21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + 되

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học35–40 phút

-되 nối hai vế theo quan hệ đối lập hoặc nêu điều kiện/giới hạn bổ sung cho nội dung vế trước. Cấu trúc có sắc thái văn viết và hơi cổ hơn -지만.

A/V + 되 (Nhưng / song; nhưng với điều kiện...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem vế sau chỉ đối lập với vế trước hay đang bổ sung một điều kiện/giới hạn cho điều vừa nêu.

지수: 이 제안을 받아들이면 될까요?

민수: 원칙에는 동의하 세부 기준은 다시 정해야 합니다.

“동의하되” trong câu trên có chức năng nào rõ nhất?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 되
= A/V nhưng / song...

Đối lập:
Nêu một sự thật ở vế trước rồi nối với một sự thật trái chiều hoặc không hoàn toàn phù hợp ở vế sau.
Ví dụ: 재능은 뛰어나되 경험은 부족하다 = “Tài năng xuất sắc nhưng kinh nghiệm còn thiếu”.

A/V + 되
= A/V nhưng với điều kiện / có điều...

Điều kiện hoặc giới hạn bổ sung:
Thừa nhận, cho phép hoặc nêu nội dung vế trước nhưng đồng thời thêm điều kiện, giới hạn hay điều cần lưu ý ở vế sau.
Ví dụ: 참여하되 규칙은 지켜야 한다 = “Có thể tham gia, nhưng phải tuân thủ quy tắc”.

Lõi nghĩa chung: -되 không đơn thuần chỉ là “nhưng”. Nó thường tạo cảm giác nêu A rồi điều chỉnh/giới hạn A bằng B. Vì vậy rất hợp với quy định, hướng dẫn, lập luận và văn viết.

Cách kết hợp:
Thông thường gắn trực tiếp vào thân A/V: 먹다 (ăn) → 먹되, 작다 (nhỏ) → 작되, 하다 (làm) → 하되.

Dạng -으되:
Sau 있다/없다 hoặc sau -았/었-, -겠- thường xuất hiện -으되: 있으되, 없으되, 했으되, 하겠으되.

Văn phong:
Cấu trúc hơi cổ và trang trọng; trong hội thoại thông thường, -지만 thường tự nhiên hơn.

Hạn chế nghĩa:
Không dùng -되 chỉ để kể trình tự “V1 rồi V2”. Phải có đối lập hoặc điều kiện/giới hạn liên quan.

Phân loại:
Đây là 연결 어미 nối hai vế, nên xếp Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ 먹다 (ăn) 먹되 thân từ + 되
Tính từ 작다 (nhỏ) 작되 thân từ + 되
하다 동의하다 (đồng ý) 동의하되 하 + 되
있다/없다 있다 (có) 있으되 dùng -으되
Quá khứ 하다 (làm) 했으되 -았/었- + 으되
Phỏng đoán/ý chí 하다 (làm) 하겠으되 -겠- + 으되
Điểm cần nhớ: Nếu có thể diễn đạt “A đúng/được chấp nhận, nhưng B là điểm đối lập hoặc điều kiện kèm theo”, -되 rất phù hợp. Nếu chỉ cần “nhưng” trung tính trong hội thoại, ưu tiên -지만.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản làm rõ cách dùng; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang lập luận, công việc và văn viết.

Ví dụ cơ bản

1

방은 작되 아주 깨끗해요.

Căn phòng nhỏ nhưng rất sạch.

Từ vựng: = phòng · 작다 = nhỏ · 깨끗하다 = sạch
Ngữ pháp: 작다 → 작되. Hai đặc điểm được đặt trong quan hệ đối lập.
2

이 방법을 쓰되 너무 자주 쓰지는 마세요.

Hãy dùng cách này, nhưng đừng dùng quá thường xuyên.

Từ vựng: 방법 = phương pháp · 쓰다 = dùng · 자주 = thường xuyên
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰되. Vế sau đặt giới hạn cho hành động được cho phép ở vế trước.
3

회의에는 참여하되 시간을 꼭 지켜 주세요.

Hãy tham gia cuộc họp, nhưng nhớ đúng giờ.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 참여하다 = tham gia · 시간을 지키다 = đúng giờ
Ngữ pháp: 참여하다 → 참여하되. Vế sau là điều kiện đi kèm.
4

그 사람은 능력은 있으되 경험이 부족해요.

Người đó có năng lực nhưng còn thiếu kinh nghiệm.

Từ vựng: 능력 = năng lực · 경험 = kinh nghiệm · 부족하다 = thiếu
Ngữ pháp: 있다 → 있으되. 있다 là trường hợp đặc biệt dùng -으되.
5

내용은 쉽되 정확해야 해요.

Nội dung nên dễ hiểu nhưng phải chính xác.

Từ vựng: 내용 = nội dung · 쉽다 = dễ · 정확하다 = chính xác
Ngữ pháp: 쉽다 → 쉽되. Vế sau bổ sung tiêu chuẩn không được bỏ qua.

Ví dụ nâng cao

1

자료는 공개하 개인정보는 반드시 보호해야 합니다.

Dữ liệu có thể công khai, nhưng thông tin cá nhân phải được bảo vệ.

Từ vựng: 자료 = dữ liệu · 개인정보 = thông tin cá nhân · 보호하다 = bảo vệ · 반드시 = nhất định
Ngữ pháp: 공개하다 → 공개하되. Chấp nhận hành động chính nhưng đặt giới hạn rõ ở vế sau.
2

정책의 방향에는 동의하 시행 시기는 조정할 필요가 있습니다.

Tôi đồng ý với hướng chính sách, nhưng thời điểm thực hiện cần điều chỉnh.

Từ vựng: 정책 = chính sách · 시행 시기 = thời điểm thực hiện · 조정하다 = điều chỉnh · 필요 = sự cần thiết
Ngữ pháp: 동의하다 → 동의하되. Vế sau giới hạn phạm vi đồng ý.
3

비용은 줄였으 핵심 기능은 그대로 유지했습니다.

Chi phí đã được giảm, nhưng chức năng cốt lõi vẫn được giữ nguyên.

Từ vựng: 비용 = chi phí · 핵심 기능 = chức năng cốt lõi · 유지하다 = duy trì · 그대로 = nguyên trạng
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄였으되. Sau -었- dùng -으되; hai sự thật đối lập được đặt cạnh nhau.
4

규제를 완화하 안전 기준까지 낮춰서는 안 됩니다.

Có thể nới lỏng quy định, nhưng không được hạ cả tiêu chuẩn an toàn.

Từ vựng: 규제 = quy định hạn chế · 완화하다 = nới lỏng · 안전 기준 = tiêu chuẩn an toàn · 낮추다 = hạ
Ngữ pháp: 완화하다 → 완화하되. Vế sau là giới hạn bắt buộc đối với chủ trương ở vế trước.
5

비판은 허용하 인신공격은 금지한다는 원칙이 필요합니다.

Nên cho phép phê bình, nhưng cần cấm công kích cá nhân.

Từ vựng: 비판 = phê bình · 인신공격 = công kích cá nhân · 금지하다 = cấm · 원칙 = nguyên tắc
Ngữ pháp: 허용하다 → 허용하되. Cấu trúc phù hợp với văn phong quy định: cho phép A nhưng đặt ranh giới B.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo bản chất cú pháp, sắc thái và điều kiện sử dụng.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + 되 Đối lập hoặc thêm điều kiện/giới hạn; văn viết, hơi cổ.
참여하 규칙은 지키세요.
Hãy tham gia nhưng phải giữ quy tắc.
A/V + 지만 Đối lập trung tính, rất thông dụng trong hội thoại.
지만 깨끗해요.
Nhỏ nhưng sạch.
A/V + (으)나 Đối lập văn viết/trang trọng nhưng ít sắc thái “điều kiện kèm theo” hơn.
가능하 쉽지는 않다.
Có thể nhưng không dễ.
A/V + (으)면서도 Hai đặc điểm/hành động cùng tồn tại nhưng trái kỳ vọng.
면서도 모르는 척했다.
Biết mà vẫn giả vờ không biết.
-되 không phải nối trình tự: không dùng chỉ để nói “V1 rồi V2”.
-되 ↔ -지만: -지만 chỉ cần đối lập; -되 thường trang trọng hơn và rất hợp khi vế sau là điều kiện/giới hạn.
-되 ↔ -(으)나: cả hai văn viết, nhưng -되 dễ tạo quan hệ “thừa nhận A, song B là điều kiện/ngoại lệ”.
Điểm nhận diện nhanh: “A được nêu/chấp nhận, nhưng B là điểm đối lập hoặc điều kiện kèm theo” → A/V + 되.
4

Ghi nhớ nhanh

Giữ công thức và nghĩa cốt lõi ở dạng thật ngắn.

A/V + 되
= nhưng / song
= nhưng với điều kiện...
작되 깨끗해요. = Nhỏ nhưng sạch.
쓰되 자주 쓰지 마세요. = Dùng nhưng đừng dùng thường xuyên.
참여하되 규칙을 지키세요. = Tham gia nhưng phải giữ quy tắc.
능력은 있으되 경험이 부족해요. = Có năng lực nhưng thiếu kinh nghiệm.
공개하되 개인정보는 보호하세요. = Công khai nhưng phải bảo vệ dữ liệu cá nhân.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 이 방법을 사용 _____ 너무 자주 쓰지는 마세요. (사용하다)

2. 방은 작 _____ 아주 깨끗해요. (작다)

3. 그는 능력은 있 _____ 경험은 부족합니다. (있다)

4. 비용은 줄였 _____ 품질은 유지했습니다. (줄이다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Có thể công khai dữ liệu nhưng phải bảo vệ thông tin cá nhân.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 목표는 있되 계획이 부족해요.

2. 노력은 했되 결과가 충분하지 않았어요.

3. 회의에는 참여으되 규칙을 지켜 주세요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 가: 이 제안을 받아들일까요?
나: 큰 방향에는 (____) 세부 조건은 다시 논의해야 합니다.

2. 다음 중 단순한 시간 순서가 아니라 조건을 덧붙이는 문장은 무엇입니까?

3. 일상 대화에서 단순히 “작지만 깨끗하다”라고 말할 때 더 자연스러운 것은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Lõi chức năng của -되 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 있다 là gì?

Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất?

Câu 4. Điểm khác đáng chú ý giữa -되 và -지만 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Có thể giảm chi phí nhưng không được hạ tiêu chuẩn an toàn.”

비용은 안전 기준은 낮춰서는 안 됩니다.

Gợi ý từ vựng: 줄이다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu