A/V + 되
-되 nối hai vế theo quan hệ đối lập hoặc nêu điều kiện/giới hạn bổ sung cho nội dung vế trước. Cấu trúc có sắc thái văn viết và hơi cổ hơn -지만.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem vế sau chỉ đối lập với vế trước hay đang bổ sung một điều kiện/giới hạn cho điều vừa nêu.
지수: 이 제안을 받아들이면 될까요?
민수: 원칙에는 동의하되 세부 기준은 다시 정해야 합니다.
“동의하되” trong câu trên có chức năng nào rõ nhất?
Ý nghĩa và cấu tạo
Đối lập:
Nêu một sự thật ở vế trước rồi nối với
một sự thật trái chiều hoặc không hoàn toàn phù hợp ở vế sau.
Ví dụ: 재능은 뛰어나되 경험은 부족하다 = “Tài năng xuất sắc nhưng kinh nghiệm còn thiếu”.
Điều kiện hoặc giới hạn bổ sung:
Thừa nhận, cho
phép hoặc nêu nội dung vế trước nhưng đồng thời thêm điều kiện, giới hạn hay điều cần lưu
ý ở vế sau.
Ví dụ: 참여하되 규칙은 지켜야 한다 = “Có thể tham gia,
nhưng phải tuân thủ quy tắc”.
Cách kết hợp:
Thông thường gắn trực tiếp vào thân
A/V: 먹다 (ăn) → 먹되, 작다 (nhỏ) → 작되, 하다 (làm) → 하되.
Dạng -으되:
Sau 있다/없다 hoặc sau -았/었-, -겠- thường
xuất hiện -으되: 있으되, 없으되, 했으되,
하겠으되.
Văn phong:
Cấu trúc hơi cổ và trang trọng; trong
hội thoại thông thường, -지만 thường tự nhiên hơn.
Hạn chế nghĩa:
Không dùng -되 chỉ để kể trình tự “V1 rồi V2”. Phải có đối lập hoặc điều
kiện/giới hạn liên quan.
Phân loại:
Đây là 연결 어미 nối hai
vế, nên xếp Liên từ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 먹다 (ăn) | 먹되 | thân từ + 되 |
| Tính từ | 작다 (nhỏ) | 작되 | thân từ + 되 |
| 하다 | 동의하다 (đồng ý) | 동의하되 | 하 + 되 |
| 있다/없다 | 있다 (có) | 있으되 | dùng -으되 |
| Quá khứ | 하다 (làm) | 했으되 | -았/었- + 으되 |
| Phỏng đoán/ý chí | 하다 (làm) | 하겠으되 | -겠- + 으되 |
Khám phá ví dụ
5 ví dụ cơ bản làm rõ cách dùng; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang lập luận, công việc và văn viết.
Ví dụ cơ bản
방은 작되 아주 깨끗해요.
Căn phòng nhỏ nhưng rất sạch.
Ngữ pháp: 작다 → 작되. Hai đặc điểm được đặt trong quan hệ đối lập.
이 방법을 쓰되 너무 자주 쓰지는 마세요.
Hãy dùng cách này, nhưng đừng dùng quá thường xuyên.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰되. Vế sau đặt giới hạn cho hành động được cho phép ở vế trước.
회의에는 참여하되 시간을 꼭 지켜 주세요.
Hãy tham gia cuộc họp, nhưng nhớ đúng giờ.
Ngữ pháp: 참여하다 → 참여하되. Vế sau là điều kiện đi kèm.
그 사람은 능력은 있으되 경험이 부족해요.
Người đó có năng lực nhưng còn thiếu kinh nghiệm.
Ngữ pháp: 있다 → 있으되. 있다 là trường hợp đặc biệt dùng -으되.
내용은 쉽되 정확해야 해요.
Nội dung nên dễ hiểu nhưng phải chính xác.
Ngữ pháp: 쉽다 → 쉽되. Vế sau bổ sung tiêu chuẩn không được bỏ qua.
Ví dụ nâng cao
자료는 공개하되 개인정보는 반드시 보호해야 합니다.
Dữ liệu có thể công khai, nhưng thông tin cá nhân phải được bảo vệ.
Ngữ pháp: 공개하다 → 공개하되. Chấp nhận hành động chính nhưng đặt giới hạn rõ ở vế sau.
정책의 방향에는 동의하되 시행 시기는 조정할 필요가 있습니다.
Tôi đồng ý với hướng chính sách, nhưng thời điểm thực hiện cần điều chỉnh.
Ngữ pháp: 동의하다 → 동의하되. Vế sau giới hạn phạm vi đồng ý.
비용은 줄였으되 핵심 기능은 그대로 유지했습니다.
Chi phí đã được giảm, nhưng chức năng cốt lõi vẫn được giữ nguyên.
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄였으되. Sau -었- dùng -으되; hai sự thật đối lập được đặt cạnh nhau.
규제를 완화하되 안전 기준까지 낮춰서는 안 됩니다.
Có thể nới lỏng quy định, nhưng không được hạ cả tiêu chuẩn an toàn.
Ngữ pháp: 완화하다 → 완화하되. Vế sau là giới hạn bắt buộc đối với chủ trương ở vế trước.
비판은 허용하되 인신공격은 금지한다는 원칙이 필요합니다.
Nên cho phép phê bình, nhưng cần cấm công kích cá nhân.
Ngữ pháp: 허용하다 → 허용하되. Cấu trúc phù hợp với văn phong quy định: cho phép A nhưng đặt ranh giới B.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt theo bản chất cú pháp, sắc thái và điều kiện sử dụng.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 되 | Đối lập hoặc thêm điều kiện/giới hạn; văn viết, hơi cổ. |
참여하되 규칙은 지키세요.
Hãy tham gia nhưng phải giữ quy tắc.
|
| A/V + 지만 | Đối lập trung tính, rất thông dụng trong hội thoại. |
작지만 깨끗해요.
Nhỏ nhưng sạch.
|
| A/V + (으)나 | Đối lập văn viết/trang trọng nhưng ít sắc thái “điều kiện kèm theo” hơn. |
가능하나 쉽지는 않다.
Có thể nhưng không dễ.
|
| A/V + (으)면서도 | Hai đặc điểm/hành động cùng tồn tại nhưng trái kỳ vọng. |
알면서도 모르는 척했다.
Biết mà vẫn giả vờ không biết.
|
Ghi nhớ nhanh
Giữ công thức và nghĩa cốt lõi ở dạng thật ngắn.
= nhưng / song
= nhưng với điều kiện...
| 작되 깨끗해요. | = | Nhỏ nhưng sạch. |
| 쓰되 자주 쓰지 마세요. | = | Dùng nhưng đừng dùng thường xuyên. |
| 참여하되 규칙을 지키세요. | = | Tham gia nhưng phải giữ quy tắc. |
| 능력은 있으되 경험이 부족해요. | = | Có năng lực nhưng thiếu kinh nghiệm. |
| 공개하되 개인정보는 보호하세요. | = | Công khai nhưng phải bảo vệ dữ liệu cá nhân. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 이 방법을 사용 _____ 너무 자주 쓰지는 마세요. (사용하다)
2. 방은 작 _____ 아주 깨끗해요. (작다)
3. 그는 능력은 있 _____ 경험은 부족합니다. (있다)
4. 비용은 줄였 _____ 품질은 유지했습니다. (줄이다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Có thể công khai dữ liệu nhưng phải bảo vệ thông tin cá nhân.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 목표는 있되 계획이 부족해요.
2. 노력은 했되 결과가 충분하지 않았어요.
3. 회의에는 참여으되 규칙을 지켜 주세요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 가: 이 제안을 받아들일까요?
나: 큰 방향에는 (____)
세부 조건은 다시 논의해야 합니다.
2. 다음 중 단순한 시간 순서가 아니라 조건을 덧붙이는 문장은 무엇입니까?
3. 일상 대화에서 단순히 “작지만 깨끗하다”라고 말할 때 더 자연스러운 것은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi chức năng của -되 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 있다 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất?
Câu 4. Điểm khác đáng chú ý giữa -되 và -지만 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Có thể giảm chi phí nhưng không được hạ tiêu chuẩn an toàn.”
비용은 안전 기준은 낮춰서는 안 됩니다.
Gợi ý từ vựng: 줄이다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 되 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 되 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 되 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



