V + (으)ㄴ 채로
N + 인 채로
-(으)ㄴ 채로 diễn tả việc giữ nguyên trạng thái đã hình thành sau V rồi thực hiện hành động khác; N + 인 채로 giữ nguyên trạng thái/tư cách là N.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem trạng thái ở vế trước có được giữ nguyên trong khi hành động phía sau xảy ra hay không.
지수: 왜 방이 이렇게 추워요?
민수: 창문을 연 채로 잤어요.
“창문을 연 채로 잤어요” có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
= vẫn để nguyên V mà...
Giữ nguyên trạng thái sau V:
hành động V đã tạo ra
một trạng thái, và trạng thái đó vẫn được giữ nguyên khi hành động phía sau diễn
ra.
Ví dụ: 창문을 연 채로 잤어요 = “Ngủ trong khi vẫn để cửa sổ mở”.
= với tư cách là N mà...
Giữ nguyên trạng thái được xác định bằng danh từ:
dùng khi chủ thể/sự vật vẫn ở tình trạng, tư cách hoặc hình thức là N trong lúc
hành động khác diễn ra.
Ví dụ: 학생인 채로 회사에서 일했어요 = “Vẫn đang là sinh
viên mà đã làm việc ở công ty”.
V kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ:
Dùng -ㄴ 채로: 가다 → 간 채로, 열다 (mở) → 연 채로 (trong trạng thái đang mở).
V có patchim:
Dùng -은
채로: 입다 → 입은 채로.
닫다 → 닫은
채로.
Danh từ:
Dùng N + 인
채로: 학생 (học sinh/sinh viên) → 학생인 채로 (vẫn trong trạng thái là học sinh/sinh viên).
로 có thể lược:
Có thể gặp -(으)ㄴ 채 không có 로; bài dùng dạng
채로 làm chuẩn.
Không phải hành động đang diễn ra:
Nếu muốn nói
“đang V trong khi V2” thì thường dùng -면서 hoặc -고 있다; -(으)ㄴ 채로 nhấn trạng thái đã
được tạo ra và giữ nguyên.
Phân loại:
Về hình thái đây là 관형사형 + 의존 명사 채 + 조사 로, nên xếp Cụm
từ, không phải liên từ thuần túy.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V kết thúc nguyên âm | 가다 | 간 채로 | -ㄴ 채로 |
| V có patchim | 입다 | 입은 채로 | -은 채로 |
| V kết thúc ㄹ | 열다 | 연 채로 | ㄹ rụng + ㄴ |
| Danh từ | 학생 | 학생인 채로 | N + 인 채로 |
| Lược 로 | 열다 | 연 채 | cùng nghĩa cốt lõi |
Khám phá ví dụ
5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc và tình huống thực tế.
Ví dụ cơ bản
창문을 연 채로 잤어요.
Tôi ngủ trong khi vẫn để cửa sổ mở.
Ngữ pháp: 열다 → 연 채로. Trạng thái cửa sổ mở vẫn được giữ trong lúc ngủ.
신발을 신은 채로 집에 들어왔어요.
Tôi vào nhà mà vẫn đi nguyên giày.
Ngữ pháp: 신다 → 신은 채로. Trạng thái mang giày vẫn tiếp tục khi vào nhà.
불을 켠 채로 밖에 나갔어요.
Tôi ra ngoài mà vẫn để đèn bật.
Ngữ pháp: 켜다 → 켠 채로. Đèn vẫn bật khi người nói ra ngoài.
문을 닫은 채로 이야기했어요.
Chúng tôi nói chuyện trong khi vẫn đóng cửa.
Ngữ pháp: 닫다 → 닫은 채로. Cửa vẫn đóng trong khi nói chuyện.
그는 아직 학생인 채로 회사에서 일하기 시작했어요.
Anh ấy bắt đầu làm ở công ty khi vẫn còn là sinh viên.
Ngữ pháp: 학생 → 학생인 채로. Danh từ dùng N + 인 채로 để giữ nguyên tư cách/trạng thái.
Ví dụ nâng cao
컴퓨터를 켠 채로 퇴근해서 전기가 계속 사용됐어요.
Tôi tan làm mà vẫn để máy tính bật, nên điện tiếp tục bị tiêu thụ.
Ngữ pháp: 켜다 → 켠 채로. Máy tính vẫn bật sau khi rời công ty.
파일을 연 채로 다른 프로그램을 실행하면 화면이 복잡해져요.
Nếu chạy chương trình khác trong khi vẫn để file mở, màn hình sẽ rối.
Ngữ pháp: 열다 → 연 채로. Tệp vẫn đang mở khi chương trình khác được chạy.
문제를 해결하지 않은 채로 다음 단계로 넘어가면 안 됩니다.
Không được chuyển sang bước tiếp theo khi vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
Ngữ pháp: 해결하지 않다 → 해결하지 않은 채로. Trạng thái “chưa giải quyết” được giữ khi sang bước tiếp theo.
자료가 아직 초안인 채로 외부에 공유됐습니다.
Tài liệu đã bị chia sẻ ra ngoài khi vẫn còn là bản nháp.
Ngữ pháp: 초안 → 초안인 채로. Tài liệu vẫn là bản nháp khi bị chia sẻ.
계약 내용을 제대로 확인하지 않은 채로 서명하면 위험할 수 있어요.
Ký hợp đồng khi vẫn chưa kiểm tra kỹ nội dung có thể rất rủi ro.
Ngữ pháp: 확인하지 않다 → 확인하지 않은 채로. Việc ký xảy ra trong trạng thái chưa kiểm tra nội dung.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt theo quan hệ logic, trạng thái và sắc thái để chọn đúng cấu trúc.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄴ 채로 | Giữ nguyên trạng thái đã hình thành sau V. |
문을 연 채로 잤어요.
Ngủ mà vẫn để cửa mở.
|
| N + 인 채로 | Giữ nguyên tình trạng/tư cách là N. |
학생인 채로 일했어요.
Làm việc khi vẫn là sinh viên.
|
| V + (으)면서 | Hai hành động diễn ra đồng thời, không nhấn trạng thái đã tạo ra. |
음악을 들으면서 공부해요.
Vừa nghe nhạc vừa học.
|
| V + 아/어 놓다 | Tạo và duy trì trạng thái; thường chính là hành động chuẩn bị trước. |
창문을 열어 놓았어요.
Đã mở sẵn cửa sổ.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.
N + 인 채로 = trong tình trạng là N mà...
| 창문을 연 채로 잤어요. | = | Ngủ mà vẫn để cửa mở. |
| 신발을 신은 채로 들어왔어요. | = | Vào nhà mà vẫn đi giày. |
| 불을 켠 채로 나갔어요. | = | Ra ngoài mà vẫn để đèn bật. |
| 학생인 채로 일했어요. | = | Làm việc khi vẫn là sinh viên. |
| 확인하지 않은 채로 서명했어요. | = | Ký khi vẫn chưa kiểm tra. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 창문을 _____ 잤어요. (열다 + (으)ㄴ 채로)
2. 신발을 _____ 집에 들어왔어요. (신다 + (으)ㄴ 채로)
3. 불을 _____ 밖에 나갔어요. (켜다 + (으)ㄴ 채로)
4. 그는 학생_____ 회사에서 일하기 시작했어요. (학생 + 인 채로)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi ngủ quên khi vẫn để cửa sổ mở nên phòng bị lạnh.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 문을 열은 채로 잤어요.
2. 코트를 입는 채로 잠들었어요.
3. 자료가 초안 채로 전송됐어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào nhấn trạng thái “cửa vẫn mở” trong lúc ngủ?
2. Câu nào là N + 인 채로?
3. Khác biệt chính giữa -채로 và -(으)면서 là gì?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Thành phần “채” trong cấu trúc này là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 닫다 là gì?
Câu 3. “로” trong 채로 có thể thế nào?
Câu 4. Câu nào không phù hợp với ý “giữ trạng thái”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Anh ấy ký hợp đồng khi vẫn chưa kiểm tra kỹ nội dung.”
그는 계약 내용을 제대로 서명했어요.
Gợi ý từ vựng: 확인하지 않다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 채로 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ 채로 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 채로 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



