A/V + 도록
-도록 nối hai vế theo nhiều chức năng: mục đích/kết quả “để, sao cho”, mức độ “đến mức”, và giới hạn kéo dài “cho đến khi”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định -도록 đang nói mục đích, mức độ hay giới hạn kéo dài của hành động/trạng thái.
지수: 글씨가 너무 작아요.
민수: 모두가 잘 볼 수 있도록 크게 써 주세요.
“볼 수 있도록 크게 써 주세요” có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Mục đích hoặc kết quả mong muốn:
vế trước nêu
trạng thái/kết quả mà hành động phía sau hướng tới.
Ví dụ: 잘 보이도록 크게
쓰세요 = “Hãy viết to để nhìn rõ”.
Mức độ:
biểu thị hành động ở vế sau đạt tới mức mà
trạng thái/hành động ở vế trước có thể dùng làm thước đo.
Ví dụ: 목이 아프도록
크게 소리쳤어요 = “Đã hét to đến mức đau cổ”.
Giới hạn kéo dài:
hành động phía sau kéo dài
cho tới thời điểm/trạng thái V xảy ra.
Ví dụ: 밤이 새도록
공부했어요 = “Học cho đến tận sáng”.
Từ loại:
Dùng với động từ và tính
từ: 보다 (xem) → 보도록 (để/sao cho xem được).
아프다 →
아프도록.
Mục đích:
Rất thường gặp dạng V-(으)ㄹ 수 있도록 = “để có thể V”: 잘 들을 수 있도록 크게
말하다.
Mức độ:
Khi mang nghĩa “đến mức”, vế trước thường
là trạng thái cực điểm: 눈물이 나도록 웃다.
Giới hạn:
Có thể dùng với mốc/trạng thái như 밤이 새도록, 해가 지도록 để nói hành động kéo dài đến mốc đó.
Không gộp với -도록 하다:
-도록 하다 là biểu thức riêng thường dùng để khiến/khuyên/điều chỉnh hành
động; bài này tập trung -도록 nối hai nội dung.
Phân loại:
Theo từ điển chuẩn, đây là 연결
어미 biểu thị mục đích/kết quả/cách thức/mức độ, nên bài xếp Liên từ.
Cách dùng -도록 kết thúc câu ra lệnh là một mục khác, không phải
target của bài này.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 보다 | 보도록 | V + 도록 |
| Tính từ | 아프다 | 아프도록 | A + 도록 |
| Có thể V | 듣다 | 들을 수 있도록 | mục đích |
| Mức độ | 웃다 | 눈물이 나도록 웃다 | đến mức |
| Giới hạn | 새다 | 밤이 새도록 | cho đến sáng |
Khám phá ví dụ
5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc và tình huống thực tế.
Ví dụ cơ bản
모두가 잘 볼 수 있도록 크게 써 주세요.
Hãy viết to để mọi người có thể nhìn rõ.
Ngữ pháp: 보다 → 볼 수 있도록. Vế trước nêu mục đích để mọi người nhìn rõ.
잊지 않도록 메모해 두세요.
Hãy ghi chú lại để không quên.
Ngữ pháp: 잊다 → 잊지 않도록. Phủ định + 도록 nêu mục đích phòng tránh.
목이 아프도록 크게 노래했어요.
Tôi hát to đến mức đau cổ.
Ngữ pháp: 아프다 → 아프도록. 도록 biểu thị mức độ “đến mức đau cổ”.
눈물이 나도록 웃었어요.
Tôi cười đến mức chảy nước mắt.
Ngữ pháp: 나다 → 나도록. Cười đến mức nước mắt chảy.
밤이 새도록 친구와 이야기했어요.
Tôi nói chuyện với bạn cho đến tận sáng.
Ngữ pháp: 새다 → 밤이 새도록. 도록 biểu thị giới hạn kéo dài đến khi trời sáng.
Ví dụ nâng cao
누구나 쉽게 이해할 수 있도록 예시를 추가했습니다.
Tôi thêm ví dụ để ai cũng có thể hiểu dễ dàng.
Ngữ pháp: 이해하다 → 이해할 수 있도록. Ví dụ được thêm để ai cũng có thể hiểu.
정보가 밖으로 새지 않도록 접근 권한을 제한했습니다.
Chúng tôi giới hạn quyền truy cập để thông tin không bị rò ra ngoài.
Ngữ pháp: 새다 → 새지 않도록. Hạn chế quyền truy cập để thông tin không lọt ra ngoài.
회의가 두 시간이 넘도록 계속됐어요.
Cuộc họp kéo dài đến hơn hai tiếng.
Ngữ pháp: 넘다 → 넘도록. 도록 biểu thị mức kéo dài vượt quá hai giờ.
손이 아프도록 자료를 계속 정리했어요.
Tôi sắp xếp tài liệu liên tục đến mức đau tay.
Ngữ pháp: 아프다 → 아프도록. Hành động kéo dài đến mức tay đau.
해가 지도록 현장에서 문제를 확인했습니다.
Chúng tôi kiểm tra vấn đề tại hiện trường cho đến khi mặt trời lặn.
Ngữ pháp: 지다 → 해가 지도록. Hành động tiếp tục cho đến lúc mặt trời lặn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt theo quan hệ logic, trạng thái và sắc thái để chọn đúng cấu trúc.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 도록 | Mục đích/kết quả, mức độ hoặc giới hạn tùy ngữ cảnh. |
잘 보이도록 크게 써요.
Viết to để nhìn rõ.
|
| V + 기 위해(서) | Mục đích trực tiếp “để V”, thường chủ thể có ý định rõ. |
공부하기 위해서 도서관에 갔어요.
Đến thư viện để học.
|
| A/V + (으)ㄹ 정도로 | Mức độ “đến mức”, gần với 도록 ở nghĩa mức độ. |
목이 아플 정도로 소리쳤어요.
Hét đến mức đau cổ.
|
| V + 때까지 | Giới hạn thời gian “cho đến khi”, rõ mốc kết thúc. |
해가 질 때까지 일했어요.
Làm đến khi mặt trời lặn.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.
A/V + 도록 = đến mức...
V + 도록 = cho đến khi...
| 잘 보이도록 크게 써요. | = | Viết to để nhìn rõ. |
| 잊지 않도록 메모해요. | = | Ghi chú để không quên. |
| 목이 아프도록 노래했어요. | = | Hát đến mức đau cổ. |
| 눈물이 나도록 웃었어요. | = | Cười đến chảy nước mắt. |
| 밤이 새도록 이야기했어요. | = | Nói chuyện đến tận sáng. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 모두가 잘 볼 수 _____ 크게 써 주세요. (있다 + 도록)
2. 잊지 _____ 메모해 두세요. (않다 + 도록)
3. 목이 _____ 크게 노래했어요. (아프다 + 도록)
4. 밤이 _____ 친구와 이야기했어요. (새다 + 도록)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi viết chữ to rồi dán lên tường để trẻ em cũng đọc dễ dàng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 잘 보이는 도록 크게 써 주세요.
2. 배가 아픈도록 많이 웃었어요.
3. 밤이 새는도록 일했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào là nghĩa mục đích “để/sao cho”?
2. Câu nào là nghĩa mức độ?
3. Câu nào là nghĩa giới hạn thời gian?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -도록 trong bài này được xếp Dạng gì?
Câu 2. Dạng nào thường gặp ở nghĩa mục đích?
Câu 3. “목이 아프도록” có nghĩa gì?
Câu 4. “해가 지도록” trong câu kéo dài thường dịch thế nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hãy đánh dấu rõ để mọi người không nhầm.”
모두가 헷갈리지 분명하게 표시해 주세요.
Gợi ý từ vựng: 않다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -도록 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -도록 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -도록 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



