).
Cộng thêm thông tin sau danh từ:
Danh từ dùng N + 인 데다가 để nêu một tư cách/trạng thái rồi thêm thông tin khác.
주말 → 주말인 데다가 (cuối tuần → đã là cuối tuần, hơn nữa...).
전문가 → 전문가인 데다가 (chuyên gia → đã là chuyên gia lại còn...).
Cấu trúc có chức năng cộng dồn thông tin.
Vế 2 thêm một đặc điểm, sự việc hoặc lý do nữa vào vế 1; hai nội dung thường cùng hướng đánh giá nên tiếng Việt hay dùng “đã... lại còn...”, “hơn nữa”, “lại thêm...”.
Khoảng cách trước 데다가 là bắt buộc:
데 là danh từ phụ thuộc nên phải cách với phần định ngữ đứng trước.
Viết 싼 데다가 (đã rẻ lại còn...), 먹는 데다가 (đã ăn/lại còn...), 학생인 데다가 (đã là học sinh lại còn...).
Không viết *싼데다가, *먹는데다가.
Tính từ dùng -(으)ㄴ:
Không patchim dùng -ㄴ 데다가; có patchim dùng -은 데다가; thân ㄹ làm theo dạng định ngữ.
싸다 → 싼 데다가 (rẻ → đã rẻ lại còn...).
작다 → 작은 데다가 (nhỏ → đã nhỏ lại còn...).
멀다 → 먼 데다가 (xa → đã xa lại còn...).
Động từ phân biệt hiện tại và hoàn thành:
먹다 → 먹는 데다가 (ăn → đã ăn/lại còn...) dùng cho hiện tại hoặc thói quen.
일하다 → 일하는 데다가 (làm việc → đã làm việc lại còn...) dùng cho hiện tại hoặc thói quen.
먹다 → 먹은 데다가 (ăn → đã ăn rồi lại còn...) dùng khi hành động đã hoàn thành.
가다 → 간 데다가 (đi → đã đi rồi lại còn...) dùng khi hành động đã hoàn thành.
Không nhầm với liên từ -는데:
비가 오는데 우산이 없어요 (trời mưa nhưng/tình cờ tôi không có ô) dùng -는데 để tạo bối cảnh hoặc đối chiếu.
비가 오는 데다가 바람도 불어요 (trời đã mưa lại còn có gió) là cấu trúc cộng thêm thông tin.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A không patchim | 싸다 (rẻ) | 싼 데다가 (đã rẻ lại còn...) | -ㄴ 데다가 |
| A có patchim | 작다 (nhỏ) | 작은 데다가 (đã nhỏ lại còn...) | -은 데다가 |
| A kết thúc ㄹ | 멀다 (xa) | 먼 데다가 (đã xa lại còn...) | ㄹ rơi |
| V hiện tại | 먹다 (ăn) | 먹는 데다가 (đã ăn/lại còn...) | -는 데다가 |
| V hoàn thành | 가다 (đi) | 간 데다가 (đã đi rồi lại còn...) | -(으)ㄴ 데다가 |
| Danh từ | 학생 (học sinh/sinh viên) | 학생인 데다가 (đã là học sinh/sinh viên lại còn...) | N + 인 데다가 |
Đây không phải chuỗi “-ㄴ데 + 다가”.
Trong cấu trúc này 데 là danh từ phụ thuộc, vì vậy phải viết 싼 데다가, 오는 데다가, 학생인 데다가.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cộng dồn ưu điểm, nhược điểm, điều kiện và nguyên nhân trong những tình huống thực tế.
Ví dụ cơ bản
이 식당은 가격이 싼 데다가 음식도 맛있어요.
Nhà hàng này giá đã rẻ lại còn đồ ăn ngon.
Ngữ pháp: 싸다 → 싼 데다가. Hai ưu điểm được cộng dồn.
오늘은 비가 오는 데다가 바람도 많이 불어요.
Hôm nay trời đã mưa lại còn có gió mạnh.
Ngữ pháp: 오다 → 오는 데다가. Hai điều kiện thời tiết xấu cùng xuất hiện.
이 방은 작은 데다가 창문도 작아서 좀 답답해요.
Phòng này đã nhỏ lại còn cửa sổ cũng nhỏ nên hơi bí.
Ngữ pháp: 작다 → 작은 데다가. Hai nhược điểm dẫn tới đánh giá ở cuối.
주말인 데다가 날씨도 좋아서 공원에 사람이 많아요.
Đã là cuối tuần, hơn nữa thời tiết còn đẹp nên công viên đông người.
Ngữ pháp: 주말 → 주말인 데다가. Danh từ làm thông tin cộng thêm.
민수 씨는 일을 잘하는 데다가 다른 사람도 잘 도와줘요.
Min-su làm việc tốt, lại còn hay giúp người khác.
Ngữ pháp: 잘하다 → 잘하는 데다가. Hai đặc điểm tích cực được cộng thêm.
Ví dụ nâng cao
이번 프로젝트는 일정이 짧은 데다가 필요한 인원도 부족해서 부담이 커요.
Dự án này thời hạn đã ngắn lại còn thiếu nhân lực nên áp lực lớn.
Ngữ pháp: 짧다 → 짧은 데다가. Hai khó khăn tạo thành nguyên nhân cộng dồn.
새 시스템은 처리 속도가 빠른 데다가 오류가 생기면 바로 알려 주는 기능도 있어요.
Hệ thống mới có tốc độ xử lý nhanh, lại còn còn có chức năng báo lỗi ngay.
Ngữ pháp: 빠르다 → 빠른 데다가. Tính từ kết thúc ㄹ dùng dạng định ngữ 빠른.
그 직원은 현장 경험이 많은 전문가인 데다가 설명도 아주 구체적이에요.
Nhân viên đó là chuyên gia có nhiều kinh nghiệm thực tế, lại còn giải thích rất cụ thể.
Ngữ pháp: 전문가 → 전문가인 데다가. Danh từ cộng thêm đặc điểm.
어제는 회의가 예상보다 길었던 데다가 끝난 뒤에도 처리할 일이 많았어요.
Hôm qua cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến, lại còn có nhiều việc phải xử lý sau đó.
Ngữ pháp: 길다 → 길었던 데다가. Dạng hồi tưởng/quá khứ cho sự việc đã xảy ra.
자료가 여러 파일에 나뉘어 있는 데다가 파일 이름도 비슷해서 찾기가 어려워요.
Tài liệu bị chia thành nhiều tệp, lại còn tên tệp còn giống nhau nên khó tìm.
Ngữ pháp: 있다 → 있는 데다가. Cộng dồn hai nguyên nhân gây khó khăn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt cộng dồn bằng -데다가 với “không chỉ... mà còn...”, phó từ 게다가 và liên từ -는데.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A1 + (으)ㄴ 데다가 V1 + (으)ㄴ/는 데다가 N1 + 인 데다가 |
Cộng thêm một đặc điểm/sự việc cùng hướng: “đã... lại còn...”. |
가격이 싼 데다가 품질도 좋아요.
Giá đã rẻ lại còn chất lượng tốt.
|
| A/V1 + (으)ㄹ 뿐만 아니라 N1 + 일 뿐만 아니라 |
Nhấn rõ “không chỉ vế 1 mà còn vế 2”. |
가격이 쌀 뿐만 아니라 품질도 좋아요.
Không chỉ giá rẻ mà chất lượng cũng tốt.
|
| 게다가 | Phó từ “hơn nữa/lại còn” nối một câu/thông tin mới. |
가격이 싸요. 게다가 품질도 좋아요.
Giá rẻ. Hơn nữa chất lượng cũng tốt.
|
| V1 + 는데 A1 + (으)ㄴ데 |
Tạo bối cảnh/đối chiếu; không nhất thiết cộng dồn cùng hướng. |
비가 오는데 우산이 없어요.
Trời đang mưa mà tôi lại không có ô.
|
| A/V1 + 고 | Liệt kê trung tính hai đặc điểm/hành động, ít nhấn cộng dồn. |
가격이 싸고 품질도 좋아요.
Giá rẻ và chất lượng cũng tốt.
|
Ghi nhớ nhanh
Đã có thông tin ở vế 1, lại cộng thêm một thông tin khác ở vế 2.
V1 + (으)ㄴ/는 데다가 A/V2
N1 + 인 데다가 A/V2
= đã... lại còn... / hơn nữa... / lại thêm...
| 가격이 싼 데다가 맛도 좋아요 | = | Giá đã rẻ lại còn ngon. |
| 비가 오는 데다가 바람도 불어요 | = | Trời đã mưa lại còn có gió. |
| 방이 작은 데다가 창문도 작아요 | = | Phòng đã nhỏ lại còn cửa sổ nhỏ. |
| 주말인 데다가 날씨도 좋아요 | = | Đã là cuối tuần, hơn nữa thời tiết đẹp. |
| 일을 잘하는 데다가 친절해요 | = | Đã làm việc giỏi lại còn tử tế. |
| 회의가 길었던 데다가 할 일도 많았어요 | = | Họp đã dài lại còn nhiều việc. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 이 식당은 가격이 _____ 음식도 맛있어요. (싸다)
2. 오늘은 비가 _____ 바람도 불어요. (오다)
3. 어제는 늦게 _____ 아침도 못 먹었어요. (자다 · quá khứ)
4. 그분은 _____ 경험도 많아요. (전문가)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: “Phòng này đã nhỏ lại còn có cửa sổ nhỏ nên trông hơi bí.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이 가게는 가격이 싼데다가 위치도 좋아요.
2. 민수 씨는 일을 잘 하은 데다가 친절해요.
3. 오늘은 주말인다가 날씨도 좋아요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Phòng đã nhỏ lại còn tối”.
2. Bạn chỉ muốn nói “Giá rẻ và chất lượng tốt” theo kiểu liệt kê trung tính.
3. Câu nào có nghĩa “Không chỉ giá rẻ mà chất lượng cũng tốt”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -데다가 có chức năng chính gì?
Câu 2. Cách viết nào đúng?
Câu 3. Dạng hiện tại đúng của 먹다 là gì?
Câu 4. Danh từ 학생 kết hợp thế nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Khu vực này đã phức tạp lại còn đông người nên khó tìm đường.”
이 지역은 사람도 많아서 길을 찾기 어려워요.
Gợi ý từ vựng: 복잡하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A1 + (으)ㄴ 데다가 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A1 + (으)ㄴ 데다가 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A1 + (으)ㄴ 데다가 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



