A/V + (으)ㄴ/는 반면에
Bài học hướng dẫn A/V1 + (으)ㄴ/는 반면에 A/V2 để đối chiếu hai đặc điểm, xu hướng hoặc mặt khác nhau theo quan hệ tương phản tương đối cân xứng.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định hai vế đang tạo quan hệ nguyên nhân, nhượng bộ trái kỳ vọng hay chỉ đối chiếu hai mặt tương phản.
서연: 도심에 사는 건 어때요?
준호: 교통이 편리한 반면에 집값이 비싸요.
Cụm 편리한 반면에 thể hiện quan hệ nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ: đối chiếu hai đặc điểm hoặc hai mặt:
với
tính từ, dùng -(으)ㄴ 반면에. Hai vế thường cùng miêu tả một đối tượng ở
hai phương diện khác nhau hoặc so sánh hai đối tượng song song. Ví dụ, 이
집은 넓은 반면에 관리비가 비싸요 = “Nhà này rộng, trong khi phí quản lý lại đắt”. Trọng tâm là
đặt hai đặc điểm cạnh nhau để thấy sự tương phản.
Động từ hiện tại/thói quen: đối chiếu hành động hoặc xu
hướng:
với động từ ở hiện tại, thói quen hoặc xu hướng đang được mô tả, dùng
-는 반면에: 온라인 구매는 늘어나는 반면에 오프라인 방문은 줄고
있어요. Hai xu hướng đi theo hướng trái nhau, không nhất thiết có quan hệ nguyên nhân.
Động từ quá khứ/hoàn thành:
khi V1 là hành động đã
hoàn thành hoặc trạng thái kết quả trong quá khứ, dùng -(으)ㄴ 반면에:
작년에는 매출이 늘어난 반면에 비용도 크게 증가했어요. Cần dựa vào loại từ và thời để chọn
-(으)ㄴ hay -는.
Cấu tạo và cách viết:
반면 là danh từ phụ thuộc nên phần bổ nghĩa đứng trước nó: A dùng -(으)ㄴ 반면에, V hiện tại dùng -는 반면에, V
quá khứ dùng -(으)ㄴ 반면에. Có thể gặp dạng rút gọn 반면 không có 에 mà ý nghĩa cơ bản
không thay đổi.
Cách kết hợp:
A không patchim → -ㄴ 반면에; A có patchim → -은 반면에; V
hiện tại → -는 반면에; V quá khứ → -(으)ㄴ
반면에. Với A kết thúc ㄹ như 길다, ㄹ rụng trước ㄴ: 긴 반면에.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ không patchim | 크다 | 큰 반면에 | A + ㄴ 반면에 |
| Tính từ có patchim | 작다 | 작은 반면에 | A + 은 반면에 |
| Tính từ ㄹ | 길다 | 긴 반면에 | ㄹ rụng trước ㄴ |
| Động từ hiện tại | 증가하다 | 증가하는 반면에 | V + 는 반면에 |
| Động từ hiện tại có patchim | 먹다 | 먹는 반면에 | V luôn dùng 는 ở hiện tại |
| Động từ quá khứ | 늘어나다 | 늘어난 반면에 | V quá khứ + (으)ㄴ 반면에 |
Khám phá ví dụ
Ví dụ bao quát tính từ, động từ hiện tại, xu hướng đối nghịch và động từ quá khứ.
Ví dụ cơ bản
이 아파트는 교통이 편리한 반면에 관리비가 비싸요.
Căn hộ này giao thông thuận tiện, trong khi phí quản lý lại đắt.
Ngữ pháp: 편리하다 → 편리한 반면에. Hai mặt của cùng một căn hộ được đặt song song để đối chiếu.
형은 말이 많은 반면에 동생은 조용한 편이에요.
Anh trai nói nhiều, trái lại em trai khá ít nói.
Ngữ pháp: 많다 → 많은 반면에. Hai chủ thể được so sánh theo cùng tiêu chí.
온라인 주문은 증가하는 반면에 매장 방문은 줄고 있어요.
Đơn hàng trực tuyến tăng, trong khi lượt đến cửa hàng đang giảm.
Ngữ pháp: 증가하다 → 증가하는 반면에. V hiện tại dùng -는 반면에 để đối chiếu hai xu hướng.
이 기기는 성능이 좋은 반면에 배터리가 빨리 닳아요.
Thiết bị này hiệu năng tốt, trong khi pin lại hết nhanh.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋은 반면에. Ưu điểm về hiệu năng được đối chiếu với hạn chế về pin.
도시는 생활이 편리한 반면에 자연을 가까이에서 즐기기 어려워요.
Ở thành phố cuộc sống tiện lợi, trong khi khó tận hưởng thiên nhiên ở gần.
Ngữ pháp: 편리하다 → 편리한 반면에. Cấu trúc trình bày hai phương diện tương phản tương đối cân xứng.
Ví dụ nâng cao
A팀은 비용을 줄이는 반면에 B팀은 서비스 품질을 높이는 데 집중하고 있어요.
Nhóm A giảm chi phí, trong khi nhóm B tập trung nâng chất lượng dịch vụ.
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄이는 반면에. Hai nhóm có hai hướng hành động khác nhau và được đặt song song.
지난달에는 신규 고객이 늘어난 반면에 재구매율은 조금 떨어졌어요.
Tháng trước khách hàng mới đã tăng, trong khi tỷ lệ mua lại giảm nhẹ.
Ngữ pháp: 늘어나다 → 늘어난 반면에. V quá khứ dùng -(으)ㄴ 반면에 vì mức tăng đã xảy ra.
재택근무는 이동 시간이 줄어드는 반면에 동료와 직접 소통할 기회가 적어질 수 있어요.
Làm việc tại nhà giúp thời gian di chuyển giảm, trong khi cơ hội giao tiếp trực tiếp với đồng nghiệp có thể ít đi.
Ngữ pháp: 줄어들다 → 줄어드는 반면에. Hai hệ quả trái chiều của cùng một hình thức làm việc được đối chiếu.
초급 과정은 예문이 많은 반면에 중급 과정은 토론 활동이 더 많아요.
Khóa sơ cấp có nhiều ví dụ, trong khi khóa trung cấp có nhiều hoạt động thảo luận hơn.
Ngữ pháp: 많다 → 많은 반면에. Hai khóa học được so sánh trên một nhóm đặc điểm song song.
작년에는 수출이 크게 증가한 반면에 국내 판매는 거의 변하지 않았어요.
Năm ngoái xuất khẩu đã tăng mạnh, trong khi doanh số trong nước hầu như không đổi.
Ngữ pháp: 증가하다 → 증가한 반면에. V1 là kết quả quá khứ; V2 cung cấp chỉ số đối chiếu trong cùng giai đoạn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt đối chiếu song song với đối lập đơn giản, nhượng bộ và kết quả trái kỳ vọng.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + (으)ㄴ/는 반면에 | Đặt hai đặc điểm/xu hướng song song để làm nổi bật sự tương phản. |
온라인 판매는 늘어나는 반면에 매장 방문은 줄고 있어요.
Bán hàng online tăng, trong khi lượt đến cửa
hàng giảm.
|
| A/V1 + 지만 | Đối lập trực tiếp, ngắn gọn; không nhất thiết tạo khung so sánh cân xứng. |
편리하지만 비싸요.
Tiện nhưng đắt.
|
| A/V1 + 기는 하지만 | Người nói thừa nhận V1 rồi mới nêu giới hạn/mặt trái ở V2. |
편리하기는 하지만 비싸요.
Đúng là tiện, nhưng đắt.
|
| A/V1 + (으)ㄴ/는데도 | V2 xảy ra trái với kỳ vọng thường nảy sinh từ V1. |
비싼데도 사람들이 많이 사요.
Dù đắt mà mọi người vẫn mua nhiều.
|
| A/V1 + (으)ㄴ/는 데 비해 | So sánh đối chiếu theo một tiêu chí, thường nhấn “so với A thì B...”. |
작년에는 매출이 늘어난 데
비해 올해는 줄었어요.
So với năm ngoái doanh số tăng, năm nay lại
giảm.
|
형은 활동적인 반면에 동생은 조용해요.
→ So sánh hai người theo cùng một phương diện.
피곤한데도 계속 일했어요.
→ “Dù mệt mà vẫn làm”: V2 trái với kỳ vọng nghỉ ngơi.
도시는 편리한 반면에 생활비가 비싸요.
→ Hai mặt được đặt song song để phân tích.
도시는 편리하지만 생활비가 비싸요.
→ Chỉ phát biểu đối lập ngắn gọn.
가격은 싼 반면에 기능은 적어요.
→ Đặt giá và chức năng lên hai mặt đối chiếu tương đối cân xứng.
싸기는 하지만 꼭 필요한 기능이 없어요.
→ Người nói công nhận “rẻ” rồi nêu giới hạn quan trọng hơn.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ loại từ và thời: A dùng -(으)ㄴ, V hiện tại dùng -는, V quá khứ dùng -(으)ㄴ.
V1 + 는 반면에 A/V2
V1 + (으)ㄴ 반면에 A/V2 (quá khứ)
| 교통이 편리한 반면에 집값이 비싸요 | = | Giao thông tiện, trong khi giá nhà đắt. |
| 형은 활동적인 반면에 동생은 조용해요 | = | Anh năng động, trái lại em trầm. |
| 매출은 늘어나는 반면에 비용은 줄고 있어요 | = | Doanh thu tăng, trong khi chi phí giảm. |
| 성능이 좋은 반면에 배터리가 빨리 닳아요 | = | Hiệu năng tốt, nhưng pin hao nhanh. |
| 고객 수는 늘어난 반면에 만족도는 떨어졌어요 | = | Số khách đã tăng, trong khi mức hài lòng giảm. |
| 도시는 편리한 반면에 생활비가 높아요 | = | Thành phố tiện lợi, trong khi sinh hoạt phí cao. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 교통이 _____ 집값이 비싸요. (편리하다)
2. 형은 말이 _____ 동생은 조용한 편이에요. (많다)
3. 온라인 주문은 _____ 매장 방문은 줄고 있어요. (증가하다)
4. 지난달에는 신규 고객이 _____ 재구매율은 조금 떨어졌어요. (늘어나다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Anh trai nói nhiều, trong khi em trai không hay nói.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 영화가 길은 반면에 전개는 꽤 빨라요.
2. 저는 아침을 잘 먹으는 반면에 동생은 자주 굶어요.
3. 작년에는 수출이 증가했는 반면에 국내 소비는 감소했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn so sánh hai mặt của sống ở trung tâm: tiện đi lại nhưng ồn.
2. Bạn muốn so sánh hai xu hướng: lượng đọc báo giấy giảm, đọc tin online tăng.
3. Bạn muốn nói “Dù rất mệt mà anh ấy vẫn tập thể dục”, cấu trúc nào phù hợp hơn?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Chức năng cốt lõi của -(으)ㄴ/는 반면에 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 ở hiện tại + 반면에 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất để so sánh hai anh em?
Câu 4. Điểm khác chính giữa 반면에 và 는데도 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Làm việc từ xa tiện lợi, trong khi có thể ít cơ hội giao tiếp trực tiếp hơn.”
재택근무는 직접 소통할 기회가 적을 수 있어요.
Gợi ý từ vựng: 편리하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A1 + (으)ㄴ 반면에 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A1 + (으)ㄴ 반면에 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A1 + (으)ㄴ 반면에 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



