A/V + (으)ㄴ/는데도
Bài học hướng dẫn A/V1 + (으)ㄴ/는데도 A/V2 để nêu một hoàn cảnh có thật ở vế trước nhưng kết quả ở vế sau lại trái với điều thường được mong đợi.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định V2 chỉ khác V1 về đặc điểm hay thực sự là một kết quả trái với kỳ vọng nảy sinh từ V1.
지수: 어제 일찍 잤다면서요?
민호: 네, 많이 잤는데도 아직 피곤해요.
Cụm 잤는데도 tạo quan hệ gì giữa hai vế?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ: hoàn cảnh/trạng thái có thật nhưng V2 trái kỳ
vọng:
với tính từ, dùng -(으)ㄴ데도. Ví dụ,
가격이 비싼데도 사람들이 많이 사요 = “Mặc dù giá đắt nhưng mọi người vẫn mua
nhiều”. Thông thường, từ “đắt” ta có thể kỳ vọng lượng mua giảm; V2 đi ngược kỳ vọng đó.
Động từ hiện tại/thói quen:
với động từ hiện tại
dùng -는데도: 비가 오는데도 사람들이 밖에서 운동해요.
V1 là một sự thật đang tồn tại, không phải giả định; V2 vẫn xảy ra bất chấp hoàn cảnh đó.
Quá khứ: hành động/trạng thái đã xảy ra nhưng kết quả vẫn ngoài dự
kiến:
dùng -았/었는데도 khi V1 đã hoàn tất:
열심히 준비했는데도 실수를 했어요 = “Dù đã chuẩn bị kỹ nhưng vẫn mắc lỗi”. Đây là
dạng rất thường gặp vì nó làm rõ sự lệch giữa nỗ lực/điều kiện và kết quả thực tế.
Cấu tạo và cách viết:
A hiện tại dùng -(으)ㄴ데도; V hiện tại dùng -는데도; quá
khứ dùng -았/었는데도. Có thể phân tích hình thức này từ -(으)ㄴ/는데 + 도, trong đó 도 góp sắc
thái “ngay cả trong hoàn cảnh đó”.
Cách kết hợp:
A không patchim → -ㄴ데도; A có patchim → -은데도; V hiện
tại → -는데도. Với A kết thúc ㄹ, ㄹ rụng trước ㄴ: 멀다 → 먼데도. Quá khứ thống nhất bằng -았/었는데도.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ không patchim | 비싸다 | 비싼데도 | A + ㄴ데도 |
| Tính từ có patchim | 작다 | 작은데도 | A + 은데도 |
| Tính từ ㄹ | 멀다 | 먼데도 | ㄹ rụng trước ㄴ |
| Động từ hiện tại | 오다 | 오는데도 | V + 는데도 |
| Động từ hiện tại có patchim | 먹다 | 먹는데도 | V luôn dùng 는데도 |
| Quá khứ | 준비하다 | 준비했는데도 | -았/었는데도 |
Khám phá ví dụ
Ví dụ tập trung vào quan hệ “có V1 mà V2 vẫn xảy ra”, với cả hiện tại, tính từ và quá khứ.
Ví dụ cơ bản
비가 많이 오는데도 사람들이 축제를 보러 왔어요.
Mặc dù mưa rất to nhưng mọi người vẫn đến xem lễ hội.
Ngữ pháp: 오다 → 오는데도. Mưa lớn tạo kỳ vọng người ta hạn chế ra ngoài, nhưng V2 vẫn xảy ra.
이 가방은 작은데도 생각보다 많이 들어가요.
Chiếc túi này dù nhỏ nhưng đựng được nhiều hơn tưởng tượng.
Ngữ pháp: 작다 → 작은데도. Tính từ có patchim dùng -은데도; V2 trái với kỳ vọng “nhỏ thì chứa ít”.
어젯밤에 충분히 잤는데도 하루 종일 피곤했어요.
Dù tối qua đã ngủ đủ nhưng cả ngày tôi vẫn mệt.
Ngữ pháp: 자다 → 잤는데도. Quá khứ dùng -았/었는데도; ngủ đủ nhưng vẫn mệt tạo kết quả trái kỳ vọng.
설명을 두 번 들었는데도 아직 이해가 잘 안 돼요.
Dù đã nghe giải thích hai lần nhưng tôi vẫn chưa hiểu rõ.
Ngữ pháp: 듣다 → 들었는데도. V1 đã lặp lại hai lần nhưng kết quả hiểu vẫn không đạt như kỳ vọng.
가격이 비싼데도 이 제품은 항상 빨리 팔려요.
Mặc dù giá đắt nhưng sản phẩm này luôn bán rất nhanh.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싼데도. Giá cao đáng lẽ cản trở bán hàng nhưng thực tế sản phẩm vẫn bán nhanh.
Ví dụ nâng cao
미리 예약했는데도 창가 자리를 받지 못했어요.
Dù đã đặt trước nhưng tôi vẫn không được chỗ cạnh cửa sổ.
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약했는데도. Biện pháp chuẩn bị đã được thực hiện nhưng kết quả mong muốn vẫn không đạt.
매일 연습하는데도 발음이 생각만큼 빨리 좋아지지 않아요.
Dù luyện tập mỗi ngày nhưng phát âm không tiến bộ nhanh như tôi nghĩ.
Ngữ pháp: 연습하다 → 연습하는데도. Thói quen hiện tại dùng -는데도; kết quả cải thiện vẫn chậm.
날씨가 추운데도 아이들은 밖에서 오래 놀았어요.
Dù trời lạnh nhưng bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời lâu.
Ngữ pháp: 춥다 → 추운데도. Với 춥다, ㅂ biến đổi trước -은데도 thành 추운데도.
자료를 꼼꼼하게 확인했는데도 숫자 하나를 놓쳤어요.
Dù đã kiểm tra tài liệu kỹ nhưng tôi vẫn bỏ sót một con số.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인했는데도. Mức chuẩn bị cao khiến sai sót ở V2 càng trái dự kiến.
거리가 먼데도 이 카페를 찾는 손님이 많아요.
Dù ở xa nhưng có nhiều khách tìm đến quán cà phê này.
Ngữ pháp: 멀다 → 먼데도. ㄹ rụng trước ㄴ; khoảng cách xa nhưng khách vẫn đông là kết quả trái kỳ vọng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh kết quả trái kỳ vọng với đối lập đơn giản, điều kiện nhượng bộ và đối chiếu hai mặt.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + (으)ㄴ/는데도 | V1 là hoàn cảnh có thật; V2 vẫn xảy ra trái với kỳ vọng từ V1. |
비가 오는데도 사람들이 밖에 많아요.
Dù trời mưa mà ngoài đường vẫn đông người.
|
| A/V1 + 지만 | Đối lập chung, không bắt buộc có quan hệ “đáng lẽ... nhưng vẫn...”. |
비가 오지만 날씨는 따뜻해요.
Trời mưa nhưng thời tiết ấm.
|
| A/V1 + 아/어도 | Nhượng bộ “dù có A thì vẫn B”; V1 có thể là điều kiện giả định/chưa chắc xảy ra. |
비가 와도 갈 거예요.
Dù trời có mưa tôi vẫn sẽ đi.
|
| A/V1 + (으)ㄴ/는 반면에 | Đối chiếu hai mặt/đặc điểm song song, không nhấn kết quả ngoài dự kiến. |
도시는 편리한 반면에 생활비가 비싸요.
Thành phố tiện, trong khi sinh hoạt phí cao.
|
| A/V1 + 기는 하지만 | Người nói chủ động thừa nhận V1 rồi giới hạn/đối lập bằng V2. |
비싸기는 하지만 품질은 좋아요.
Đúng là đắt, nhưng chất lượng tốt.
|
피곤한데도 계속 일했어요.
→ Mệt đáng lẽ nghỉ, thế mà vẫn làm.
형은 부지런한 반면에 동생은 느긋해요.
→ Chỉ so sánh hai người theo tính cách.
비싼데도 잘 팔려요.
→ Dù đắt mà vẫn bán chạy: có kết quả trái dự kiến.
비싸지만 디자인은 예뻐요.
→ Chỉ nêu hai đánh giá trái chiều.
비가 오는데도 갔어요.
→ Thực tế trời đang/đã mưa, thế mà vẫn đi.
비가 와도 갈 거예요.
→ “Dù có mưa” trong tương lai; chưa khẳng định mưa sẽ xảy ra.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ: A hiện tại dùng -(으)ㄴ데도, V hiện tại dùng -는데도, quá khứ dùng -았/었는데도.
V1 + 는데도 A/V2
A/V1 + 았/었는데도 A/V2
| 비가 오는데도 사람들이 많아요 | = | Dù mưa mà vẫn đông người. |
| 가방이 작은데도 많이 들어가요 | = | Túi nhỏ mà vẫn đựng được nhiều. |
| 충분히 잤는데도 피곤해요 | = | Dù ngủ đủ mà vẫn mệt. |
| 두 번 들었는데도 이해가 안 돼요 | = | Dù nghe hai lần mà vẫn không hiểu. |
| 비싼데도 잘 팔려요 | = | Dù đắt mà vẫn bán chạy. |
| 거리가 먼데도 손님이 많아요 | = | Dù xa mà vẫn nhiều khách. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 비가 많이 _____ 사람들이 축제를 보러 왔어요. (오다)
2. 이 가방은 _____ 생각보다 많이 들어가요. (작다)
3. 어젯밤에 충분히 _____ 하루 종일 피곤했어요. (자다 · quá khứ)
4. 가격이 _____ 이 제품은 항상 빨리 팔려요. (비싸다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Dù trời mưa nhưng mọi người vẫn ra công viên tập thể dục.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 거리가 멀은데도 이 식당은 손님이 많아요.
2. 비가 온데도 사람들이 밖에서 뛰고 있어요.
3. 많이 연습했은데도 발표할 때 긴장했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đã ngủ đủ nhưng sáng nay vẫn rất mệt.
2. Bạn nói về tương lai: “Dù ngày mai có mưa tôi vẫn sẽ đi”. Mưa chưa chắc xảy ra.
3. Bạn muốn nói “Dù giá cao nhưng sản phẩm vẫn bán hết rất nhanh”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Chức năng cốt lõi của -(으)ㄴ/는데도 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 멀다 + (으)ㄴ데도 là gì?
Câu 3. Câu nào phù hợp nhất cho ý “Dù đã đặt trước nhưng vẫn không có chỗ”?
Câu 4. Khác biệt chính giữa -는데도 và -아/어도 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù rất bận nhưng anh ấy vẫn trả lời từng tin nhắn.”
아주 메시지에 하나씩 답해 줬어요.
Gợi ý từ vựng: 바쁘다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A1 + (으)ㄴ데도 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A1 + (으)ㄴ데도 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A1 + (으)ㄴ데도 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



