18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㄴ/는 반면에

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học hướng dẫn A/V1 + (으)ㄴ/는 반면에 A/V2 để đối chiếu hai đặc điểm, xu hướng hoặc mặt khác nhau theo quan hệ tương phản tương đối cân xứng.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V1 + (으)ㄴ/는 반면에 A/V2: trong khi trái lại
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định hai vế đang tạo quan hệ nguyên nhân, nhượng bộ trái kỳ vọng hay chỉ đối chiếu hai mặt tương phản.

서연: 도심에 사는 건 어때요?

준호: 교통이 편리한 반면에 집값이 비싸요.

Cụm 편리한 반면에 thể hiện quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A1 + (으)ㄴ 반면에 A/V2
= A1..., trong khi/trái lại A/V2

Tính từ: đối chiếu hai đặc điểm hoặc hai mặt:
với tính từ, dùng -(으)ㄴ 반면에. Hai vế thường cùng miêu tả một đối tượng ở hai phương diện khác nhau hoặc so sánh hai đối tượng song song. Ví dụ, 이 집은 넓은 반면에 관리비가 비싸요 = “Nhà này rộng, trong khi phí quản lý lại đắt”. Trọng tâm là đặt hai đặc điểm cạnh nhau để thấy sự tương phản.

V1 + 는 반면에 A/V2
= V1..., trong khi/trái lại A/V2

Động từ hiện tại/thói quen: đối chiếu hành động hoặc xu hướng:
với động từ ở hiện tại, thói quen hoặc xu hướng đang được mô tả, dùng -는 반면에: 온라인 구매는 늘어나는 반면에 오프라인 방문은 줄고 있어요. Hai xu hướng đi theo hướng trái nhau, không nhất thiết có quan hệ nguyên nhân.

V1 + (으)ㄴ 반면에 A/V2
= V1 đã..., trong khi/trái lại A/V2

Động từ quá khứ/hoàn thành:
khi V1 là hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái kết quả trong quá khứ, dùng -(으)ㄴ 반면에: 작년에는 매출이 늘어난 반면에 비용도 크게 증가했어요. Cần dựa vào loại từ và thời để chọn -(으)ㄴ hay -는.

Lõi nghĩa chung: 반면 có nghĩa gần “mặt ngược lại”. Cấu trúc dùng để đối chiếu hai phương diện có tính song song: ưu điểm ↔ nhược điểm, nhóm A ↔ nhóm B, xu hướng tăng ↔ xu hướng giảm, trước ↔ sau... V2 không nhất thiết là kết quả bất ngờ của V1.

Cấu tạo và cách viết:
반면 là danh từ phụ thuộc nên phần bổ nghĩa đứng trước nó: A dùng -(으)ㄴ 반면에, V hiện tại dùng -는 반면에, V quá khứ dùng -(으)ㄴ 반면에. Có thể gặp dạng rút gọn 반면 không có mà ý nghĩa cơ bản không thay đổi.

Cách kết hợp:
A không patchim → -ㄴ 반면에; A có patchim → -은 반면에; V hiện tại → -는 반면에; V quá khứ → -(으)ㄴ 반면에. Với A kết thúc ㄹ như 길다, ㄹ rụng trước ㄴ: 긴 반면에.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Tính từ không patchim 크다 큰 반면에 A + ㄴ 반면에
Tính từ có patchim 작다 작은 반면에 A + 은 반면에
Tính từ ㄹ 길다 긴 반면에 ㄹ rụng trước ㄴ
Động từ hiện tại 증가하다 증가하는 반면에 V + 는 반면에
Động từ hiện tại có patchim 먹다 먹는 반면에 V luôn dùng 는 ở hiện tại
Động từ quá khứ 늘어나다 늘어난 반면에 V quá khứ + (으)ㄴ 반면에
Phân biệt nhanh về quan hệ: -(으)ㄴ/는 반면에 ưu tiên so sánh hai mặt song song. Nếu V2 là kết quả trái với điều người ta thường mong đợi từ V1, -(으)ㄴ/는데도 phù hợp hơn. Nếu người nói chủ động thừa nhận V1 rồi mới nêu giới hạn, -기는 하지만 thể hiện rõ thao tác nhượng bộ hơn.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ bao quát tính từ, động từ hiện tại, xu hướng đối nghịch và động từ quá khứ.

Ví dụ cơ bản

1

이 아파트는 교통이 편리한 반면에 관리비가 비싸요.

Căn hộ này giao thông thuận tiện, trong khi phí quản lý lại đắt.

Từ vựng: 아파트 (căn hộ), 교통 (giao thông), 관리비 (phí quản lý).
Ngữ pháp: 편리하다 → 편리한 반면에. Hai mặt của cùng một căn hộ được đặt song song để đối chiếu.
2

형은 말이 많은 반면에 동생은 조용한 편이에요.

Anh trai nói nhiều, trái lại em trai khá ít nói.

Từ vựng: 말이 많다 (nói nhiều), 동생 (em), 조용하다 (trầm/ít nói).
Ngữ pháp: 많다 → 많은 반면에. Hai chủ thể được so sánh theo cùng tiêu chí.
3

온라인 주문은 증가하는 반면에 매장 방문은 줄고 있어요.

Đơn hàng trực tuyến tăng, trong khi lượt đến cửa hàng đang giảm.

Từ vựng: 온라인 주문 (đơn hàng trực tuyến), 증가하다 (tăng), 매장 방문 (lượt đến cửa hàng).
Ngữ pháp: 증가하다 → 증가하는 반면에. V hiện tại dùng -는 반면에 để đối chiếu hai xu hướng.
4

이 기기는 성능이 좋은 반면에 배터리가 빨리 닳아요.

Thiết bị này hiệu năng tốt, trong khi pin lại hết nhanh.

Từ vựng: 기기 (thiết bị), 성능 (hiệu năng), 배터리 (pin).
Ngữ pháp: 좋다 → 좋은 반면에. Ưu điểm về hiệu năng được đối chiếu với hạn chế về pin.
5

도시는 생활이 편리한 반면에 자연을 가까이에서 즐기기 어려워요.

Ở thành phố cuộc sống tiện lợi, trong khi khó tận hưởng thiên nhiên ở gần.

Từ vựng: 생활 (cuộc sống), 자연 (thiên nhiên), 가까이에서 (ở gần).
Ngữ pháp: 편리하다 → 편리한 반면에. Cấu trúc trình bày hai phương diện tương phản tương đối cân xứng.

Ví dụ nâng cao

1

A팀은 비용을 줄이는 반면에 B팀은 서비스 품질을 높이는 데 집중하고 있어요.

Nhóm A giảm chi phí, trong khi nhóm B tập trung nâng chất lượng dịch vụ.

Từ vựng: 비용 (chi phí), 서비스 품질 (chất lượng dịch vụ), 집중하다 (tập trung).
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄이는 반면에. Hai nhóm có hai hướng hành động khác nhau và được đặt song song.
2

지난달에는 신규 고객이 늘어난 반면에 재구매율은 조금 떨어졌어요.

Tháng trước khách hàng mới đã tăng, trong khi tỷ lệ mua lại giảm nhẹ.

Từ vựng: 신규 고객 (khách hàng mới), 재구매율 (tỷ lệ mua lại), 떨어지다 (giảm).
Ngữ pháp: 늘어나다 → 늘어난 반면에. V quá khứ dùng -(으)ㄴ 반면에 vì mức tăng đã xảy ra.
3

재택근무는 이동 시간이 줄어드는 반면에 동료와 직접 소통할 기회가 적어질 수 있어요.

Làm việc tại nhà giúp thời gian di chuyển giảm, trong khi cơ hội giao tiếp trực tiếp với đồng nghiệp có thể ít đi.

Từ vựng: 재택근무 (làm việc tại nhà), 이동 시간 (thời gian di chuyển), 동료 (đồng nghiệp).
Ngữ pháp: 줄어들다 → 줄어드는 반면에. Hai hệ quả trái chiều của cùng một hình thức làm việc được đối chiếu.
4

초급 과정은 예문이 많은 반면에 중급 과정은 토론 활동이 더 많아요.

Khóa sơ cấp có nhiều ví dụ, trong khi khóa trung cấp có nhiều hoạt động thảo luận hơn.

Từ vựng: 초급 과정 (khóa sơ cấp), 예문 (ví dụ), 토론 활동 (hoạt động thảo luận).
Ngữ pháp: 많다 → 많은 반면에. Hai khóa học được so sánh trên một nhóm đặc điểm song song.
5

작년에는 수출이 크게 증가한 반면에 국내 판매는 거의 변하지 않았어요.

Năm ngoái xuất khẩu đã tăng mạnh, trong khi doanh số trong nước hầu như không đổi.

Từ vựng: 수출 (xuất khẩu), 국내 판매 (doanh số trong nước), 변하다 (thay đổi).
Ngữ pháp: 증가하다 → 증가한 반면에. V1 là kết quả quá khứ; V2 cung cấp chỉ số đối chiếu trong cùng giai đoạn.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt đối chiếu song song với đối lập đơn giản, nhượng bộ và kết quả trái kỳ vọng.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + (으)ㄴ/는 반면에 Đặt hai đặc điểm/xu hướng song song để làm nổi bật sự tương phản.
온라인 판매는 늘어나는 반면에 매장 방문은 줄고 있어요.
Bán hàng online tăng, trong khi lượt đến cửa hàng giảm.
A/V1 + 지만 Đối lập trực tiếp, ngắn gọn; không nhất thiết tạo khung so sánh cân xứng.
편리하지만 비싸요.
Tiện nhưng đắt.
A/V1 + 기는 하지만 Người nói thừa nhận V1 rồi mới nêu giới hạn/mặt trái ở V2.
편리하기는 하지만 비싸요.
Đúng là tiện, nhưng đắt.
A/V1 + (으)ㄴ/는데도 V2 xảy ra trái với kỳ vọng thường nảy sinh từ V1.
비싼데도 사람들이 많이 사요.
Dù đắt mà mọi người vẫn mua nhiều.
A/V1 + (으)ㄴ/는 데 비해 So sánh đối chiếu theo một tiêu chí, thường nhấn “so với A thì B...”.
작년에는 매출이 늘어난 데 비해 올해는 줄었어요.
So với năm ngoái doanh số tăng, năm nay lại giảm.
반면에 ≠ 는데도: đối chiếu song song khác với kết quả trái kỳ vọng.
형은 활동적인 반면에 동생은 조용해요.
→ So sánh hai người theo cùng một phương diện.
피곤한데도 계속 일했어요.
→ “Dù mệt mà vẫn làm”: V2 trái với kỳ vọng nghỉ ngơi.
반면에 ↔ 지만: đều có thể nối hai ý trái nhau, nhưng trọng tâm khác nhau.
도시는 편리한 반면에 생활비가 비싸요.
→ Hai mặt được đặt song song để phân tích.
도시는 편리하지만 생활비가 비싸요.
→ Chỉ phát biểu đối lập ngắn gọn.
반면에 ↔ 기는 하지만: đều làm nổi bật sự tương phản, nhưng cơ chế khác nhau.
가격은 싼 반면에 기능은 적어요.
→ Đặt giá và chức năng lên hai mặt đối chiếu tương đối cân xứng.
싸기는 하지만 꼭 필요한 기능이 없어요.
→ Người nói công nhận “rẻ” rồi nêu giới hạn quan trọng hơn.
Điểm nhận diện nhanh: nếu V1 và V2 là hai mặt, hai đối tượng hoặc hai xu hướng cùng được đặt lên bàn cân, dùng -(으)ㄴ/는 반면에. Nếu V2 gây bất ngờ trái kỳ vọng, ưu tiên -(으)ㄴ/는데도.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ loại từ và thời: A dùng -(으)ㄴ, V hiện tại dùng -는, V quá khứ dùng -(으)ㄴ.

A1 + (으)ㄴ 반면에 A/V2
V1 + 는 반면에 A/V2
V1 + (으)ㄴ 반면에 A/V2 (quá khứ)
교통이 편리한 반면에 집값이 비싸요 = Giao thông tiện, trong khi giá nhà đắt.
형은 활동적인 반면에 동생은 조용해요 = Anh năng động, trái lại em trầm.
매출은 늘어나는 반면에 비용은 줄고 있어요 = Doanh thu tăng, trong khi chi phí giảm.
성능이 좋은 반면에 배터리가 빨리 닳아요 = Hiệu năng tốt, nhưng pin hao nhanh.
고객 수는 늘어난 반면에 만족도는 떨어졌어요 = Số khách đã tăng, trong khi mức hài lòng giảm.
도시는 편리한 반면에 생활비가 높아요 = Thành phố tiện lợi, trong khi sinh hoạt phí cao.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 교통이 _____ 집값이 비싸요. (편리하다)

2. 형은 말이 _____ 동생은 조용한 편이에요. (많다)

3. 온라인 주문은 _____ 매장 방문은 줄고 있어요. (증가하다)

4. 지난달에는 신규 고객이 _____ 재구매율은 조금 떨어졌어요. (늘어나다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Anh trai nói nhiều, trong khi em trai không hay nói.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 영화가 길은 반면에 전개는 꽤 빨라요.

2. 저는 아침을 잘 먹으는 반면에 동생은 자주 굶어요.

3. 작년에는 수출이 증가했는 반면에 국내 소비는 감소했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn so sánh hai mặt của sống ở trung tâm: tiện đi lại nhưng ồn.

2. Bạn muốn so sánh hai xu hướng: lượng đọc báo giấy giảm, đọc tin online tăng.

3. Bạn muốn nói “Dù rất mệt mà anh ấy vẫn tập thể dục”, cấu trúc nào phù hợp hơn?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Chức năng cốt lõi của -(으)ㄴ/는 반면에 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 ở hiện tại + 반면에 là gì?

Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất để so sánh hai anh em?

Câu 4. Điểm khác chính giữa 반면에 và 는데도 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Làm việc từ xa tiện lợi, trong khi có thể ít cơ hội giao tiếp trực tiếp hơn.”

재택근무는 직접 소통할 기회가 적을 수 있어요.

Gợi ý từ vựng: 편리하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu