A/V + 기는 하지만
Bài học hướng dẫn A/V1 + 기는 하지만 A/V2 để thừa nhận một đặc điểm hoặc sự việc ở vế trước rồi nêu giới hạn, điểm trái chiều hoặc đánh giá bổ sung ở vế sau.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra khi người nói không phủ nhận V1 mà chủ động thừa nhận V1 trước khi đưa ra một đánh giá trái chiều ở V2.
유진: 새 사무실은 어때요?
민수: 넓기는 하지만 지하철역에서 좀 멀어요.
Cụm 넓기는 하지만 thể hiện sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thừa nhận V1 rồi nêu giới hạn hoặc điểm trái chiều ở
V2:
người nói công nhận nội dung V1 là đúng hoặc có cơ sở, sau đó dùng V2 để
giới hạn, điều chỉnh hoặc đưa ra mặt không cùng hướng. Vì vậy, -기는 하지만 thường có sắc thái “đúng là... nhưng...”, rõ hơn việc chỉ nối
hai vế bằng -지만. Ví dụ, 가격이 싸기는 하지만 품질은
괜찮아요 = “Giá đúng là rẻ, nhưng chất lượng thì ổn”.
Biến thể hội thoại -기는 하는데:
cùng giữ cơ chế “thừa
nhận V1 trước”, nhưng -기는 하는데 thường mềm, hội thoại và mở hơn -기는 하지만. Người nói có thể dùng nó để dẫn sang một điều dè dặt, khó
nói hoặc chưa quyết định hoàn toàn. Ví dụ, 가고 싶기는 하는데 시간이 없어요 =
“Muốn đi thì đúng là có muốn, nhưng không có thời gian”.
Khi cần xác định V1 đã xảy ra trong quá khứ:
có
thể đặt dấu quá khứ trước -기는 하지만, như 먹었기는 하지만, 준비했기는 하지만. Với động từ, dạng V-기는
했지만 như 먹기는 했지만 cũng rất thường gặp; khi đó quá khứ nằm
ở 했다. Cả hai đều có thể xác nhận sự việc đã xảy ra rồi mới nêu giới
hạn hoặc mặt trái ở V2.
Cấu tạo và cách viết:
không phụ thuộc patchim: bỏ
-다 rồi gắn trực tiếp -기는 하지만 hoặc
-기는 하는데: 가다 → 가기는 하지만, 좋다 → 좋기는 하지만, 공부하다 → 공부하기는 하지만.
Cách dùng với thời và phủ định:
nếu cần quá khứ,
có thể dùng -았/었기는 하지만 hoặc, đặc biệt với động từ, -기는 했지만; nếu muốn thừa nhận một phủ định, có thể dùng -지 않기는 하지만. Tuy nhiên ở trình độ trung cấp, nên ưu tiên nhận diện lõi
“thừa nhận → đối lập/giới hạn” trước khi mở rộng các dạng này.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 가다 | 가기는 하지만 | Không đổi theo patchim |
| Động từ có patchim | 먹다 | 먹기는 하지만 | Gắn -기는 하지만 vào thân |
| Tính từ | 예쁘다 | 예쁘기는 하지만 | A kết hợp như V |
| Tính từ có patchim | 작다 | 작기는 하지만 | Không thêm 으 |
| 하다 | 공부하다 | 공부하기는 하지만 | 하다 → 하기는 하지만 |
| Quá khứ | 준비하다 | 준비했기는 하지만 | -았/었 + 기는 하지만 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ được sắp xếp từ đối lập đơn giản đến sắc thái thừa nhận, dè dặt và dạng quá khứ.
Ví dụ cơ bản
이 방이 넓기는 하지만 햇빛이 잘 안 들어요.
Phòng này đúng là rộng, nhưng ánh nắng không vào tốt.
Ngữ pháp: 넓다 → 넓기는 하지만. Người nói thừa nhận ưu điểm “rộng” ở V1 rồi nêu hạn chế ở V2.
한국어 발음이 어렵기는 하지만 연습하면 좋아질 수 있어요.
Phát âm tiếng Hàn đúng là khó, nhưng nếu luyện tập thì có thể tiến bộ.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어렵기는 하지만. V1 được thừa nhận là khó; V2 đưa ra khả năng tích cực trái chiều.
이 식당은 비싸기는 하지만 재료가 신선해요.
Nhà hàng này đúng là đắt, nhưng nguyên liệu tươi.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싸기는 하지만. Người nói công nhận giá cao rồi bổ sung ưu điểm về nguyên liệu.
매일 운동을 하기는 하지만 오래 하지는 않아요.
Đúng là ngày nào tôi cũng tập thể dục, nhưng không tập lâu.
Ngữ pháp: 하다 → 하기는 하지만. V1 xác nhận “có tập”, còn V2 giới hạn thời lượng.
새 노트북을 사고 싶기는 하는데 지금은 예산이 부족해요.
Muốn mua laptop mới thì đúng là có muốn, nhưng hiện giờ ngân sách không đủ.
Ngữ pháp: 싶다 → 싶기는 하는데. -기는 하는데 giữ sắc thái thừa nhận nhưng mềm và dè dặt hơn -기는 하지만.
Ví dụ nâng cao
설명을 자세히 듣기는 했지만 아직 완전히 이해하지 못했어요.
Đúng là tôi đã nghe giải thích kỹ, nhưng vẫn chưa hiểu hoàn toàn.
Ngữ pháp: 듣다 → 듣기는 했지만. -기는 했지만 xác nhận hành động đã xảy ra rồi nêu kết quả chưa đạt kỳ vọng.
조건이 좋기는 하지만 출퇴근 시간이 너무 길어서 고민하고 있어요.
Điều kiện đúng là tốt, nhưng thời gian đi làm quá dài nên tôi đang cân nhắc.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋기는 하지만. V1 thừa nhận mặt tốt; V2 nêu yếu tố khiến người nói còn cân nhắc.
자료를 모두 읽기는 했지만 핵심 내용을 설명하라고 하면 자신이 없어요.
Đúng là tôi đã đọc hết tài liệu, nhưng nếu bảo giải thích nội dung cốt lõi thì tôi không tự tin.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽기는 했지만. Việc đã đọc hết được công nhận, nhưng V2 giới hạn mức độ hiểu.
이 방법이 시간이 덜 들기는 하는데 정확성은 조금 떨어질 수 있어요.
Cách này đúng là tốn ít thời gian hơn, nhưng độ chính xác có thể giảm một chút.
Ngữ pháp: 들다 → 들기는 하는데. Biến thể -기는 하는데 tạo sắc thái cân nhắc hai mặt khá mềm.
회의에서 의견을 말하기는 했지만 최종 결정에는 반영되지 않았어요.
Đúng là tôi đã nêu ý kiến trong cuộc họp, nhưng nó không được phản ánh vào quyết định cuối cùng.
Ngữ pháp: 말하다 → 말하기는 했지만. V1 xác nhận đã nêu ý kiến, V2 cho biết hiệu quả thực tế bị giới hạn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh “thừa nhận rồi đối lập” với đối lập trung tính, bối cảnh và đối chiếu hai mặt.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + 기는 하지만 | Chủ động thừa nhận V1 rồi nêu giới hạn, ngoại lệ hoặc mặt trái ở V2. |
가격이 비싸기는 하지만 품질은 좋아요.
Giá đúng là đắt, nhưng chất lượng tốt.
|
| A/V1 + 기는 하는데 | Cùng thừa nhận V1 nhưng mềm, hội thoại và bỏ ngỏ hơn. |
가고 싶기는 하는데 시간이 없어요.
Muốn đi thì đúng là có muốn, nhưng không có
thời gian.
|
| A/V1 + 지만 | Đối lập đơn giản giữa hai vế, không bắt buộc sắc thái “tôi công nhận V1”. |
가격이 비싸지만 품질은 좋아요.
Giá đắt nhưng chất lượng tốt.
|
| A/V1 + (으)ㄴ/는데 | Đưa hoàn cảnh làm nền; có thể hàm đối lập nhưng chức năng rộng hơn “nhượng bộ”. |
가격이 비싼데 사람들이 많이 사요.
Giá đắt mà nhiều người vẫn mua.
|
| A/V1 + (으)ㄴ/는 반면에 | Đối chiếu hai mặt/đặc điểm song song, thường trung tính và cân xứng hơn. |
이 집은 넓은 반면에 관리비가 비싸요.
Nhà này rộng, trái lại phí quản lý cao.
|
작기는 하지만 편리해요.
→ Người nói thừa nhận “nhỏ”, rồi nêu ưu điểm bù lại.
방은 작은 반면에 거실은 넓어요.
→ Hai đặc điểm/phần được đặt song song để đối chiếu.
좋기는 하지만 비싸요.
→ “Đúng là tốt, nhưng đắt”: người nói chủ động công nhận V1.
좋지만 비싸요.
→ “Tốt nhưng đắt”: đối lập trực tiếp, ít nhấn thao tác thừa nhận.
가기는 하지만 오래 있지는 않을 거예요.
→ Nhượng bộ rõ rồi nêu giới hạn.
가기는 하는데 조금 늦을 것 같아요.
→ Mềm và dè dặt hơn, như đang thêm một điều cần lưu ý.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ lõi “thừa nhận V1 → giới hạn/điều chỉnh bằng V2” và biến thể hội thoại mềm hơn.
A/V1 + 기는 하는데 A/V2
| 넓기는 하지만 역에서 멀어요 | = | Đúng là rộng, nhưng xa ga. |
| 어렵기는 하지만 배울 만해요 | = | Đúng là khó, nhưng đáng học. |
| 먹기는 하지만 많이 먹지 않아요 | = | Đúng là có ăn, nhưng không ăn nhiều. |
| 가기는 하는데 조금 늦을 것 같아요 | = | Đúng là sẽ đi, nhưng có lẽ hơi muộn. |
| 읽기는 했지만 기억이 잘 안 나요 | = | Đúng là đã đọc, nhưng không nhớ rõ. |
| 좋기는 하지만 꼭 필요한 건 아니에요 | = | Đúng là tốt, nhưng không hẳn cần thiết. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 이 방은 _____ 햇빛이 잘 안 들어요. (넓다)
2. 그 식당은 _____ 음식 맛은 좋아요. (비싸다)
3. 저는 매일 운동을 _____ 오래 하지는 않아요. (하다)
4. 설명을 자세히 _____ 아직 완전히 이해하지 못했어요. (듣다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Phòng này đúng là nhỏ, nhưng ga ở gần và xe buýt cũng đến thường xuyên.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 조건이 좋은기는 하지만 월급이 조금 낮아요.
2. 아침을 먹으기는 하지만 보통 아주 조금 먹어요.
3. 수치를 확인했으기는 하지만 아직 확실하지 않은 항목이 하나 있어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn thừa nhận khóa học khó nhưng đánh giá nó hữu ích.
2. Bạn muốn nói mềm: “Muốn tham gia thì đúng là có muốn, nhưng lịch chưa chắc”.
3. Bạn đã đọc báo cáo nhưng vẫn chưa nắm hết chi tiết.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Sắc thái cốt lõi của -기는 하지만 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 예쁘다 + 기는 하지만 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất cho ý “Đúng là tiện, nhưng hơi đắt”?
Câu 4. Khi nào -기는 하는데 thường phù hợp hơn -기는 하지만?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Thiết bị này đúng là cần thiết, nhưng hiện tại ngân sách không đủ.”
이 장비가 지금은 예산이 부족해요.
Gợi ý từ vựng: 필요하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 기는 하지만 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + 기는 하지만 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 기는 하지만 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



