19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㄴ들
N + 인들

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngLiên từ
Thời gian học35-40 phút

Bài học phân tích -(으)ㄴ들, liên từ nhượng bộ mang sắc thái tu từ và khá trang trọng/văn chương: dẫu thừa nhận vế trước thì kết quả đáng lẽ được mong đợi cũng không xảy ra hoặc không có nhiều ý nghĩa.

A/V1 + (으)ㄴ들 / N1 + 인들 A/V2 (Dẫu / dù có... thì cũng đâu / có... được)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhận ra điểm khác với nhượng bộ trung tính: -(으)ㄴ들 thường không chỉ nói “dù X”, mà còn hàm ý “dù có X thì kết quả mong đợi cũng đâu thay đổi được”.

지수: 지금이라도 사과하면 모든 일이 바로 해결될까요?

민수: 이미 신뢰가 무너졌는데 지금 사과한들 하루아침에 회복되겠어요?

Cụm 지금 사과한들 trong câu trên thể hiện sắc thái nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + (으)ㄴ들 A/V2
= dẫu/dù có A/V1 thì cũng đâu/có A/V2

Tính từ/động từ: thừa nhận A/V1 nhưng phủ định hoặc hoài nghi kết quả đáng lẽ được kỳ vọng:
A/V + (으)ㄴ들 gần nghĩa “dẫu có... thì... được sao / cũng chẳng...”.
Ví dụ 지금 후회한들 이미 늦었다 = “Dẫu giờ có hối hận thì cũng đã muộn”.
Ví dụ chia: 후회하다 (hối hận) → 후회한들; 많다 (nhiều) → 많은들.

N1 + 인들 A/V2
= dẫu/dù là N1 thì cũng đâu/có A/V2

Danh từ: thừa nhận trường hợp/tư cách N1 nhưng không chấp nhận kết quả suy ra từ đó:
Danh từ dùng N + 인들: 전문가인들 모든 일을 알 수 있겠는가? = “Dẫu là chuyên gia thì có thể biết mọi thứ được sao?”.
Ví dụ chia: 전문가 (chuyên gia) → 전문가인들; 기관 (cơ quan) → 기관인들.

Lõi nghĩa chung: Lõi nghĩa là nhượng bộ + phủ định kỳ vọng. Vế sau rất hay là câu phủ định, câu hỏi tu từ hoặc nhận xét rằng “cũng vô ích / cũng không thể / cũng chẳng khác”.

Quy tắc (으)ㄴ들:
Thân không patchim hoặc kết thúc ㄹ thường dùng -ㄴ들: 가다 → 간들, 만들다 → 만든들.
Thân có patchim khác ㄹ dùng -은들: 먹다 → 먹은들, 좋다 → 좋은들.
Ví dụ chia: 가다 (đi) → 간들; 먹다 (ăn) → 먹은들; 만들다 (làm/tạo) → 만든들.

있다 / 없다 dùng 있은들 / 없은들:
Theo cách kết hợp của chính đuôi này, 있다 → 있은들, 없다 → 없은들; không dùng *있는들, *없는들 cho cấu trúc đang học.
Ví dụ chia: 있다 (có) → 있은들; 없다 (không có) → 없은들.

Thường xuất hiện với 아무리, 제아무리, 설령:
Những từ này tăng sắc thái tu từ: 아무리 애쓴들, 제아무리 전문가인들.
Câu sau thường phủ nhận kết quả mà người nghe có thể kỳ vọng.

Văn phong:
-(으)ㄴ들 ít trung tính hơn -아/어도 và thường gặp trong văn viết, phát biểu mang tính tu từ, phê bình hoặc lời nói có cảm xúc mạnh.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không patchim 가다 (đi) 간들 -ㄴ들
Có patchim 먹다 (ăn) 먹은들 -은들
Kết thúc ㄹ 만들다 (làm/tạo) 만든들 ㄹ rơi trước ㄴ
Tính từ 좋다 (tốt) 좋은들 -은들
있다 / 없다 있다 (có) 있은들 không dùng *있는들
Danh từ 전문가이다 (là chuyên gia) 전문가인들 N + 인들
Điểm cần nhớ: Nếu vế sau chỉ đơn giản là một kết quả vẫn xảy ra, -더라도 hoặc -(으)ㄹ지라도 thường phù hợp hơn. -(으)ㄴ들 đặc biệt hợp khi muốn nói “dù có X thì cũng có ích gì / có thay đổi được gì”.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tập trung vào phủ định kỳ vọng, giới hạn của quyền lực/kiến thức và câu hỏi tu từ.

Ví dụ cơ bản

1

지금 후회한들 이미 지나간 일을 바꿀 수는 없어요.

Dẫu bây giờ có hối hận, cũng không thể thay đổi việc đã qua.

Từ vựng: 후회하다 = hối hận · 지나가다 = đã qua · 바꾸다 = thay đổi.
Ngữ pháp: 후회하다 → 한들. Vế sau phủ định khả năng thay đổi quá khứ.
2

아무리 돈이 많은들 건강을 살 수는 없습니다.

Dẫu có nhiều tiền đến đâu, cũng không thể mua được sức khỏe.

Từ vựng: = tiền · 건강 = sức khỏe · 살 수 없다 = không thể mua.
Ngữ pháp: 많다 → 은들. Câu phủ định kỳ vọng rằng tiền có thể giải quyết mọi thứ.
3

지금 서두른 막차를 놓친 뒤라 소용없어요.

Dẫu bây giờ có vội, cũng vô ích vì đã lỡ chuyến cuối.

Từ vựng: 서두르다 = vội · 막차 = chuyến cuối · 소용없다 = vô ích.
Ngữ pháp: 서두르다 → 들. Hành động hiện tại không thể tạo kết quả mong muốn.
4

전문가인들 미래를 정확히 다 알 수 있겠어요?

Dẫu là chuyên gia, có thể biết chính xác toàn bộ tương lai được sao?

Từ vựng: 전문가 = chuyên gia · 미래 = tương lai · 정확히 = chính xác.
Ngữ pháp: 전문가 → 인들. 전문가 + 인들. Câu hỏi tu từ phủ định khả năng tuyệt đối.
5

좋은 장비가 있은들 사용하는 법을 모르면 무슨 소용이 있겠어요?

Dẫu có thiết bị tốt, nếu không biết dùng thì có ích gì?

Từ vựng: 장비 = thiết bị · 사용법 = cách dùng · 소용 = ích lợi.
Ngữ pháp: 있다 → 은들. Đây là hình thức cần ghi nhớ riêng; vế sau là câu hỏi tu từ.

Ví dụ nâng cao

1

제아무리 권한이 큰 사람인들 법과 절차 위에 설 수는 없습니다.

Dẫu là người có quyền lực lớn đến đâu, cũng không thể đứng trên pháp luật và thủ tục.

Từ vựng: 권한 = quyền hạn · = pháp luật · 절차 = thủ tục · 설 수 없다 = không thể đứng trên.
Ngữ pháp: 사람 → 인들. 사람 + 인들. Tư cách/quyền lực không tạo ngoại lệ cho nguyên tắc.
2

이미 핵심 자료가 훼손된 상황에서 분석 기법이 정교한들 결론의 신뢰도를 완전히 회복하기는 어렵습니다.

Trong tình trạng dữ liệu cốt lõi đã hỏng, dẫu phương pháp phân tích có tinh vi, cũng khó phục hồi hoàn toàn độ tin cậy của kết luận.

Từ vựng: 핵심 자료 = dữ liệu cốt lõi · 훼손되다 = bị hư hỏng · 정교하다 = tinh vi · 신뢰도 = độ tin cậy.
Ngữ pháp: 정교하다 → 한들. Chất lượng kỹ thuật không bù hết tổn thất dữ liệu.
3

사후에 규정을 아무리 강화한들 이미 발생한 피해가 저절로 사라지지는 않습니다.

Dẫu sau đó có tăng cường quy định đến đâu, thiệt hại đã xảy ra cũng không tự biến mất.

Từ vựng: 사후 = sau sự việc · 규정 = quy định · 강화하다 = tăng cường · 피해 = thiệt hại.
Ngữ pháp: 강화하다 → 한들. Vế sau phủ nhận việc biện pháp hậu kỳ có thể đảo ngược hậu quả.
4

자료가 더 있은들 기준 자체가 잘못되었다면 같은 오류를 반복할 가능성이 큽니다.

Dẫu có thêm dữ liệu, nếu chính tiêu chí sai thì khả năng lặp lỗi vẫn lớn.

Từ vựng: 자료 = dữ liệu · 기준 = tiêu chí · 잘못되다 = sai · 반복하다 = lặp lại.
Ngữ pháp: 있다 → 은들. Số lượng dữ liệu không giải quyết lỗi ở tiêu chí.
5

명목상 독립 기관인들 예산과 인사권이 외부에 종속되어 있다면 실질적인 독립성을 기대하기 어렵습니다.

Dẫu trên danh nghĩa là cơ quan độc lập, nếu ngân sách và nhân sự lệ thuộc bên ngoài thì khó kỳ vọng độc lập thực chất.

Từ vựng: 명목상 = trên danh nghĩa · 독립 기관 = cơ quan độc lập · 예산 = ngân sách · 종속되다 = lệ thuộc.
Ngữ pháp: 기관 → 인들. 기관 + 인들. Danh nghĩa không bảo đảm bản chất thực tế.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -(으)ㄴ들 với các cấu trúc nhượng bộ khác, đặc biệt ở việc vế sau phủ định kỳ vọng.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + (으)ㄴ들
N1 + 인들
Nhượng bộ tu từ; X cũng không tạo được kết quả mong đợi.
지금 후회한 무엇이 달라지겠어요?
Dẫu giờ hối hận thì có gì thay đổi được sao?
A/V1 + 더라도
N1 + 이더라도
Dù X, quyết định/kết luận Y vẫn không đổi; ít tu từ hơn.
힘들더라도 계속하겠습니다.
Dù khó khăn tôi vẫn sẽ tiếp tục.
A/V1 + (으)ㄹ지라도
N1 + 일지라도
Nhượng bộ trang trọng, thiên về nguyên tắc/lập luận.
불리할지라도 사실은 공개해야 합니다.
Dẫu bất lợi, sự thật vẫn phải được công khai.
A/V1 + 아/어 봤자 “Dù có thử/làm V cũng vô ích”; gần nghĩa vô hiệu nhưng thường khẩu ngữ hơn.
지금 가 봤자 이미 문을 닫았어요.
Dù giờ có đi thì cửa cũng đã đóng rồi.
A/V1 + (으)ㄹ망정
N1 + 일망정
Chấp nhận X nhưng kiên quyết không Y; nhấn lựa chọn/ý chí.
비판을 받을망정 사실을 숨기지는 않겠습니다.
Dẫu bị phê bình tôi cũng không che giấu sự thật.
Không dùng như một nhượng bộ trung tính đơn thuần:
-(으)ㄴ들 thường kéo theo ý “dù có X thì kết quả mong đợi cũng khó/không xảy ra”.
Vế sau hay phủ định kỳ vọng:
Các kiểu 무슨 소용이 있겠는가, 달라지겠는가, 할 수 없다 rất điển hình.
Danh từ dùng N + 인들:
전문가인들 = “dẫu là chuyên gia”, thường xuất hiện trong câu hỏi tu từ.
Điểm nhận diện nhanh: “Dẫu X thì có ích/thay đổi được gì?” → -(으)ㄴ들.
4

Ghi nhớ nhanh

Dẫu X thì cũng đâu chắc tạo được Y: sắc thái tu từ, thường phủ định hiệu quả hay kỳ vọng.

A/V1 + (으)ㄴ들 A/V2
N1 + 인들 A/V2
= dẫu/dù có A/V/N1 thì cũng đâu/có A/V2
지금 후회한들 달라질 게 없어요 = Dẫu giờ hối hận cũng chẳng thay đổi gì.
돈이 많은들 건강을 살 수 없어요 = Dẫu nhiều tiền cũng không mua được sức khỏe.
전문가인들 모든 걸 알 수 있겠어요? = Dẫu là chuyên gia thì biết hết được sao?
자료가 더 있은들 기준이 틀리면 소용없어요 = Dẫu có thêm dữ liệu, tiêu chí sai thì cũng vô ích.
아무리 서두른들 이미 늦었어요 = Dẫu vội đến đâu cũng đã muộn.
명목상 독립 기관인들 실제 권한이 없으면 어렵습니다 = Dẫu danh nghĩa độc lập, không có quyền thực tế thì vẫn khó.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trợ từ

1. 지금 _____ 이미 지나간 일을 바꿀 수는 없습니다. (후회하다)

2. 돈이 아무리 _____ 모든 문제를 해결할 수는 없습니다. (많다)

3. 좋은 장비가 _____ 사용법을 모르면 소용이 없습니다. (있다)

4. _____ 모든 미래를 정확히 예측할 수 있겠습니까? (전문가)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Dẫu chỉ cố gắng một mình, cũng khó thay đổi cả hệ thống.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 지금 바로 가는들 이미 마지막 기차는 떠났습니다.

2. 자료가 더 있는들 기준이 잘못되면 같은 결론이 나옵니다.

3. 아무리 뛰어난 학생이든들 모든 문제를 혼자 해결할 수 있겠어요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói mang tính tu từ: “Giờ có xin lỗi thì lòng tin có lập tức trở lại được sao?”.

2. Bạn chỉ nói “Dù khó vẫn tiếp tục”, không hàm ý vô ích.

3. Câu nào dùng đúng với 있다?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -(으)ㄴ들 thường thêm ý gì ngoài nhượng bộ?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 있다 là gì?

Câu 4. Dạng danh từ đúng là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dẫu chỉ một người cố gắng thì cũng khó thay đổi cả hệ thống.”

한 사람만 전체 제도를 바꾸기는 어렵습니다.

Gợi ý từ vựng: 노력하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu