21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + 도록

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học40 phút

-도록 nối hai vế theo nhiều chức năng: mục đích/kết quả “để, sao cho”, mức độ “đến mức”, và giới hạn kéo dài “cho đến khi”.

A/V + 도록 (Để / sao cho / đến mức / cho đến khi)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định -도록 đang nói mục đích, mức độ hay giới hạn kéo dài của hành động/trạng thái.

지수: 글씨가 너무 작아요.

민수: 모두가 잘 볼 수 있도록 크게 써 주세요.

“볼 수 있도록 크게 써 주세요” có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 도록
= để / sao cho V

Mục đích hoặc kết quả mong muốn:
vế trước nêu trạng thái/kết quả mà hành động phía sau hướng tới.
Ví dụ: 잘 보이도록 크게 쓰세요 = “Hãy viết to để nhìn rõ”.

A/V + 도록
= đến mức / đến nỗi A/V

Mức độ:
biểu thị hành động ở vế sau đạt tới mức mà trạng thái/hành động ở vế trước có thể dùng làm thước đo.
Ví dụ: 목이 아프도록 크게 소리쳤어요 = “Đã hét to đến mức đau cổ”.

V + 도록
= cho đến khi V / suốt đến mức V

Giới hạn kéo dài:
hành động phía sau kéo dài cho tới thời điểm/trạng thái V xảy ra.
Ví dụ: 밤이 새도록 공부했어요 = “Học cho đến tận sáng”.

Lõi nghĩa chung: -도록 làm cho nội dung phía trước trở thành mục tiêu, kết quả, mức độ hoặc giới hạn của nội dung phía sau. Vì vậy cần đọc cả hai vế để xác định đúng nghĩa.

Từ loại:
Dùng với động từ và tính từ: 보다 (xem) → 보도록 (để/sao cho xem được).
아프다 → 아프도록.

Mục đích:
Rất thường gặp dạng V-(으)ㄹ 수 있도록 = “để có thể V”: 잘 들을 수 있도록 크게 말하다.

Mức độ:
Khi mang nghĩa “đến mức”, vế trước thường là trạng thái cực điểm: 눈물이 나도록 웃다.

Giới hạn:
Có thể dùng với mốc/trạng thái như 밤이 새도록, 해가 지도록 để nói hành động kéo dài đến mốc đó.

Không gộp với -도록 하다:
-도록 하다 là biểu thức riêng thường dùng để khiến/khuyên/điều chỉnh hành động; bài này tập trung -도록 nối hai nội dung.

Phân loại:
Theo từ điển chuẩn, đây là 연결 어미 biểu thị mục đích/kết quả/cách thức/mức độ, nên bài xếp Liên từ. Cách dùng -도록 kết thúc câu ra lệnh là một mục khác, không phải target của bài này.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ 보다 보도록 V + 도록
Tính từ 아프다 아프도록 A + 도록
Có thể V 듣다 들을 수 있도록 mục đích
Mức độ 웃다 눈물이 나도록 웃다 đến mức
Giới hạn 새다 밤이 새도록 cho đến sáng
Điểm cần nhớ: hỏi “làm V2 để đạt điều gì?” → mục đích; hỏi “V2 đến mức nào?” → mức độ; hỏi “V2 kéo dài đến khi nào?” → giới hạn.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc và tình huống thực tế.

Ví dụ cơ bản

1

모두가 잘 볼 수 있도록 크게 써 주세요.

Hãy viết to để mọi người có thể nhìn rõ.

Từ vựng: 모두 (mọi người), 크게 쓰다 (viết to), 보다 (xem).
Ngữ pháp: 보다 → 볼 수 있도록. Vế trước nêu mục đích để mọi người nhìn rõ.
2

잊지 않도록 메모해 두세요.

Hãy ghi chú lại để không quên.

Từ vựng: 메모하다 (ghi chú), 잊다 (quên).
Ngữ pháp: 잊다 → 잊지 않도록. Phủ định + 도록 nêu mục đích phòng tránh.
3

목이 아프도록 크게 노래했어요.

Tôi hát to đến mức đau cổ.

Từ vựng: 목 (cổ họng), 크게 노래하다 (hát to).
Ngữ pháp: 아프다 → 아프도록. 도록 biểu thị mức độ “đến mức đau cổ”.
4

눈물이 나도록 웃었어요.

Tôi cười đến mức chảy nước mắt.

Từ vựng: 눈물 (nước mắt), 웃다 (cười).
Ngữ pháp: 나다 → 나도록. Cười đến mức nước mắt chảy.
5

밤이 새도록 친구와 이야기했어요.

Tôi nói chuyện với bạn cho đến tận sáng.

Từ vựng: 밤 (đêm), 친구 (bạn), 이야기하다 (trò chuyện).
Ngữ pháp: 새다 → 밤이 새도록. 도록 biểu thị giới hạn kéo dài đến khi trời sáng.

Ví dụ nâng cao

1

누구나 쉽게 이해할 수 있도록 예시를 추가했습니다.

Tôi thêm ví dụ để ai cũng có thể hiểu dễ dàng.

Từ vựng: 예시 (ví dụ), 이해하다 (hiểu), 추가하다 (thêm).
Ngữ pháp: 이해하다 → 이해할 수 있도록. Ví dụ được thêm để ai cũng có thể hiểu.
2

정보가 밖으로 새지 않도록 접근 권한을 제한했습니다.

Chúng tôi giới hạn quyền truy cập để thông tin không bị rò ra ngoài.

Từ vựng: 정보 (thông tin), 접근 권한 (quyền truy cập), 제한하다 (hạn chế).
Ngữ pháp: 새다 → 새지 않도록. Hạn chế quyền truy cập để thông tin không lọt ra ngoài.
3

회의가 두 시간이 넘도록 계속됐어요.

Cuộc họp kéo dài đến hơn hai tiếng.

Từ vựng: 회의 (cuộc họp), 두 시간 (hai giờ), 계속되다 (tiếp tục).
Ngữ pháp: 넘다 → 넘도록. 도록 biểu thị mức kéo dài vượt quá hai giờ.
4

손이 아프도록 자료를 계속 정리했어요.

Tôi sắp xếp tài liệu liên tục đến mức đau tay.

Từ vựng: 손 (tay), 자료 (tài liệu), 정리하다 (sắp xếp).
Ngữ pháp: 아프다 → 아프도록. Hành động kéo dài đến mức tay đau.
5

해가 지도록 현장에서 문제를 확인했습니다.

Chúng tôi kiểm tra vấn đề tại hiện trường cho đến khi mặt trời lặn.

Từ vựng: 해 (mặt trời), 현장 (hiện trường), 확인하다 (kiểm tra).
Ngữ pháp: 지다 → 해가 지도록. Hành động tiếp tục cho đến lúc mặt trời lặn.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo quan hệ logic, trạng thái và sắc thái để chọn đúng cấu trúc.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 도록 Mục đích/kết quả, mức độ hoặc giới hạn tùy ngữ cảnh.
잘 보이도록 크게 써요.
Viết to để nhìn rõ.
V + 기 위해(서) Mục đích trực tiếp “để V”, thường chủ thể có ý định rõ.
공부하기 위해서 도서관에 갔어요.
Đến thư viện để học.
A/V + (으)ㄹ 정도로 Mức độ “đến mức”, gần với 도록 ở nghĩa mức độ.
목이 아플 정도로 소리쳤어요.
Hét đến mức đau cổ.
V + 때까지 Giới hạn thời gian “cho đến khi”, rõ mốc kết thúc.
해가 질 때까지 일했어요.
Làm đến khi mặt trời lặn.
Không dịch mọi -도록 thành “để”: phải kiểm tra xem câu đang nói mục đích, mức độ hay giới hạn.
-도록 ↔ -기 위해(서): cùng có thể nói mục đích, nhưng -도록 rất tự nhiên với “sao cho/để đạt trạng thái”.
-도록 ↔ -(으)ㄹ 정도로: ở nghĩa mức độ hai cấu trúc gần nhau, nhưng cấu tạo và phạm vi dùng khác nhau.
Điểm nhận diện nhanh: hỏi “để đạt gì / đến mức nào / cho đến khi nào?” rồi chọn nghĩa tương ứng của -도록.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.

V + 도록 = để / sao cho...
A/V + 도록 = đến mức...
V + 도록 = cho đến khi...
잘 보이도록 크게 써요. = Viết to để nhìn rõ.
잊지 않도록 메모해요. = Ghi chú để không quên.
목이 아프도록 노래했어요. = Hát đến mức đau cổ.
눈물이 나도록 웃었어요. = Cười đến chảy nước mắt.
밤이 새도록 이야기했어요. = Nói chuyện đến tận sáng.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 모두가 잘 볼 수 _____ 크게 써 주세요. (있다 + 도록)

2. 잊지 _____ 메모해 두세요. (않다 + 도록)

3. 목이 _____ 크게 노래했어요. (아프다 + 도록)

4. 밤이 _____ 친구와 이야기했어요. (새다 + 도록)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi viết chữ to rồi dán lên tường để trẻ em cũng đọc dễ dàng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 잘 보이는 도록 크게 써 주세요.

2. 배가 아픈도록 많이 웃었어요.

3. 밤이 새는도록 일했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào là nghĩa mục đích “để/sao cho”?

2. Câu nào là nghĩa mức độ?

3. Câu nào là nghĩa giới hạn thời gian?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -도록 trong bài này được xếp Dạng gì?

Câu 2. Dạng nào thường gặp ở nghĩa mục đích?

Câu 3. “목이 아프도록” có nghĩa gì?

Câu 4. “해가 지도록” trong câu kéo dài thường dịch thế nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hãy đánh dấu rõ để mọi người không nhầm.”

모두가 헷갈리지 분명하게 표시해 주세요.

Gợi ý từ vựng: 않다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu