V + (으)세요
V + (으)십시오
Bài học hướng dẫn V + (으)세요 và V + (으)십시오 để yêu cầu, hướng dẫn hoặc mời người nghe thực hiện một hành động; phân biệt mức độ lịch sự và luyện dùng trong tình huống thực tế.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang kể một hành động hay đang lịch sự yêu cầu/hướng dẫn người nghe thực hiện hành động đó.
직원: 여기에 이름을 써야 하나요?
안내원: 네, 이 칸에 이름을 쓰세요.
Cụm 이름을 쓰세요 trong đoạn trên có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Yêu cầu, hướng dẫn hoặc mời một cách lịch sự trong giao tiếp thông
thường:
V + (으)세요 dùng rất phổ biến khi yêu cầu, hướng dẫn hoặc mời người nghe một cách lịch sự.
앉다 → 앉으세요 (mời/hãy ngồi).
말씀하다 → 천천히 말씀하세요 (hãy nói chậm).
Sắc thái cụ thể phụ thuộc vào quan hệ người nói–người nghe và tình huống.
Yêu cầu hoặc hướng dẫn ở mức trang trọng hơn:
V + (으)십시오 trang trọng hơn, thường gặp trong thông báo, hướng dẫn chính thức hoặc dịch vụ.
기다리다 → 잠시 기다리십시오 (xin vui lòng chờ một lát).
-(으)세요 và -(으)십시오 đều có thể hướng người nghe thực hiện V. Khác biệt chính trong bài này là mức độ trang trọng: -(으)세요 tự nhiên trong giao tiếp lịch sự hằng ngày; -(으)십시오 trang trọng và mang tính hướng dẫn/chỉ dẫn rõ hơn.
Cách kết hợp khi không có patchim:
Động từ không có patchim dùng -세요 / -십시오.
가다 → 가세요 / 가십시오 (hãy đi).
Cách kết hợp khi có patchim:
Động từ có patchim khác ㄹ dùng -으세요 / -으십시오.
앉다 → 앉으세요 / 앉으십시오 (mời/hãy ngồi).
Thân từ kết thúc bằng ㄹ:
Nếu thân từ kết thúc bằng ㄹ, ㄹ rơi trước phần bắt đầu bằng ㅅ.
만들다 → 만드세요 / 만드십시오 (hãy làm/tạo).
열다 → 여세요 / 여십시오 (hãy mở).
Đây là lời hướng tới người nghe:
Trong cách dùng mục tiêu của bài, người nghe là người thực hiện hành động được yêu cầu/mời/hướng dẫn.
Vì vậy 제가 가세요 không phù hợp với nghĩa “tôi hãy đi”.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 가다 (đi) | 가세요 / 가십시오 | -세요 / -십시오 |
| Có patchim | 앉다 (ngồi) | 앉으세요 / 앉으십시오 | -으세요 / -으십시오 |
| Kết thúc ㄹ | 만들다 (làm/tạo) | 만드세요 / 만드십시오 | ㄹ rơi |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들으세요 / 들으십시오 | ㄷ → ㄹ |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도우세요 / 도우십시오 | ㅂ → 우 |
| Bất quy tắc ㅅ | 짓다 (xây/đặt) | 지으세요 / 지으십시오 | ㅅ rơi |
앉으세요 trong phòng tiếp khách tự nhiên là “Mời ngồi”, còn 문을 닫으세요 trong hướng dẫn có thể là “Hãy đóng cửa”. Hãy dựa vào quan hệ người nói–người nghe và tình huống.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lời mời và hướng dẫn đơn giản đến thông báo, chỉ dẫn và dịch vụ trang trọng.
Ví dụ cơ bản
여기에 앉으세요.
Mời ngồi ở đây.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉으세요. 앉다 có patchim → 앉으세요. Trong ngữ cảnh tiếp khách, câu mang sắc thái mời lịch sự.
문을 천천히 여세요.
Hãy mở cửa từ từ.
Ngữ pháp: 열다 → 여세요. 열다 kết thúc ㄹ → 여세요. ㄹ rơi trước -세요.
선생님 말씀을 잘 들으세요.
Hãy nghe kỹ lời giáo viên.
Ngữ pháp: 듣다 → 들으세요. Đây là bất quy tắc ㄷ.
이쪽으로 오세요.
Mời đi/lại về phía này.
Ngữ pháp: 오다 → 오세요. 오다 không patchim → 오세요. Ngữ cảnh quyết định nghĩa “hãy/mời”.
모르는 단어에 밑줄을 그으세요.
Hãy gạch chân từ không biết.
Ngữ pháp: 긋다 → 그으세요. do ㅅ bất quy tắc; đây là lời hướng dẫn học tập.
Ví dụ nâng cao
신청서를 작성한 뒤 안내 데스크에 제출하십시오.
Sau khi điền đơn, xin hãy nộp tại quầy hướng dẫn.
Ngữ pháp: 제출하다 → 제출하십시오. Văn phong trang trọng phù hợp hướng dẫn chính thức.
비상구 앞에 물건을 두지 마시고 통로를 비워 두십시오.
Xin đừng để đồ trước cửa thoát hiểm và hãy để lối đi thông thoáng.
Ngữ pháp: 두다 → 비워 두십시오. Câu kết hợp lời cấm với chỉ dẫn trang trọng; trọng tâm của bài là sắc thái chỉ dẫn chính thức.
회의가 시작되기 전에 휴대전화를 무음으로 바꾸십시오.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, vui lòng chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
Ngữ pháp: 바꾸다 → 바꾸십시오. 바꾸다 không patchim → 바꾸십시오. Hợp với thông báo ở nơi trang trọng.
잘 이해되지 않으면 다시 질문하세요.
Nếu chưa hiểu rõ, hãy hỏi lại.
Ngữ pháp: 질문하다 → 질문하세요. Đây là lời khuyến khích/hướng dẫn, không mang cảm giác quát lệnh.
안전을 위해 손잡이를 꼭 잡으십시오.
Vì an toàn, xin hãy nắm chắc tay vịn.
Ngữ pháp: 잡다 → 잡으십시오. 잡다 có patchim → 잡으십시오. Câu mang tính chỉ dẫn an toàn trang trọng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt mức độ lịch sự và mục đích giao tiếp của các mẫu yêu cầu/đề nghị thường gặp.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)세요 | Yêu cầu/mời/hướng dẫn lịch sự trong giao tiếp thông thường. |
여기 앉으세요.
Mời ngồi đây.
|
| V + (으)십시오 | Yêu cầu/hướng dẫn trang trọng hơn, hay gặp trong thông báo chính thức. |
잠시 기다리십시오.
Xin vui lòng chờ một lát.
|
| V + 아/어 주세요 | Nhờ người nghe làm một việc; thường nhấn lợi ích/nhu cầu của người nói. |
문을 닫아 주세요.
Làm ơn đóng cửa giúp tôi.
|
| V + (으)ㄹ까요? | Hỏi ý kiến/đề nghị cùng làm hoặc hỏi mình có nên làm không. |
제가 도와드릴까요?
Tôi giúp bạn nhé? / Tôi có nên giúp không?
|
| V + 아/어라 | Mệnh lệnh thân mật hoặc từ trên xuống; không dùng như lời lịch sự với người lạ. |
빨리 와라.
Mau đến đây.
|
Ghi nhớ nhanh
Cùng là yêu cầu/hướng dẫn: -(으)세요 dùng tự nhiên hằng ngày; -(으)십시오 trang trọng hơn.
V + (으)십시오
= hãy / xin hãy V; mời V
| 여기 앉으세요 | = | Mời ngồi đây. |
| 천천히 말씀하세요 | = | Hãy nói chậm thôi. |
| 잠시 기다리십시오 | = | Xin vui lòng chờ một lát. |
| 신청서를 제출하십시오 | = | Xin hãy nộp đơn. |
| 문을 여세요 | = | Hãy mở cửa. |
| 손잡이를 잡으십시오 | = | Xin hãy nắm tay vịn. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 여기에 _____. (앉다)
2. 이 길로 곧장 _____. (가다)
3. 다음 예처럼 문장을 _____. (만들다)
4. 안내 방송을 잘 _____. (듣다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy viết tên ở đây trước rồi chờ một lát.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이쪽으로 오으세요.
2. 안내에 따라 새 비밀번호를 만들으십시오.
3. 사진을 보고 알맞은 문장을 짓으세요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đang tiếp khách và muốn nói “Mời ngồi ở đây”.
2. Biển hướng dẫn tại cơ quan muốn ghi “Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu”.
3. Bạn muốn nhờ bạn mình “Hãy mở cửa giúp mình”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)십시오 khác -(으)세요 chủ yếu ở điểm nào?
Câu 2. Dạng đúng của 만들다 là gì?
Câu 3. Câu nào là lời yêu cầu lịch sự?
Câu 4. Dạng đúng của 듣다 + (으)십시오 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Xin hãy chờ ở đây một lát.”
여기에서 잠시 .
Gợi ý từ vựng: 기다리다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)세요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)세요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)세요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



