A/V1 + (으)ㄹ 뿐만 아니라
Bài học hướng dẫn A/V1 + (으)ㄹ 뿐만 아니라 A/V2, N1 + 일 뿐만 아니라 A/V2 và N1 + 뿐만 아니라 N2 để nhấn mạnh rằng ngoài thông tin ở vế 1 còn có thêm thông tin ở vế 2.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói chỉ liệt kê hai thông tin hay đang nhấn mạnh rằng ngoài thông tin thứ nhất còn có thêm thông tin thứ hai.
지수: 새로 온 직원은 일만 잘해요?
민수: 아니요. 일을 잘할 뿐만 아니라 다른 사람도 잘 도와줘요.
Cụm 잘할 뿐만 아니라 trong đoạn trên thể hiện quan hệ nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Bổ sung đặc điểm hoặc hành động với A/V:
Vế 1 nêu một đặc điểm/hành động, sau đó vế 2 bổ sung thêm một thông tin khác cùng hướng.
싸다 → 쌀 뿐만 아니라 품질도 좋아요 (rẻ → không chỉ rẻ mà chất lượng cũng tốt).
배우다 → 배울 뿐만 아니라 연습도 해요 (học → không chỉ học mà còn thực hành).
Bổ sung sau danh từ vị ngữ “là N”:
Khi danh từ giữ chức năng vị ngữ “là N”, dùng N + 일 뿐만 아니라.
의사 → 의사일 뿐만 아니라 강의도 해요 (bác sĩ → không chỉ là bác sĩ mà còn giảng dạy).
학생 → 학생일 뿐만 아니라 일도 해요 (sinh viên → không chỉ là sinh viên mà còn đi làm).
Bổ sung trực tiếp sau danh từ:
Khi 뿐 là trợ từ gắn trực tiếp sau danh từ, viết liền với danh từ đó.
한국어 → 한국어뿐만 아니라 영어도 공부해요 (tiếng Hàn → không chỉ tiếng Hàn mà còn học tiếng Anh).
국내 시장 → 국내 시장뿐만 아니라 해외 시장도 (thị trường trong nước → không chỉ thị trường trong nước mà còn thị trường nước ngoài).
Cấu trúc tạo quan hệ bổ sung có nhấn mạnh: nội dung ở vế 2 được cộng thêm vào nội dung ở vế 1.
Tiếng Việt thường dịch “không chỉ... mà còn...” hoặc “không những... mà còn...”.
Cách kết hợp với A/V:
Không patchim dùng -ㄹ 뿐만 아니라; có patchim dùng -을 뿐만 아니라.
가다 → 갈 뿐만 아니라 (đi → không chỉ đi mà còn...).
먹다 → 먹을 뿐만 아니라 (ăn → không chỉ ăn mà còn...).
살다 → 살 뿐만 아니라 (sống → không chỉ sống mà còn...).
Khoảng cách trước 뿐 sau A/V:
Sau dạng định ngữ A/V + (으)ㄹ, 뿐 là danh từ phụ thuộc nên phải viết cách.
좋다 → 좋을 뿐만 아니라 (tốt → không chỉ tốt mà còn...).
Không viết *좋을뿐만 아니라.
Phân biệt hai cách dùng với danh từ:
의사일 뿐만 아니라 = không chỉ là bác sĩ mà còn...
한국어뿐만 아니라 = không chỉ tiếng Hàn mà còn...
Trường hợp thứ hai, 뿐 là trợ từ nên viết liền sau danh từ.
Vế sau thường có 도 và có thể biểu thị quá khứ:
도 thường làm quan hệ “còn... nữa” rõ hơn nhưng không bắt buộc.
Quá khứ có thể dùng -았/었을 뿐만 아니라.
줄이다 → 줄였을 뿐만 아니라 시간도 단축했어요 (giảm → không chỉ đã giảm mà còn rút ngắn thời gian).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A/V không patchim | 가다 (đi) | 갈 뿐만 아니라 (không chỉ đi mà còn...) | -ㄹ 뿐만 아니라 |
| A/V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을 뿐만 아니라 (không chỉ ăn mà còn...) | -을 뿐만 아니라 |
| Thân ㄹ | 살다 (sống) | 살 뿐만 아니라 (không chỉ sống mà còn...) | Giữ một ㄹ |
| Tính từ | 좋다 (tốt) | 좋을 뿐만 아니라 (không chỉ tốt mà còn...) | A + (으)ㄹ |
| N vị ngữ | 학생이다 (là sinh viên) | 학생일 뿐만 아니라 (không chỉ là sinh viên) | N + 일 |
| N trực tiếp | 한국어 (tiếng Hàn) | 한국어뿐만 아니라 (không chỉ tiếng Hàn) | N + 뿐 |
Sau A/V: viết cách 받을 뿐만 아니라.
Sau danh từ trực tiếp: viết liền 한국어뿐만 아니라.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ bổ sung đặc điểm, năng lực, danh tính và phạm vi đối tượng theo hướng “không chỉ... mà còn...”.
Ví dụ cơ bản
이 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 가격도 저렴해요.
Nhà hàng này không chỉ có đồ ăn ngon mà giá cũng phải chăng.
Ngữ pháp: 맛있다 → 맛있을 뿐만 아니라. Vế 2 bổ sung thêm một ưu điểm.
민수 씨는 한국어를 잘 할 뿐만 아니라 일본어도 할 수 있어요.
Min-su không chỉ giỏi tiếng Hàn mà còn biết tiếng Nhật.
Ngữ pháp: 하다 → 할 뿐만 아니라. 도 ở vế 2 làm quan hệ bổ sung rõ hơn.
이 책은 내용이 재미있을 뿐만 아니라 설명도 쉬워요.
Quyển sách này không chỉ có nội dung thú vị mà phần giải thích cũng dễ.
Ngữ pháp: 재미있다 → 재미있을 뿐만 아니라. Vế 2 cộng thêm đặc điểm mới.
그분은 의사일 뿐만 아니라 대학에서 강의도 해요.
Người đó không chỉ là bác sĩ mà còn giảng dạy ở đại học.
Ngữ pháp: 의사 → 의사일 뿐만 아니라. Danh từ vị ngữ dùng 일 뿐만 아니라.
한국어뿐만 아니라 중국어도 공부하고 있어요.
Không chỉ tiếng Hàn mà tôi còn đang học tiếng Trung.
Ngữ pháp: 한국어 + 뿐만 아니라 → 한국어뿐만 아니라. Trợ từ 뿐 viết liền sau danh từ trực tiếp.
Ví dụ nâng cao
새 시스템은 처리 속도가 빠를 뿐만 아니라 사용법도 간단해요.
Hệ thống mới không chỉ có tốc độ xử lý nhanh mà cách sử dụng cũng đơn giản.
Ngữ pháp: 빠르다 → 빠를 뿐만 아니라. Hai ưu điểm được nhấn mạnh theo quan hệ bổ sung.
이번 교육에서는 이론을 배울 뿐만 아니라 직접 연습할 기회도 있어요.
Khóa đào tạo này không chỉ giúp học lý thuyết mà còn cho cơ hội thực hành trực tiếp.
Ngữ pháp: 배우다 → 배울 뿐만 아니라. Vế 2 bổ sung cơ hội thực hành.
그 직원은 경험이 많을 뿐만 아니라 문제도 차분하게 해결해요.
Nhân viên đó không chỉ có nhiều kinh nghiệm mà còn giải quyết vấn đề bình tĩnh.
Ngữ pháp: 많다 → 많을 뿐만 아니라. Vế sau bổ sung thêm năng lực.
회사는 국내 시장뿐만 아니라 해외 시장에도 관심을 두고 있어요.
Công ty không chỉ quan tâm thị trường trong nước mà còn chú ý cả thị trường nước ngoài.
Ngữ pháp: 국내 시장 + 뿐만 아니라 → 국내 시장뿐만 아니라. Danh từ trực tiếp viết liền với 뿐.
그 제안은 비용을 줄였을 뿐만 아니라 작업 시간도 단축했어요.
Đề xuất đó không chỉ đã giảm chi phí mà còn rút ngắn thời gian làm việc.
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄였을 뿐만 아니라. Dấu quá khứ đứng trước 뿐.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “không chỉ... mà còn...” với cộng dồn bằng -데다가, liệt kê trung tính và nghĩa “chỉ... mà thôi”.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + (으)ㄹ 뿐만 아니라 N1 + 일 뿐만 아니라 N1 + 뿐만 아니라 |
Nhấn rõ “không chỉ vế 1 mà còn thêm vế 2”. |
가격이 쌀 뿐만 아니라 품질도 좋아요.
Không chỉ giá rẻ mà chất lượng cũng tốt.
|
| A1 + (으)ㄴ 데다가 V1 + (으)ㄴ/는 데다가 N1 + 인 데다가 |
Cộng dồn hai thông tin cùng hướng: “đã... lại còn...”. |
가격이 싼 데다가 품질도 좋아요.
Giá đã rẻ lại còn chất lượng tốt.
|
| A/V1 + 고 | Liệt kê trung tính hai đặc điểm/hành động, ít nhấn “không chỉ”. |
가격이 싸고 품질도 좋아요.
Giá rẻ và chất lượng cũng tốt.
|
| 게다가 | Phó từ “hơn nữa/lại còn”, thường mở thêm một câu hay thông tin mới. |
가격이 싸요. 게다가 품질도 좋아요.
Giá rẻ. Hơn nữa chất lượng cũng tốt.
|
| A/V + (으)ㄹ 뿐이다 | Giới hạn: “chỉ... mà thôi”, trái với ý mở rộng của 뿐만 아니라. |
저는 제 의견을 말했을 뿐이에요.
Tôi chỉ nói ý kiến của mình mà thôi.
|
Ghi nhớ nhanh
Không dừng ở thông tin thứ nhất; còn bổ sung thêm thông tin thứ hai.
N1 + 일 뿐만 아니라 A/V2
N1 + 뿐만 아니라 N2
= không chỉ... mà còn...
= không những... mà còn...
| 가격이 쌀 뿐만 아니라 품질도 좋아요 | = | Không chỉ giá rẻ mà chất lượng cũng tốt. |
| 한국어를 잘할 뿐만 아니라 일본어도 해요 | = | Không chỉ giỏi tiếng Hàn mà còn biết tiếng Nhật. |
| 내용이 재미있을 뿐만 아니라 설명도 쉬워요 | = | Không chỉ nội dung thú vị mà phần giải thích cũng dễ. |
| 의사일 뿐만 아니라 강의도 해요 | = | Không chỉ là bác sĩ mà còn giảng dạy. |
| 한국어뿐만 아니라 중국어도 공부해요 | = | Không chỉ tiếng Hàn mà còn học tiếng Trung. |
| 비용을 줄였을 뿐만 아니라 시간도 단축했어요 | = | Không chỉ giảm chi phí mà còn rút ngắn thời gian. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 이 가방은 _____ 튼튼해요. (가볍다)
2. 민수는 운동을 _____ 요리도 잘해요. (하다)
3. 지수는 _____ 회사에서도 일해요. (학생)
4. 저는 _____ 중국어도 배워요. (한국어)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: “Cái túi này không chỉ nhẹ mà thiết kế còn đẹp nên tôi mang nó mỗi ngày.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이 제품은 기능이 좋을뿐만 아니라 가격도 적당해요.
2. 그분은 채소를 먹를 뿐만 아니라 과일도 자주 먹어요.
3. 민수 씨는 이 동네에서 살을 뿐만 아니라 여기에서 일도 해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nhấn mạnh “Nhà hàng không chỉ ngon mà còn rẻ”.
2. Bạn chỉ muốn liệt kê trung tính “Phòng rộng và sáng”.
3. Bạn muốn nói “Tôi chỉ truyền đạt thông tin thôi”, không có ý “còn thêm”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 뿐만 아니라 có chức năng cốt lõi gì?
Câu 2. Cách viết nào đúng?
Câu 3. Dạng đúng của 살다 là gì?
Câu 4. Dạng nào đúng khi gắn trực tiếp sau danh từ 한국어?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Ứng dụng này không chỉ tiện lợi mà còn dễ sử dụng.”
이 앱은 사용하기도 쉬워요.
Gợi ý từ vựng: 편리하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + (으)ㄹ 뿐만 아니라 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + (으)ㄹ 뿐만 아니라 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + (으)ㄹ 뿐만 아니라 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



