A/V + (으)ㄹ망정
N + 일망정
Bài học phân tích -(으)ㄹ망정, liên từ nhượng bộ giàu sắc thái: thừa nhận vế trước nhưng nối sang một nội dung đối lập, đặc biệt thường dùng khi người nói chấp nhận một bất lợi ở vế trước để kiên quyết không lựa chọn điều ở vế sau.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định câu chỉ thừa nhận một tình huống đối lập hay còn chứa ý chí mạnh “thà chấp nhận X chứ nhất định không Y”.
지수: 이번에 손해를 보더라도 사실을 공개할 거예요?
민수: 네. 손해를 볼망정 사실을 숨기지는 않겠습니다.
Cụm 손해를 볼망정 trong câu trên thể hiện thái độ nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ/động từ: thừa nhận A/V1 rồi nối sang nội dung đối lập,
thường với ý chí mạnh:
A/V + (으)ㄹ망정 có thể
diễn tả “dù có... thì...” nhưng đặc biệt thường gặp trong kiểu 손해를 볼망정
거짓말은 하지 않겠다 = “Thà chịu thiệt chứ không nói dối”.
Ví dụ chia: 보다 (chịu/xem) → 볼망정; 떨어지다 (trượt/rơi) → 떨어질망정.
Danh từ: thừa nhận N1 là hạn chế/thực tế nhưng đưa ra nội dung đối
lập phía sau:
Danh từ kết hợp với 이다 → 일망정:
작은 도움일망정 필요한 사람에게는 의미가 있다 = “Dù chỉ là sự giúp đỡ nhỏ, với người
cần thì vẫn có ý nghĩa”.
Ví dụ chia: 선물 (món quà) → 선물일망정; 초안 (bản nháp) → 초안일망정.
Quy tắc (으)ㄹ망정:
Không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng
-ㄹ망정: 가다 → 갈망정, 살다 → 살망정.
Có patchim khác ㄹ dùng -을망정: 먹다 → 먹을망정.
Ví dụ chia: 가다 (đi) → 갈망정; 먹다 (ăn) → 먹을망정; 살다 (sống) → 살망정.
Viết liền toàn bộ đuôi:
떨어질망정, 먹을망정, 학생일망정 đều viết liền.
Không viết *떨어질 망정 trong cấu trúc liên từ này.
Thường đi với 차라리 / 비록:
차라리 손해를 볼망정... làm rõ lựa chọn “thà X chứ không Y”; 비록 작은 도움일망정... thiên về thừa nhận hạn chế rồi nêu giá trị đối lập.
Ví dụ: 차라리 손해를 볼망정 (thà chịu thiệt) làm nổi bật lựa chọn “X còn chấp nhận được”.
Vế sau thường có phủ định mạnh:
Các dạng -지는 않겠다, -수는 없다, -해서는 안 된다 rất thường gặp vì người nói xác lập ranh
giới không chấp nhận ở vế sau.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 (đi) | 갈망정 | -ㄹ망정 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을망정 | -을망정 |
| Kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 살망정 | ㄹ + 망정 |
| Tính từ | 작다 (nhỏ) | 작을망정 | -을망정 |
| 하다 | 포기하다 (từ bỏ) | 포기할망정 | -할망정 |
| Danh từ | 초안이다 (là bản nháp) | 초안일망정 | N + 일망정 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ thể hiện cả nghĩa đối lập thừa nhận và kiểu lựa chọn mạnh “thà X chứ không Y”.
Ví dụ cơ bản
차라리 손해를 볼망정 거짓말은 하지 않겠습니다.
Thà chịu thiệt, tôi cũng sẽ không nói dối.
Ngữ pháp: 보다 → 볼망정. 차라리 làm rõ việc người nói chấp nhận thiệt hại nhưng từ chối nói dối.
시험에 떨어질망정 남의 답을 베끼지는 않겠어요.
Thà thi trượt, tôi cũng không chép đáp án của người khác.
Ngữ pháp: 떨어지다 → 질망정. Vế sau là ranh giới đạo đức không chấp nhận.
조금 불편할망정 안전한 방법을 선택하겠습니다.
Dù hơi bất tiện, tôi vẫn sẽ chọn cách an toàn.
Ngữ pháp: 불편하다 → 할망정. Bất tiện được chấp nhận để đổi lấy an toàn.
작은 선물일망정 제 마음을 담아 준비했습니다.
Dù chỉ là món quà nhỏ, tôi đã chuẩn bị bằng cả tấm lòng.
Ngữ pháp: 선물 → 일망정. Đây là thừa nhận hạn chế rồi nêu giá trị đối lập.
시간이 더 걸릴망정 대충 끝내지는 않겠습니다.
Dù có mất thêm thời gian, tôi cũng sẽ không làm qua loa cho xong.
Ngữ pháp: 걸리다 → 릴망정. Chấp nhận tốn thời gian để từ chối chất lượng thấp.
Ví dụ nâng cao
단기적인 성과를 포기할망정 검증되지 않은 수치를 발표해서는 안 됩니다.
Thà từ bỏ thành tích ngắn hạn, cũng không được công bố số liệu chưa kiểm chứng.
Ngữ pháp: 포기하다 → 할망정. Câu xác lập ưu tiên tính chính xác hơn thành tích.
조직에 비판이 쏟아질망정 책임 소재를 숨겨서는 안 됩니다.
Dù tổ chức có hứng chịu nhiều chỉ trích, cũng không được che giấu trách nhiệm thuộc về ai.
Ngữ pháp: 쏟아지다 → 질망정. Người nói chấp nhận hậu quả dư luận để giữ minh bạch.
아직 미완성 초안일망정 논의의 출발점으로 삼을 만한 문제의식은 담겨 있습니다.
Dù vẫn chỉ là bản nháp chưa hoàn thiện, nó vẫn chứa vấn đề đủ để làm điểm khởi đầu thảo luận.
Ngữ pháp: 초안 → 일망정. Thừa nhận sự chưa hoàn thiện nhưng nêu giá trị tồn tại.
협상에서 당장 불리해질망정 장기적인 권리를 포기하는 조항에는 동의할 수 없습니다.
Dù trước mắt có trở nên bất lợi trong đàm phán, cũng không thể đồng ý điều khoản từ bỏ quyền lợi dài hạn.
Ngữ pháp: 불리해지다 → 질망정. Bất lợi trước mắt được chấp nhận để bảo vệ quyền dài hạn.
연구 일정이 늦어질망정 자료 검증 단계를 생략해서 결론을 서두르지는 않겠습니다.
Dù lịch nghiên cứu có chậm lại, tôi cũng không bỏ bước kiểm chứng dữ liệu để vội kết luận.
Ngữ pháp: 늦어지다 → 질망정. Câu thể hiện lựa chọn chất lượng thay vì tốc độ.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -(으)ㄹ망정 với các cấu trúc nhượng bộ khác theo mức độ đối lập và ý chí lựa chọn.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + (으)ㄹ망정 N1 + 일망정 |
Chấp nhận X nhưng đối lập mạnh với Y; thường “thà X chứ không Y”. |
손해를 볼망정 거짓말은 하지 않겠습니다.
Thà chịu thiệt chứ tôi sẽ không nói dối.
|
| A/V1 + 더라도 N1 + 이더라도 |
Dù X, Y vẫn không thay đổi; trung tính hơn về lựa chọn. |
손해를 보더라도 계획은 계속합니다.
Dù chịu thiệt, kế hoạch vẫn tiếp tục.
|
| A/V1 + (으)ㄹ지라도 N1 + 일지라도 |
Nhượng bộ trang trọng; X không chi phối kết luận Y. |
불리할지라도 사실은 공개해야 합니다.
Dẫu bất lợi, sự thật vẫn phải được công khai.
|
| A/V1 + (으)ㄴ들 N1 + 인들 |
Tu từ; dù X cũng khó tạo kết quả mong đợi. |
지금 해명한들 신뢰가 바로 돌아오겠습니까?
Dẫu giờ giải thích thì lòng tin có lập tức trở
lại sao?
|
| A/V1 + (으)ㄹ지언정 | Rất gần “thà X chứ không Y”; thường văn viết/trang trọng và kiên quyết. |
비판을 받을지언정 원칙을 버리지는 않겠습니다.
Dẫu bị phê bình cũng không bỏ nguyên tắc.
|
떨어질망정, 먹을망정, 초안일망정 là các dạng viết liền trong cấu trúc này.
손해를 볼망정 거짓말은 하지 않겠다 cho thấy lựa chọn/ý chí mạnh hơn nhượng bộ thông thường.
작은 선물일망정, 미완성 초안일망정 thừa nhận hạn chế rồi nêu giá trị đối lập.
Ghi nhớ nhanh
Thừa nhận hoặc chấp nhận X để làm nổi bật đối lập mạnh: thà X chứ không Y.
N1 + 일망정 A/V2
= dù A/V/N1; thà A/V/N1 chứ không A/V2
| 손해를 볼망정 거짓말은 하지 않겠습니다 | = | Thà chịu thiệt chứ không nói dối. |
| 떨어질망정 부정행위는 하지 않겠어요 | = | Thà trượt chứ không gian lận. |
| 불편할망정 안전한 방법을 택하겠습니다 | = | Dù bất tiện vẫn chọn cách an toàn. |
| 작은 도움일망정 의미가 있습니다 | = | Dù là giúp đỡ nhỏ vẫn có ý nghĩa. |
| 늦어질망정 검증은 생략하지 않겠습니다 | = | Dù chậm cũng không bỏ kiểm chứng. |
| 비판을 받을망정 책임은 숨기지 않겠습니다 | = | Dù bị phê bình cũng không che giấu trách nhiệm. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trợ từ
1. 손해를 _____ 거짓말은 하지 않겠습니다. (보다)
2. 시험에 _____ 남의 답을 베끼지는 않겠어요. (떨어지다)
3. 조금 _____ 더 안전한 방법을 선택하겠습니다. (불편하다)
4. 아직 _____ 논의를 시작하는 데 필요한 내용은 들어 있습니다. (초안)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Dù lịch có chậm lại, chúng tôi cũng sẽ không bỏ bước kiểm chứng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 차라리 간단한 음식만 먹을 망정 약속 시간에 늦지는 않겠습니다.
2. 아직 학생이망정 자신의 의견을 말할 권리는 있습니다.
3. 단기 성과를 포기하더망정 검증되지 않은 결과는 발표하지 않겠습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói mạnh: “Thà chịu phê bình chứ không che giấu sự thật”.
2. Bạn chỉ muốn nói nhượng bộ trung tính: “Dù tốn thời gian vẫn sẽ làm”.
3. Câu nào viết đúng chính tả của cấu trúc?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)ㄹ망정 nổi bật nhất ở quan hệ nào?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng danh từ đúng là gì?
Câu 4. Kiểu vế sau nào thường hợp với -(으)ㄹ망정?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù lịch có chậm lại, chúng tôi cũng sẽ không bỏ bước kiểm chứng.”
일정이 검증 단계는 생략하지 않겠습니다.
Gợi ý từ vựng: 늦어지다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + (으)ㄹ망정 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + (으)ㄹ망정 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + (으)ㄹ망정 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



